sách Yonsei 2-2 Từ Vựng Ngữ Pháp
Home Sách TẢI FREE sách Yonsei 2-2 Từ Vựng Ngữ Pháp

TẢI FREE sách Yonsei 2-2 Từ Vựng Ngữ Pháp

TẢI FREE sách Yonsei 2-2 Từ Vựng Ngữ Pháp là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Yonsei 2-2 Từ Vựng Ngữ Pháp đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

[ez-toc]

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

NEW YONSEI KOREAN VOCABULARY AND GRAMMAR 2-2: HOÀN THIỆN NỀN TẢNG, SẴN SÀNG ĐỘT PHÁ

Bạn đang ở giai đoạn giữa của trình độ Sơ cấp và cần một bước đệm để tự tin giao tiếp và chinh phục kỳ thi TOPIK I? Cuốn sách “New Yonsei Korean Vocabulary and Grammar 2-2” chính là tài liệu then chốt giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và sẵn sàng cho những bước tiến xa hơn.


1. Di sản Giáo dục từ Đại học Yonsei

  • Nguồn gốc uy tín: Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Viện Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc – Đại học Yonsei, cuốn sách kế thừa hơn 60 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Hàn.
  • Phiên bản Cải tiến: Series New Yonsei là phiên bản mới nhất, cập nhật các xu hướng ngôn ngữ hiện đại, đảm bảo người học nắm vững cả lý thuyết và kỹ năng ứng dụng thực tế.

2. Hệ thống hóa Từ vựng và Ngữ pháp Chuyên sâu (Level 2-2)

Ở cấp độ này, sách tập trung vào việc mở rộng và đào sâu kiến thức:

  • Từ vựng theo chủ đề xã hội: Cung cấp hệ thống từ vựng phong phú về các lĩnh vực cần thiết cho giao tiếp xã hội như: Cơ quan công cộng (Ngân hàng, Bưu điện), Sức khỏe và Bệnh viện, Sở thích và Kỹ năng, Kế hoạch tương lai, Du lịch và Thời tiết…
  • Ngữ pháp Phức hợp: Học viên làm quen với các cấu trúc nối câu phức tạp, cách trích dẫn gián tiếp, các biểu hiện giả định và điều kiện. Đây là những kiến thức nền tảng để có thể viết đoạn văn mạch lạc và trình bày quan điểm cá nhân.

3. Cấu trúc Bài học Khoa học và Trực quan

Mỗi bài học được thiết kế theo quy trình 4 bước giúp tối ưu hóa khả năng ghi nhớ:

  1. Dẫn nhập: Giới thiệu mục tiêu bài học và bối cảnh sử dụng.
  2. Từ vựng (Vocabulary): Cung cấp từ mới kèm hình ảnh minh họa sinh động.
  3. Ngữ pháp (Grammar): Giải thích chi tiết cách dùng, bảng chia động từ/tính từ và các ví dụ thực tế bằng tiếng Anh dễ hiểu.
  4. Luyện tập (Practice): Hệ thống bài tập đa dạng giúp ứng dụng ngay lập tức kiến thức vào việc đặt câu và hoàn thành hội thoại.

4. Công cụ Hỗ trợ Tự học Tuyệt vời

Phiên bản mới của Yonsei chú trọng vào tính tiện dụng cho người tự học:

  • QR Code tích hợp: Dễ dàng truy cập file âm thanh (MP3) do người bản xứ thu âm ngay tại đầu mỗi bài học để rèn luyện ngữ điệu chuẩn xác.
  • Trình bày đẹp mắt: Bố cục rõ ràng, màu sắc nhã nhặn và nhiều hình ảnh minh họa giúp tài liệu ngữ pháp trở nên dễ tiếp thu hơn.

5. Tấm vé thông hành cho kỳ thi TOPIK I (Level 2)

Nếu mục tiêu của bạn là đạt chứng chỉ TOPIK I cấp độ 2, đây là giáo trình không thể thiếu. Lượng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trong sách bao phủ tới hơn 90% nội dung thường gặp trong đề thi. Hoàn thành cuốn sách này đồng nghĩa với việc bạn đã sẵn sàng tự tin bước vào phòng thi.


Lời kết:

New Yonsei Korean Vocabulary and Grammar 2-2 không chỉ là sách học mà là một lộ trình được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đừng để hành trình học tiếng Hàn dừng lại ở mức “biết sơ sơ”, hãy để Yonsei giúp bạn tiến xa hơn, chuyên nghiệp hơn và tự tin hơn trên con đường chinh phục tiếng Hàn!

TỔNG HỢP NỘI DUNG SÁCH: NEW YONSEI KOREAN VOCABULARY AND GRAMMAR 2-2

1. Thông tin chung (Bìa sách)

  • Tên sách: 새 연세한국어 어휘와 문법 2-2 (New Yonsei Korean Vocabulary and Grammar 2-2).
  • Cơ quan biên soạn: Viện Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc – Đại học Yonsei.
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Yonsei (연세대학교 대학출판문화원).
  • Cấp độ: Sơ cấp 2 (Phần sau của trình độ cấp 2).

