








Giới Thiệu Sách: JLPT Moshi to Taisaku N3 – Chinh Phục Đề Thi Thử N3 Với Chiến Lược Thời Gian Hiệu Quả (Khoảng 600 chữ)
Trong bối cảnh Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) được cải cách liên tục, việc làm quen với cấu trúc đề thi mới và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian là yếu tố then chốt quyết định thành bại ở cấp độ N3. Cuốn sách “Nihongo Nōryoku Shiken Moshito Taisaku N3” (Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật: Đề thi thử và Phương án đối sách N3) là một công cụ luyện tập toàn diện, được thiết kế để đưa bạn đến gần nhất với trải nghiệm phòng thi thực tế.
Ấn phẩm này cung cấp 02 bộ đề thi mô phỏng (Moshi) có hình thức và số lượng câu hỏi hoàn toàn tương thích với định dạng JLPT N3 hiện hành, kèm theo 02 đĩa CD hỗ trợ tối đa cho phần Nghe hiểu. Sự khác biệt lớn nhất của cuốn sách này nằm ở tính chiến lược: nó không chỉ cung cấp đề thi mà còn chỉ ra “Thời gian tối ưu” cho từng phần nhỏ, nhấn mạnh rằng “Thời gian là chiến thắng” (時間が勝負).
Mỗi đề thi được thiết kế với cấu trúc chia nhỏ rõ ràng: 30 phút cho Phần Kiến thức Ngôn ngữ (Từ vựng・Chữ viết), 70 phút cho Ngữ pháp・Đọc hiểu, và 40 phút cho Nghe hiểu. Sách hướng dẫn người học cách phân bổ thời gian hợp lý, tránh sa đà quá lâu vào những câu hỏi khó.
Quy trình học tập được đúc kết qua sơ đồ chi tiết: Sau khi hoàn thành đề thi thử thứ nhất, học viên cần tự tính điểm (thang 60 điểm), xác định những phần đạt dưới 80% (tương đương 48 điểm) để xem đó là điểm yếu cần tập trung. Sau đó, người học phải nghiên cứu kỹ phần giải thích chi tiết (có kèm bản dịch tiếng Anh, Trung Quốc, Hàn Quốc) để tìm ra nguyên nhân sai sót. Tiếp theo, họ phải luyện tập chuyên sâu vào các phần yếu bằng tài liệu bổ trợ, trước khi bước vào đề thi thử thứ hai với tâm thế tập trung vào các lỗi sai đã mắc phải.
Cuốn sách không chỉ đơn thuần là công cụ kiểm tra, mà là một “Cẩm nang chiến lược” giúp học viên không chỉ đạt điểm cao mà còn tránh được nguy cơ trượt do bị điểm liệt ở bất kỳ phần thi nào. Hãy sử dụng bộ đề mô phỏng này như một bài kiểm tra sức mạnh cuối cùng để tự tin bước vào kỳ thi N3 và nắm vững thế giới tiếng Nhật!
Trang 3: はじめに (Lời nói đầu)
この本は、2010年から始まった新しい日本語能力試験を受ける日本語学習者に向けて、新しい試験に対応した模擬試験2回分(CD2枚付)を用意しました。
日本語能力試験で高得点をとって合格するためには、実際の試験のときに、どこにどれだけの時間をかけたらいいのか、心の準備をしておく必要があります。この本の模擬試験を体験することで、自分の弱点を発見して、その部分に十分な時間をかけて勉強しましょう。
*模擬試験2回分(CD2枚付き)が入っています。
*2010年からの日本語能力試験の試験問題に完全対応しています。
*各問題を解く時間の目安を示しています。
*解答には丁寧な解説(日本語・英語・中国語・韓国語)が付いています。
*「語彙」「文字・語彙」「読解」「聴解」が得点を取るための対策(日本語・英語・中国語・韓国語)があります。
模擬試験問題だけでなく、解説・対策まで入っているこの本を、ぜひ本番の日
語能力試験の前に活用してください。
そうすれば、試験の得点アップだけでなく、あなたの日本語力、全体の向上に
つながります。そうすれば、日本語の世界を今よりもっと楽しむことができるで
しょう。
2012年9月
おかもとのりこ
岡本里子
Trang 6: 日本語能力試験について知る
この解説は、国際交流基金と日本国際教育支援協会が運営する、日本語能力試験公式ウェブサイト(http://www.jlpt.jp/)をもとにしています。
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
日本語能力試験はどんな試験か
●日本語能力試験の概要
- 日本語能力試験は、日本語を母語としない人の日本語能力を測定し、認定する試験
です。 - 世界最大規模の日本語の試験です。
- 「独立行政法人 国際交流基金」と「公益財団法人 日本国際教育支援協会」が実
施しています。 - 1984年から始まり、2010年には、試験の内容を改定した新しい日本語能力試験
が実施されています。
●日本語能力試験の目的
日本語を母語としない人の日本語能力を測定し、認定することを目的としています。
●主催者
- 国際交流基金と財団法人 日本国際教育支援協会が共催しています。
- 日本国内では
→ 日本国際教育支援協会(http://www.jees.or.jp/jlpt/)が実施しています。 - 海外では
→ 国際交流基金(http://www.jpf.go.jp/j/)が実施しています。
Trang 7:
●どのように申し込むか
(以下は、日本国内で受験する場合です。それ以外の場合は、それぞれの実施機関のホー
ムページを見てください。)
- 受験案内を読んで、願書に必要事項を記入します。
- 受験料を支払います。
- 願書を受け付けセンターに郵送します。
- 詳しくは、受験案内(願書)に書いてあります。
●試験結果はどのようにわかるか
(以下は、日本国内で受験する場合です。それ以外の場合は、それぞれの実施機関のホー
ムページを見てください。)
- 試験の結果は、レベルごとに合格か不合格かを判定し、受験者全員に「合格結果通
知書」が送られてきます。 - 希望者には「日本語能力試験認定結果及び成績に関する証明書」が発行されます。
日本語能力試験が判定するレベルは?
- 日本語能力試験のレベルは、N1〜N5の5段階です。
- レベルによって試験問題が違うので、自分でレベルを選んで受験します。
- 各レベルの目安は次の表のとおりです。
Trang 10: 日本語能力試験の科目は?
●どんな科目があるのか
- N1とN2は「言語知識(文字・語彙)」と「読解」と「聴解」の2科目。
- N3、N4、N5は「言語知識(文字・語彙)」、「言語知識(文法)・読解」の3科目。
●科目と時間割
| レベル | 試験科目(試験時間) |
| 言語知識 (文字・語彙) (110分) | |
| N1 | |
| N2 | 言語知識 (文字・語彙) (50分) |
| N3 | 言語知識 (文字・語彙) (30分) |
| N4 | 言語知識 (文字・語彙) (30分) |
| N5 | 言語知識 (文字・語彙) (25分) |
●解答のしかた
- **解答用紙(マークシート方式)**に記入します。正しい答えの番号を塗りつぶす形で解答します。
- 文や会話の試験はありません。書いたり話したりすることはありません。
Trang 11: どんな問題が出るのか (Cấu trúc và số lượng câu hỏi)
Bảng chi tiết số lượng câu hỏi (mục tiêu) cho từng phần:
| 科目試験 | 試験科目 | N1 | N2 | N3 | N4 | N5 |
| 言語知識 (文字・語彙) | 漢字読み (Đọc Hán tự) | 6 | 5 | 8 | 9 | 12 |
| 表記 (Biểu thị) | 5 | 6 | 6 | 6 | 8 | |
| 文法規定 (Quy tắc ngữ pháp) | 7 | 7 | 11 | 10 | 10 | |
| 言い換え類義 (Từ đồng nghĩa) | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | |
| 用法 (Cách dùng) | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | |
| 問題数合計 | 30 | 32 | 35 | 35 | 35 | |
| 言語知識 (文法)・読解 | 文法 (文法形式の判断) | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 |
| 文の文法2 (文の組み立て) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | |
| 文章の文法 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | |
| 問題数合計 | 20 | 22 | 23 | 25 | 26 | |
| 内容理解 (短文) | 4 | 5 | 4 | 4 | 3 | |
| 内容理解 (中文) | 9 | 9 | 6 | 4 | 2 | |
| 内容理解 (長文) | 4 | – | 4 | – | – | |
| 統合理解 | 3 | 2 | – | – | – | |
| 正誤補充 (真文) | 4 | 3 | – | – | – | |
| 情報検索 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | |
| 問題数合計 | 26 | 21 | 16 | 10 | 6 | |
| 聴解 | 聴解理解 | 6 | 5 | 6 | 8 | 7 |
| ポイント理解 | 7 | 6 | 6 | 7 | 6 | |
| 発話表現 | 6 | 5 | 3 | – | – | |
| 即時応答 | 14 | 12 | 9 | 8 | 6 | |
| 統合理解 | 4 | – | – | – | – | |
| 問題数合計 | 37 | 32 | 28 | 28 | 24 |
*問題数は出題される目安ですから、実際の試験では多少異なることがあります。
Trang 12: N4 大問のねらい (Mục tiêu các câu hỏi lớn N4)
Bảng này tập trung vào mục tiêu của các loại câu hỏi trong phần thi Ngôn ngữ Tri thức và Đọc hiểu (dành cho N4, nhưng có thể dùng để tham khảo ý nghĩa chung của các dạng câu hỏi).
| Thuộc phần | Số | 大問 (Câu hỏi lớn) | ねらい (Mục tiêu) |
| 言語知識(文字・語彙) | 1 | 漢字読み | 漢字で書かれた語の読み方を問う |
| 2 | 表記 | ひらがなで書かれた語が、漢字でどのように書かれるかを問う | |
| 3 | 文脈規定 | 文脈によって意味的に規定される語が何かを問う | |
| 4 | 言い換え類義 | 出題される語や表現と意味的に近い語や表現を問う | |
| 5 | 用法 | 出題語が文の中でどのように使われるのかを問う | |
| 言語知識(文法) | 1 | 文法① (文法形式の判断) | 文の内容に合った文法形式かどうかを判断することができるかを問う |
| 2 | 文の文法2 (文の組み立て) | 統語的に正しく、かつ、意味が通る文を組み立てることができるかを問う | |
| 3 | 文章の文法 | 文章の流れに合った文かどうかを判断することができるかを問う | |
| 読解 | 4 | 内容理解 (短文) | 学習・生活・仕事に関連した話題・場面の、やさしく書き下ろした 100~200字程度のテクストを読んで、内容が理解できるかを問う |
| 5 | 内容理解 (中文) | 日常的な話題・場面を題材にやさしく書き下ろした 450字程度のテ クストを読んで、内容が理解できるかを問う | |
| 6 | 情報検索 | まとまりのあるテキストを聞いて、内容が理解できるかを問う | |
| 聴解 | 1 | 課題理解 | まとまりのあるテクストを聞いて、内容が理解できるかを問う(具体的な問題解決に必要な情報を聞き取り、次に何をどうするかが適当であるかを問う) |
| 2 | ポイント理解 | まとまりのあるテクストを聞いて、内容が理解できるかを問う(事前に示されている聞きどころをきき、ポイントを絞って聞くことができるかを問う) | |
| 3 | 発話表現 | イラストを見ながら、状況説明を聞いて、適切な発話が選択できるかを問う | |
| 4 | 即時応答 | 質問などの短い発話を聞いて、適切な応答が選択できるかを問う |

