








Giới thiệu sách Giáo trình Hán ngữ Quyển 3: Bước tiến vững chắc trên con đường chinh phục tiếng Trung
Lời giới thiệu:
Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ Hán ngữ đầy thử thách nhưng cũng vô cùng thú vị, việc sở hữu một bộ giáo trình chất lượng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Sau khi đã nắm vững những kiến thức nền tảng từ Quyển 1 và Quyển 2, Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 chính là cánh cửa mở ra một giai đoạn học tập sâu sắc hơn, giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc để giao tiếp và làm chủ tiếng Trung ở trình độ trung cấp.
Bộ giáo trình này được biên soạn với mục tiêu không chỉ trang bị cho học viên kiến thức ngôn ngữ mà còn bồi đắp khả năng ứng dụng thực tế, giúp họ tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Trung. Quyển 3 không chỉ đơn thuần là sự tiếp nối, mà còn là một bước nhảy vọt về chất lượng và độ sâu của nội dung, hứa hẹn mang đến những trải nghiệm học tập hiệu quả và toàn diện.
Nội dung cốt lõi và cấu trúc học tập:
Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 được thiết kế khoa học, bám sát các yêu cầu của Khung năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK) cấp độ trung cấp. Khác với những cấp độ cơ bản, Quyển 3 tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng phong phú hơn, đi sâu vào các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và đa dạng hơn, đồng thời rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết ở mức độ nâng cao hơn.
1. Phát triển Từ vựng và Chủ đề thực tế:
Quyển 3 giới thiệu một hệ thống từ vựng mới, bao gồm các thuật ngữ thường gặp trong đời sống, văn hóa, xã hội và công việc. Các bài học được xây dựng xoay quanh những chủ đề gần gũi nhưng đòi hỏi khả năng diễn đạt chi tiết hơn, chẳng hạn như: thảo luận về các vấn đề xã hội, bày tỏ quan điểm cá nhân, miêu tả kinh nghiệm, hoặc xử lý các tình huống phức tạp hơn trong giao tiếp hàng ngày và môi trường làm việc.
2. Ngữ pháp chuyên sâu và linh hoạt:
Phần ngữ pháp của Quyển 3 là điểm nhấn quan trọng. Các cấu trúc câu phức tạp, cách sử dụng các liên từ, giới từ, và các dạng câu điều kiện, câu giả định được trình bày một cách chi tiết, kèm theo ví dụ minh họa sinh động. Mục tiêu là giúp người học không chỉ hiểu được cấu trúc mà còn biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác, tránh được những lỗi ngữ pháp thường gặp ở trình độ trung cấp.
3. Tích hợp Kỹ năng Nghe – Nói (Nghe hiểu và Phản xạ):
Các bài hội thoại trong Quyển 3 có tốc độ tự nhiên hơn, nội dung dài hơn và mang tính ứng dụng cao hơn. Học viên sẽ được rèn luyện khả năng nghe hiểu những đoạn đối thoại dài, nắm bắt ý chính và các chi tiết quan trọng trong các bài giảng hoặc thảo luận. Kỹ năng nói cũng được nâng cao thông qua các bài tập đóng vai (role-play) đòi hỏi khả năng phản ứng nhanh nhạy và diễn đạt ý tưởng mạch lạc.
4. Đọc hiểu và Viết luận cơ bản:
Phần đọc hiểu của Quyển 3 bao gồm các đoạn văn bản có cấu trúc phức tạp hơn, yêu cầu người học phải phân tích ý nghĩa sâu xa, suy luận và rút ra kết luận. Kỹ năng viết cũng được chú trọng với các bài tập tập trung vào việc viết đoạn văn mô tả, trình bày ý kiến cá nhân hoặc viết thư từ với văn phong chuẩn mực hơn.
Phương pháp giảng dạy và đặc điểm nổi bật:
Điều làm nên giá trị của Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 chính là phương pháp tiếp cận hiện đại và tính thực tiễn cao.
- Phương pháp giao tiếp (Communicative Approach): Mỗi bài học đều được thiết kế để tối đa hóa cơ hội sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế.
- Cân bằng Ngôn ngữ và Văn hóa: Bên cạnh kiến thức ngôn ngữ, giáo trình còn lồng ghép các mẩu chuyện văn hóa, phong tục tập quán của Trung Quốc, giúp người học hiểu sâu sắc hơn về con người và đất nước Trung Hoa.
- Hệ thống Bài tập đa dạng: Các bài tập từ điền từ, nối câu, dịch thuật, đến trả lời câu hỏi mở rộng, được thiết kế để củng cố kiến thức một cách toàn diện, giúp học viên ôn tập và ghi nhớ hiệu quả.
- Minh họa trực quan: Hình ảnh và sơ đồ được sử dụng hợp lý, giúp người học dễ dàng hình dung và tiếp thu các khái niệm ngữ pháp trừu tượng.
Đối tượng sử dụng:
Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 là tài liệu học tập lý tưởng dành cho:
- Những học viên đã hoàn thành xuất sắc Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 và Quyển 2, muốn tiếp tục nâng cao trình độ tiếng Trung.
- Sinh viên các chuyên ngành tiếng Trung tại các trường đại học, cao đẳng.
- Những người tự học hoặc đang tham gia các khóa học tiếng Trung muốn tìm kiếm một bộ giáo trình chuẩn mực để đạt đến trình độ trung cấp.
Kết luận:
Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một người bạn đồng hành tận tâm, dẫn dắt người học vượt qua những ngưỡng cửa khó khăn nhất của tiếng Trung. Với nội dung được đầu tư kỹ lưỡng, phương pháp giảng dạy khoa học và tính ứng dụng cao, Quyển 3 sẽ giúp bạn tự tin bước vào giai đoạn học tập nâng cao, mở rộng cánh cửa cơ hội trong học tập và sự nghiệp quốc tế. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục đỉnh cao mới cùng Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 ngay hôm nay!
Trang 1: Bìa sách (Phiên bản tiếng Việt)
Ban biên dịch:
TRẦN THỊ THANH LIÊM (Chủ biên)
ĐINH ĐỨC ĐAM
TRẦN ĐỨC LÂM – VŨ THỊ HỒNG LIÊN
ĐINH THỊ THANH NGA – NGÔ PHƯƠNG
TRẦN ĐỨC THẮNG – TRƯƠNG LỆ THI
HOÀNG TRÀ – HOÀNG VĂN TUẤN
(Tiêu đề lớn)
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ
汉语 教程 (Hànyǔ Jiàochéng)
第二册 (上) (Dì èr cè (shàng))
TẬP II – QUYỂN THƯỢNG
3
(Logo và thông tin liên hệ của Trung tâm Tiếng Trung Gia Định)
TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG GIA ĐÌNH
Hotline: 0907.898.797 – 0947.898.797
Website: tiengtrunggiadinh.com
E-mail: tiengtrunggiadinh@gmail.com
NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM
Trang 2: Bìa sách (Phiên bản song ngữ/bản gốc)
(Dọc bên trái – Tiếng Trung)
对外汉语本科系列教材 (Duìwài Hànyǔ Běnkē Xìliè Jiàocái – Giáo trình Đại học Hán ngữ dành cho người nước ngoài)
(Tiêu đề chính)
ĐẠI HỌC NGÔN NGỮ VĂN HÓA BẮC KINH
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ
汉语教程 (Hànyǔ Jiàochéng)
第二册 (Dì èr cè)
上 (Shàng)
TẬP II – QUYỂN THƯỢNG
TRẦN THỊ THANH LIÊM
Biên dịch
(Số lớn)
3
(Logo SP)
NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM
Trang 3: Thông tin xuất bản (CIP) và Lời giới thiệu sơ lược
(Tiêu đề)
(京)新登字 157 号
图书在版编目 (CIP) 数据
Phiên bản tiếng Trung:
汉语教程:第 2 册 (上) / 杨寄洲主编;杨寄洲等编著.
— 北京:北京语言大学出版社, 2003 重印
ISBN 7-5619-0747-8
I. 汉… ②杨…
II. 对外汉语教学-教材
IV. H195.4
中国版本图书馆 CIP 数据核字(1999)第 21735 号
Thông tin xuất bản:
责任印制:汪学发
出版社:北京语言大学出版社
地址:北京海淀区学院路 15 号 邮政编码 100083
网址: http://www.blcu.com
印刷:北京师范大学印刷厂
经销:全国新华书店
Phiên bản (Bản dịch tiếng Việt):
版次: 1999 年 8 月第 1 版 2003 年 1 月第 6 次印刷
开本: 787 毫米×1092 毫米 1/16 印张: 13.75
字数: 196 千字 印数: 31000—41000 册
书号: ISBN 7-5619-0747-8/H • 9952
定价: 28.00 元
发行部电话: 010—82303651 82303591
传真: 010—82303081
E-mail: fxb @ blcu.edu.cn
(Tiêu đề lớn)
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ
汉语 教程
Dược biên dịch và soạn bổ sung từ bộ
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ
do Dương Ký Châu chủ biên.
(Thông tin Biên dịch viên):
Hà Nội, 20-9-2003
TM nhóm biên dịch
Thạc sĩ TRẦN THỊ THANH LIÊM
Giảng viên chính Đại học Ngoại ngữ Hà Nội
Trang 4: Mục lục (Phần đầu)
MỤC LỤC
第三十一课 Lesson 31 田芳去哪儿了 (Điền Phương đi đâu rồi?) …………………… (1)
一、课文 (Kèwén) (一) 田芳去哪儿了
(二) 他又来打电话了
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 你呼我吧?
(二) 你是不是要上托福班吗?
(三) 是不是
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 语气助词“了” (1)
(二) “再”和“又”
五、练习 (Liànxí)
第三十二课 Lesson 32 玛丽哭了 (Mary khóc rồi) …………………………………… (14)
一、课文 (Kèwén) (一) 你怎么了?
(二) 玛丽哭了
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 怎么了?
(二) 就吃了一些鱼和牛肉
(三) 别难过了。
(四) 跳舞
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 动作的完成: 动词 + 了
(二) 因为……所以……
五、练习 (Liànxí)
第三十三课 Lesson 33 我下了班就去看房子了 (Tôi tan làm là đi xem nhà) ……………….. (29)
一、课文 (Kèwén) (一) 我想再看看房子
(二) 我下了班就去看房子了
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 我早就下班了。
(二) 房租比公寓还可以商量。
(三) ……就是厨房和卫生间有点儿小。
四、语法 (Yǔfǎ) (一) “就”和“才”
(二) 要是……(的话), 就……
(三) 虽然……但是……
五、练习 (Liànxí)
第三十四课 Lesson 34 我都做完了 (Tôi làm xong hết rồi) …………………………….. (41)
一、课文 (Kèwén) (一) 我都做完了
(二) 我一定错频道了
Trang 5: Lời giới thiệu chi tiết (Giới thiệu)
LỜI GIỚI THIỆU
- LỜI GIỚI THIỆU này được biên soạn và soạn bổ sung dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ do Dương Ký Châu chủ biên và các chuyên gia của Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh biên soạn.
- Giáo trình gồm bộ từ bài tập (sáu cuốn)
Từ bài 1 đến bài 10 là giai đoạn dạy ngữ pháp cơ bản và luyện tập. Từ bài 11 đến bài 60 là giai đoạn dạy ngữ pháp, từ vựng hội thoại thường dùng, và kỹ năng nghe, nói. Từ bài 61 đến bài 100 là giai đoạn dạy ngữ pháp, từ vựng, và nâng cao khả năng đạt thành đoạn văn của học viên.
Mục đích của việc biên soạn giáo trình này là lấy các yếu tố ngôn ngữ như ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán… làm cơ sở, đồng thời với việc giảng dạy Hán ngữ trong giao tiếp của học viên. Mỗi bài của giáo trình này gồm bài đọc, bài tập và viết chữ Hán.
GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ có 3300 từ mới. Bài phần đọc hoặc nội dung đàm thoại có quan hệ chủ điểm đồng nhất với bài luyện đọc trong phần bài tập, trên cơ sở của các bài học cùng từng bài. Chủ điểm bài học được đặt nhiều mặt trong đời sống sinh hoạt, đồng thời giới thiệu những điển hình thực tế về đất nước và con người Trung Quốc nhằm tăng cường sự hiểu biết thường đối với đất nước Trung Hoa.
- Giáo trình biên soạn theo hướng mẫu câu để trực tiếp vào thực hành giao tiếp, nhưng cũng giới thiệu thấu đáo các cấu trúc ngữ pháp của tiếng Hán hiện đại. Các phần chú thích trong bài rõ những kiến thức về ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa Trung Hoa.
- Phần thứ ba của giáo trình này chủ yếu rèn luyện các kỹ năng giao tiếp, mô phỏng và đường trỉ nhớ cho sinh viên.
- Hoàn thành khóa trình này cần khoảng 600 tiết học. Học viên có thể tiến hành hội thoại thường, và đưa vào diễn, có thể đọc hiểu những bài văn thông thường.
- Để giúp học viên tiếp xúc với âm điệu, ngữ điệu chuẩn xác, âm sắc đẹp của tiếng Trung Quốc hiện đại, bên cạnh các bài trình âm có một bộ băng ghi âm các chuyên gia nói tiếng, giàu kinh nghiệm thực tiễn trong tiếng Trung Quốc đọc chuẩn xác diễn cảm các phần luyện tập, bài đọc và dẫn đọc các từ mới.
- Do thời gian biên dịch gấp, việc biên dịch và bổ sung không tránh khỏi những sai sót, rất mong đồng nghiệp, giáo viên và sinh viên góp ý bổ sung để GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ hiện đại này có thể đáp ứng được nhu cầu của người học.
TM nhóm biên dịch
Thạc sĩ TRẦN THỊ THANH LIÊM
Giảng viên chính Đại học Ngoại ngữ Hà Nội
Trang 6: Mục lục (Phần tiếp theo)
…, 二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) 要关上窗户就开空调,不然屋子太热了。
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 动作的结果的表达: 结果补语
(二) 结果补语 “上”和“到”
(三) 主谓词组作定语
第三十五课 Lesson 35 我来中国两个多月了 (Tôi đến Trung Quốc hơn hai tháng rồi) …………………… (54)
一、课文 (Kèwén) (一) 我来中国两个多月了
(二) 我每天都练一个小时
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 对这儿的生活习惯了吗?
(二) 像网球、排球、游泳、跑步什么的。
(三) 练了好几年了
(四) 三天打鱼,两天晒网
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 动作持续时间的表达: 时量补语
(二) 概数的表达
(三) 离合词
五、练习 (Liànxí)
第三十六课 Lesson 36 复习六 (Ôn tập 6) …………………………………………… (68)
一、课文 (Kèwén) 蓝公园
二、生词 (Shēngcí)
三、练习 (Liànxí)
第三十七课 Lesson 37 我比你更喜欢音乐 (Tôi thích âm nhạc hơn bạn) ………………………. (76)
一、课文 (Kèwén) (一) 上海比北京大
(二) 找比你更喜欢音乐
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 这几年变化很大。
(二) 上海的气温比北京高得多。
(三) 怎么说呢?
