TẢI FREE sách The Complete Guide to EJU for Writing Section

TẢI FREE sách The Complete Guide to EJU for Writing Section

TẢI FREE sách The Complete Guide to EJU for Writing Section là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách The Complete Guide to EJU for Writing Section đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: The Complete Guide to EJU for Writing Section – Nắm Vững Nghệ Thuật Viết Luận Học Thuật Tiếng Nhật


Lời mở đầu: Bước Ngoặt Quyết Định Trong Kỳ Thi EJU

Kỳ thi Năng lực Du học Nhật Bản (EJU) là thước đo năng lực toàn diện của ứng viên quốc tế. Trong khi các phần thi Trắc nghiệm (MCQ) như Đọc hiểu, Nghe hiểu, Toán và Khoa học đòi hỏi tốc độ và kiến thức cơ bản, thì phần thi Viết (Writing Section) trong môn Tiếng Nhật lại là yếu tố phân biệt các thí sinh xuất sắc với những người chỉ dừng lại ở mức khá. Đây là cơ hội duy nhất để bạn chứng minh khả năng diễn đạt logic, lập luận chặt chẽ và sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách tinh tế – những kỹ năng tối quan trọng để thành công trong môi trường đại học Nhật Bản.

Chào mừng bạn đến với “The Complete Guide to EJU for Writing Section” – cuốn cẩm nang chiến lược được thiết kế chuyên biệt để biến thách thức viết luận thành lợi thế cạnh tranh của bạn. Được biên soạn bởi các chuyên gia đã nghiên cứu sâu sắc tiêu chí chấm điểm của JASSO và kinh nghiệm thực tế từ các trường đại học hàng đầu, cuốn sách này là lộ trình chi tiết nhất giúp bạn làm chủ nghệ thuật viết luận tiếng Nhật.

Hiểu Rõ Bản Chất Phần Thi Viết EJU

Phần Viết của EJU không chỉ kiểm tra ngữ pháp và từ vựng; nó đánh giá khả năng cấu trúc bài viết theo tiêu chuẩn học thuật Nhật Bản. Bài viết yêu cầu thí sinh phải trình bày quan điểm cá nhân về một chủ đề xã hội cho sẵn, với giới hạn thời gian nghiêm ngặt (thường là 50 phút) và yêu cầu độ dài nhất định. Thí sinh cần thể hiện được:

  1. Tính logic và mạch lạc: Dàn ý rõ ràng, các luận điểm được kết nối trôi chảy.
  2. Sự chính xác về ngôn ngữ: Sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp, từ nối (接続詞) và từ vựng trang trọng (敬語/文語表現).
  3. Khả năng lập luận sâu sắc: Đưa ra lý lẽ thuyết phục và dẫn chứng cụ thể.

Cấu Trúc Chuyên Sâu Của Cuốn Cẩm Nang

“The Complete Guide to EJU for Writing Section” được thiết kế theo phương pháp tiếp cận Phân tích – Xây dựng – Thực hành (Analyze – Structure – Practice), đảm bảo người học xây dựng được kỹ năng viết từ nền tảng đến trình độ nâng cao:

Phần I: Giải Mã Yêu Cầu và Tiêu Chí Chấm Điểm (Deconstructing the Rubric)

Phần đầu tiên tập trung vào việc làm rõ những gì giám khảo tìm kiếm. Chúng tôi phân tích chi tiết thang điểm 0 đến 5 của JASSO, chỉ ra sự khác biệt giữa một bài viết đạt điểm 3 (đạt yêu cầu cơ bản) và một bài viết đạt điểm 5 (xuất sắc). Người học sẽ nắm được tầm quan trọng của cấu trúc bài viết chuẩn mực (mở bài, thân bài 2-3 đoạn, kết luận) và các yếu tố ngữ pháp cấp cao mà họ phải thể hiện.

