







Trang 1 (Mục lục)
Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1
Mục lục
Tổng quan về kỳ thi …………………………………………………………………………5
Giải mẫu đề số I ………………………………………………………………………………..7
Giải mẫu đề số II ……………………………………………………………………………..71
Giải mẫu đề số III ……………………………………………………………………………131
Giải mẫu đề số IV ……………………………………………………………………………191
Giải mẫu đề số V ……………………………………………………………………………..252
Giải mẫu đề số VI ……………………………………………………………………………315
Các chủ điểm từ vựng quan trọng ……………………………………………………….377
Trang 2 (Lưu ý & Bản quyền)
Lưu ý
Đây là một bản đọc thử của cuốn sách “Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1” với nhiều phần nội dung bị giản lược nhằm mục đích giúp độc giả có một sự hình dung ban đầu về bố cục sách.
Để tiếp cận với toàn bộ nội dung đầy đủ của cuốn sách, xin vui lòng đặt sách trực tiếp qua website: www.dattrandeutsch.com hoặc fanpage Đạt Trần Deutsch.
Copyright © DatTranDeutsch.com. All rights reserved.
Bản quyền thuộc về Trần Khắc Đạt.
Tác giả Trần Khắc Đạt giữ bản quyền cuốn sách này. Bất cứ hành động sao chép, chuyển thể sang các định dạng khác, phát tán trên mạng hoặc các kênh truyền thông nào khác mà không có sự đồng ý bằng văn bản từ tác giả Trần Khắc Đạt, đều là bất hợp pháp và vi phạm luật xuất bản Việt Nam, luật bản quyền quốc tế, công ước Berne về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và phải hoàn toàn chịu mọi trách nhiệm pháp lý liên quan.
Trang 3 (Tổng quan về kỳ thi – Phần 1)
Tổng quan về kỳ thi
Cuốn sách này được viết về kỳ thi Goethe-Zertifikat A1: Start Deutsch 1. Đây là một kỳ thi tiếng Đức dành cho người lớn (thích hợp cho độ tuổi từ 16 trở lên), được tổ chức định kỳ nhiều lần trong năm tại viện Goethe (trung bình một tháng một lần) và được chấm điểm theo tiêu chí thống nhất trên toàn thế giới.
Lấy chứng chỉ Start Deutsch 1 (hay còn gọi là bằng A1) là một trong những điều kiện kiện để bạn có thể:
- Xin thị thực (Visa) cho việc đoàn tụ gia đình
- Xin thị thực (Visa) đi làm Au-pair (trông trẻ)
Một số bài thi Start Deutsch 1 bao gồm 04 phần được tiến hành lần lượt theo thứ tự như sau:
- Nghe (Hören)
- Đọc (Lesen)
- Viết (Schreiben)
- Nói (Sprechen)
Dưới đây là phân bố số điểm tối đa và thời lượng cho từng phần:
| Phần thi | Thời gian thi | Điểm cơ sở | Nhân hệ số | Điểm thực tế |
| Nghe | 20 phút | 15 | 1,66 | 25 |
| Đọc | 25 phút | 15 | 1,66 | 25 |
| Viết | 20 phút | 15 | 1,66 | 25 |
| Nói | 15 phút | 15 | 1,66 | 25 |
Trang 4 (Tổng quan về kỳ thi – Phần 2)
Số điểm cơ sở tối đa đạt được cho mỗi phần thi là 15 điểm. Tuy nhiên sau đó số điểm này sẽ được tự động nhân với hệ số 1,66 và lấy kết quả nhận được làm tròn. Do đó điểm số thực tế tối đa mà thí sinh nhận được cho mỗi phần thi sẽ là 25 điểm và tổng số điểm thực tế tối đa đã sẻ là 100 điểm.
Để vượt qua kỳ thi Start Deutsch 1, tổng số điểm cần đạt được phải từ 60 điểm trở lên (60/100 điểm) và thí sinh phải tham gia đầy đủ cả 04 phần thi Nghe, Đọc, Viết, Nói.
Sau đây là bảng xếp loại chứng chỉ khi Start Deutsch 1 dựa trên điểm số mà thí sinh đạt được:
| Số điểm đạt được | Xếp loại chứng chỉ |
| 90 – 100 | sehr gut (xuất sắc) |
| 80 – 89 | gut (giỏi) |
| 70 – 79 | befriedigend (khá) |
| 60 – 69 | ausreichend (trung bình) |
| 0 – 59 | nicht bestanden (không đạt) |
Lưu ý: Trong phần thi viết (gồm 3 phần thi nhỏ: Nghe, Đọc, Viết), thí sinh sẽ nhận được một bộ đề và một phiếu trả lời (Antwortbogen). Thí sinh có thể ghi chú, viết nháp hay làm trực tiếp lên đề nhưng cuối cùng luôn phải chuyển toàn bộ đáp án sang phiếu trả lời lời. Chỉ những thông tin tin được thí sinh ghi trong phiếu trả lời mới được đánh giá chấm điểm.
Trang 5 (Giải mẫu đề số I – Phần thi Nghe)
Giải mẫu đề số I
Phần thi Nghe (Hören)
Phần thi Nghe được chia làm ba phần với tổng cộng 15 câu hỏi, mỗi câu trị giá 01 điểm. Tổng điểm tối đa là 15 điểm.
- Phần I (6 điểm)
- Phần II (4 điểm)
- Phần III (5 điểm)
Trong mỗi đoạn thoại (hoặc đoạn nghe) sẽ luôn có những thông tin nhiễu được đưa ra trùng khớp với những phương án bạn đầu để đánh lừa người thi.
Để tránh mắc bẫy, ngoài phương pháp nghe bắt đúng từ khóa và hiểu toàn bộ nội dung của đoạn thoại (yêu cầu kỹ năng và kiến thức tốt) thì một phương pháp khác để thực hiện (yêu cầu kỹ năng và kiến thức ít hơn) những cũng sẽ nhiều rủi ro hơn) đó là phương pháp nghe bắt từ phủ định: Vì trong đa số trường hợp, khi một thông tin nhiễu được đưa ra thì thông tin đó thường sẽ đi kèm với một trong những từ phủ định sau đây:
- nicht (không)
- kein / keine / keinen … (không)
- nein (không)
- tut mir leid (tôi rất tiếc)
- leider (đáng tiếc)
- ohne (không)
- schade (đáng tiếc)
Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1
3
Was soll Anja mitbringen? (Anja nên mang theo gì?)
[Hình vẽ chai rượu và ly]
a. Getränke
(Đồ uống)
[Hình vẽ bánh mì và xúc xích]
b. Essen
(Đồ ăn)
[Hình vẽ đĩa CD và các nốt nhạc]
c. Musik
(Âm nhạc)
Gợi ý: Phương án a & b đều bị loại vì Hannah đã mua xong đồ ăn và đồ uống (Essen und Trinken habe ich schon gekauft).
Đáp án: c. Musik.
♣ Hannah: Hi, Anja, kommst du morgen zur Party?
♣ Anja: Ja, klar. Soll ich etwas zu essen mitbringen?
♣ Hannah: Nein, Essen und Trinken habe ich schon gekauft. Aber vielleicht hast du ein paar neue CDs?
♣ Anja: Ja, die bringe ich mit. Bis morgen.
➤ Hannah: Chào Anja, ngày mai cậu đến dự tiệc chứ?
➤ Anja: Có chứ. Tớ nên mang theo chút gì đó để ăn không?
➤ Hannah: Không, tớ đã mua đồ ăn và đồ uống rồi. Nhưng có lẽ cậu có một vài cái đĩa CD mới nhỉ?
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
~ 13 ~
Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1
➤ Anja: Có, tớ sẽ mang chúng theo. Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé.
4
Wie viel kosten die Tomaten? (Những quả cà chua có giá bao nhiêu?)
[Hình vẽ rổ cà chua với nhãn giá 1,15€]
a. 1€15
[Hình vẽ rổ cà chua với nhãn giá 1,50€]
b. 1€50
[Hình vẽ rổ cà chua với nhãn giá 1,65€]
c. 2€65
Gợi ý: Phương án b bị loại vì 1€50 là giá của khoai tây (Kartoffeln). Phương án c bị loại vì 2€65 là tổng giá sau khi vị khách mua cả cà chua và khoai tây. Giá của riêng cà chua chỉ là 1€15.
Đáp án: a. 1€ 15.
♣ Kundin: Guten Tag, ein Pfund Tomaten bitte und ein Kilo Kartoffeln.
♣ Verkäufer: Ein Pfund Tomaten, 1 Euro 15. Und ein Kilo Kartoffeln, 1 Euro 50. Bitte schön. Haben Sie noch einen Wunsch?
♣ Kundin: Nein, danke, das ist alles.
♣ Verkäufer: Das macht dann 2 Euro 65 zusammen.
♣ Kundin: Bitte schön.
