Tải FREE tài liệu Hướng Dẫn Thực Hành Hệ Điều Hành PDF - Đại học Công Nghệ Thông Tin

Tải FREE tài liệu Hướng Dẫn Thực Hành Hệ Điều Hành PDF – Đại học Công Nghệ Thông Tin

Tải FREE tài liệu Hướng Dẫn Thực Hành Hệ Điều Hành PDF – Đại học Công Nghệ Thông Tin là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE tài liệu Hướng Dẫn Thực Hành Hệ Điều Hành PDF – Đại học Công Nghệ Thông Tin đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức nền tảng về lệnh Shell và lập trình Scripting mà còn đi sâu vào các khía cạnh vận hành cốt lõi của một hệ điều hành hiện đại: Quản lý Tiến trình, Định thời CPU, Đồng bộ hóaQuản lý Bộ nhớ. Tài liệu sử dụng VMware làm nền tảng ảo hóa và Ubuntu làm hệ điều hành thực hành.

Bài tóm tắt và cảm nhận này sẽ đi sâu vào việc phân tích cấu trúc, nội dung thực hành và ý nghĩa học thuật của từng phần, đặc biệt là mối liên hệ giữa các công cụ dòng lệnh và các khái niệm lý thuyết chuyên sâu về hệ điều hành.


1. Hướng dẫn Cài đặt Ubuntu và Triết lý Môi trường Ảo hóa

Tóm tắt nội dung

Chương 1 của giáo trình mở đầu bằng hướng dẫn chi tiết cách thức cài đặt hệ điều hành Ubuntu lên máy ảo thông qua phần mềm VMware Workstation. Quá trình này được trình bày một cách tuần tự qua 8 bước để cài đặt VMware và các bước tiếp theo để khởi tạo máy ảo, từ việc chọn kiểu cài đặt Typical đến việc chỉ định tệp ảnh đĩa ISO (ví dụ: “ubuntu-14.04.1-desktop-amd64.iso”) và cấu hình dung lượng ổ cứng tối đa cho máy ảo (ví dụ: 15.0 GB, khuyến nghị 20 GB).

Mục đích của Bài 1 được xác định rõ là giúp sinh viên khám phá cách thức sử dụng và hoạt động của Ubuntu, đồng thời chuẩn bị môi trường để lập trình sử dụng Shell.

Cảm nhận cá nhân

Việc bắt đầu bằng hướng dẫn cài đặt VMwareUbuntu là một bước đi mang tính sư phạm rất cao và thực tế. Nó thể hiện sự hiểu biết về môi trường học tập hiện đại.

Trước hết, việc sử dụng ảo hóa (Virtualization) thông qua VMware là một sự lựa chọn chiến lược quan trọng. Ảo hóa cho phép sinh viên thực hành trên một hệ thống “thí nghiệm” cô lập, nơi họ có thể thực hiện các thao tác quản trị hoặc lập trình có nguy cơ gây lỗi hệ thống mà không ảnh hưởng đến hệ điều hành chủ (Host OS). Điều này tạo ra một môi trường học tập an toàn, khuyến khích sự thử nghiệm và tìm tòi, vốn là yếu tố quan trọng nhất trong việc làm chủ kỹ thuật.

Thứ hai, việc chọn Ubuntu là hợp lý. Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến, thân thiện với người dùng mới nhờ giao diện đồ họa tốt, nhưng đồng thời vẫn cung cấp môi trường dòng lệnh Shell đầy đủ cho các bài thực hành chuyên sâu. Sự kết hợp này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận ban đầu nhưng vẫn đảm bảo họ được trang bị các công cụ cần thiết cho các khái niệm Hệ điều hành phức tạp hơn ở các Bài 3, 4, 5, 6.

Sự cảm nhận cá nhân sâu sắc là việc hướng dẫn này củng cố triết lý rằng môi trường là công cụ. Một quản trị viên hay một lập trình viên hệ thống phải biết cách tự xây dựng và quản lý môi trường làm việc của mình, và VMware là cổng vào để khám phá thế giới phức tạp của kernel và các tài nguyên hệ thống từ một góc nhìn an toàn. Quá trình cài đặt, dù mang tính kỹ thuật, là bài học đầu tiên về cách một hệ điều hành được sinh ra và cách nó tương tác với phần cứng (ảo).