2. Lời nói đầu & Hướng dẫn sử dụng

  • Lịch sử: Đại học Yonsei thành lập viện đào tạo tiếng Hàn đầu tiên từ năm 1959.
  • Mục tiêu: Hệ thống hóa các từ vựng và ngữ pháp thiết yếu nhất cho trình độ sơ cấp 2, giúp người học vận dụng được ngay vào giao tiếp thực tế.
  • Cấu trúc bài học:
    • Gồm 20 bài (Units), mỗi bài chia thành 2 phần (tổng 40 phần nhỏ).
    • Mỗi phần học bao gồm: Từ vựng chủ điểm -> Ngữ pháp -> Bài tập thực hành -> Ôn tập tổng hợp.
    • Từ vựng: Cung cấp từ vựng theo ngữ cảnh hội thoại, có hình ảnh minh họa sinh động.
    • Ngữ pháp: Mỗi bài giới thiệu 2 cấu trúc ngữ pháp (tổng 4 cấu trúc mỗi Unit). Có phần giải thích ý nghĩa và ví dụ mẫu.
    • Bài tập: Thiết kế đa dạng từ điền từ vào câu đến hoàn thành đoạn hội thoại dựa trên tranh vẽ.
    • Sách bổ trợ (별책): Bao gồm bản dịch các đoạn hội thoại, ý nghĩa ngữ pháp và ví dụ mở rộng.

3. Lộ trình bài học (Units 11 – 20)

UnitChủ đềNgữ pháp tiêu biểuTừ vựng chủ điểm
11Giao thông-다가, -으려면, 으로 해서Thẻ giao thông, bến xe, chuyển tuyến, tắc đường…
12Đời sống học đường-어야/아야, -으면 되다, -는데요Ghi chú, kết thúc bài, báo cáo, đăng ký học…
13Cơ quan công cộng부터, -는 동안, -을 건가요?Ngân hàng, bưu điện, sổ tiết kiệm, chuyển phát…
14Điện thoại-는다고 하다, -자고 하다 (Gián tiếp)Trung tâm dịch vụ, tốc độ, tìm kiếm, cuộc gọi nhóm…
15Đặt chỗ & Gọi món-어 달라고 하다, 이라서, 만Thực đơn, dịch vụ, đặt bàn, giao hàng tận nơi…
16Sức khỏe-는 데다가, ㅅ동사, 이라도Triệu chứng cảm, sốt, hiệu thuốc, bảo hiểm…
17Sở thích만큼, -어도, -을 줄 알다, -던Xem phim, nhạc cụ, leo núi, phim kinh dị…
18Kế hoạch-던데요, 이든지, 밖에, -을 줄 알았다Lên kế hoạch, kinh nghiệm, quyết định, du học…
19Du lịch이나, -은 뒤에, -기로 하다, -자마자Phong cảnh, đặt phòng, bảo hiểm du lịch, đồ lưu niệm…
20Thời tiết & Lối sống-는다고 하니까, 접속사, -을 테니까Nhiệt độ, bụi mịn, thói quen, độ ẩm, ô che mưa…

4. Chi tiết bài học mẫu (Từ hình ảnh Unit 11)

Phần Từ vựng (trang 3): Chủ đề Giao thông

  • Các từ khóa quan trọng: 승강장 (Sân ga/Bến đợi), 줄을 서다 (Xếp hàng), 안전선 (Vạch an toàn), 요금을 내다 (Trả phí), 손잡이를 잡다 (Nắm tay cầm), 벨을 누르다 (Nhấn chuông).
  • Bài tập: Sử dụng từ vựng để hoàn thành đoạn văn về cách đi tàu điện ngầm và xe buýt (Ví dụ: Đứng sau vạch an toàn, nhấn chuông trước khi xuống xe…).

Phần Ngữ pháp (trang 4): Cấu trúc -다가

  • Ý nghĩa: Diễn tả một hành động đang thực hiện thì bị ngắt quãng bởi một hành động khác.
  • Ví dụ:
    1. Anh tôi đang đọc sách thì nhận điện thoại (형이 책을 읽다가 전화를 받았습니다).
    2. Tôi đang sống ở ký túc xá thì chuyển sang nhà trọ (저는 기숙사에 살다가 하숙집으로 이사했어요).
  • Luyện tập: Dựa vào tranh vẽ về “Một ngày của Eric” để đặt câu (Ví dụ: Eric đang tập gym thì uống nước, đang đi bộ thì gặp bạn…).

5. Tiện ích đi kèm

Sách được thiết kế tối ưu cho người tự học với các bảng chỉ mục từ vựng (Vocabulary Index) và đáp án chi tiết ở cuối sách. Các trang nội dung sử dụng màu sắc phân biệt rõ rệt giữa phần Từ vựng (màu đỏ) và Ngữ pháp (màu xanh), giúp học viên dễ dàng theo dõi lộ trình.