Tải ngay sách giáo khoa Tiếng Trung Quốc 9 – chương trình THCS, giúp học sinh nâng cao kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Hán hiệu quả.
“Tiếng Trung Quốc 9” là một phần trong bộ sách giáo khoa Tiếng Trung cơ sở của Bộ Giáo dục và Đào tạo, được biên soạn dành cho học sinh lớp 9 bậc THCS. Đây là tài liệu học tập chính thức, giúp học sinh từng bước nâng cao kiến thức tiếng Hán, đồng thời rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong học tập và đời sống.
Sách gồm 17 bài học (14 bài mới và 3 bài ôn tập), được thiết kế khoa học, bám sát chương trình, phù hợp với lứa tuổi học sinh phổ thông.







Nội dung chính
- Bài khoá: xoay quanh các chủ đề gần gũi với cuộc sống, văn hóa, lịch sử, truyền thống.
- Từ mới: cung cấp từ vựng Hán ngữ cơ bản, phiên âm và nghĩa chi tiết.
- Ngữ pháp: giải thích rõ ràng, kèm ví dụ minh họa để học sinh dễ tiếp thu.
- Bài tập: đa dạng, gồm luyện đọc, viết, dịch và giao tiếp thực tế.
Ưu điểm nổi bật
- Giúp học sinh rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết.
- Nội dung gắn liền với đời sống, văn hóa, xã hội Trung Quốc.
- Phù hợp cho học sinh lớp 9 và những ai muốn xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc.
Nếu bạn là học sinh lớp 9 hoặc phụ huynh đang tìm kiếm tài liệu chính thống để hỗ trợ việc học tiếng Hán, thì “Tiếng Trung Quốc 9” chính là cuốn sách không thể thiếu.
三、语法
CÂU PHỨC GIẢ THIẾT VÀ CÂU PHỨC ĐIỀU KIỆN
(假设复句与条件复句)
- Câu phức giả thiết “要是……就……” (Nếu…, thì…)
Trong kiểu câu này, phân câu trước có liên từ “要是” nêu lên giả thiết, còn phân câu sau, có phó từ “就” chỉ ra kết quả hoặc nêu vấn đề.
• 要是你进城,就请你替我买一本中文书。
• 要是你不懂,就可以去问问老师。
• 要是他来,就告诉他我们在历史博物馆门前等他。
• 今天晚上你要是有时间,就来帮助我复习课文吧。 - Câu phức điều kiện “只有……才……”(Chỉ có… mới…) và “只要……就……” (Chỉ cần… thì…)
Loại câu phức này biểu thị quan hệ điều kiện – kết quả giữa các sự vật.
“只有……才……” : điều kiện duy nhất.
• 只有知识才能使人成为巨人 (jǔrén : người khổng lồ)。
• 只有认真地学习,才能取得更好的成绩。
“只要……就……” : điều kiện cần thiết.
• 只要能休息休息,我就会好起来的。
• 汉语不太难。只要你努力,就一定能学好汉语。
四、练习
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
- Đọc kĩ các câu mẫu dưới đây (熟读下列范句):
a) 今年夏天,要是有机会,我一定到下龙湾 (Xiàlóngwān : vịnh Hạ Long) 去旅行。
b) 星期天要是有空儿,就请你们到我家去玩。
c) 我们只要一起想办法,这件事就能办好。
d) 同学们只要努力,就一定能学好汉语。
e) 只有坐飞机去,今天下午才能到胡志明市。
f) 什么事,只有认真去做,才能成功。
- Chọn từ điền vào chỗ trống (选词填空):
要是、就、只有、才、只要、就
a) 无论学什么外语,________努力学习,________能学习好。
b) 你________用词典,________到王兰那儿去借。
c) ________你喜欢这本杂志,________可以拿回家去看看。
d) ________明天下雨,我________不去长城。
e) 外国留学生________学好汉语,学专业________不难了。
f) ________经常练习写汉字,________能把汉字写得好。 - Hoàn thành câu (完成句子):
a) 星期天下午,你要是有时间,。
b) 要是他喜欢游泳,。
c) 只要有机会,。
d) 只要天天坚持锻炼,。
e) 只有认真复习旧课,________________________________。 - Chọn câu đúng (选择正句):
a) 要是今天好好预习,明天上课没有困难。
b) 要是今天好好预习,明天上课就有困难。
c) 要是你明天有时间,我们就一起去看足球比赛。
d) 明天你要是有时间,我们就一起去看足球比赛。
e) 只有努力学习,就能学习好中文。
f) 只有努力学习,才能学习好中文。
g) 同学们只要一起想办法,这个问题才能解决。
h) 同学们只要一起想办法,这个问题就能解决。
- Dùng các cặp từ nối đặt câu (用关联词造句):
a) 只要……就……
b) 要是……就……
c) 只有……才…… - Dựa vào nội dung bài khoá trả lời câu hỏi (根据课文内容回答问题):
a) 中秋节是农历几月几号?那时候,天气和月亮怎么样?
b) 为什么中国人喜欢中秋节的月亮?
c) 越南有没有中秋节?你喜欢中秋节吗?
d) 过中秋节的时候,你家常常做什么? - Dịch sang tiếng Trung Quốc (翻译成中文):
a) Vào dịp Trung thu, trăng rất sáng, chúng tôi rất thích ngồi trong vườn vừa ăn bánh Trung thu, vừa ngắm trăng.
b) Mọi người đều thích trăng Trung thu vì nó vừa tròn lại vừa sáng. Trăng tròn tượng trưng cho sự đoàn tụ của những người thân trong gia đình và vẻ đẹp của cuộc sống.
c) Ngoài tết Trung thu ra, Việt Nam còn nhiều ngày tết truyền thống khác nữa. Nếu bạn muốn tìm hiểu, thì có thể hỏi các cụ già.
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:
- Sách Sight Word Poetry Pages PDF Miễn Phí – 100 Trang Thơ Vui Giúp Trẻ Học Từ Vựng Nhanh
- Sách Lý Thuyết Trò Chơi Trong Kinh Doanh PDF Tải Miễn Phí – Ứng Dụng Đột Phá Cho Doanh Nghiệp
- Sách Người Đàn Ông Đánh Bại Mọi Thị Trường PDF Tải Miễn Phí– Hồi Ký Đầu Tư Của Edward Thorp
- Sách Làm Giàu Từ Chứng Khoán PDF Tải Miễn Phí – Bí Quyết Đầu Tư Hiệu Quả Cùng CANSLIM
- Sách Phương Pháp Wyckoff PDF Tải Miễn Phí– Làm Giàu Từ Chứng Khoán Với VSA

