Giáo trình NGỮ PHÁP TIẾNG HÁN hiện đại Sơ – TRUNG CẤP
Giúp NỀN TẢNG CĂN BẮN CHO CÁC KÌ THI CẤP CHỨNG CHỈ QUỐC GIA VÀ QUỐC TẾ, NẮM TRỌN KIẾN THỨC NGỮ PHÁP TIẾNG HÁN TRÌNH ĐỘ SƠ – TRUNG CẤP.
Qua quá trình giảng dạy nhiều năm, tôi nhận thấy rằng các giáo trình
và tài liệu phục vụ cho việc học và giảng dạy môn ngữ pháp tiếng Hoa còn
rất hạn chế cả về số lượng lẫn chất lượng. Đây chính là lý do mà tôi muốn
giới thiệu đến quý độc giả quyền “Giáo trình ngữ pháp tiếng Hán hiện đại
sơ – trung cấp” này.
Quyển sách này gồm 24 bài, có nội dung từ sơ cấp đến trung cấp. Mỗi bài
chúng tôi đều trình bày rõ các cấu trúc ngữ pháp của câu, nêu ví dụ minh họa
và cung cấp nhiều loại bài tập khác nhau để quý vị độc giả có thể ứng dụng
những gì mình đã đọc một cách nhuần nhuyễn.
Chúng tôi tin rằng bộ giáo trình này sẽ là một tài liệu hữu ích giúp cho
các bạn trong việc nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Hán của mình và vượt qua
các kỳ thi cấp chứng chỉ quốc gia và chứng chỉ quốc tế như HSK hay TOCFL
một cách thuận lợi.
Chúng tôi xin chân thành cảm ơn thầy Bùi Đức Anh, anh Nguyễn Lê Bảo
Châu, bạn Nguyễn Thị Hoàng Mỹ đã giúp chúng tôi về nhiều mặt để quyển
sách sớm hoàn thành.
Dù đã rất cố gắng, song nội dung sách khó tránh khỏi những sai sót, tôi
rất mong nhận được ý kiến đóng góp quý báu của quý vị độc giả để sách
ngày càng hoàn chỉnh hơn.
Chân thành cảm ơn.
TP. Hồ Chí Minh, tháng 6 năm 2016
Tác giả









BÀI 1 词语的重叠 SỰ LẶP LẠI CỦA TỪ NGỮ
Lời khuyên:
Trước khi đọc nội dung bên dưới, quý vị độc giả nên nắm rõ khái
niệm từloại. Chẳng hạn như động từ là gì, nó gồm những tiểu loại nào
và khả năng kết hợp của chúng ra sao. Mời các bạn xem vídụ bên dưới:
Khi nắm rõ khái niệm về từ loại rồi thì các bạn sẽ dễ dàng hiều
được nội dung của bài này và cả những bài sau nữa. Các bạn có thể tìm
thấy rất nhiều bài viết về từ loại trên Internet với cụm từ khóa như: “từ
loại trong tiếng Việt”, “nhận dạng từ loại”, “khái niệm từ loại” v.v..
Các bạn hãy nhớ, khi đọc sách ngữ pháp mà bản thân mình chưa
nắm rõ khái niệm từ loại thì không thể đạt được hiệu quả cao.
ĐỘNG TỪ LẶP LẠI
Trong tiếng Hán, một số động từ có thể dùng dưới dạng lặp lại, ngoài
việc thể hiện nghĩa trong câu, chúng cũng còn mang một ý nghĩa phụ khác
nữa. Đó chính là biểu thị thời gian diễn ra của hành động khá ngắn, nhẹ
nhàng, làm thử v.v…
|1. Động từ đơn âm tiết (tức là động từ chỉ có một chứ):
Hành động ởhiện tại hay trong tương lai
Hình thức: A lặp lại AA hoặc là A-А
看 läp lai 看看 hoặc la 看一看
xem xem một chút
第二课 BÀI 2 | 宾语 TÂN NGỮ
I. KHÁI NIỆM TÂN NGỮ (Xem thêm về tân ngữ tại đây)
Tân ngữ là thành phần chỉ người hay sự vật mà động tác hay hành vi để cập đến, nó có chức năng làm cho động tác và hành vi để cập đến trở nên rõ ràng và chính xác hơn. Nói cách khác, tân ngữ là thành phần liên đới của động từ.
Tân ngữ kết hợp trực tiếp với động từ và giữa chúng không hề có bất kỳ hư từ nào khác.
Trong những câu thường thấy có vị ngữ là động từ, để xác định thành phần nào là tân ngữ thì trước hết chúng ta phải xem xét nó có phải là đối tượng chịu tác động của động từ hay không, kế tiếp nữa là tân ngữ phải đứng sau động từ, đó là một điều kiện quan trọng.
