Tải FREE tài liệu 97 Điều Mọi Lập Trình Viên Nên Biết PDF

Tải FREE tài liệu 97 Điều Mọi Lập Trình Viên Nên Biết PDF

Tải FREE tài liệu 97 Điều Mọi Lập Trình Viên Nên Biết PDF là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE tài liệu 97 Điều Mọi Lập Trình Viên Nên Biết PDF đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

1. Hành động một cách Thận trọng và Tầm nhìn Dài hạn (Act with Prudence & Long-term Vision)

Tóm tắt nội dung

Phần này, được mở đầu bằng tiêu đề “Hành động một cách thận trọng” (Phần 1), tập trung vào các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp và tự chủ cá nhân. Sách nhấn mạnh lập trình viên phải chịu trách nhiệm về code của mình và có tầm nhìn xa hơn chức năng hiện tại. Nguyên tắc “The Boy Scout Rule” (Phần 8) – Luôn để lại bãi cắm trại sạch sẽ hơn lúc bạn đến – là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về tính bền vữngcải tiến liên tục.

Sách cũng đề cập đến tầm quan trọng của việc “Nhìn lại code của mình trước khi định đổ lỗi cho người khác” (Phần 9), thúc đẩy tư duy phản biện và tự kiểm tra (self-checking). Nguyên tắc “Thông thạo lĩnh vực của bạn” (Phần 11) và “Học hỏi không ngừng” (Phần 18) là lời kêu gọi lập trình viên không ngừng mở rộng kiến thức, không chỉ về công nghệ mà còn về lĩnh vực kinh doanh mà họ đang phục vụ.

Cảm nhận cá nhân

Đây là nhóm nguyên tắc định hình tính cách của một lập trình viên chuyên nghiệp. Cảm nhận sâu sắc nhất là sự thay đổi tư duy từ vai trò “thợ code” sang “kiến trúc sư”.

Nguyên tắc “The Boy Scout Rule” là một viên đá quý. Nó không yêu cầu phải refactor toàn bộ hệ thống ngay lập tức, mà chỉ khuyến khích thực hiện những cải tiến nhỏ tại bất cứ đoạn code nào bạn chạm vào. Nếu bạn sửa một lỗi trong một hàm (function), hãy dành hai phút để đổi tên biến hoặc chia nhỏ một đoạn code phức tạp. Những hành động nhỏ này tích lũy lại tạo nên sự khác biệt khổng lồ cho chất lượng mã nguồn của toàn bộ dự án theo thời gian. Đây là bài học về tính kỷ luậttrách nhiệm cộng đồng (đối với những lập trình viên khác sẽ làm việc với mã nguồn đó).

Việc khuyến khích tự kiểm tra (Phần 9) là yếu tố cần thiết để phát triển năng lực gỡ lỗi (debugging) đỉnh cao. Rất nhiều thời gian bị lãng phí trong các đội nhóm khi lập trình viên ngay lập tức đổ lỗi cho cơ sở dữ liệu (database), mạng (network), hay hệ điều hành, trong khi lỗi thực sự nằm ở logic code của họ. Khả năng gỡ lỗi một cách có phương pháp, bắt đầu từ mã nguồn của chính mình, là dấu hiệu của sự trưởng thànhtự tin trong nghề.

Tóm lại, phần này dạy rằng kỹ năng lập trình không chỉ là về khả năng viết mã, mà là về khả năng quản lý rủi ro, học hỏi liên tục và hành động có trách nhiệm, xây dựng lòng tin và sự tôn trọng trong đội ngũ. Đây là nền tảng đạo đức nghề nghiệp, quan trọng hơn bất kỳ framework hay ngôn ngữ nào.


2. Thiết kế Code: Đơn giản, Cấu trúc và Refactor (Code Design: Simplicity, Structure, and Refactoring)

Tóm tắt nội dung

Phần cốt lõi này đào sâu vào triết lý thiết kế mã nguồn, nơi sự “Vẻ đẹp nằm trong sự đơn giản” (Phần 5) được tôn vinh. Cuốn sách nhấn mạnh rằng “Code is design” (Phần 12), nghĩa là code không chỉ là tập hợp lệnh mà là sự thể hiện của một giải pháp thiết kế.

