Tài liệu Ngữ pháp tiếng Hàn cho người Việt Full PDF tải FREE

Tài liệu Ngữ pháp tiếng Hàn cho người Việt Full PDF tải FREE

Tài liệu Ngữ pháp tiếng Hàn cho người Việt Full PDF tải FREE là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện Tài liệu Ngữ pháp tiếng Hàn cho người Việt Full PDF tải FREE đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Ngữ pháp tiếng Hàn được phân thành nhiều cấp độ khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn có sự khác biệt và hoàn toàn đối lập với tiếng Việt, vì thế, thường là vấn đề gây nhiều khó khăn cho người học. Dưới đây, Thanh Giang xin tổng hợp và chia sẻ một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn cho người mới.

N + 은/는 -> S

  • Trợ từ chủ ngữ đứng sau danh từ, biến danh từ thành chủ ngữ trong câu
  • Danh từ có phụ âm cuối + 은, danh từ không có phụ âm cuối + 는
  • Nhấn mạnh vào phần vị ngữ
    Ví dụ:
  • 저는학생입니다 > Tôi là học sinh
  • 밥은맛있어요 > Cơm thì ngon

N + 이/가 -> S : Tiểu từ chủ ngữ

  • Tiểu chủ ngữ đứng sau danh từ, biến danh từ thành chủ ngữ trong câu,
    tương tự 은/는
  • Danh từ có phụ âm cuối + 이, danh từ không có phụ âm cuối + 가
  • Nhấn mạnh vào phần chủ ngữ
    Ví dụ:
  • 제가학생입니다 > Tôi là học sinh
  • 이집이크네요 > Căn nhà to quá

N + 을/를 -> O : Tân ngữ

  • Đứng sau danh từ đóng vai trò tân ngữ trong câu, là đối tượng (người, vật,
    con vật…) bị chủ ngữ tác động lên.
    Ví dụ
  • 저는밥을먹어요 > Tôi ăn cơm
  • 엄마가김치를사요 > Mẹ tôi mua Kimchi

N + 입니다 : Là

  • Đuôi câu định nghĩa, đứng sau danh từ định nghĩa nhằm giải thích cho chủ
    ngữ
  • Đuôi câu này có nghĩa là “Là”
  • Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn
    Ví dụ:
  • 저는학생입니다 -> Tôi là học sinh
  • 제형은선생님입니다 > Anh tôi là giáo viên

N + 입니까? : Có phải là ….?

  • Đuôi câu nghi vấn của 입니다
  • Đuôi câu này có nghĩa là “Có phải là…”
  • Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn
    Ví dụ:
  • 당신은학생입니까? -> Bạn có phải là học sinh không?
  • 민수씨는한국사람입니까? > Bạn Minsu có phải là người Hàn Quốc không?

N + 예요/이에요: Là

  • Đuôi câu định nghĩa, đứng sau danh từ định nghĩa nhằm giải thích cho chủ
    ngữ
  • Đuôi câu này có nghĩa là “Là”
  • Là đuôi câu kính ngữ thân thiện trong tiếng Hàn, mức độ kính ngữ thấp
    hơn 입니다

Ví dụ:

  • 저는학생이에요-> Tôi là học sinh
  • 저는요리사예요-> Tôi là đầu bếp
  • 월요일에 > Vào thứ 2
  • 한시에 > Vào lúc 1 giờ
  1. 안+ V/A: Không
  • Ngữ pháp phủ định động từ/tính từ trong tiếng Hàn
  • Được dịch là không
  • Được sử dụng đa số trong văn nói
    Ví dụ:
  • 오늘학교에안가요 > Hôm nay tôi không đi đến trường
  • 날씨가안추워요 > Thời tiết không lạnh
    Chú ý: Động từ kết thúc bằng gốc 하다 , 안 đứng trước 하다
  • 엄마가요리안해요 > Mẹ tôi không nấu ăn
  1. V/A + 지않다: Không
  • Ngữ pháp phủ định động từ/tính từ trong tiếng Hàn
  • Được dịch là không
  • Tương tự ngữ pháp 14, tuy nhiên ngữ pháp này thường được sử dụng đa số trong văn viết
    Ví dụ:
  • 이걸사지않아요 > Tôi không mua cái này
  • 이음식이맵지않아요 > Món ăn này không cay
  1. N + 이/가있다/없다: Có, không có
  • Ngữ pháp sở hữu
  • 있다/없다 đứng sau danh từ chỉ người, vật… mà chủ ngữ sở hữu
  1. N + 에서: Ở, tại, từ
  • Trợ từ 에서 đứng sau động từ chỉ nơi chốn
  • N + 에서 được dùng trong 2 ngữ cảnh
  • Được dịch là “Ở” khi câu kết thúc bằng động từ hành động (không phải động từ di chuyển) như ăn, uống, tập thể dục… để diễn tả nơi mà hành động diễn ra
  • 저는집에서밥을먹어요 > Tôi ăn cơm ở nhà
  • 우리언니는도서관에서책을읽어요 > Chị tôi đọc sách ở thư viện
  • Được dịch là “Từ” khi câu kết thúc bằng hành động di chuyển như xuất phát, đến từ, lấy ra…, để diễn tả nơi mà hành động xuất phát
  • 저는베트남에서왔어요 > Tôi đến từ Việt Nam
  • 이버스가벤탄시장정류장에서출발했어요 > Xe bus này xuất phát từ trạm xe bus chợ Bến Thành
  1. N + 에: Đến, Ở, Vào
  • Trợ từ 에 đứng sau danh từ chỉ nơi chốn
  • N + 에 được dùng trong 2 ngữ cảnh
  • Được dịch là “Đến” khi câu kết thúc bằng động từ chỉ sự di chuyển như đi