2. Làm chủ Giao diện Dòng lệnh (Shell) và Các lệnh Thao tác Tệp

Tóm tắt nội dung

Phần 1.2 của giáo trình chuyển trọng tâm sang làm việc với Shell Linux. Giáo trình định nghĩa Shell là chương trình giao tiếp với người dùng, chấp nhận các chỉ dẫn bằng tiếng Anh và chuyển các lệnh đó tới kernel, và nhấn mạnh việc sử dụng BASH shell là loại shell thông dụng nhất trong Linux.

Tài liệu hướng dẫn một loạt các lệnh cơ bản, được chia thành các nhóm chức năng:

  • Điều hướng và Thao tác Tệp/Thư mục:
    • ls: Liệt kê nội dung thư mục, với các tùy chọn như -l, -a, -h, -t.
    • cd: Di chuyển thư mục, minh họa các đường dẫn tuyệt đối (bắt đầu bằng /) và tương đối (tính từ vị trí hiện hành).
    • pwd: Hiển thị thư mục hiện tại.
    • touch: Tạo tệp tin mới dạng clear text.
    • mkdir: Tạo thư mục, bao gồm các tùy chọn như -p (tạo thư mục cha nếu chưa tồn tại) và -m (thiết lập quyền ngay khi tạo).
    • rm: Xóa dữ liệu (tệp tin/thư mục), với các tùy chọn như -f (buộc xóa) và -r (xóa đệ quy).
    • cpmv: Sao chép và di chuyển/đổi tên tệp/thư mục, với các tùy chọn như -v (hiển thị chi tiết), -r (đệ quy).
  • Xử lý Dữ liệu và Hiển thị:
    • echo: In dữ liệu ra màn hình hoặc tệp tin, sử dụng ký hiệu > (ghi đè) và >> (thêm vào cuối).
    • cat: In ra màn hình hoặc vào tệp tin những dữ liệu từ một tệp tin nào đó, tương tự echo trong việc hỗ trợ ký hiệu >>>.

Cảm nhận cá nhân

Phần này là “ngôn ngữ mẹ đẻ” của quản trị hệ thống. Sự cảm nhận lớn nhất là tính hiệu quảmô-đun của giao diện dòng lệnh. Trong khi giao diện đồ họa (GUI) làm mọi thứ trở nên trực quan, CLI (Command Line Interface) lại mang lại sự chính xác tuyệt đốikhả năng tự động hóa vô song.

Việc hiểu sự khác biệt giữa Đường dẫn Tuyệt đối (bắt đầu từ thư mục gốc /) và Đường dẫn Tương đối là nền tảng của mọi hoạt động Shell. Một quản trị viên phải có khả năng định vị chính xác mọi tài nguyên mà không cần đến giao diện trực quan, đặc biệt là khi làm việc qua các kết nối từ xa (SSH).

Các lệnh như rm -r mang lại cảm giác quyền lực lớn, nhưng đi kèm với trách nhiệm lớn. Đây là bài học về sự nguy hiểmtính không thể phục hồi của các thao tác dòng lệnh. Trong môi trường Linux, không có “thùng rác” cho các tệp đã xóa bằng rm, điều này buộc người học phải rèn luyện tính cẩn thận và kỷ luật cao độ.

Sự kết hợp của echocat với các ký hiệu chuyển hướng (>>>) là bước đầu tiên để hiểu về luồng dữ liệu (I/O Redirection)đóng gói lệnh (Scripting). Khả năng in một chuỗi hoặc nội dung tệp vào một tệp khác không chỉ là thao tác tệp đơn giản mà còn là kỹ thuật cơ bản để tạo hoặc sửa đổi các tệp cấu hình hệ thống một cách tự động, một tiền đề quan trọng cho Bài 2: Cơ bản lập trình Shell.


3. Phân tích Sức mạnh và Bảo mật của Cơ chế Phân quyền (chmod)

Tóm tắt nội dung

Một phần cực kỳ quan trọng được giới thiệu trong Bài 1 là lệnh chmod và cơ chế thiết lập quyền (xem, sửa, và thực thi) trên tệp tin và thư mục.