Phần II: Xây Dựng Kỹ Năng Viết Học Thuật (Academic Writing Toolkit)

Đây là phần cung cấp “vũ khí” ngôn ngữ cần thiết:

  • Từ vựng và Cụm từ Trang trọng: Danh sách các từ vựng và cấu trúc thường dùng trong bài luận học thuật (như: ~と考えられる~という観点からしかしながら), giúp bài viết của bạn trở nên trang trọng và học thuật hơn.
  • Nghệ thuật Dàn ý (Outlining Mastery): Hướng dẫn quy trình biến một ý tưởng ngẫu nhiên thành một dàn ý có cấu trúc chặt chẽ chỉ trong vòng 5 phút chuẩn bị.
  • Kỹ thuật Phát triển Luận điểm: Cách thức đưa ra ý kiến (主張), giải thích lý do (理由), và đưa ra ví dụ minh họa (具体例) một cách thuyết phục, tránh việc chỉ liệt kê ý tưởng mà không giải thích sâu.

Phần III: Luyện Tập Theo Chủ Đề Thực Tế (Topical Practice Sets)

Cuốn sách cung cấp một kho tàng các đề tài viết luận đã xuất hiện trong các kỳ thi EJU trước đây và các chủ đề dự đoán trong tương lai, bao gồm: Xã hội, Công nghệ, Giáo dục, và Môi trường.

  • Bài tập Theo Chủ đề: Mỗi chủ đề đều đi kèm với các bài mẫu đạt điểm cao, được chú thích chi tiết về cấu trúc và cách dùng từ.
  • Luyện tập Căn giờ (Timed Practice): Các bài tập được thiết kế để thực hiện dưới áp lực thời gian 50 phút, rèn luyện khả năng viết trôi chảy và chính xác trong điều kiện phòng thi.

Điểm Khác Biệt Đột Phá: Phân Tích Bài Viết Mẫu

Giá trị cốt lõi của “The Complete Guide” nằm ở phần phân tích sâu sắc các bài viết mẫu. Chúng tôi không chỉ đưa ra các bài viết tốt, mà còn thực hiện “phẫu thuật” chúng:

  1. Bình luận Ngữ pháp: Chỉ ra những cấu trúc phức tạp đã được sử dụng thành công.
  2. Đánh giá Cấu trúc: Kiểm tra xem các phần Mở bài, Thân bài, Kết luận có tuân thủ quy tắc hay không.
  3. Phân tích Tính thuyết phục: Đánh giá mức độ sâu sắc của lập luận và tính phù hợp với chủ đề xã hội.

Lời Cam Kết Cuối Cùng

Viết luận EJU không phải là một tài năng thiên bẩm, mà là một kỹ năng có thể học được thông qua phương pháp đúng đắn. “The Complete Guide to EJU for Writing Section” là cuốn cẩm nang chiến thuật, giúp bạn chuyển hóa kiến thức tiếng Nhật vững vàng thành điểm số cao ngất ngưởng trong phần thi quan trọng này. Hãy trang bị cho mình công cụ sắc bén nhất để tự tin tỏa sáng và mở rộng cánh cửa vào những trường đại học mơ ước tại Nhật Bản!

Dưới đây là nội dung chi tiết được viết lại và trình bày rõ ràng từ các trang sách bài tập EJU (Phần Viết) được cung cấp (Trang 2, 4, 5, 8, 9, 10, 12).


Nội Dung Chi Tiết Sách “The Complete Guide to EJU for Writing Section”

Các trang này là các ví dụ về đề bài Viết luận EJU (Question 1, 2, 3) kèm theo phần phân tích cấu trúc và ví dụ trả lời mẫu.

Trang 1: Trang Bìa

  • Tiêu đề chính: アカデミック・ジャパニーズ重点攻略 (Chiến lược trọng điểm Tiếng Nhật Học thuật)
  • Tiêu đề phụ: 日本留学試験 実戦問題集 (Kỳ thi Du học Nhật Bản – Bộ đề thi Thực chiến)
  • Tên sách: THE COMPLETE GUIDE TO EJU Practical Exercises for Writing Section
  • Tác giả/Đơn vị: 佐々木瑞枝 (Mizue Sasaki), EJU 日本語研究会 (EJU Nihongo Kenkyukai), The Japan Times.

Trang 2: Đề bài Câu hỏi số 1 (問題 1)

Chủ đề: 食事のとり方 (Cách ăn uống)

Yêu cầu (Tiếng Nhật):
ある人は、<A>を健康のために栄養バランスのとれた食事をするべきだと言います。また、ある人は、<B>食事は栄養より楽しんで好きなものを食べるべきだと言います。あなたは、<A>と<B>のどちらの意見に賛成ですか。<A>か<B>のどちらかの立場に立って、その理由を書いてください。(400字程度、句読点を含む)
(Một số người nói rằng chúng ta nên ăn những bữa ăn cân bằng dinh dưỡng vì sức khỏe (<A>). Ngược lại, một số người khác nói rằng nên ăn những gì mình thích và vui vẻ hơn là tập trung vào dinh dưỡng (<B>). Bạn đồng ý với ý kiến nào hơn? Hãy đứng trên lập trường của <A> hoặc <B> và viết lý do của bạn. (Khoảng 400 ký tự, bao gồm cả dấu câu.))

資料 (Tài liệu tham khảo):

  • 1日に必要な食品 (Thực phẩm cần thiết trong một ngày): Liệt kê các loại thực phẩm tiêu biểu cho nam giới 18-29 tuổi cần vận động vừa phải (ví dụ: Sữa, Trứng, Thịt gà, Cà chua, Khoai tây, Bơ, Cà rốt, Bắp cải, Táo, Mì Udon, Cơm, Satto (nước súp),…).
  • Ghi chú: Việc ăn uống không chỉ là nạp đủ lượng cần thiết mà còn phải chú ý đến chất lượng. Đặc biệt, khi chế biến, cần chú ý đến thực phẩm chế biến sẵn có chứa nhiều muối.

Trang 4: Ví dụ Giải đáp (解答例)

Phần này cung cấp các ví dụ về cách phát triển luận điểm cho cả hai quan điểm A và B.

<A> 栄養バランスのとれた食事をする (Ăn uống cân bằng dinh dưỡng)

  • ① Khẳng định: Phản ánh quan điểm <A>.
  • ② Lý do: Để tạo cơ thể khỏe mạnh, việc ăn uống cân bằng là điều cơ bản nhất.
  • ③ Hiện trạng: Gần đây có nhiều thông tin về sức khỏe trên TV/báo chí. Nhiều người cho rằng “Nên ăn những gì có lợi cho sức khỏe” và “Không nên ăn những thứ không có lợi”.
  • ④ Phản bác: Tuy nhiên, ăn những thứ mình không thích để cân bằng là không tốt cho cơ thể. Ăn những gì mình không thích có thể gây căng thẳng (stress), dẫn đến các bệnh tật nghiêm trọng.
  • ⑤ Kết luận: Tôi nghĩ rằng việc tiếp tục ăn uống cân bằng sẽ giúp duy trì sức khỏe.

<B> 好きなものを食べる (Ăn những gì mình thích)

  • ① Khẳng định: Phản ánh quan điểm <B>.
  • ② Lý do: Để duy trì sức khỏe, việc ăn uống cân bằng là quan trọng, nhưng việc giữ gìn sức khỏe bằng cách không căng thẳng vì dinh dưỡng cũng là điều quan trọng.
  • ③ Hiện trạng: Việc ăn những gì mình thích không có nghĩa là ăn bất cứ thứ gì mình muốn.
  • ④ Phản bác: Tuy nhiên, việc ép bản thân ăn những thứ không thích để cân bằng có thể gây căng thẳng, và đôi khi căng thẳng là nguyên nhân dẫn đến các bệnh tật nghiêm trọng.
  • ⑤ Kết luận: Tôi nghĩ rằng việc ăn những gì mình thích một cách vui vẻ để tránh căng thẳng là tốt cho sức khỏe, ngay cả khi nó không phải là thực phẩm bổ sung.

Trang 5: Phân tích Cấu trúc (Bản đồ tư duy)

Trang này trình bày sơ đồ tư duy (flowchart) về cách phát triển lập luận cho cả hai quan điểm A và B, minh họa cách chuyển đổi từ ý chính sang lý do, phản bác và kết luận.

  • Trục A (Cân bằng dinh dưỡng): Khẳng định → Lý do (Cân bằng là cơ bản) → Hiện trạng (Thông tin sức khỏe) → Phản bác (Ăn ép không tốt) → Kết luận (Duy trì cân bằng là tốt).
  • Trục B (Ăn những gì thích): Khẳng định → Lý do (Tránh stress là cơ bản) → Hiện trạng (Không phải ăn vô độ) → Phản bác (Ép buộc gây stress) → Kết luận (Ăn vui vẻ là tốt).

■ 語句 (Từ vựng): Cung cấp các từ vựng và biểu hiện cần thiết cho bài luận (ví dụ: 〜があふれている – to be overflowing with, バランスのとれた – well-balanced, ストレスをためる – to build up stress, サプリメント – supplement…).

■ 表現 (Biểu hiện): Lưu ý về cách sử dụng các cấu trúc (ví dụ: 〜わけではない – không phải hoàn toàn là…).


Trang 6: Đề bài Câu hỏi số 2 (問題 2)

Chủ đề: 新学期はいつがいいか (Khi nào là tốt nhất cho kỳ học mới?)

Yêu cầu (Tiếng Nhật):
日本では新学期は4月にするのが妥当だと言います。 [A] 新学期が春なのに自然に合っていていいと言います。また、ある人は、 [B] 新学期は夏休み後の秋のほうがいいと言います。あなたは、<A>と<B>のどちらの意見に賛成ですか。<A>か<B>のどちらかの立場に立って、その理由を書いてください。(400字程度、句読点を含む)
(Ở Nhật Bản, người ta nói rằng kỳ học mới nên bắt đầu vào tháng 4 là hợp lý. Một số người nói rằng điều này phù hợp với tự nhiên vì học kỳ mới là mùa xuân [A]. Ngược lại, một số người khác nói rằng kỳ học mới nên là mùa thu sau kỳ nghỉ hè [B]. Bạn đồng ý với ý kiến nào hơn? Hãy đứng trên lập trường của <A> hoặc <B> và viết lý do của bạn.)

資料 (Tài liệu tham khảo):
Bảng so sánh Lịch học mới trên thế giới (世界各国の新学期), cho thấy nhiều nước (Mỹ, Anh, Pháp, Úc, Đức, Israel…) bắt đầu vào tháng 9 (mùa Thu), trong khi Nhật Bản bắt đầu vào tháng 4 (mùa Xuân). Tài liệu cũng đề cập đến việc Nhật Bản chuyển từ học kỳ Thu sang Xuân sau Thế chiến II.


Trang 8: Ví dụ Giải đáp cho Câu hỏi 2

<A> 新学期は春がいい (Kỳ học mới mùa Xuân là tốt)

  • ① Khẳng định: Mùa xuân là mùa của hy vọng.
  • ② Lý do: Mùa xuân là mùa của sự hy vọng, khi hoa nở rộ, cây cối đâm chồi, mọi người bắt đầu học tập, làm việc.
  • ③ Phản bác: Nếu bắt đầu vào mùa thu, khi mùa đông sắp đến, lòng người sẽ trở nên u ám hơn.
  • ④ Kết luận: Việc bắt đầu kỳ học mới vào mùa xuân rất phù hợp với tâm trạng của con người.

<B> 新学期は秋がいい (Kỳ học mới mùa Thu là tốt)

  • ① Khẳng định: Sau kỳ nghỉ hè dài, cảm thấy mới mẻ.
  • ② Lý do: Sau kỳ nghỉ hè dài, cảm thấy được làm mới.
  • ③ Phản bác: Việc bắt đầu kỳ học mới vào mùa thu sẽ bất tiện cho sinh viên quốc tế và phụ huynh vì lịch học khác biệt.
  • ④ Kết luận: Trong thời đại quốc tế hóa, cần có một kỳ học mới vào mùa thu.

Trang 9: Phân tích Cấu trúc và Từ vựng

Trang này trình bày sơ đồ tư duy chi tiết cho Câu hỏi 2 tương tự như Câu hỏi 1, minh họa cách lập luận cho A (Mùa Xuân) và B (Mùa Thu).

■ 語句 (Từ vựng): Liệt kê các từ vựng học thuật liên quan đến chủ đề này (ví dụ: 希望 – hope, 熟練 – proficient, リズム– rhythm, 国際化 – internationalization).

■ 表現 (Biểu hiện): Lưu ý về các cấu trúc ngữ pháp (ví dụ: 〜ほどではない – không hẳn là…).


Trang 10: Đề bài Câu hỏi số 3 (問題 3)

Chủ đề: テレビでの字幕は必要か (Phụ đề trên TV có cần thiết không?)

Yêu cầu (Tiếng Nhật):
日本では、テレビで出演者が話している内容が字幕で出ることがよくあります。ある人は、<A>字幕は画面のじゃまなのでいらないがいいと言います。またある人は、<B>字幕があったほうがいいということす。あなたは、<A>と<B>のどちらかの意見に賛成ですか。 (Viết lý do, khoảng 400 ký tự).
(Ở Nhật Bản, nội dung người dẫn chương trình nói trên TV thường được hiển thị dưới dạng phụ đề. Một số người nói rằng phụ đề gây cản trở màn hình nên không cần thiết <A>. Ngược lại, một số người khác nói rằng có phụ đề thì tốt hơn <B>. Bạn đồng ý với ý kiến nào hơn? Viết lý do.)

資料 (Tài liệu tham khảo):
Đoạn văn giải thích về phụ đề (テロップ/字幕 – Telop/Jmaku), bao gồm phụ đề tin tức, tên và chức danh người nói, xuất hiện nhiều từ thập niên 1990. Nội dung thảo luận về việc phụ đề giúp người nghe dễ dàng nắm bắt nội dung ngay cả khi âm thanh không rõ ràng (ví dụ: khi có tiếng ồn hoặc âm thanh từ địa điểm quay).


Trang 12: Ví dụ Giải đáp cho Câu hỏi 3

<A> 字幕はないほうがいい (Không có phụ đề thì tốt hơn)

  • ① Khẳng định: Không cần phụ đề.
  • ② Lý do: Vì chương trình tiếng Nhật được phát sóng, việc hiểu nội dung là cần thiết, nhưng phụ đề có thể làm cho màn hình trở nên giống như một tài liệu in.
  • ③ Phản bác: Nếu cố gắng hiển thị toàn bộ nội dung trên một màn hình, hình thức, kích cỡ chữ, và dấu câu sẽ bị thay đổi, gây ấn tượng không tốt.
  • ④ Kết luận: Tôi nghĩ rằng không cần phụ đề để người xem có thể tự tiếp nhận nội dung của chương trình.

<B> 字幕はあったほうがいい (Có phụ đề thì tốt hơn)

  • ① Khẳng định: Tôi nghĩ có phụ đề thì tốt hơn.
  • ② Lý do: Phụ đề giúp dễ dàng nắm bắt nội dung của đoạn hội thoại.
  • ③ Phản bác: Phụ đề giúp nhấn mạnh những điểm quan trọng trong lời nói, ví dụ như khi người nói ngập ngừng hoặc nhấn mạnh cảm xúc bằng cách thay đổi kích thước chữ.
  • ④ Kết luận: Để truyền tải nội dung một cách hiệu quả và thú vị theo sự kết hợp của chương trình, tôi nghĩ có phụ đề trên TV là tốt.