Trong tiếng Trung, mối quan hệ ngữ nghĩa giữa tân ngữ và động từ là rất đa dạng. Sau đây là những dạng thường thấy:
1. Tân ngữ là đối tượng chịu tác động bởi động tác và hành vi
Ví dụ:
- 我学习中文。Tôi học Trung văn.
- 谢谢你。谢谢越南大夫。Cảm ơn bạn, cảm ơn các bác sĩ Việt Nam.
- 我们都认识不少汉字了。Chúng tôi nhận biết được khá nhiều chữ Hán.
- 张老师教我们。Thầy Trương dạy chúng tôi.
- 我们才认识不久,我不太了解他。Chúng tôi quen nhau chưa bao lâu, tôi không hiểu anh ấy lắm.
2. Tân ngữ biểu thị kết quả của động tác và hành vi
Ví dụ:
- 他们挖了许多地洞。Họ đã đào rất nhiều hố.
- 他最近又写了一本书。Gần đây anh ấy lại viết thêm một quyển sách.
- 我们在这照了几张相。Chúng tôi đã chụp mấy tấm hình ở đây.
- 他在地上写了“友谊”两个字。Anh ấy viết hai chữ “tình bạn” lên mặt đất.
3. Tân ngữ biểu thị công cụ của động tác và hành vi
Ví dụ:
- 我女朋友拉小提琴拉得非常好。Bạn gái tôi chơi vĩ cầm thật hay.
- 运动场上人多极了,有的打球,有的跳绳,热闹极了。Có rất đông người trên sân vận động, có người chơi bóng, có người nhảy dây, náo nhiệt vô cùng.
4. Tân ngữ biểu thị nơi chốn và phương hướng cho động tác và hành vi
Ví dụ:
- 我们明天去长城。Ngày mai chúng tôi đi Trường Thành.
- 昨天我们没去爬山。Hôm qua chúng tôi không đi leo núi.
- 走大路太远,咱们穿小路吧。Đi đường lớn rất xa, chúng băng đi đường nhỏ nhé.
- 星期天他们全家人才能去逛公园。Chủ nhật, cả nhà họ mới có thể đi dạo công viên.
Lưu ý: Có những động từ không biểu thị động tác và hành vi mà tân ngữ biểu thị phương hướng và vị trí.
Ví dụ:
- 我们学校的办公楼座西朝东。Tòa nhà văn phòng của trường chúng tôi lưng hướng tây, mặt hướng sang đông.
- 这条石子路直通后花园。Con đường lát đá này thông ra hoa viên phía sau.
- 我的家就在学校的对面。Nhà tôi ở đối diện trường học.
- 在森林里,哪儿是南,哪儿是北,我简直认不出来了。Trong rừng sâu, đâu là hướng nam, đâu là hướng bắc, quả thật tôi không thể nhận ra.
5. Tân ngữ biểu thị mục đích và nguyên nhân của hành động
Ví dụ:
- 她着急自己的病老看不好。Bà ấy lo lắng bệnh sẽ làm mình già và xấu đi.
- 我后悔没有嘱咐小明两句。Tôi rất ân hận vì không dặn dò bạn Minh mấy câu.
- 外婆到乡下躲清静去了。Bà ngoại đã về quê để tìm nơi yên tĩnh.
6. Trong câu biểu thị sự tồn tại, tân ngữ biểu thị sự tồn tại xuất hiện hoặc mất đi
Ví dụ:
- 外边有人。Bên ngoài có người.
- 桌子上放着一套茶具和两个花瓶。Bên bàn có đặt một bộ tách ấm trà và hai bình hoa.
- 客厅的后面还有一个书房。Phía sau phòng khách còn có một thư phòng.
- 房间里只剩下我们俩了。Trong phòng chỉ còn lại hai chúng ta.
- 随着一阵风,房间里跑进来两个孩子。Sau một cơn gió, có hai đứa bé đã chạy vào trong phòng.
- 他30岁那年死了媳妇,到现在还没娶上。Vợ anh ấy qua đời năm anh 30 tuổi, đến bây giờ anh vẫn chưa cưới ai.
Bên trên, tôi đã giới thiệu một số các mối quan hệ giữa động từ và tân ngữ thường xuất hiện. Tuy nhiên, mối quan hệ về ngữ nghĩa giữa động từ và tân ngữ khá đa dạng và phức tạp. Sau này chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn ở tài liệu ngữ pháp nâng cao.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
II. NHỮNG TỪ NGỮ CÓ THỂ LÀM TÂN NGỮ
1. Danh từ, cụm danh từ, hoặc đại từ
Ví dụ:
- 我们都学习汉语,我朋友学现代汉语,我学古代汉语。Chúng tôi đều học tiếng Hán, bạn tôi học tiếng Hán hiện đại, còn tôi học tiếng Hán cổ.