Giáo trình giải thích chi tiết về Chế độ Số (Octal Mode), nơi các quyền được biểu diễn bằng các giá trị số:

  • r (read – đọc) = 4.
  • w (write – ghi/sửa) = 2.
  • x (execute – thực thi/liệt kê) = 1.

Các quyền này được áp dụng cho 3 nhóm người dùng:

  1. Người sở hữu (Owner – u).
  2. Những người cùng nhóm (Group – g).
  3. Những người còn lại (Other – o).
  4. Tất cả mọi người (All – a).

Ví dụ minh họa cho thấy một thư mục được chmod 755 có nghĩa là:

  • 7 (4+2+1): Người sở hữu có quyền đọc, ghi, thực thi.
  • 5 (4+0+1): Nhóm và Người khác chỉ có quyền đọc và thực thi (liệt kê nội dung).

Ngoài ra, giáo trình còn giới thiệu Chế độ Tượng trưng (sử dụng u, g, o, a và các ký hiệu +, -, =) cùng với các Chế độ Đặc biệt như setuid/gidsticky bit.

Cảm nhận cá nhân

Mô hình phân quyền của Linux, được đại diện bởi lệnh chmod, là một trong những thiết kế bảo mật lớn nhấtthành công nhất của triết lý Unix. Sự cảm nhận là nó là một mô hình đơn giản về mặt khái niệm (chỉ 3 quyền cơ bản và 3 nhóm người dùng), nhưng lại cực kỳ mạnh mẽ trong việc thực thi chính sách Quyền truy cập tối thiểu (Least Privilege).

Khả năng sử dụng Chế độ Số (ví dụ: chmod 755, chmod 644) giúp quản trị viên có thể định nghĩa quyền hạn một cách nhanh chóng và chính xác. Đây là một ngôn ngữ bảo mật chung được sử dụng trên hàng tỉ máy chủ trên toàn thế giới. Việc không hiểu rõ chmod sẽ dẫn đến các lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng. Ví dụ, việc vô tình cấp quyền chmod 777 cho một tệp cấu hình quan trọng có thể khiến hệ thống gặp rủi ro lớn.

Phần giới thiệu về Chế độ Đặc biệt cho thấy sự phức tạp cần thiết để giải quyết các vấn đề thực tế. Ví dụ, quyền SUID (setuid) cho phép người dùng thường chạy một chương trình với quyền của chủ sở hữu chương trình đó (thường là root), điều này là cần thiết cho các lệnh hệ thống cơ bản nhưng cũng là một yếu tố nguy hiểm nếu bị lạm dụng.

Tóm lại, chmod không chỉ là một lệnh mà là một khái niệm bảo mật cốt lõi. Việc sinh viên làm chủ được chmod chứng tỏ họ đã hiểu được cách thức hệ điều hành bảo vệ tài nguyên và kiểm soát truy cập, một kiến thức bắt buộc cho bất kỳ ai làm việc với hệ thống mạng và máy chủ.


4. Soạn thảo Văn bản Cốt lõi (vi/nano) và Các Công cụ Xử lý Dữ liệu

Tóm tắt nội dung

Giáo trình giới thiệu hai trình soạn thảo văn bản dòng lệnh: vi (hoặc Vim) và nano. Trong đó, vi được nhấn mạnh là công cụ chủ yếu và phức tạp hơn:

  • Trình soạn thảo vi: Được mô tả là có 3 chế độ làm việc cơ bản:
    • Chế độ “read” (chế độ đọc/lệnh): Chế độ mặc định, dùng để di chuyển và tìm kiếm.
    • Chế độ ghi/chỉnh sửa (INSERT): Được kích hoạt bằng phím i hoặc Insert.
    • Chế độ thoát/lưu (Ex Mode): Được kích hoạt bằng ký tự :.
    • Các lệnh thoát bao gồm :q (thoát) hoặc :q! (thoát mà không lưu, dùng khi vô tình chỉnh sửa nhưng không muốn lưu lại).
    • Lệnh tìm kiếm: Dùng / theo sau là từ khóa (ví dụ: /phpinfo).
  • Trình soạn thảo nano: Được giới thiệu là dễ sử dụng hơn vì đã có sẵn một số thông báo và hướng dẫn trên màn hình.

