GIÁO TRÌNH LUYỆN THI TOPIK

TẢI FREE GIÁO TRÌNH LUYỆN THI TOPIK

TẢI FREE GIÁO TRÌNH LUYỆN THI TOPIK là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE GIÁO TRÌNH LUYỆN THI TOPIK đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Mục lục

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

GIỚI THIỆU SÁCH: CHINH PHỤC CÂU 54 TOPIK II – CHIẾN THUẬT VIẾT LUẬN 600 CHỮ

Kỹ năng Viết (쓰기) luôn được coi là “nỗi ám ảnh” lớn nhất đối với các sĩ tử trong kỳ thi năng lực tiếng Hàn TOPIK II. Trong đó, Câu 54 – bài luận yêu cầu viết từ 600 đến 700 chữ về các vấn đề xã hội phức tạp – chính là thử thách quyết định để đạt được cấp độ 5 và 6. Hiểu rõ những khó khăn mà người học gặp phải như: thiếu ý tưởng, thiếu từ vựng chuyên sâu hay không biết cách triển khai dàn ý, chúng tôi trân trọng giới thiệu cuốn giáo trình “Chinh phục Câu 54 TOPIK II – Chiến thuật Viết luận 600 chữ”.

Cuốn sách này không chỉ đơn thuần cung cấp các bài mẫu, mà là một lộ trình học tập bài bản, đi từ tư duy logic đến kỹ năng diễn đạt ngôn ngữ cao cấp. Nội dung giáo trình được chia thành bốn phần trọng tâm:

Thứ nhất: Hệ thống hóa kiến thức nền tảng. Cuốn sách cung cấp các cấu trúc ngữ pháp “ăn điểm” và bộ từ vựng theo chủ đề (giáo dục, môi trường, kinh tế, công nghệ…) giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp, thoát khỏi cách hành văn sơ cấp.

Thứ hai: Quy trình 4 bước lập dàn ý. Người học sẽ được hướng dẫn cách phân tích đề bài, xác định từ khóa và xây dựng sơ đồ tư duy (Mindmap) để triển khai ba phần: Mở bài – Thân bài – Kết bài một cách chặt chẽ, mạch lạc trong thời gian ngắn nhất.

Thứ ba: Kho chủ đề thực chiến. Giáo trình tổng hợp và phân tích hơn 50 chủ đề thường xuất hiện trong các kỳ thi gần đây, kèm theo các bài mẫu đạt chuẩn điểm cao. Mỗi bài mẫu đều có phần phân tích chi tiết các liên từ và cách nối câu để tạo sự uyển chuyển.

Thứ tư: Các lỗi sai thường gặp. Sách liệt kê những sai lầm về văn phong (cách dùng đuôi câu -da/-ta), lỗi lặp từ và cách trình bày trên giấy kẻ ô (Won-go-ji) giúp bạn tránh bị trừ điểm đáng tiếc.

Với phương pháp tiếp cận khoa học, cuốn giáo trình này chính là “kim chỉ nam” giúp bạn tự tin làm chủ ngòi bút, biến những suy nghĩ phức tạp thành những bài luận sắc sảo. Dù bạn đang ở mức độ trung cấp hay muốn bứt phá lên cao cấp, đây chính là người bạn đồng hành không thể thiếu trên con đường chinh phục đỉnh cao TOPIK.


Một số lưu ý nếu bạn muốn tự viết bài giới thiệu:

  1. Xác định đối tượng: Bạn viết cho người tự học hay cho giáo viên dùng làm tài liệu giảng dạy?
  2. Điểm khác biệt: Sách của bạn có gì mà các cuốn khác không có? (Ví dụ: Có video bài giảng đi kèm, có app luyện tập, hoặc tập trung vào các đề thi mới nhất 2024-2025).
  3. Cấu trúc 600 chữ trong TOPIK: Nếu đây là một bài viết mẫu “đi thi” để giới thiệu sách, bạn cần tuân thủ đúng văn phong -ㄴ/는다 và các biểu hiện liên kết câu như 첫째, 둘째, 게다가, 결론적으로…

PHẦN 1: THÔNG TIN BÌA SÁCH
  • Trung tâm: TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ – HANKA EDUCATION –Tên sách: GIÁO TRÌNH LUYỆN THI TOPIK IBiên soạn: Thầy ĐÀO TUẤN ANH

  • Cử nhân Học viện Hán ngữ YonseiTrình độ: TOPIK 6Trên 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi Tiếng Hàn

  • Địa chỉ: Số 3 Nguyễn Văn Trỗi, An Lão, Hải Phòng.Số điện thoại: 02256.504.892 – 0969.269.392Website: trungtamngoainguhanka.com


    PHẦN 2: NỘI DUNG TỪ VỰNG (DANH TỪ)I. Danh từ (명사): 283 từTrang 12
  • 가격: giá, giá cả가구: đồ gỗ가방: cái cặp, cái túi가을: mùa đông (Lưu ý: trong sách ghi mùa đông, nhưng nghĩa đúng thường là mùa thu)가족: gia đình값: giá, giá tiền강: sông거리: đường phố, cự li, khoảng cách.걱정: lo lắng결혼식: đám cưới검은색: màu đen경주: GyeongJu (một thành phố nhỏ ven biển của Hàn Quốc)경험: kinh nghiệm계절: mùa계획: kế hoạch고민: nỗi lo lắng, trăn trở고양이: con mèo고향: quê hương곳: nơi, chỗ공연: buổi biểu diễn공원: công viên공책: quyển vở공항: sân bay과일: hoa quả, trái cây과자: bim bim, bánh kẹo ăn vặt관심: quan tâm

  • Trang 13
  • 교통사고: tai nạn giao thông구두: giày da구입: mua, mua vào그림: bức tranh극장: rạp chiếu phim, nhà hát kịch근처: gần글자: chữ, chữ viết금년: năm nay기간: thời gian, kỳ hạn기분: tâm trạng김치: kimchi까만색: màu đen꽃: hoa꽃집: cửa hàng hoa나라: đất nước, quốc gia나무: cái cây날: ngày날씨: thời tiết남산: Núi Nam노란색: màu vàng내년: năm sau, sang năm내용: nội dung내일: ngày mai냉면: món mì lạnh냉장고: tủ lạnh년: năm노래: bài hát누나: chị gái (em trai gọi)눈물: nước mắt

  • Trang 14
  • 느낌: cảm nhận, cảm giác다음: sau, tiếp다음달: tháng sau단어: từ mới달: tháng, mặt trăng댁: nhà (kính ngữ của 집)도서관: thư viện돈: tiền동대문: DongDaeMun동생: em뒤: phía sau드라마: phim truyền hình dài tập등산: leo núi등산화: giày leo núi등산복: trang phục leo núi라디오: đài radio러시아: nước Nga맞은편: phía đối diện머리: đầu, tóc모습: hình dáng모자: cái mũ무게: trọng lượng, cân nặng문: cái cửa문구점: cửa hàng văn phòng phẩm문제: vấn đề, đề (bài thi)문화: văn hóa물건: đồ vật, hàng hóa미국: nước Mỹ밑: phía dưới, phía gầm

  • Trang 15
  • 바지: cái quần박물관: viện bảo tàng밖: bên ngoài반: lớp học, một nửa방: căn phòng방법: phương pháp, cách thức방송국: đài phát thanh truyền hình분홍색: màu hồng배: lê, tàu thủy, bụng배우: diễn viên백화점: trung tâm thương mại버스: xe bus번호: số병원: bệnh viện볼펜: bút bi봄: mùa xuân부모(님): bố mẹ부분: bộ phận부탁: phó thác, nhờ vả분위기: bầu không khí불고기: món bulgogi (thịt bò xào Hàn Quốc)비: mưa비행기: máy bay빵: bánh mì빨간색: màu đỏ사과: quả táo, lời xin lỗi사람: người사무실: văn phòng사은품: quà khuyến mại

  • Trang 16
  • 사전: từ điển사진: bức ảnh산: núi색: màu색깔: màu sắc생각: suy nghĩ생일: sinh nhật생활: sinh hoạt, cuộc sống서울: Seoul (thủ đô Hàn Quốc)서울역: ga Seoul서점: hiệu sách선물: quà tặng선생님: giáo viên설명: giải thích설악산: Núi Seolak성격: tính cách소개: giới thiệu소식: tin tức손: bàn tay손님: khách hàng수업: tiết học수첩: sổ tay시간: thời gian, tiếng (đếm thời gian)시계: đồng hồ시장: chợ시청: tòa thị chính, sự nghe nhìn시청자: khán thính giả, người xem truyền hình시험: bài thi, cuộc thi식당: nhà ăn, nhà hàng

  • Trang 17
  • 식사: bữa ăn, ăn신문: tờ báo신발: giày dép아기: em bé, đứa trẻ아래: phía dưới아버지: bố아이스크림: cái kem아저씨: chú, bác (gọi những người đàn ông nhiều tuổi)아줌마/아주머니: cô, bác (gọi những người phụ nữ nhiều tuổi)아침: buổi sáng, bữa sáng아파트: trong (thường chỉ căn hộ chung cư)안: bên trong안경: cái kính안내: hướng dẫn앞: phía trước야구: bóng chày약: thuốc약국: hiệu thuốc약속: cuộc hẹn, hứa hẹn어머니: mẹ어제: hôm qua얼굴: khuôn mặt옛날: ngày xưa여자: con gái, cô gái여행: du lịch역사: lịch sử일: ngày일본: nước Nhật / 연락: liên lạc연필: bút chì

  • Trang 18
  • 영수증: hóa đơn영어: tiếng Anh영화: phim옆: bên cạnh오래: lâu, xưa, cũ오랜만입니다: lâu rồi không gặp ~오랜만입니다: lâu rồi không gặp오른쪽: bên phải오후: buổi chiều올해: năm nay옷: áo, quần áo외국인 = 외국 사람: người nước ngoài요리사: đầu bếp요즘: gần đây, dạo này우산: cái ô우유: sữa (bò)운동: thể thao, vận động웬일: việc gì? vấn đề gì? chuyện gì?위: phía trên유학: du học은행: ngân hàng음료수: nước giải khát음식: ẩm thực, món ăn음악회: buổi biểu diễn âm nhạc의미: ý nghĩa의자: cái ghế이름: tên이번: lần này, ~ này이상: kì lạ, ~ trở lên

  • Trang 19
  • 인터넷: internet일: số 1 (cũng có nghĩa là công việc, ngày)일본: Nhật Bản일본어: tiếng Nhật일요일: chủ nhật자동차: xe ô tô, xe hơi자리: chỗ ngồi자전거: xe đạp작년: năm ngoái잡지: tạp chí장소: địa điểm저녁: buổi tối, bữa tối전자사전: kim từ điển, từ điển điện tử전화번호: số điện thoại점심: buổi trưa, bữa trưa정리: sắp xếp, dọn dẹp, định lý제주도: đảo Jeju졸업: tốt nghiệp주: tuần주말: cuối tuần주소: địa chỉ주인: chủ nhân, người chủ준비: chuẩn bị중국: Trung Quốc지갑: cái ví지난주: tuần trước지난해: năm ngoái, năm trước지하철: tàu điện ngầm집: nhà