Tải FREE sách YCT 3 Activity Book PDF có tiếng Việt

Tải FREE sách YCT 3 Activity Book PDF có tiếng Việt

Tải FREE sách YCT 3 Activity Book PDF có tiếng Việt là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Trung Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE sách YCT 3 Activity Book PDF có tiếng Việt đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Tải MIỄN PHÍ Sách “YCT 3 Activity Book PDF” Phiên Bản Tiếng Việt – Chìa Khóa Vàng Để Thống Lĩnh HSK Cấp Độ 3!

Bạn đang trên hành trình chinh phục tiếng Trung Quốc? Bạn đã hoàn thành các cấp độ cơ bản và giờ đây đang dồn sức cho ngưỡng cửa quan trọng: HSK Cấp độ 3? Đây là cấp độ bản lề, nơi người học phải chuyển từ kiến thức ngữ pháp cơ bản sang khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Trung trong cuộc sống hàng ngày một cách linh hoạt.

Để đạt được mục tiêu này, việc thực hành chuyên sâu là không thể thiếu. Chúng tôi hân hạnh giới thiệu đến bạn tài liệu luyện tập không thể thiếu: “YCT 3 Activity Book” (Giáo trình Hoạt động HSK Cấp độ 3) – nay đã có phiên bản PDF Tiếng Việt chất lượng cao hoàn toàn MIỄN PHÍ!

Tại Sao “YCT 3 Activity Book” Lại Quan Trọng Trong Lộ Trình Học HSK 3?

Giáo trình YCT (Youth Chinese Test) là hệ thống tài liệu được thiết kế chuẩn hóa theo Khung năng lực Hán ngữ Quốc tế (HSK). Đặc biệt, Activity Book (Sách Bài Tập/Hoạt động) không chỉ đơn thuần là sách bài tập, mà là công cụ giúp bạn biến lý thuyết thành kỹ năng thực hành sống động.

Cuốn sách này được thiết kế để củng cố 600 từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp cốt lõi của HSK 3 thông qua các hoạt động đa dạng, bao gồm:

1. Củng Cố Từ Vựng Qua Bài Tập Tương Tác:
Thay vì chỉ làm các bài tập trắc nghiệm truyền thống, Activity Book yêu cầu người học phải chủ động vận dụng từ vựng đã học vào các bài tập nối, điền từ, sắp xếp câu. Điều này giúp khắc sâu kiến thức từ vựng vào trí nhớ dài hạn, sẵn sàng cho phần thi Nghe và Đọc.

2. Luyện Tập Ngữ Pháp Chủ Động:
Các bài tập trong sách buộc bạn phải xây dựng câu hoàn chỉnh, phân biệt sắc thái ý nghĩa của các trợ từ, liên từ phức tạp hơn ở cấp độ 3. Đây là bước đệm hoàn hảo để bạn không chỉ “biết” ngữ pháp mà còn “sử dụng” ngữ pháp một cách tự nhiên.

3. Chuẩn Bị Hoàn Hảo Cho Cấu Trúc Đề Thi HSK:
Tất cả các dạng bài tập được thiết kế mô phỏng sát nhất với cấu trúc đề thi HSK 3 hiện hành (Nghe, Viết, Đọc). Việc làm quen với định dạng này trước kỳ thi chính thức sẽ giúp bạn giảm thiểu tối đa sự bỡ ngỡ và tiết kiệm thời gian quý báu trong phòng thi.

4. Phát Triển Kỹ Năng Viết và Sắp Xếp Câu:
HSK 3 bắt đầu yêu cầu khả năng sắp xếp các từ cho sẵn thành câu có nghĩa. Activity Book cung cấp vô số bài tập rèn luyện kỹ năng này, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho các cấp độ cao hơn (HSK 4, 5) vốn yêu cầu kỹ năng viết đoạn văn hoàn chỉnh.

Cơ Hội Vàng: Tải Miễn Phí Bản PDF Tiếng Việt Chuẩn Xác!

Việc tìm kiếm một tài liệu luyện tập chuẩn hóa mà lại có lời giải thích chi tiết bằng tiếng Việt thường rất khó khăn và tốn kém. Nắm bắt được nhu cầu này, chúng tôi mang đến phiên bản PDF chất lượng cao của YCT 3 Activity Bookvới đầy đủ phần giải thích và đáp án bằng Tiếng Việt.

