sách Japanese Grammar for JLPT N5 Kotonoha

TẢI FREE sách Japanese Grammar for JLPT N5 Kotonoha

TẢI FREE sách Japanese Grammar for JLPT N5 Kotonoha là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Japanese Grammar for JLPT N5 Kotonoha đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: Japanese Grammar for JLPT N5 Kotonoha – Cẩm Nang Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Nhật N5 Toàn Diện

Lời Mở Đầu: Chinh Phục Nền Tảng Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Tiếng Nhật là một ngôn ngữ tuyệt vời, nhưng đối với người mới bắt đầu, việc nắm vững ngữ pháp (grammar) thường là thách thức lớn nhất. Đặc biệt khi mục tiêu của bạn là vượt qua kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT) cấp độ N5 – cấp độ nền tảng, việc có một tài liệu học tập chất lượng, hệ thống và dễ hiểu là vô cùng quan trọng.

Trong bối cảnh đó, cuốn sách “Japanese Grammar for JLPT N5 Kotonoha” nổi lên như một cẩm nang không thể thiếu dành cho bất kỳ ai đang bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật và kỳ thi JLPT N5. Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn của Kotonoha, cuốn sách này không chỉ đơn thuần là một tập hợp các cấu trúc ngữ pháp; nó là một lộ trình học tập có hệ thống, được thiết kế để biến những khái niệm phức tạp trở nên dễ dàng tiếp thu nhất.

Tại Sao “Kotonoha N5 Grammar” Lại Đặc Biệt?

Cuốn sách này được xây dựng dựa trên những nguyên tắc sư phạm hiệu quả, tập trung vào việc xây dựng một nền tảng ngữ pháp vững chắc, đáp ứng chính xác yêu cầu của kỳ thi JLPT N5. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật tạo nên giá trị khác biệt của cuốn sách:

1. Cấu Trúc Logic, Phân Chia Theo Chủ Đề Rõ Ràng

“Kotonoha N5 Grammar” được tổ chức một cách khoa học. Sách chia nhỏ các điểm ngữ pháp thành các đơn vị bài học riêng biệt, thường tập trung vào một cấu trúc ngữ pháp cụ thể. Điều này giúp người học không bị quá tải bởi lượng kiến thức lớn cùng một lúc. Mỗi bài học được thiết kế theo một công thức chung:

  • Giới thiệu cấu trúc: Trình bày rõ ràng công thức ngữ pháp (cách chia động từ/tính từ, vị trí trong câu).
  • Giải thích chi tiết: Cung cấp lời giải thích ngữ pháp bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu (thường bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, tùy phiên bản), tập trung vào ý nghĩa và cách sử dụng trong giao tiếp thực tế.
  • Ví dụ minh họa: Hàng loạt các ví dụ câu được cung cấp, minh họa cách áp dụng ngữ pháp trong các ngữ cảnh khác nhau, giúp người học hình dung rõ ràng hơn về cách sử dụng.

2. Tập Trung Tuyệt Đối Vào Nội Dung JLPT N5

Mục tiêu chính của cuốn sách là giúp học viên đạt điểm cao trong phần ngữ pháp của kỳ thi JLPT N5. Vì vậy, mọi cấu trúc ngữ pháp được trình bày đều nằm trong danh mục kiến thức quy định của cấp độ này. Cuốn sách bao quát toàn bộ các mẫu câu cần thiết như:

  • Các thể cơ bản (Thể ます, Thể V-て, Thể từ điển).
  • Trợ từ quan trọng (は, が, を, に, で, へ, と, の, も, から, まで).
  • Động từ tồn tại (あります/います).
  • Cách diễn đạt thời gian, địa điểm, phương hướng.
  • Câu hỏi với các từ nghi vấn (だれ, なん, どこ, いつ, どうして).

Việc bám sát khung chương trình này giúp người học tối ưu hóa thời gian ôn luyện, không lãng phí công sức vào những kiến thức vượt quá cấp độ.

3. Minh Họa Trực Quan và Dễ Nhớ

Ngữ pháp tiếng Nhật thường đi kèm với các quy tắc biến đổi phức tạp (nhất là với động từ và tính từ). “Kotonoha N5 Grammar” sử dụng các bảng biểu, sơ đồ và hình minh họa trực quan để đơn giản hóa các quy tắc này.

Ví dụ, việc biến đổi các động từ nhóm 3 (Irregular Verbs) được trình bày một cách rõ ràng, giúp người học ghi nhớ mà không cần phải học thuộc lòng một cách thụ động. Sự kết hợp giữa văn bản giải thích và hình ảnh trực quan là chìa khóa để ghi nhớ sâu và lâu dài.

4. Bài Tập Thực Hành Đa Dạng và Phù Hợp

Học ngữ pháp không thể tách rời khỏi việc thực hành. Cuốn sách tích hợp các bài tập thực hành phong phú ngay sau mỗi phần ngữ pháp. Các bài tập này được thiết kế đa dạng, bao gồm:

  • Trắc nghiệm điền từ/chọn đáp án: Kiểm tra khả năng nhận diện và áp dụng cấu trúc.
  • Hoàn thành câu: Rèn luyện khả năng xây dựng câu đúng ngữ pháp.
  • Ghép nối/Sắp xếp từ: Nâng cao kỹ năng sắp xếp trật tự từ trong câu.

Mỗi bài tập đều đi kèm đáp án chi tiết, cho phép người học tự kiểm tra và rút kinh nghiệm ngay lập tức.

5. Ngôn Ngữ Học Tập Thân Thiện và Khuyến Khích

Đội ngũ biên soạn Kotonoha hiểu rằng tâm lý người học N5 thường là sự lo lắng và tự ti. Vì thế, ngôn ngữ sử dụng trong sách luôn mang tính động viên, thân thiện và không gây áp lực. Sách không chỉ dạy bạn cách dùng ngữ pháp, mà còn dạy bạn khi nào và tại sao nên dùng nó trong giao tiếp.

Lộ Trình Học Tập Đề Xuất Với “Kotonoha N5 Grammar”

Để đạt hiệu quả cao nhất, người học nên sử dụng cuốn sách này theo lộ trình sau:

  1. Học từ vựng và chữ Hán cơ bản (Kanji) trước: Ngữ pháp cần có nền tảng từ vựng để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  2. Học theo từng bài: Bắt đầu từ bài 1 và đi tuần tự. Đừng nhảy cóc.
  3. Đọc kỹ giải thích: Đảm bảo bạn hiểu rõ sắc thái ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp.
  4. Thực hành ngay lập tức: Hoàn thành tất cả các bài tập của phần đó trước khi chuyển sang phần tiếp theo. Kiểm tra đáp án và xem lại các lỗi sai.
  5. Ôn tập định kỳ: Sau khi hoàn thành một nhóm chủ đề (ví dụ: 5-7 bài), hãy làm một bài tổng ôn để củng cố kiến thức.

Kết Luận

“Japanese Grammar for JLPT N5 Kotonoha” không chỉ là một cuốn sách giáo trình mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên con đường chinh phục tiếng Nhật trình độ N5. Với sự hệ thống, rõ ràng, và bám sát mục tiêu thi cử, cuốn sách này đảm bảo rằng bất kỳ học viên nào kiên trì theo sát sẽ xây dựng được một nền tảng ngữ pháp vững chắc, tự tin bước vào phòng thi và đạt được kết quả tốt nhất. Nếu bạn đang tìm kiếm sự đơn giản hóa trong phức tạp, đây chính là tài liệu bạn cần!


Tiếp theo phần Giới thiệu (Tiếng Anh)

The book is divided into short two-page sections, with one page for grammar and another for exercises. If you study a new concept every one or two days you should be able to finish the book in a couple of months.

You can also use the free Japanese learning app ‘Coban’ for iPhone to supplement your studies.

(Dịch sát nghĩa phần còn lại của giới thiệu tiếng Nhật):

Để bạn có thể học mỗi ngày, sách được chia thành các phần ngắn hai trang, một trang dành cho ngữ pháp và một trang dành cho bài tập. Nếu bạn học một khái niệm mới mỗi một hoặc hai ngày, bạn có thể hoàn thành cuốn sách trong vài tháng.

Bạn cũng có thể sử dụng ứng dụng học tiếng Nhật miễn phí trên iPhone có tên là ‘Coban’ để bổ sung cho việc học của mình.


Quảng cáo Ứng dụng (App Promotion)

Phần này giới thiệu ứng dụng bổ trợ cho việc học:

Japanese Grammar : Coban
for learning Japanese
Free
Link tải trên App Store

This is an app for studying a combination of basic grammar, vocabulary, pronunciation and kanji using different exercises and tools.

Audio files are available for all materials (exercises, words, etc) so you can learn the correct pronunciation.

You will also become familiar with the more than 800 words needed to pass the JLPT N5.