- 我们现在编写一本现代汉语词典。Hiện nay tôi đang viết một quyển từ điển tiếng Hán hiện đại.
- 这件事我就托付您了。Việc này tôi bàn giao cho anh rồi nhé.
- 你们在谈论什么?Các bạn đang bàn luận việc gì thế?
2. Cụm từ của chữ “的”
Ví dụ:
- 衣服的样式很多,您要什么样的?Kiểu dáng của trang phục rất phong phú, anh muốn chọn kiểu nào?
- 花园里的花有各种颜色,有黄的,红的,白的,粉的,淡绿的,五光十色,非常好看。Hoa trong vườn có rất nhiều màu sắc, có hoa vàng, hoa đỏ, hoa trắng, hoa hồng phấn, hoa xanh lơ, đủ màu đủ sắc, xinh đẹp vô cùng.
- 后边追上来几个打猎的。Phía sau có mấy người thợ săn đuổi đến.
- 您不用谢了,这是我们应该做的。Anh không cần phải cảm ơn, đây là điều chúng tôi phải làm.
3. Số từ và số lượng từ
Ví dụ:
- 三乘三得九。Ba nhân ba bằng chín.
- 一公尺等于三市尺。Một thước tây bằng ba thước ta.
- 这两所学校相距三四里。Hai trường này cách nhau khoảng ba bốn dặm.
- 这个班的男生占三分之一。Nam sinh trong lớp này chiếm một phần ba (1/3).
- 这本书我买了一百多元。Quyển sách này tôi đã mua hơn một trăm đồng.
- 我们住的房间号是308。Số phòng của chúng tôi là 308.
4. Động từ/ cụm động từ/ tính từ/ cụm tính từ
Có một số động từ mà phía sau chỉ có thể là động từ làm tân ngữ, những động từ này mang nghĩa “xử lý – 处理”, “tiến hành – 进行”, “cộng thêm – 加以”, “dành cho – 给予”. Ngoài ra, những từ chỉ hoạt động của trạng thái tâm lý như “cảm giác – 感觉”, “cảm thấy – 感到”, “hi vọng – 希望”, “tưởng rằng – 以为”, “cho rằng – 认为”, “bắt đầu – 开始”, “tiếp tục – 继续”, “dự định – 打算” v.v..
Ví dụ:
- 这个问题我们已经进行了多次研究。Vấn đề này chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu nhiều lần.
- 对于有贡献的技术人员,政府给予表扬和奖励。Đối với những nhân viên kỹ thuật có sự cống hiến, chính phủ đã biểu dương và khen thưởng.
- 这个设计图纸还需要加以修改。Bản thiết kế này cần phải chỉnh sửa thêm.
- 这个方案我们要进一步的解释与说明。Phương án này chúng ta cần phải giải thích rõ thêm.
- 代表们表示同意我们的安排。Các đại biểu bày tỏ sự đồng ý với sự sắp xếp của chúng ta.
- 现在继续开会,请大家入座。Bây giờ tiếp tục họp, xin mời mọi người ngồi xuống.
- 这几天我朋友显得特别高兴。Mấy hôm nay bạn tôi tỏ vẻ rất vui mừng.
5. Cụm chủ vị
Khi cụm chủ vị làm tân ngữ thì phần lớn các động từ thường chỉ “sự cảm nhận” hay “hoạt động của trạng thái tâm lý”. Ví dụ như: “说 – nói”, “想 – suy nghĩ”, “看 – xem”, “听 – nghe”, “觉得 – cảm thấy”, “认为 – cho rằng”, “以为 – tưởng rằng”, “记得 – nhớ”, “忘 – quên”, “忘记 – bị quên”, “知道 – biết”, “相信 – tin tưởng”, “认识 – quen biết, nhận thức”, “希望 – hi vọng”, “赞成 – tán thành”, “同意 – đồng ý”, “反对 – phản đối”, “发现 – phát hiện”, “建议 – đề nghị”, “指出 – chỉ ra” v.v..
Ví dụ:
- 我知道你一心想做好人民代表的工作。Tôi biết anh một lòng muốn làm tốt công việc “đại diện của nhân dân”.
- 那时,我多么盼望我能走进大学的校门啊。Lúc đó, tôi luôn ước ao mình có thể bước vào ngưỡng cửa đại học.
- 当时,他认为这个同志的发言比较符合实际。Lúc đó, anh ấy cho rằng phát biểu của đồng chí này khá phù hợp với thực tế.
- 我不怕山高路远,不怕严寒酷暑,走遍了森林找草药。Tôi không sợ đường xa núi cao, không sợ hè nóng đông rét, tôi đã đi khắp chốn rừng sâu để tìm thảo dược.
