Tải ngay “Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh” – tài liệu giúp bạn nắm chắc quy tắc ngữ pháp, cách dùng chuẩn và luyện tập hiệu quả.









Để học tốt tiếng Anh, nắm vững ngữ pháp là yếu tố nền tảng. Cuốn “Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh” của The Windy, do NXB Đại học Quốc gia Hà Nội phát hành, là tài liệu không thể thiếu cho học sinh, sinh viên và người đi làm.
Sách được biên soạn dễ hiểu, tổng hợp các vấn đề ngữ pháp cơ bản và thông dụng nhất, đồng thời có phần bài tập phong phú giúp người học củng cố và áp dụng kiến thức ngay.
Nội dung nổi bật
- Tổng hợp ngữ pháp cơ bản: thì, câu, từ loại, mệnh đề, cấu trúc thường gặp.
- Giải thích rõ ràng, dễ hiểu: kèm ví dụ minh họa giúp người học nắm chắc cách dùng.
- Bài tập thực hành đa dạng: củng cố kiến thức, nâng cao khả năng sử dụng.
- Phù hợp nhiều đối tượng: học sinh phổ thông, sinh viên, người học luyện thi TOEIC, IELTS, TOEFL.
Vì sao nên chọn sách này?
- Giúp bạn hệ thống lại toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh nền tảng.
- Cung cấp ví dụ cụ thể, dễ áp dụng vào giao tiếp và bài thi.
- Nội dung được biên soạn khoa học, phù hợp cả cho tự học lẫn học trên lớp.
Kết luận & CTA
Nếu bạn đang tìm một tài liệu học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu – đầy đủ – hiệu quả, thì “Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh” chính là cuốn sách bạn nên sở hữu.
Eg: Is that Ruth? – No, that’s Rita.
(Kia là Ruth phải không? – Không phải, đó là Rita.)
Who are those? – Those look like Mark and Susan.
(Những người kia là ai vậy ? Trông họ có vẻ giống Mark và Susan.)
♦ Nói về điều gì đó trong quá khứ, điều gì đó vừa mới xảy ra hoặc vừa được đề cập đến.
Eg: That was nice. What was it? (Cái đó thật đẹp, nó là cái gì thế?)
It was a secret. – That’s why they never talked about it.
(Đó là một bí mật – Đó là lý do tại sao chúng tôi chẳng bao giờ nói về nó.)
♦ Trên điện thoại, chúng ta dùng this để nói chúng ta là ai, và this hoặc that để hỏi người kia là ai.
Eg: Hello, this is Elisabeth. Is that Ruth?
(Xin chào, Elisabeth đây, Ruth đó phải không?)
[Hình vẽ minh họa hai người đang nói chuyện]
♦ This/ these/ that/ those có thể được dùng thay cho một danh từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề đã được nói đến trước đó.
Eg: He hung his daughter’s portrait beside that of his wife’s.
(Ông ta treo chân dung con gái bên cạnh chân dung của vợ ông ta.) (that= portrait)
Eg: They are digging up my road. They do this every year.
(Họ đang đào xới con đường nhà tôi. Năm nào họ cũng làm việc này).
(this = digging up my road)
♦ Đại từ those có thể được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ xác định hoặc một ngữ phân từ chỉ người.
ThichTiengAnh.Com – Website chia sẻ đề thi, tài liệu Tiếng Anh hay, mới nhất
Those injured in the accident were taken to hospital.
(Những người bị thương trong vụ tai nạn đã được đưa tới bệnh viện).
(those = people)
This boy of yours seems very intelligent.
(Cậu con trai này của anh có vẻ rất thông minh.)
♦ This/ these/ that/ those có thể đứng một mình hoặc có one/ ones theo sau khi có sự so sánh hoặc lựa chọn.
Eg: I don’t like these sweaters. I prefer those (ones) over there.
(Tôi không thích những chiếc áo len này. Tôi thích những chiếc ở đằng kia hơn.)