The grammar tips cover basic and also more advanced concepts.

Your efforts are recorded on your profile page to motivate you to learn ever more Japanese.


III. MỤC LỤC (INDEX)

Cuốn sách bao gồm 42 Bài học (Lessons) bao quát các cấu trúc ngữ pháp N5.

Bài học (Lesson)Nội dung chính (Ngữ pháp/Ví dụ)Trang (Page)
1Particle は and です : to be / ではありません: It’s not ~6
2でした : It was ~ / ではありませんでした : It was not ~ / Particle か8
3これ, それ, あれ, and ど れ / この, その, あの and どの10
4なに : what? / Particle が12
5Particle の / Suffixes さん, ちゃん and くん14
6Personal pronouns16
7こちら, そちら, あちら and どちら / Particle も18
8なんじですか: What time is it? / Particle ね and particle よ20
9い-adjectives22
10Determinative form of い-adjectives / い-adjectives : いい and よい / な-adjectives24
11Determinative form of な-adjectives / Very とても , Not very, not much あまり26
12な-adjectives : すき and きらい / な-adjectives じょうず and へた28
13Verb groups 1 and 530
14Irregular verbs / Particle を32
15Particle に / Particle へ34
16Particle で / Particle から / Particle まで36
17ましょう and ましょうか / Frequency adverbs38
18わかる, みえる and きこえる / Particle が / Particle と40
19あります and います / Prepositions42
20Counter suffixes44
21Indefinite pronouns / Negative indefinite pronouns46
22て form48
23〜ています50
24〜てください : Imperative form / 〜てもいいですか52
25〜てはいけません / て forms of adjectives and nouns54
26ほしい and たい56
27〜てから / 〜は〜が〜です / Particle や58
28Particle から / ながら60
29た form62
30〜たことがある / あとで and まえに64
31ない form66
32〜ないでください / 〜なければいけません68
33〜なくてもいいです / あげる, くれる and もらう70
34Forma なかった / Short form72
35とおもいます and といいます74
36つもりです / く/になる76
37Verb + にいきます / 〜たほうがいいです78
38〜より / 〜のほうが / いちばん〜です80
39でしょう and だろう / 〜こと82
40〜たり〜たりする / とき : When84
41ことができる / Aは〜が、Bは〜に X かい86
42Relative subordinate clause88

IV. CHI TIẾT BÀI HỌC (Lesson 1 & Lesson 2)

Lesson 1: Particle は and です : to be (Trang 6)

Ngữ pháp chính:

  1. Particle は (wa): Particle này chỉ ra chủ đề (subject) của câu hoặc người/vật đang được nói đến.
  2. です (desu): Là một động từ có nghĩa là “to be” hoặc “to equal”. Nó được dùng để thể hiện nhận dạng hoặc trạng thái của sự vật và con người. Nó được dùng với động từ ở dạng lịch sự để thể hiện sự lịch thiệp trong văn nói.

Ví dụ (Example Sentences):

  • [Ngôn ngữ Nhật] 私は学生です。(Watashi wa gakusei desu.)
    • [Nghĩa] I’m a student.
  • [Ngôn ngữ Nhật] これは鉛筆です。(Kore wa enpitsu desu.)
    • [Nghĩa] This is a pencil.
  • [Ngôn ngữ Nhật] それは本です。(Sore wa hon desu.)
    • [Nghĩa] That is a book.
  • [Ngôn ngữ Nhật] あれは雑誌です。(Are wa zasshi desu.)
    • [Nghĩa] That (over there) is a magazine.
  • [Ngôn ngữ Nhật] ケンはアメリカ人です。(Ken wa Amerikajin desu.)
    • [Nghĩa] Ken is American.

Lưu ý (Note):

  • Chủ ngữ thường bị lược bỏ trong hội thoại khi người nghe đã hiểu rõ đang nói về ai hoặc cái gì.
    • Ví dụ: 学生です。 (Gakusei desu.) -> I am a student.

Phủ định (Negative Form):

  • です (desu) được thay thế bằng ではありません (dewa arimasen) để tạo thể phủ định thì hiện tại.