Các nguyên tắc quan trọng khác bao gồm:

  • Functional Programming (Lập trình Hàm) (Phần 2): Đề xuất ứng dụng các nguyên tắc của lập trình hàm, đặc biệt là tính bất biến (immutability) và hàm thuần khiết (pure functions), để tạo ra mã nguồn dễ kiểm thử (testable) và dễ dự đoán (predictable).
  • “Trước khi bạn refactor” (Phần 6): Nhắc nhở rằng refactor (tái cấu trúc) phải được thực hiện khi có bảo hiểm (cover) từ các bài kiểm thử tự động (automated tests), đảm bảo rằng thay đổi cấu trúc không phá vỡ chức năng hiện tại.
  • “Cẩn thận với việc dùng chung code” (Phần 7): Cảnh báo về việc tái sử dụng code một cách mù quáng, có thể dẫn đến sự phụ thuộc không mong muốn (unwanted dependencies) và làm tăng độ phức tạp.
  • “Các vấn đề về cấu trúc code” (Phần 13) và “Review code” (Phần 14): Đề cập đến việc tổ chức mã nguồn phải rõ ràng và tầm quan trọng của việc kiểm tra chéo (peer review) để phát hiện lỗi thiết kế sớm.

Cảm nhận cá nhân

Nhóm nguyên tắc này cung cấp định nghĩa về “mã nguồn chất lượng cao”. Cảm nhận lớn nhất là sự đối lập giữa “làm xong”“làm đúng”. Rất nhiều lập trình viên nghĩ rằng việc đạt được chức năng là đủ, nhưng cuốn sách chỉ ra rằng code phải là một tác phẩm thiết kế.

Nguyên tắc “Vẻ đẹp nằm trong sự đơn giản” là điều khó đạt được nhất. Sự đơn giản không phải là thiếu tính năng, mà là sự tinh tế trong việc giải quyết vấn đề bằng số lượng code tối thiểu, dễ đọc, dễ hiểu. Nếu code của bạn phức tạp, đó thường là vì giải pháp của bạn chưa đủ tốt. Điều này liên quan chặt chẽ đến Phần 15: Coding với lý luận, yêu cầu lập trình viên phải có khả năng giải thích lý do đằng sau mỗi quyết định thiết kế, thay vì chỉ là một chuỗi hành động ngẫu nhiên.

Sự ủng hộ cho Functional Programming (Phần 2) là một lời khuyên cực kỳ hiện đại và có giá trị. Trong thế giới đa luồng (multi-threading) và hệ thống phân tán, việc sử dụng các hàm thuần khiết và giảm thiểu trạng thái có thể thay đổi (mutable state) là chìa khóa để tránh các lỗi đồng thời (concurrency bugs) cực kỳ khó gỡ lỗi. Nó giúp lập trình viên viết code an toàn hơn cho tương lai.

Cuối cùng, việc đặt Refactor (Phần 6) sau một cảnh báo nghiêm ngặt về Kiểm thử là một bài học đắt giá. Refactor mà không có kiểm thử tự động chẳng khác nào phẫu thuật mà không có gây mê; nó có thể mang lại kết quả tốt nhưng rủi ro tử vong là rất cao. Kiểm thử tự động chính là hàng rào bảo vệ cho sự thay đổi, cho phép lập trình viên tự tin cải tiến code mà không sợ phá vỡ hệ thống.


3. Tương tác và Giao tiếp: Người dùng, Công cụ và Comment (Interaction & Communication: Users, Tools, and Comments)

Tóm tắt nội dung

Nhóm nguyên tắc này xoay quanh các yếu tố bên ngoài mã nguồn, bao gồm con người và môi trường làm việc.

  • “Hãy hỏi ‘Người dùng họ sẽ làm gì?’ (Bạn không phải là người dùng)” (Phần 3): Đây là lời nhắc nhở rằng lập trình viên thường không phải là người dùng điển hình. Việc thiết kế và kiểm thử phải dựa trên hành vi thực tế của người dùng cuối.
  • “Tự động hoá tiêu chuẩn code” (Phần 4) và “Chọn tool một cách cẩn thận” (Phần 10): Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng công cụ để thực thi các tiêu chuẩn mã hóa (coding standards) và tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.
  • Bàn về Comment Code (Phần 16, 17): Sách đưa ra quan điểm phân biệt giữa code tự giải thích và code cần giải thích. Nguyên tắc là “Chỉ nên comment khi nào mà code không thể giải thích” (Phần 17), tránh các comment dư thừa lặp lại những gì code đã nói.
  • Domain-Specific Languages (Ngôn ngữ Chuyên biệt cho Lĩnh vực) (Phần 23): Gợi ý về việc tạo ra các ngôn ngữ nhỏ, đơn giản để biểu diễn logic kinh doanh, giúp code dễ hiểu hơn cho cả lập trình viên và người ngoài kỹ thuật.

Cảm nhận cá nhân

Giao tiếp là một trong những điểm yếu lớn nhất của nhiều lập trình viên, và phần này giúp giải quyết điều đó. Cảm nhận là code không tồn tại trong một chân không; nó là một phần của hệ sinh thái con người và công cụ.

Nguyên tắc “Bạn không phải là người dùng” (Phần 3) là một lời khuyên humble (khiêm tốn) và empirical (thực nghiệm). Lập trình viên có xu hướng thiết kế giao diện và logic theo cách họ nghĩ là hợp lý, nhưng thực tế, người dùng cuối có những mô hình tư duy khác. Sự hiểu biết này dẫn đến việc phát triển kiểm thử chấp nhận (acceptance testing) và kiểm thử người dùng (user testing) một cách nghiêm túc. Lời khuyên này đặc biệt quan trọng trong việc thiết kế xử lý lỗi, nơi lập trình viên thường bỏ qua các kịch bản lỗi mà người dùng có thể vô tình tạo ra.

Về Comment Code (Phần 16, 17), sách đã xác định rõ sự khác biệt giữa code tốt (tự giải thích) và code tồi (cần comment để giải thích ý định). Comment nên được sử dụng để giải thích tại sao một điều gì đó được thực hiện (mục đích kinh doanh, quyết định thiết kế khó khăn), chứ không phải cái gì đang được thực hiện (điều mà code đã làm). Nguyên tắc này thúc đẩy lập trình viên đặt tên biến, hàm, lớp một cách minh bạch và súc tích hơn.

Việc tự động hóa tiêu chuẩn code (Phần 4) là tối quan trọng đối với các đội nhóm lớn. Bằng cách sử dụng các công cụ như linter và formatter, đội ngũ có thể loại bỏ các cuộc tranh cãi vô bổ về việc nên dùng dấu cách hay tab, và tập trung vào những vấn đề thiết kế phức tạp hơn. Công cụ trở thành trọng tài khách quan cho các vấn đề phong cách code.


4. Vận hành và Tối ưu hóa: Triển khai và Xử lý Ngoại lệ (Operation & Optimization: Deployment and Exception Handling)

Tóm tắt nội dung

Phần cuối cùng này tập trung vào cách thức code hoạt động trong môi trường sản xuất và cách lập trình viên nên quản lý vòng đời của phần mềm.

  • “Deploy sớm và thường xuyên” (Phần 20): Khuyến khích Continuous Delivery/Deployment (CD). Việc triển khai code lên môi trường sản xuất thường xuyên giúp giảm thiểu rủi ro, vì mỗi lần triển khai chỉ bao gồm một lượng nhỏ thay đổi, dễ dàng tìm và sửa lỗi hơn.
  • “Phân biệt Business exception và Technical exception” (Phần 21): Yêu cầu lập trình viên phân loại lỗi một cách cẩn thận.
    • Technical Exception: Lỗi kỹ thuật (ví dụ: mất kết nối cơ sở dữ liệu, lỗi con trỏ null) – thường cần phải ghi log, cảnh báo và ngừng xử lý.
    • Business Exception: Ngoại lệ kinh doanh (ví dụ: người dùng nhập sai mật khẩu, tài khoản không đủ tiền) – cần phải được xử lý một cách duyên dáng (gracefully), hiển thị thông báo thân thiện cho người dùng, và không nhất thiết phải coi là lỗi hệ thống nghiêm trọng.
  • “Luyện tập có chủ đích” (Phần 22): Khuyến khích lập trình viên thực hành các kỹ năng của mình một cách có mục tiêu, không chỉ là làm việc trên các dự án thực tế.

Cảm nhận cá nhân

Các nguyên tắc này là bài học về DevOpstính tin cậy của hệ thống. Cảm nhận mạnh mẽ nhất là sự dịch chuyển từ việc chỉ quan tâm đến quá trình phát triển sang quá trình vận hành.

Nguyên tắc “Deploy sớm và thường xuyên” không chỉ là kỹ thuật mà là một văn hóa làm việc. Việc triển khai thường xuyên giúp các nhà phát triển nhận được phản hồi nhanh chóng (fast feedback loop) từ người dùng cuối, giảm bớt căng thẳng của các lần phát hành lớn (Big Bang Releases), và cho phép đội ngũ phản ứng linh hoạt hơn trước các nhu cầu thay đổi.

Sự phân biệt rõ ràng giữa Business ExceptionTechnical Exception (Phần 21) là dấu hiệu của một kiến trúc phần mềm trưởng thành. Nếu lập trình viên xử lý việc “không đủ tiền trong tài khoản” bằng một khối try-catch generic, đó là một thất bại trong thiết kế. Lỗi kinh doanh cần được xử lý trong luồng logic của ứng dụng, trong khi lỗi kỹ thuật cần được xử lý ở lớp cơ sở hạ tầng. Điều này đảm bảo rằng hệ thống log được sạch sẽ và các cảnh báo (alerts) chỉ được kích hoạt khi có vấn đề kỹ thuật thực sự.

“Luyện tập có chủ đích” (Phần 22) là lời khuyên dành cho sự phát triển cá nhân. Nó khuyên lập trình viên không chỉ học thụ động mà phải tìm kiếm các thử thách (ví dụ: luyện tập thuật toán, xây dựng dự án cá nhân, tham gia các cuộc thi code) để mài dũa các kỹ năng cụ thể. Sự chuyên môn hóa và sự thành thạo (mastery) chỉ đến từ sự lặp lại và phản tư có mục đích.


5. Tổng kết và Giá trị Tinh thần của Tác phẩm

Tóm tắt nội dung

Cuốn “97 Điều Mọi Lập Trình Viên Nên Biết” là một nguồn cảm hứng phong phú, tổng hợp những kinh nghiệm thực chiến từ hàng chục năm trong ngành. Tác phẩm không đưa ra công thức cứng nhắc, mà truyền tải những nguyên tắc bất biến của kỹ thuật phần mềm. Các nguyên tắc này bao gồm việc: Hành động một cách thận trọng (chịu trách nhiệm, học hỏi không ngừng), Thiết kế vì sự đơn giản (chống lại sự phức tạp không cần thiết), Ưu tiên tương tác con người (hiểu người dùng, giao tiếp rõ ràng qua code và comment), và Tối ưu hóa vận hành (triển khai nhanh, xử lý lỗi thông minh).

Mỗi “điều” trong 97 điều là một lời nhắc nhở rằng lập trình viên không chỉ là người viết code, mà là người đưa ra quyết định, người giải quyết vấn đề, và là thành viên của một cộng đồng.

Cảm nhận cá nhân

Cuốn sách này có giá trị vượt trội so với các tài liệu kỹ thuật thông thường vì nó tập trung vào phần mềm là công trình xã hội. Lập trình viên dành nhiều thời gian đọc code hơn là viết code, và hầu hết code được bảo trì bởi những người khác (thậm chí là chính họ trong năm sau). Do đó, những nguyên tắc về đơn giản, cấu trúc, refactor, và comment hợp lý không chỉ là tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn là hành động thiện chí đối với đồng nghiệp và tương lai của chính dự án.

Cảm nhận cá nhân sâu sắc nhất là việc đọc cuốn sách này không chỉ cung cấp kiến thức, mà còn thay đổi cách nhìn về nghề lập trình. Nó nâng cao tiêu chuẩn nội tại về chất lượng công việc. Nó dạy rằng một dự án thành công là sự kết hợp hài hòa giữa Lý luận (Rationale), Thiết kế (Design), và Tự động hóa (Automation).

Sự khiêm tốn của người biên soạn, khi tập hợp tiếng nói của 97 người khác thay vì chỉ đưa ra ý kiến của mình, làm tăng thêm tính xác thực và đa chiều của các lời khuyên. Cuốn sách này là một lời nhắc nhở thường xuyên rằng nghề lập trình đòi hỏi sự tự phản tưhọc tập suốt đời. Nó là tài liệu nên được đọc không chỉ một lần, mà là đọc lại sau mỗi ba đến năm năm kinh nghiệm để nhận ra những tầng ý nghĩa mới mà kinh nghiệm cá nhân đã mang lại. Nó là một nền tảng vững chắc để bất kỳ lập trình viên nào cũng có thể hướng tới sự thành thạotác động tích cực trong lĩnh vực của mình.