Lợi Ích Độc Quyền Khi Tải Phiên Bản Này:

  • Giải Nghĩa Thuật Ngữ Rõ Ràng: Mọi thắc mắc về cấu trúc câu phức tạp hay sắc thái ý nghĩa của từ vựng sẽ được giải thích cặn kẽ bằng ngôn ngữ tiếng Việt dễ hiểu, giúp bạn không cần phải tra cứu từ điển liên tục.
  • Học Tập Linh Hoạt Mọi Lúc Mọi Nơi: Định dạng PDF cho phép bạn dễ dàng học tập trên điện thoại, máy tính bảng hoặc in ra giấy. Bạn có thể ôn luyện ngay cả khi đang di chuyển hoặc không có sách giấy bên mình.
  • Tiết Kiệm Chi Phí Tối Đa: Đây là tài liệu luyện tập chuyên sâu, nhưng bạn hoàn toàn có thể sở hữu nó mà không tốn bất kỳ chi phí nào. Hãy biến tài chính thành lợi thế của bạn!
  • Tăng Tốc Độ Tiếp Thu: Việc có sẵn lời giải tiếng Việt giúp bạn tự kiểm tra và sửa lỗi ngay lập tức, tối ưu hóa thời gian học tập. Bạn sẽ biết chính xác tại sao mình làm sai và cách khắc phục nhanh nhất.

Dành Cho Ai?

Cuốn sách này là người bạn đồng hành không thể tách rời dành cho:

  • Bất kỳ học viên nào đang theo sát giáo trình YCT 3 hoặc đang ôn luyện cho kỳ thi HSK 3.
  • Giáo viên tiếng Trung muốn có tài liệu hoạt động phong phú và đáng tin cậy để giảng dạy trên lớp.
  • Người tự học muốn củng cố kiến thức ngôn ngữ một cách có hệ thống và khoa học.

Đừng Bỏ Lỡ Cơ Hội Chinh Phục HSK 3!

Kỳ thi HSK 3 là bước ngoặt chứng minh bạn đã vượt qua giai đoạn “người mới bắt đầu” và đã sẵn sàng hòa nhập vào môi trường sử dụng tiếng Trung. Hãy trang bị cho mình công cụ luyện tập mạnh mẽ nhất.

Sự chuẩn bị tốt nhất chính là sự luyện tập thường xuyên và có định hướng.

NHẤP VÀO ĐÂY ĐỂ TẢI NGAY BẢN PDF YCT 3 ACTIVITY BOOK TIẾNG VIỆT MIỄN PHÍ!

Hãy biến những giờ học căng thẳng thành những hoạt động thú vị và hiệu quả. Bắt đầu chinh phục 600 từ vựng và đạt điểm cao trong HSK 3 ngay hôm nay!


MỤC LỤC (Contents)

LessonNội dung Tiếng TrungDịch nghĩa Tiếng AnhTrang
Lesson 1我三年级。I’m in the third grade.1
Lesson 2你喜欢什么运动?What’s your favorite sport?5
Lesson 3我在画画儿呢。I’m drawing a picture.9
Lesson 4喂,您好!Hello!13
Lesson 5再吃几个。Have some more.17
Lesson 6我能自己穿。I can put it on by myself.21
Lesson 7生日快乐!Happy birthday!25
Lesson 8下雪了。It’s snowing.29
Lesson 9笑一笑!Smile!33

Lesson 1: 我三年级。 (I’m in the third grade.)

1. 读一读,填一填。 (Read and fill in.)

Dịch nghĩa: Đọc và điền từ còn thiếu. Hãy đọc các từ dưới đây và điền các thanh điệu (pinyin) chính xác vào chỗ trống.

(Các từ cần điền vào chỗ trống với thanh điệu/pinyin):

  • 课 (kè)
  • 都 (dōu)
  • 还 (hái)
  • 新 (xīn)
  • 班 (bān)
  • 男 (nán)
  • 女 (nǚ)
  • 年级 (nián jí)

2. 读一读,选一选。 (Read and choose.)

Dịch nghĩa: Đọc và chọn từ. Đọc các câu dưới đây và chọn từ vựng thích hợp để hoàn thành câu.

(Các lựa chọn hình ảnh từ ong với chữ Hán và Pinyin):

  • A. 年级 (nián jí)
  • B. 课 (kè)
  • C. 新 (xīn)
  • D. 班 (bān)

(Các câu cần điền):

  1. (1) 我们都 有 汉语 ______ 。 (Wǒmen dōu yǒu Hànyǔ .)
  2. (2) 我们 ______ 有 两个 女 老师。 (Wǒmen bān yǒu liǎng ge nǚ lǎoshī.)
  3. (3) A: 你儿 ______ ? B: 我 三年级。 (Nǐ niánjí? Wǒ sān niánjí.)
  4. (4) 马丁 是 我的 ______ 朋友。 (Mǎdīng shì wǒ de pèngyou.) (Lưu ý: Từ péngyou không xuất hiện trong các lựa chọn A, B, C, D ở trên, nhưng là từ cần thiết để hoàn thành câu 4 theo ngữ cảnh.)