Ví dụ Phủ định:

  • [Ngôn ngữ Nhật] 私は学生ではありません。(Watashi wa gakusei dewa arimasen.)
    • [Nghĩa] I’m not a student.
  • [Ngôn ngữ Nhật] これは鉛筆ではありません。(Kore wa enpitsu dewa arimasen.)
    • [Nghĩa] This is not a pencil.
  • [Ngôn ngữ Nhật] それは本ではありません。(Sore wa hon dewa arimasen.)
    • [Nghĩa] That is not a book.
  • [Ngôn ngữ Nhật] あれは雑誌ではありません。(Are wa zasshi dewa arimasen.)
    • [Nghĩa] That (over there) is not a magazine.
  • [Ngôn ngữ Nhật] ケンはアメリカ人ではありません。(Ken wa Amerikajin dewa arimasen.)
    • [Nghĩa] Ken is not American.

Lưu ý bổ sung:

  • Thay vì ではありません (dewa arimasen)じゃないです (ja nai desu) được sử dụng trong văn nói thân mật (informal speech).
    • Ví dụ: 学生じゃないです。 (Gakusei ja nai desu.) -> I am not a student.

Bài Tập (Exercises – Trang 7)

Phần 1: Hoàn thành câu sau (Complete the following sentences).

  1. 私はアメリカ人__。 (I’m American.)
  2. これは本__。 (This is a book.)
  3. 私は会社員__。 (I’m an office worker.)
  4. それは雑誌__。 (That is a magazine.)
  5. ケンは日本人__。 (Ken is Japanese.)
  6. 私は学生__。 (I’m not a student.)
  7. これは鉛筆__。 (This is not a pencil.)
  8. それは本__。 (That is not a book.)
  9. あれは雑誌__。 (That (over there) is not a magazine.)
  10. ケンはアメリカ人__。 (Ken is not American.)

Phần 2: Dịch các câu sau sang tiếng Nhật (Translate the following sentences into Japanese).

  1. I’m an office worker.
  2. I’m not a student.
  3. Ken is American.
  4. This is a book.
  5. This is not a magazine.

Lesson 2: でした : It was ~ (Trang 8)

Ngữ pháp chính:

  1. でした (deshita): Động từ です (desu) được thay thế bằng でした (deshita) để tạo thể khẳng định thì quá khứ.

Ví dụ Khẳng định Quá khứ:

  • [Ngôn ngữ Nhật] 学生でした。(Gakusei deshita.)
    • [Nghĩa] I was a student.
  • [Ngôn ngữ Nhật] 鉛筆でした。(Enpitsu deshita.)
    • [Nghĩa] It was a pencil.
  • [Ngôn ngữ Nhật] 本でした。(Hon deshita.)
    • [Nghĩa] It was a book.
  • [Ngôn ngữ Nhật] 雑誌でした。(Zasshi deshita.)
    • [Nghĩa] It was a magazine.
  • [Ngôn ngữ Nhật] アメリカ人でした。(Amerikajin deshita.)
    • [Nghĩa] He was American.
  1. ではありませんでした (dewa arimasen deshita): Động từ です (desu) được thay thế bằng ではありませんでした (dewa arimasen deshita) để tạo thể phủ định thì quá khứ.

Ví dụ Phủ định Quá khứ:

  • [Ngôn ngữ Nhật] 学生ではありませんでした。(Gakusei dewa arimasen deshita.)
    • [Nghĩa] I was not a student.
  • [Ngôn ngữ Nhật] 鉛筆ではありませんでした。(Enpitsu dewa arimasen deshita.)
    • [Nghĩa] It was not a pencil.
  • [Ngôn ngữ Nhật] 本ではありませんでした。(Hon dewa arimasen deshita.)
    • [Nghĩa] It was not a book.
  • [Ngôn ngữ Nhật] アメリカ人ではありませんでした。(Amerikajin dewa arimasen deshita.)
    • [Nghĩa] He was not American.

Lưu ý (Note):

  • Thay vì ではありませんでした (dewa arimasen deshita)じゃなかったです (ja nakatta desu) được sử dụng trong văn nói thân mật (informal speech).
    • Ví dụ: 学生じゃなかったです。(Gakusei ja nakatta desu.) -> I was not a student.

Particle か (ka):

  • Khi muốn hỏi một câu nghi vấn, chỉ cần đặt particle か (ka) ở cuối câu.

Ví dụ Particle か:

  • [Ngôn ngữ Nhật] あなたは学生ですか。(Anata wa gakusei desu ka?)
    • [Nghĩa] Are you a student?
  • [Ngôn ngữ Nhật] 本ですか。(Hon desu ka?)
    • [Nghĩa] Is it a book?
  • [Ngôn ngữ Nhật] 彼は日本人ですか。(Kare wa nihonjin desu ka?)
    • [Nghĩa] Is he Japanese?