(四) 我还是觉得民歌的歌词好。
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 比较句: 比字句; A 有/没有 B(这么/那么)……; 不如
(二) 数量补语
(三) (感叹句)
五、练习 (Liànxí)
第三十八课 Lesson 38 那我们儿的冬天跟北京一样冷 (Mùa đông ở chỗ chúng tôi cũng lạnh như Bắc Kinh)…………………. (92)
一、课文 (Kèwén) (一) 那我们儿的冬天跟北京一样冷
(二) 我跟你不一样
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 好了
Trang 7: Mục lục (Phần tiếp theo)
四、语法 (Yǔfǎ) (二) 我只是对这个城市的一切都感兴趣。V
(二) 程度补语: …… 样/不 一样
(三) 不但……而且……
五、练习 (Liànxí)
第三十九课 Lesson 39 冬天快要到了 (Mùa đông sắp đến rồi) ……………………………….. (105)
一、课文 (Kèwén) (一) 冬天快要到了
(二) 我姐姐下个月就要结婚了
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 看呢
(二) 看什么急?
(三) 都……了
(四) 换块电池了
(五) 有什么好事情?
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 变化的表达: 语气助词“(2)”
(二) 动词即将来发生
(三) 状语与结构助词“地”
(四) 无主句: 动词 + 名词
五、练习 (Liànxí)
第四十课 Lesson 40 快上来吧,要开车了 (Mau lên đi, sắp chạy rồi) …………………………… (119)
一、课文 (Kèwén) (一) 我给你捎信来了—封信
(二) 快上来吧,要开车了
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 还麻烦您跑一趟。
(二) 慢走。
(三) 不回来的同学跟我说一声。
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 动作趋向的表达: 简单趋向补语(V + 来/去)
(二) 结果补语: 结果补语
五、练习 (Liànxí)
第四十一课 Lesson 41 我听过钢琴协奏曲《黄河》 (Tôi đã nghe Giao hưởng “Hoàng Hà”) ……………. (133)
一、课文 (Kèwén) (一) 我吃过两次中药
(二) 你以前来过中国吗?
(三) 我听过钢琴协奏曲《黄河》
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 我一次病也没得过。
(二) 钢琴协奏曲《黄河》
(三) 《祝贺》
(四) ……极了
(五) 好好儿好,再借不难嘛。
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 经历和经验的表达: 动词(V) + 过
(二) 动作行为进行的数量: 量量补语
(三) 序数的表达
五、练习 (Liànxí)
Trang 8: Mục lục (Phần cuối)
四十二课 Lesson 42 复习七 ………………………………………………….. (147)
一、课文
二、生词
三、练习
第四十三课 Lesson 43 我是跟旅游团一起来的 (Tôi đến cùng đoàn du lịch) ……………………. (155)
一、课文 (Kèwén) (一) 我是跟旅游团一起来的
(二) 你的汉语是在哪儿学的?
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 孔子
(二) 孟子
(三) 老子
(四) 乌龟和老虎
(五) 另外
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 是……的
(二) ……就……
(三) 程度的表达: 形容词重叠
五、练习 (Liànxí)
第四十四课 Lesson 44 昨天你的讲座你去听了吗 (Buổi thuyết trình hôm qua bạn có đi nghe không?) …………………. (169)
一、课文 (Kèwén) (一) 昨天的讲座你去听了吗
(二) 我的护照你找到了没有
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 我看主要是词汇不够, ……
(二) 可不是。
(三) 我找了半天也没找到。
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 主谓谓语句 (2)
(二) 结果补语: 在、好、着 (zháo)、成
(三) 结果补语: 在、好、着 (zháo)、成
五、练习 (Liànxí)
第四十五课 Lesson 45 我的眼镜摔破了 (Kính của tôi bị vỡ rồi) ……………………………… (182)
一、课文 (Kèwén) (一) 我们的照片坏了好
(二) 我的眼镜摔破了
二、生词 (Shēngcí)
三、注释 (Zhùshì) (一) 不怎么样。
(二) 颜色绿了点儿。
(三) 别挑了。
(四) 今天倒霉得很。
四、语法 (Yǔfǎ) (一) 被动意义的表达: 被动句
(二) 量词重叠
(三) 一年比一年
五、练习 (Liànxí)
词汇表 (Từ vựng) ……………………………………………………………. (194)
……………………………………………………………………….. I X