Cảm nhận cá nhân

Sự phân biệt giữa vinano thể hiện hai triết lý làm việc trong Linux. nano là lựa chọn thân thiện cho người mới bắt đầu, cung cấp các gợi ý lệnh rõ ràng. Ngược lại, vi (hay Vim) là công cụ của chuyên gia.

Cảm nhận sâu sắc về vi là việc làm chủ nó không chỉ là học một công cụ mà là học một phương pháp làm việc. Hệ thống 3 chế độ của vi (Lệnh, Chèn, Thoát) là một thiết kế tối ưu hóa tốc độ và hiệu suất, đặc biệt khi làm việc qua kết nối mạng chậm, nơi chuột và giao diện đồ họa không khả dụng. Khả năng tìm kiếm bằng / và tiếp tục tìm bằng n , hay thoát nhanh bằng :q! là những kỹ năng sống còn khi cần chỉnh sửa nhanh các tệp cấu hình hệ thống quan trọng.

Tuy nhiên, vai trò của vi còn lớn hơn thế: nó là công cụ để tạo ra Shell Script. Kết hợp với các lệnh xử lý dữ liệu khác như echocat, vi là phương tiện để viết ra các tập lệnh tự động hóa, giải phóng quản trị viên khỏi các tác vụ lặp đi lặp lại. Shell Script, được giới thiệu cơ bản trong Bài 2, chính là nơi các lệnh cơ bản này đạt đến sức mạnh tối đa, cho phép hệ thống tự động quản lý tài nguyên, kiểm tra log, và thực hiện sao lưu.


5. Các Chủ đề Trọng tâm của Hệ điều hành: Từ Lý thuyết đến Thực hành

Tóm tắt nội dung

Phần 2 của giáo trình chuyển từ việc làm chủ công cụ sang việc thực hành các khái niệm lý thuyết Hệ điều hành chuyên sâu. Phần này bao gồm 4 bài thực hành cốt lõi:

  • Bài 3: Quản lý Tiến trình (Process Management): Tập trung vào cách Hệ điều hành tạo, quản lý và kết thúc các tiến trình (Process).
  • Bài 4: Định thời CPU (CPU Scheduling): Khám phá các thuật toán mà kernel sử dụng để phân chia thời gian CPU giữa các tiến trình đang cạnh tranh.
  • Bài 5: Đồng bộ hóa Tiến trình, Tiểu trình (Process, Thread Synchronization): Đây là bài học về các vấn đề đồng thời (Concurrency) và cách sử dụng các cơ chế đồng bộ hóa (như semaphore, mutex) để tránh tình trạng tranh chấp dữ liệu (Race Conditions).
  • Bài 6: Quản lý Bộ nhớ (Memory Management): Tập trung vào cách kernel quản lý, phân bổ và giải phóng bộ nhớ vật lý và bộ nhớ ảo cho các tiến trình.

Cuối cùng, Phần 3Bài tập lớn, nơi sinh viên áp dụng tổng hợp tất cả kiến thức đã học.

Cảm nhận cá nhân

Đây là trái tim của giáo trình, nơi sinh viên thực sự hiểu được cách một hệ điều hành hoạt động.

Quản lý Tiến trìnhĐịnh thời CPU là nền tảng để hiểu về hiệu suất hệ thống. Trong khi các lệnh Shell dạy cách sử dụng hệ thống, các bài này dạy cách hiểu hệ thống. Sinh viên sẽ cần sử dụng các công cụ như ps hay top (dù không được liệt kê trong các lệnh cơ bản 1.2, chúng là công cụ quản lý tiến trình không thể thiếu trong Linux) để theo dõi các tiến trình và quan sát cách kernel áp dụng các thuật toán định thời (ví dụ: Round Robin, Priority-based Scheduling). Cảm nhận ở đây là về sự công bằnghiệu quả mà kernel cố gắng đạt được khi chia sẻ tài nguyên CPU giới hạn giữa hàng trăm tác vụ đang chạy đồng thời.

Đồng bộ hóa Tiến trình, Tiểu trình là một trong những khái niệm học thuật khó nhất nhưng quan trọng nhất trong khoa học máy tính. Nó là cầu nối giữa lý thuyết và các vấn đề thực tế trong lập trình đa luồng (Multi-threading) và các ứng dụng mạng hiệu suất cao. Sự hiểu biết về cách ngăn chặn Deadlock và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu chung là kiến thức tối thượng cho lập trình viên hệ thống và kỹ sư phần mềm.

Quản lý Bộ nhớ giải quyết vấn đề khan hiếm tài nguyên. Việc hiểu về phân trang (Paging), phân đoạn (Segmentation) và bộ nhớ ảo (Virtual Memory) giúp sinh viên nhận ra rằng các chương trình của họ không bao giờ chạy trong một không gian bộ nhớ thực tế duy nhất, mà là trong một ảo ảnh được kernel tạo ra. Đây là bài học về sự trừu tượng hóa (Abstraction) của hệ điều hành, một lớp dịch vụ quan trọng cho phép các ứng dụng hoạt động một cách an toàn và độc lập.


6. Tổng kết và Tầm nhìn Sư phạm của Tài liệu

Tóm tắt nội dung

Phần tổng kết của Bài 1 khẳng định tài liệu đã hướng dẫn sinh viên cách cài đặt Ubuntu trên VMware và giúp sinh viên tiếp cận với Shell Linux bằng các lệnh thao tác cơ bản. Tài liệu nhấn mạnh đây là tiền đề giúp sinh viên có thể làm tốt hơn những bài thực hành về lập trình trên hệ điều hành Linux sau này.

Các lệnh khác được giới thiệu tóm tắt bao gồm Quản lý User (tạo người dùng $useradd, xóa $userdel, sửa $usermod) và các lệnh Network ($ifconfig -a để xác định địa chỉ IP và giao diện mạng, $cat /proc/interrupts để xem thiết bị kết nối).

Cảm nhận cá nhân

Tài liệu “HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH HỆ ĐIỀU HÀNH” của UIT là một tài liệu thực hành được thiết kế hài hòa giữa việc làm chủ công cụ và làm chủ khái niệm.

Tính Kết nối: Tài liệu đã thành công trong việc tạo ra một lộ trình học tập tuyến tính. Sinh viên bắt đầu bằng cách làm chủ môi trường ảo hóa (VMwareUbuntu), sau đó làm chủ ngôn ngữ giao tiếp (Shell và các lệnh cơ bản), rồi tiến tới việc sử dụng ngôn ngữ đó để giải quyết các vấn đề học thuật và kỹ thuật cốt lõi của Hệ điều hành (Tiến trình, Bộ nhớ, Đồng bộ hóa). Các lệnh như chmodifconfig không chỉ là các công cụ mà còn là hiện thân của các khái niệm lý thuyết về Bảo mậtMạng lưới trong môi trường Hệ điều hành.

Tầm nhìn: Việc giới thiệu Phần 3: Bài tập lớn ngay từ đầu thể hiện tầm nhìn của nhóm biên soạn về tính ứng dụng tổng hợp. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là vượt qua các bài Lab mà là khả năng tự xây dựng một hệ thống hoặc một chương trình giải quyết vấn đề thực tế bằng cách kết hợp nhuần nhuyễn giữa lập trình (Bài 2 ) và hiểu biết về hoạt động bên trong của kernel (Bài 3 đến 6 ).

Sự cảm nhận cuối cùng là giáo trình này đã cung cấp một mô hình giáo dục hiệu quả: Học bằng cách Làm. Bằng cách buộc sinh viên phải tự tay cài đặt, tự tay gõ lệnh, và tự tay thiết kế cơ chế đồng bộ hóa, tài liệu đã chuyển đổi các khái niệm trừu tượng về Hệ điều hành thành các kỹ năng thực tế, giúp họ không chỉ hiểu cái gì mà còn hiểu tại saocách làm. Đây là yếu tố quan trọng để đào tạo ra những kỹ sư vững vàng về lý thuyết và thành thạo về công cụ.