~ 14 ~
Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1
➤ Khách hàng: Xin chào, vui lòng cho một pound cà chua và một kg khoai tây.
➤ Người bán: Một pound cà chua, 1 Euro 15 Cent. Và một kg khoai tây, 1 Euro 50 Cent. Đây thưa bà. Bà còn cần gì nữa không?
➤ Khách hàng: Không, cảm ơn, chỉ nhiêu đó thôi.
➤ Người bán: Vậy của bà hết 2 Euro 65 Cent.
➤ Khách hàng: Đây thưa ông.
5
Wann hat Sofia frei? (Khi nào Sofia rảnh?)
[Hình vẽ lịch ghi Mi 7 bis 21 Uhr]
a. Am Mittwoch
(Vào thứ 4)
[Hình vẽ lịch ghi Do 19 bis 23 Uhr]
b. Am Donnerstagabend
(Vào tối thứ 5)
[Hình vẽ lịch ghi Do 7 bis 10 Uhr]
c. Am Donnerstagmorgen
(Vào sáng thứ 5)
Gợi ý: Phương án a bị loại vì thông tin chứa từ phủ định: Nein, am nächsten Mittwoch geht es leider nicht. Phương án b được lựa chọn vì thời gian từ 8 giờ tối phù hợp: Donnerstag ist gut. Ich kann ab 8 Uhr abends.
Đáp án: b. Am Donnerstagabend.
~ 15 ~
Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1
♣ Emma: Sofia, wann wollen wir uns treffen? Kannst du am nächsten Mittwoch?
♣ Sofia: Nein, am nächsten Mittwoch geht es leider nicht.
♣ Emma: Und hast du am Donnerstag Zeit?
♣ Sofia: Ja, Donnerstag ist gut. Ich kann ab 8 Uhr abends.
♣ Emma: Super, dann sehen wir uns Donnerstag.
➤ Emma: Sofia, khi nào chúng ta gặp nhau nhỉ? Thứ Tư tới cậu đi được không?
➤ Sofia: Không, thứ Tư tới đáng tiếc là không được rồi.
➤ Emma: Vậy thứ Năm cậu rảnh chứ?
➤ Sofia: Ừ, thứ Năm được đấy. Từ 8 giờ tối là tớ có thể đi được.
➤ Emma: Tuyệt, thế chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Năm nhé.
6
Wohin fahren Max und Robert in den Urlaub? (Max và Robert đi nghỉ ở đâu?)
[Hình vẽ bãi biển và mặt trời]
a. Ans Meer
(Tới biển)
[Hình vẽ cổng Brandenburg]
b. Nach Berlin
(Tới Berlin)
[Hình vẽ một nhà thờ]
c. Nach München
(Tới München)
~ 16 ~
Ôn thi tiếng Đức theo cách hiệu quả – A1
Gợi ý: Phương án a bị loại vì Robert đã đi biển năm ngoái (Letztes Jahr waren wir am Meer). Phương án b cũng bị loại vì Robert đã biết rõ về Berlin (Berlin ist toll, aber die Stadt kenne ich schon).
Đáp án: c. Nach München.
♣ Max: Sag mal, Robert, was meinst du? Wo wollen wir diesen Sommer Urlaub machen?
♣ Robert: Letztes Jahr waren wir am Meer, an der Nordsee. Leider war das Wetter nicht gut. Vielleicht können wir einmal eine Städtereise machen.
♣ Max: Okay, warum nicht. Vielleicht Berlin?
♣ Robert: Berlin ist toll, aber die Stadt kenne ich schon. Wir können auch nach München fahren.
♣ Max: Da war ich noch nie. Gut, machen wir das. Nach Berlin kann ich auch einmal alleine fahren.
➤ Max: Nói xem Robert, ý cậu thế nào? Hè này chúng ta đi nghỉ ở đâu nhỉ?
➤ Robert: Năm ngoái chúng ta đã ở biển rồi, ở Biển Bắc. Tiếc là thời tiết lúc đó không được tốt lắm. Có lẽ chúng ta có thể thử một lần làm một chuyến du lịch khám phá các thành phố.
➤ Max: Được, tại sao không nhỉ. Berlin chăng?
➤ Robert: Berlin rất tuyệt, nhưng tớ đã biết rõ về thành phố này. Chúng ta có thể đến München.
➤ Max: Tớ chưa bao giờ ở đó. Được đấy, chúng ta sẽ thực hiện kế hoạch đó. Còn Berlin tớ có thể đi một mình sau.
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:

