Bí quyết nắm vững cấu trúc câu tiếng anh – english structure pdf

Sách Bí quyết nắm vững cấu trúc câu tiếng anh PDF Miễn Phí – english structure pdf

Sách Bí quyết nắm vững cấu trúc câu tiếng anh PDF Miễn Phí – english structure pdf là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Anh đáng đọc và tham khảo. Hiện Sách Bí quyết nắm vững cấu trúc câu tiếng anh PDF Miễn Phí – english structure pdf đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Một trong những khó khăn lớn nhất của người học tiếng Anh là không hiểu rõ ý nghĩa đoạn văn, hội thoại hoặc câu văn dù đã đọc nhiều lần hay nghe nhiều lần. Nguyên nhân chính là do chưa nắm vững cấu trúc câu. Cuốn sách “Bí quyết thông thạo tiếng Anh – Nắm vững cấu trúc câu” được biên soạn nhằm giải quyết vấn đề này.

📌 Nội dung chính của sách:

  • Chương 1: Introduction – Làm thế nào để học tiếng Anh hiệu quả.
  • Chương 2: Word and Part of Speech – Từ và từ loại, kèm nhiều ví dụ và bài tập củng cố.
  • Chương 3: Sentence – Cấu trúc câu cơ bản, cách sắp xếp thành phần câu.
  • Chương 4: Clause – Mệnh đề, các dạng mệnh đề thường gặp trong tiếng Anh.
  • Chương 5: Phrase – Cụm từ và cách sử dụng trong câu.
  • Phần bài tập tổng hợp giúp ôn lại toàn bộ kiến thức đã học.

🎯 Giá trị của tài liệu:

  • Trang bị kiến thức nền tảng, giúp người học nghe – nói – đọc – viết tiếng Anh trôi chảy hơn.
  • Cung cấp hàng loạt bài tập thực hành để rèn luyện ngay sau khi học lý thuyết.
  • Phù hợp cho người học từ trình độ cơ bản đến trung cấp, muốn củng cố và hệ thống lại ngữ pháp.
  • Giúp học sinh, sinh viên, người đi làm ứng dụng ngay trong giao tiếp và viết học thuật.

Chương 2: Word and Speech (Từ và từ loại)

Trong chương này, bạn sẽ tìm hiểu về từ (word) – đơn vị nhỏ nhất của câu. Từ là thành phần cơ bản nhất và quan trọng nhất trong cấu tạo câu: từ tạo thành cụm từ, cụm từ tạo thành mệnh đề, mệnh đề tạo thành câu. Mỗi từ có vai trò khác nhau tùy theo từ loại (part of speech).

Tóm lại, từ là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa hoàn chỉnh, ví dụ: birds, rain, eat, beautiful, well. Sau đây là các từ loại của từ.

  • Danh từ và đại từ (noun and pronoun)

Noun bao gồm danh từ chung (common noun) và danh từ riêng (proper noun). Danh từ chung là những từ được dùng để chỉ người, vật, sự việc, khái niệm, hiện tượng, tình trạng, cảm xúc. Danh từ riêng là tên riêng của người, động vật, đồ vật hoặc địa điểm.

Danh từ riêng luôn được viết hoa dù ở bất kỳ vị trí nào trong câu.
Người: boy (bé trai), girl (bé gái), woman (người phụ nữ), Morgan, Jennifer
Động vật: cat (mèo), rabbit (thỏ), Bengal tiger (hổ Bengal)
Đồ vật: desk (bàn), ruler (thước kẻ), bottle (chai), wallet (ví tiền)
Địa điểm: school (trường học), train station (ga tàu hỏa), MIS Publishing Company (công ty Xuất bản MIS)

girl (bé gái), rabbit (thỏ), bottle (chai), school (trường học)

Vai trò của danh từ

  1. Chủ ngữ của động từ:
    Ví dụ: The dog barks. Chú chó đó sủa.
    Dog là chủ ngữ của động từ barks.
    *Lưu ý: Danh từ làm chủ ngữ luôn đứng trước động từ.
    Nếu cả người viết lẫn người đọc đều biết chú chó được nói đến là chú chó nào, ta dùng mạo từ the. Nếu không, ta dùng mạo từ a: A dog barks.
  2. Tân ngữ của động từ:
    Ví dụ: A man hit the dog.
    Một người đàn ông đã đánh chú chó đó.
    Dog là tân ngữ của động từ hit.
    Hit trong câu này không thêm -s dù chủ ngữ là a man – danh từ số ít bởi vì động từ hit được chia ở thì quá khứ. Cần nhớ là dạng nguyên mẫu, dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ hit đều giống nhau.
  3. Bổ ngữ của chủ ngữ:
    Khi danh từ đứng sau động từ to be và các linking verb (động từ liên kết):
    Ví dụ: This is a dog. Đây là một chú chó.
    Dog đứng sau is và bổ nghĩa cho this.
  4. Tân ngữ của giới từ (preposition):
    Ví dụ: A man gives a bone to the dog.
    Người đàn ông cho chú chó đó một khúc xương.
    Dog là tân ngữ của giới từ to.
    *Lưu ý: Danh từ làm tân ngữ của giới từ nào thì phải đứng ngay sau giới từ đó.

Vai trò của đại từ

  1. Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ:
    Đại từ (pronoun) là từ thay thế cho danh từ và cụm danh từ để tránh việc lặp từ khi cần nhắc lại danh từ hoặc cụm danh từ đó. Đại từ còn có vai trò làm tăng tính mạch lạc giữa các câu và giúp diễn đạt trôi chảy hơn. Hình thái của đại từ phụ thuộc vào vị trí của nó trong câu. Ví dụ:
    Sandra is a very good politician. She never buys votes. I like her.
    Sandra là một chính trị gia rất giỏi. Cô ấy không bao giờ mua phiếu bầu. Tôi thích cô ấy.
    She là đại từ thay thế cho Sandra đóng vai trò chủ ngữ của câu. Đại từ thay thế cho chủ ngữ được gọi là đại từ chủ ngữ.
    Her là đại từ thay thế cho Sandra đóng vai trò tân ngữ của động từ like. Đại từ thay thế cho tân ngữ được gọi là đại từ tân ngữ.