6. Cụm giới từ
Một cụm giới từ cũng có thể làm tân ngữ cho “是”, những giới từ thường thấy như “在 – ở/ vào”, “为 – vì”, “为了 – vì/ vì để”, “由于 – do”.
Ví dụ:
- 我第一次见到他是在学校门口。Lần đầu tiên tôi gặp anh ấy là ở cổng trường.
- 我最初认识小王,是在1992年的夏天。Lần đầu quen biết bạn Vương là vào mùa hè năm 1992.
- 我这次来,不只是为了我,也是为了你。Lần này đến đây không phải chỉ vì tôi mà cũng là vì bạn nữa.
- 他这次没参加比赛是由于最近身体不太好。Lần này anh ấy không tham gia thi đấu là do gần đây sức khỏe không tốt lắm.
III. TÂN NGỮ TRỰC TIẾP VÀ TÂN NGỮ GIÁN TIẾP
Trong tiếng Trung có một số động từ có thể mang theo 2 tân ngữ, trong đó 1 tân ngữ chỉ người và 1 tân ngữ chỉ vật. Tân ngữ chỉ người gọi là tân ngữ gián tiếp, tân ngữ chỉ vật là tân ngữ trực tiếp, tân ngữ trực tiếp phải đứng sau tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
- 张老师教我们汉语。Thầy Trương dạy tiếng Trung cho chúng tôi.
- 刚才小李告诉我一个好消息,你想听吗?Lúc nãy bạn Lý báo cho tôi một tin vui, bạn có muốn nghe không?
- 你借我一点钱好吗?Bạn cho tôi mượn một ít tiền, được không?
Trong tiếng Trung, những động từ có thể mang 2 tân ngữ không nhiều lắm, chủ yếu có các từ như “给 – cho”, “送 – tặng”, “租 – thuê”, “借 – mượn”, “卖 – bán”, “还 – trả”, “告诉 – cho biết”, “通知 – thông báo”, “报告 – báo cáo”, “求 – nằn nì/ cầu xin”, “教 – dạy”, “问 – hỏi”, “请教 – chỉ bảo/ chỉ dạy”, “称 – gọi/ xưng”, “叫 – kêu/ gọi” v.v..
Khi câu được tạo thành bởi các động từ “告诉 – cho biết”, “通知 – thông báo”, “求 – cầu xin” thì phía sau buộc phải có tân ngữ gián tiếp (chỉ người), còn tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) có thể không nêu ra hoặc cũng có thể đặt ở đầu câu.
Ví dụ:
- A: 这件事我可以告诉老王吗?Việc này tôi có thể cho ông Vương biết không?
B: 你告诉他吧。Anh cho ông ấy biết đi. - 明天早上开会,我告诉你了,你可别忘了。Sáng ngày mai họp, tôi đã báo cho anh, anh chớ quên nhé.
Lưu ý:
- Trong trường hợp như trên, nếu chỉ xuất hiện tân ngữ trực tiếp là câu sai.
Ví dụ: - 他告诉一个新情况。(câu sai)
- 我求一件事。(câu sai)
- Khi các động từ “租”, “借” tạo thành câu thì buộc phải có tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp có thể không cần nêu ra.
Ví dụ: - 我想租(你)一个房子。Tôi muốn thuê anh một căn nhà.
- 她已经借了(我)那么多钱了,还不够吗?Cô ấy đã mượn của tôi nhiều tiền như vậy rồi, vẫn còn chưa đủ sao?
- Khi câu được hình thành từ các động từ như “教 – dạy”, “请教 – chỉ bảo”, “问 – hỏi”, “还 – trả”, “给 – cho” thì phía sau có thể chỉ xuất hiện tân ngữ trực tiếp, hoặc cũng có thể chỉ xuất hiện tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ: - 这些钱是他给我的。Số tiền này là anh ấy cho tôi.
他给我两千块钱。Anh ấy cho tôi 2 ngàn đồng. - 王老师教我。Thầy Vương dạy tôi.
王老师教数学。Thầy Vương dạy môn toán. - 别担心,我赔你。Đừng lo lắng, tôi sẽ bồi thường cho anh.
我赔一千,你赔一千,可以吗?Tôi bồi thường một ngàn, anh bồi thường một ngàn, được không? - Khi động từ “叫 – kêu/ gọi”, “称 – gọi/ xưng” tạo thành câu thì buộc phải có cả hai tân ngữ, thiếu một trong hai là câu sai.
Ví dụ: - 人们都叫他无事忙。Mọi người đều bảo anh ấy bận việc không đâu.
- 附近的人都称他师傅。Những người xung quanh gọi anh ấy là sư phụ.
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:

