sách Sejong Korean Workbook 3A

TẢI FREE sách Sejong Korean Workbook 3A

TẢI FREE sách Sejong Korean Workbook 3A là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Sejong Korean Workbook 3A đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Sejong Korean Workbook 3A: Cầu Nối Vững Chắc Tiến Tới Trình Độ Trung Cấp

Nếu trình độ sơ cấp (1 và 2) là giai đoạn xây dựng nền móng, thì trình độ trung cấp (quyển 3) chính là lúc người học bắt đầu “xây dựng những tầng cao” cho ngôi nhà ngôn ngữ của mình. Cuốn Sejong Korean Workbook 3A được biên soạn bởi Quỹ Học viện King Sejong không chỉ là một cuốn sách bài tập thông thường, mà là một lộ trình thực hành chuyên sâu, giúp học viên làm quen với những sắc thái biểu cảm phức tạp và tư duy ngôn ngữ ở mức độ cao hơn.

1. Sự thay đổi về tư duy ngôn ngữ

Ở trình độ 3A, người học không còn dừng lại ở việc hỏi thăm sức khỏe hay mua sắm đơn giản. Nội dung của Workbook 3A tập trung vào các chủ đề mang tính xã hội và chiều sâu hơn như: Công việc, đời sống công sở, những trải nghiệm văn hóa, hay việc bày tỏ quan điểm cá nhân về các vấn đề trong cuộc sống.

Sách được thiết kế đồng bộ với giáo trình chính 3A, chia thành các bài học logic. Mỗi bài học là một sự kết hợp khéo léo giữa từ vựng chuyên sâu và các cấu trúc ngữ pháp có độ phức tạp cao, đòi hỏi người học phải có sự tập trung và khả năng liên kết thông tin tốt.

2. Nâng cấp toàn diện 4 kỹ năng

Điểm khác biệt lớn nhất của Workbook 3A so với các cấp độ trước đó chính là sự chú trọng vào tính tự nhiên và sự chính xác trong giao tiếp:

  • Từ vựng nâng cao: Thay vì những danh từ chỉ vật dụng hằng ngày, người học bắt đầu tiếp cận với các từ vựng trừu tượng, các cụm từ cố định (idioms) và cách sử dụng kính ngữ ở mức độ tinh tế hơn. Các bài tập điền từ được đặt trong những đoạn văn dài hơn, giúp người học nắm bắt ngữ cảnh tốt hơn.
  • Ngữ pháp trung cấp: Đây là phần “khó nhằn” nhưng thú vị nhất. Các cấu trúc nối câu phức hợp, các dạng câu bị động, chủ động hay câu gián tiếp được đưa vào bài tập thực hành liên tục để người học không bị nhầm lẫn.
  • Kỹ năng Viết (Writing): Ở cấp độ 3A, Workbook yêu cầu người học phải viết được những đoạn văn nghị luận ngắn hoặc mô tả chi tiết. Đây là bước đệm cực kỳ quan trọng cho những ai có ý định tham gia kỳ thi TOPIK II (phần Viết câu 51, 52, 53).

3. Thiết kế khoa học và giàu tính ứng dụng

Cuốn sách vẫn giữ vững ưu điểm của dòng sách Sejong: Trình bày thoáng đãng, hình ảnh minh họa chân thực và chuyên nghiệp. Mỗi chương đều có phần tự đánh giá giúp người học biết mình đã nắm vững kiến thức hay chưa. Phần đáp án chi tiết và các đoạn hội thoại mẫu đóng vai trò như một giáo viên tại nhà, hỗ trợ tối đa cho những người tự học.

4. “Chìa khóa” chinh phục TOPIK II (Cấp 3 & 4)

Nếu mục tiêu của bạn là đạt được chứng chỉ TOPIK 3 hoặc 4, thì việc hoàn thành kỹ lưỡng cuốn Workbook 3A là điều bắt buộc. Các dạng bài tập đọc hiểu và nghe trong sách được mô phỏng theo cấu trúc đề thi năng lực tiếng Hàn thực tế, giúp học viên làm quen với tốc độ nói nhanh hơn và độ dài của các bài đọc trung cấp.

5. Lời khuyên để học tốt Sejong Workbook 3A

Vì kiến thức ở trình độ này khá nặng, bạn nên:

  • Học theo cụm từ: Đừng học từ đơn lẻ, hãy học cả cụm từ đi kèm để sử dụng tự nhiên như người bản xứ.
  • Luyện viết thường xuyên: Đừng bỏ qua các bài tập viết ở cuối mỗi chương. Hãy cố gắng áp dụng ít nhất 2-3 cấu trúc ngữ pháp mới học vào bài viết của mình.
  • Tận dụng File nghe: Nghe đi nghe lại các đoạn hội thoại để làm quen với ngữ điệu và phản xạ nhanh hơn.

Kết luận

Tóm lại, Sejong Korean Workbook 3A là một tài liệu chuẩn mực, chuyên nghiệp và cực kỳ bám sát thực tế. Nó không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức mà còn mở rộng nhãn quan về văn hóa và con người Hàn Quốc dưới góc nhìn sâu sắc hơn. Sở hữu cuốn sách này trong tay, bạn đã nắm giữ được một công cụ đắc lực để vượt qua ngưỡng cửa trung cấp đầy thử thách nhưng cũng vô cùng vinh quang. Đừng ngần ngại dấn thân, vì mỗi trang sách bạn hoàn thành chính là một bước tiến gần hơn đến sự thuần thục tiếng Hàn!


1. TRANG BÌA (Ảnh 1)

  • Tiêu đề chính: 세종 한국어 3A (Sejong Korean 3A)
  • Loại sách: 익힘책 (Sách bài tập/Workbook)
  • Cơ quan ban hành: Quỹ Học viện King Sejong, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc, Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc.

2. LỜI XUẤT BẢN & LỜI MỞ ĐẦU (Ảnh 2 & 3)

  • Bối cảnh: Sự lan tỏa của Hallyu thúc đẩy nhu cầu học tiếng Hàn toàn cầu. Tính đến năm 2022, có 244 học viện tại 84 quốc gia.
  • Mục tiêu biên soạn mới (2022):
    • Lấy người học làm trung tâm.
    • Phù hợp với môi trường học tập linh hoạt.
    • Giảm bớt gánh nặng học tập nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn kiến thức.
    • Tích hợp nội dung văn hóa Hàn Quốc sinh động.
  • Cấu trúc: Gồm “Sách giáo khoa chính” và “Sách hoạt động bổ trợ”, kèm theo các tài liệu như Sách bài tập, Hướng dẫn giáo viên, PPT bài giảng…

3. BÀI 1: 그동안 어떻게 지냈니? (Thời gian qua bạn thế nào?)

Từ vựng và biểu hiện (Ảnh 4)

  • Các cụm từ trọng tâm:
    1. 정신없이 지내다: Sống/trải qua một cách đầu tắt mặt tối (rất bận).
    2. 이게 얼마 만이야: Đã bao lâu rồi mới gặp lại thế này.
    3. 이곳저곳 다니다: Đi chỗ này chỗ kia.
    4. 한가하게 지내다: Sống/trải qua một cách nhàn rỗi.
    5. 이런저런 이야기를 하다: Nói chuyện này chuyện kia.
  • Bài tập điển hình: Hoàn thành đoạn văn về việc gặp lại người bạn cũ tên Nana tại Myeongdong, cùng đi tham quan và trò chuyện.

Ngữ pháp 1: -니?, -자 (Ảnh 5)

  • Cách dùng: Sử dụng trong lối nói thân mật (반말).
    • -니?: Đuôi câu hỏi thân mật.
    • -자: Đuôi câu rủ rê, đề nghị thân mật.
  • Ví dụ chuyển đổi:
    • “지금 뭐 해요?” (Bạn đang làm gì?) -> “지금 뭐 하니?”
    • “같이 공부해요.” (Cùng học nhé.) -> “같이 공부하자.”

Ngữ pháp 2: -아/어 보이다 (Ảnh 6)

  • Ý nghĩa: Trông có vẻ… (Dùng để nhận xét về vẻ ngoài/trạng thái dựa trên quan sát).
  • Bài tập chia từ:
    • 넓다 (Rộng) -> 넓어 보이다 (Trông có vẻ rộng).
    • 바쁘다 (Bận) -> 바빠 보이다 (Trông có vẻ bận).
    • 피곤하다 (Mệt) -> 피곤해 보이다 (Trông có vẻ mệt).
  • Ví dụ câu: “민수 씨는 오늘 바빠 보여요.” (Minh-su hôm nay trông có vẻ bận rộn.)

Nghe và Nói (Ảnh 7)

  • Nội dung hội thoại: Cuộc gặp gỡ giữa Suji và Juno. Suji vừa đi du lịch vòng quanh thế giới về, còn Juno thì bận rộn với công việc nên không có thời gian đi chơi. Suji rủ Juno lần tới cùng đi du lịch với bạn bè.

Đọc hiểu (Ảnh 8)

  • Chủ đề: Khảo sát về việc sinh viên đại học muốn làm và thực tế họ làm trong kỳ nghỉ.
  • Kết quả:
    • Muốn: Đi du lịch và sở thích (28%), nghỉ ngơi (25%).
    • Thực tế: Chuẩn bị xin việc (53%), học ngoại ngữ/chứng chỉ (20%).
  • Kết luận: Sinh viên bận rộn chuẩn bị tương lai nên không có nhiều thời gian nghỉ ngơi thực sự.

4. BÀI 2: 요즘 좀 바쁘다고 해 (Dạo này nghe nói hơi bận)

Từ vựng và biểu hiện (Ảnh 9)

  • Các từ vựng về học tập và công việc:
    1. 장학금을 받다: Nhận học bổng.
    2. 회사에 지원하다: Ứng tuyển vào công ty.
    3. 승진하다: Thăng tiến/thăng chức.
    4. 졸업을 하다: Tốt nghiệp.
    5. 휴학하다: Bảo lưu kết quả học tập/nghỉ học tạm thời.
  • Từ vựng bổ sung:
    • 업무를 맡다: Đảm nhận nghiệp vụ/công việc.
    • 근무하다: Làm việc/trực.
    • 그만두다: Nghỉ việc/từ bỏ.
  • Bài tập đoạn văn: Kể về hành trình từ khi tốt nghiệp cách đây 6 năm, ứng tuyển vào công ty mơ ước, dù lúc đầu vất vả muốn nghỉ việc nhưng nhờ đồng nghiệp giúp đỡ đã thích nghi và hiện đã thăng chức lên vị trí “Đại lý” (대리).