3. 填一填,说一说。 (Fill in and speak aloud.)

Dịch nghĩa: Chọn giới tính phù hợp cho các nhân vật bên dưới và nói to.

(Lựa chọn A. 男 (nán) / B. 女 (nŭ) để chỉ giới tính):

  1. Giáo viên (老师 lǎoshī): Phân biệt nam (A) và nữ (B).
  2. Bác sĩ (医生 yīshēng): Phân biệt nam (A) và nữ (B).
  3. Đầu bếp (厨师 chúshī): Phân biệt nam (A) và nữ (B).
  4. Bạn học (同学 tóngxué): Phân biệt nam (A) và nữ (B).

4. 想一想,填一填。 (Think and fill in.)

Dịch nghĩa: Suy nghĩ và điền từ “也 (yě)” hoặc “都 (dōu)” để hoàn thành câu.

  • A. 也 (yě)
  • B. 都 (dōu)

(Các câu cần điền):

  1. 月月 是 我的 朋友, 明明 ______ 是 我的 朋友。 (Yuèyuè shì wǒ de péngyou, Míngmíng  shì wǒ de péngyou.)
  2. 年级 有 三个 班, 一年级 和 二年级 ______ 有 三个 班。 (Yī niánjí yǒu sān ge bān, yī niánjí hé èr niánjí dōu yǒu sān ge bān.)

5. 练一练,说一说。 (Practice and speak.)

Dịch nghĩa: Nhìn tranh và nói to. (Yêu cầu sử dụng cấu trúc “Có [A], cũng có [B]” – A hé B hái yǒu…)

(Ví dụ – 1):
Mẫu: 我们班有两个老师。 (Wǒmen bān yǒu liǎng ge Zhōngwén lǎoshī.)
Tiếng Anh: There are two teachers in our class.
Tiếng Trung/Pinyin mẫu: 我们班有两个老师,一个男老师,有一个是女老师。 (Wǒmen bān yǒu liǎng ge Zhōngwén lǎoshī, yí ge shì nán lǎoshī, hái yǒu yí ge shì nǚ lǎoshī.)

(Các câu cần mô tả theo mẫu):

  1. (Tranh hai giáo viên)
  2. (Tranh hai ghế: một ghế ghi “汉语” (Hànyǔ), một ghế ghi “English”)
    • Câu mô tả: 椅子上有两本书。一本英语(English)书,有一本
  3. (Tranh Gấu Trúc và Chó)
    • Câu mô tả: 他画了两只动物。一只有一只
  4. (Tranh Trái cây: Táo và Chuối)
    • Câu mô tả: 桌子上有两个水果。一个是,有一一个是。

6. 读一读,圈一圈。 (Read and circle.)

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn, và khoanh tròn những điểm không nhất quán giữa hình ảnh và nội dung văn bản.

Đoạn văn:
哥哥和妹妹的头发都很短。他们都爱吃香蕉。
哥哥不会画画儿,妹妹也不会画画儿。

(Yêu cầu thí sinh nhìn vào hình vẽ hai người đang vẽ tranh và khoanh tròn các chi tiết không khớp với lời văn, ví dụ: nếu lời văn nói tóc ngắn nhưng hình vẽ tóc dài, hoặc nói không vẽ tranh nhưng hình vẽ đang cầm cọ).

7. 学一学,写一写。 (Learn and write.)

Dịch nghĩa: Học và viết chữ Hán.

(Chữ Hán cần viết): 还 (hái – còn, vẫn)


Lesson 2: 你喜欢什么运动? (What’s your favorite sport?)

1. 读一读,涂一涂。 (Read and color.)

Dịch nghĩa: Đọc và tô màu. Tô màu các từ có thanh điệu khác biệt so với các từ còn lại trong mỗi nhóm.

(Các nhóm từ trong hình bông hoa):

  1. 蓝球 (lánqiú – bóng rổ), 运动 (yùndòng – vận động), 足球 (zúqiú – bóng đá), 足球 (zúqiú – bóng đá). (Nhóm này có vẻ có lỗi đánh máy/thiết kế khi lặp lại 足球. Giả định cần phân biệt thanh điệu của các âm tiết)
  2. 汉语 (Hànyǔ – tiếng Trung), 每天 (měitiān – mỗi ngày), 一起 (yīqǐ – cùng nhau).
  3. 高兴 (gāoxìng – vui vẻ), 中国 (Zhōngguó – Trung Quốc), 欢迎 (huānyíng – hoan nghênh).

2. 读一读,连一连。 (Read and match.)

Dịch nghĩa: Đọc và nối. Nối hình ảnh tương ứng với từ vựng và Pinyin.

(Các hình ảnh): Bơi lội, chơi bóng rổ, đá bóng, ăn bánh, ngủ, gọi điện thoại.
(Các từ/Pinyin cần nối):

  • 踢足球 (tī zúqiú – đá bóng)
  • 游泳 (yóuyǒng – bơi lội)
  • 睡觉 (shuìjiào – ngủ)
  • 吃蛋糕 (chī dàngāo – ăn bánh kem)
  • 打篮球 (dǎ lánqiú – chơi bóng rổ)
    *打电话 (dǎ diànhuà – gọi điện thoại)

3. 读一读,分一分。 (Read and sort.)

Dịch nghĩa: Đọc và sắp xếp các từ vựng dưới đây vào các nhóm phân loại thích hợp.

(Các từ vựng): 游泳 (yóuyǒng – bơi lội), 面条 (miàntiáo – mì sợi), 苹果 (píngguǒ – táo), 踢足球 (tī zúqiú – đá bóng), 红色 (hóngsè – màu đỏ), 包子 (bāozi – bánh bao), 绿色 (lǜsè – màu xanh lá), 香蕉 (xiāngjiāo – chuối), 米饭 (mǐfàn – cơm), 打篮球 (dǎ lánqiú – chơi bóng rổ), 黄色 (huángsè – màu vàng).

(Các nhóm phân loại):

  • A. 游泳 (sport)
  • B. 面条 (staple food)
  • C. 苹果 (fruit)
  • D. 踢足球 (sport)
  • E. 红色 (color)
  • F. 包子 (staple food)
  • G. 绿色 (color)
  • H. 香蕉 (fruit)
  • I. 米饭 (staple food)
  • J. 打篮球 (sport)
  • K. 黄色 (color)

(Phân loại vào các giỏ):

  1. Giỏ chứa E. 红色 (color)
  2. Giỏ chứa C. 苹果 (fruit)
  3. Giỏ chứa D. 踢足球 (sport)
  4. Giỏ chứa I. 米饭 (staple food)

4. 练一练,说一说。 (Practice and talk.)

Dịch nghĩa: Làm việc theo cặp. Nói về sở thích của bạn, có thể sử dụng từ vựng ở Bài 3.

(Mẫu hội thoại):

  • Cô gái: 你喜欢什么颜色/水果/运动/主食? (Nǐ xǐhuān shénme yánsè/shuǐguǒ/yùndòng/zhǔshí?) (Bạn thích màu sắc/trái cây/môn thể thao/món chính nào?)
  • Cậu bé: 我喜欢…,你呢? (Wǒ xǐhuān…, nǐ ne?) (Tôi thích…, còn bạn?)
  • Cô gái: 我(也)喜欢…。 (Wǒ (yě) xǐhuān…) (Tôi (cũng) thích…)

6. 读一读,选一选。 (Read and choose.)

Dịch nghĩa: Đọc đoạn hội thoại và chọn hình ảnh tương ứng.

(Hội thoại và Hình ảnh tương ứng):

  • A: Bơi lội. B: Chơi bóng rổ. C: Đồng hồ (thời gian). D: Hai cậu bé chơi bóng đá.
  1. (1) A: 我也喜欢足球。 B: 那我们一起踢吧。(Wǒ yě xǐhuān zúqiú. Nà wǒmen yìqǐ tī ba.) → Nối với hình D.
  2. (2) A: 你喜欢什么运动? B: 我喜欢游泳,我每天都游泳。 (Nǐ xǐhuān shénme yùndòng? Wǒ xǐhuān yóuyǒng, wǒ měitiān dōu yóuyǒng.) → Nối với hình A.
  3. (3) A: 我和你一起打篮球,好吗? B: 欢迎,欢迎! (Wǒ hé nǐ yìqǐ dǎ lánqiú, hǎo ma? Huānyíng, huānyíng!) → Nối với hình B.
  4. (4) A: 明天早上五点见。 B: 太早了! (Míngtiān zǎoshang wǔ diǎn jiàn. Tài zǎo le!) → Nối với hình C (đồng hồ chỉ 5 giờ).

7. 学一学,写一写。 (Learn and write.)

Dịch nghĩa: Học và viết chữ Hán.

(Chữ Hán cần viết): 每 (měi – mỗi)