This one looks the nicest. (Cái này có vẻ đẹp nhất.)
- Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns):
Đại từ nghi vấn là các đại từ dùng để hỏi như: who, whom, whose, what, which. Các đại từ nghi vấn thường đứng đầu câu và luôn đi trước động từ.
Eg: What do you want? (Bạn muốn gì?)
Whose is the red car? (Cái ô tô màu đỏ là của ai vậy?)
a. Who: là đại từ nghi vấn dùng cho người. Who có thể được dùng làm
- Chủ ngữ của động từ (subject of a verb):
Eg: Who keeps the keys? (Ai giữ chìa khóa?)
Who is the man in grey coat?
(Người đàn ông mặc áo choàng xám là ai thế?) - Tân ngữ của động từ hoặc giới từ (object of a verb of a preposition):
Eg: Who did you see at church? (Bạn nhìn thấy ai ở nhà thờ?)
(Who là tân ngữ của động từ see)
Who does this place belong to? (Nơi này thuộc về ai?)
(Who là tân ngữ của giới từ to)
Lưu ý: khi who là tân ngữ của giới từ thì giới từ luôn được đặt ở cuối câu.
Eg: Who did you go with? (not say:with who did you go with)
(Bạn đã đi cùng ai thế?)
b. Whom: là đại từ nghi vấn dùng cho người Whom được dùng làm tân ngữ
ThichTiengAnh.Com – Website chia sẻ đề thi, tài liệu Tiếng Anh hay, mới nhất
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
To whom were you speaking at that time? / Whom were you speaking to at that time?
(Lúc đó bạn đang nói chuyện với ai thế?)
Lưu ý: Who và whom đều có thể làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ nhưng who thường được dùng hơn (nhất là trong văn phong thân mật (informal)). Whom thường dùng trong lối văn trịnh trọng (formal) hoặc văn viết.
Eg: Who/ whom did you invite to the party? (Ai đã mời bạn tới bữa tiệc thế?)
- Trong trường hợp whom làm tân ngữ cho giới từ, giới từ có thể được đặt trước whom hoặc đặt cuối câu. Cách dùng giới từ + whom được dùng trong văn phong trịnh trọng.
Eg: Whom did you go with? Hoặc With whom did you go?
c. Whose: là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về sự sở hữu. Whose được dùng làm chủ ngữ của động từ.
Eg: Whose is that dog? (Con chó kia của ai?)
What about these jackets? Whose are they?
(Còn những chiếc áo vét này thì sao? Chúng là của ai?)
(Whose là chủ ngữ của is và are)
d. What: là đại từ nghi vấn được dùng để hỏi về sự vật, sự việc. What có thể được dùng làm chủ ngữ của động từ hoặc tân ngữ của động từ và giới từ.
Eg: What caused the explosion? (Cái gì đã gây ra vụ nổ)
(What là chủ ngữ của caused)
What did you say? (Cậu nói gì)
(What là tân ngữ của say)
What was your theory based on? / On what was your theory based?
(Lý luận của bạn được căn cứ vào cái gì?)
Một số cách dùng với What:
| Cách dùng | Ví dụ |
| ♦ What: dùng để hỏi về thông tin. | Eg: What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?) – I’m writing a letter. |
ThichTiengAnh.Com – Website chia sẻ đề thi, tài liệu Tiếng Anh hay, mới nhất
| Cách dùng | Ví dụ |
| ♦ What … for: hỏi về mục đích hoặc lí do. | Eg: What is this tool for? (Dụng cụ này dùng để làm gì vậy?) What are they digging up the road for? (Họ đào đường lên để làm gì thế?) = Why are they digging up the road? |
| ♦ What be … like?: dùng để hỏi về tính cách, đặc trưng của một người hoặc vật. | Eg: What was the exam like? – It was difficult. (Bài thi thế nào? – Khó lắm.) (= How was the exam? – It was difficult.) Eg: What is David like? – He’s short and fat and wears glasses./ He is sociable and friendly. (David trông thế nào?- Anh ta thấp béo và còn đeo kính nữa./ Anh ta là người hòa đồng và thân thiện.) |
| ♦ What does he/ she … look like? Dùng để hỏi về vẻ bề ngoài. | Eg: What does he/ she look like? She’s tall and glamorous. (Cô ấy trông thế nào? Cô ấy cao và đầy quyến rũ) |
| ♦ What about + V-ing?: (= How about + V-ing): Được dùng để đưa ra lời đề nghị hay gợi ý. | Eg: What about going for walk? (Đi bộ thì thế nào?) |
e. Which: là đại từ nghi vấn được dùng cho cả người và vật, để chỉ sự lựa chọn trong số người hay vật đã được biết. Which có thể làm chủ ngữ của động từ hoặc tân ngữ của động từ và giới từ.
Eg: Which is your favorite subject?
(Môn học nào là môn học ưa thích của bạn?)
Which is quicker, the bus or the train?
(Xe nào nhanh hơn, xe bus hay tàu điện?)
We have two Smiths here. Which of them do you want to see?
(Chúng tôi có 2 ông Smith ở đây. Bạn muốn gặp ông Smith nào?)
ThichTiengAnh.Com – Website chia sẻ đề thi, tài liệu Tiếng Anh hay, mới nhất
Which có thể được dùng với of. Which of được dùng trước đại từ số nhiều hoặc trước từ xác định (the, my, these, those …) và danh từ số nhiều.
| Which of + determiner + noun |
| :— |
| Which of + pronoun |
Eg: Which of these photos would you like?
(Bạn thích tấm nào trong số những tấm hình này?)
Which of us is going to do the washing up?
(Ai trong số chúng ta sẽ đi rửa bát?)
Lưu ý: Chúng ta sẽ dùng which hoặc what để hỏi về sự lựa chọn.
| – Which: để chỉ sự lựa chọn trong một số lượng có hạn. | – What: để chỉ sự lựa chọn không bị giới hạn. |
| Eg: There’s gin, whisky, vodka. Which do you want? (Có rượu gin, whisky và vodka. Ngài thích dùng loại gì?) | Eg: What would you like to drink? (Bạn thích uống gì?) |
- Đại từ quan hệ:
Các đại từ who, whom, whose, which, that là các đại từ quan hệ được dùng thay thế cho danh từ đi trước và đồng thời có chức năng nối mệnh đề chính và mệnh đề phụ trong mệnh đề quan hệ (Relative clause).
Who và whom được dùng để chỉ người.
Which được dùng để chỉ vật.
Whose được dùng để chỉ sự sở hữu.
(Xem thêm Relative Clause.) - Đại từ phân bổ (distribute pronouns):
Đại từ phân bổ gồm các từ: all, most, each, both, either, neither
a. All: được dùng để chỉ toàn bộ số lượng người hoặc vật của một nhóm từ ba trở lên. All có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Eg: All were unanimous to vote him. (Tất cả đều nhất trí bầu ông ta.)
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:
- Sách Giáo Khoa Tiếng Trung Quốc 9 PDF Miễn Phí – Bộ GD&ĐT
- Sách Sight Word Poetry Pages PDF Miễn Phí – 100 Trang Thơ Vui Giúp Trẻ Học Từ Vựng Nhanh
- Sách Lý Thuyết Trò Chơi Trong Kinh Doanh PDF Tải Miễn Phí – Ứng Dụng Đột Phá Cho Doanh Nghiệp
- Sách Người Đàn Ông Đánh Bại Mọi Thị Trường PDF Tải Miễn Phí– Hồi Ký Đầu Tư Của Edward Thorp
- Sách Làm Giàu Từ Chứng Khoán PDF Tải Miễn Phí – Bí Quyết Đầu Tư Hiệu Quả Cùng CANSLIM

