








Chào bạn, cuốn Sejong Korean Textbook 4B (세종한국어 4B) là cuốn giáo trình thuộc nửa sau của trình độ Trung cấp 1 trong hệ thống đào tạo của Học viện King Sejong. Đây là giai đoạn quan trọng để người học “bứt phá” từ việc giao tiếp sinh hoạt hằng ngày sang việc sử dụng tiếng Hàn trong các ngữ cảnh xã hội, công việc và thảo luận quan điểm.
SEJONG KOREAN 4B: CHINH PHỤC TIẾNG HÀN TRUNG CẤP VÀ TƯ DUY XÃ HỘI
Tiếp nối hành trình từ cuốn 4A, Sejong Korean 4B là mảnh ghép cuối cùng giúp bạn hoàn thiện trình độ Trung cấp bậc thấp, tạo tiền đề vững chắc để tiến lên những cấp độ cao cấp hơn. Nếu ở các trình độ trước, bạn tập trung vào bản thân và những nhu cầu cơ bản, thì với Sejong Korean 4B, thế giới ngôn ngữ của bạn sẽ mở rộng ra các vấn đề xã hội, văn hóa và nghề nghiệp chuyên sâu hơn.
1. Nâng tầm ngôn ngữ qua các chủ đề đa chiều
Cuốn sách bao gồm các bài học (thường từ bài 8 đến bài 14 của trình độ 4) với các chủ đề mang tính ứng dụng và thảo luận cao như:
- Đời sống công sở và nghiệp vụ: Học cách thảo luận, báo cáo và giải quyết các vấn đề phát sinh trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
- Vấn đề xã hội và môi trường: Tiếp cận các từ vựng và cấu trúc để trình bày quan điểm về biến đổi khí hậu, thói quen sinh hoạt và các hiện tượng xã hội hiện đại.
- Văn hóa và tâm lý: Khám phá sâu hơn về suy nghĩ, cách ứng xử của người Hàn Quốc trong các mối quan hệ phức tạp.
2. Hệ thống ngữ pháp và từ vựng chuyên sâu
Ở trình độ 4B, người học sẽ được trang bị những cấu trúc ngữ pháp có độ khó cao hơn, giúp câu văn trở nên uyển chuyển và logic. Bạn sẽ học cách:
- Sử dụng các biểu hiện giả định, dự đoán một cách tinh tế.
- Kết nối các vế câu dài, các đoạn văn có tính lập luận chặt chẽ.
- Mở rộng vốn từ vựng về các thuật ngữ chuyên môn nhẹ nhàng và các biểu hiện quán dụng ngữ (idioms) mà người Hàn thường xuyên sử dụng.
3. Tích hợp 4 kỹ năng theo phương pháp giao tiếp
Điểm mạnh lớn nhất của dòng sách Sejong chính là sự cân bằng tuyệt vời giữa 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết:
- Kỹ năng Đọc – Viết: Các bài đọc trong 4B dài hơn, mang tính học thuật hơn, giúp bạn rèn luyện khả năng đọc hiểu nhanh và viết luận ngắn.
- Kỹ năng Nghe – Nói: Các tình huống hội thoại được thiết kế thực tế, giúp người học hình thành phản xạ tự nhiên khi phải đối diện với những tình huống bất ngờ hoặc cần đàm phán trong thực tế.
4. Sự gắn kết chặt chẽ với văn hóa Hàn Quốc
Không chỉ là học chữ, Sejong Korean 4B còn là một cuốn “cẩm nang văn hóa”. Thông qua mỗi bài học, sách lồng ghép những thông tin về đời sống, phong tục và cách tư duy của con người xứ Kim Chi. Điều này giúp người học không chỉ “nói đúng” mà còn “nói hay” và phù hợp với văn hóa bản địa.
5. Cuốn sách này dành cho ai?
- Những người đã hoàn thành cuốn Sejong 4A và muốn hoàn thiện trình độ Trung cấp 1.
- Người học có mục tiêu chinh phục chứng chỉ TOPIK II (Cấp 4).
- Những nhân viên đang làm việc trong các doanh nghiệp Hàn Quốc cần kỹ năng đàm phán và thuyết trình cơ bản.
- Sinh viên chuyên ngành tiếng Hàn muốn có tài liệu tham khảo chuẩn hóa từ chính phủ Hàn Quốc.
Lời kết
Sejong Korean 4B không chỉ là một cuốn giáo trình, mà là người bạn đồng hành giúp bạn khẳng định bản lĩnh ngôn ngữ của mình. Khi khép lại cuốn sách này, bạn sẽ nhận thấy một sự thay đổi rõ rệt: Bạn không còn chỉ “nói theo mẫu”, mà đã có thể tự tin “diễn đạt tư duy” của mình bằng tiếng Hàn.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Hãy để Sejong Korean 4B đưa bạn chạm đến những đỉnh cao mới trên con đường chinh phục ngôn ngữ xứ sở Kim Chi!
1. THÔNG TIN CHUNG (Trang bìa & Lời mở đầu)
- Tên sách: 세종한국어 4B (Sejong Korean 4B).
- Cơ quan ban hành: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc & Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원).
- Bối cảnh xuất bản (Phần 발간사):
- Ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của làn sóng Hallyu và nhu cầu học tiếng Hàn tăng cao (Học viện King Sejong tăng từ 13 cơ sở năm 2007 lên 244 cơ sở năm 2022).
- Giáo trình được cải biên sau 3 năm nghiên cứu (từ 2019) để phù hợp hơn với người học hiện đại, lấy người học làm trung tâm và lồng ghép nhiều nội dung văn hóa Hallyu.
2. MỤC LỤC & CHỦ ĐỀ BÀI HỌC (차례)
Sách được chia thành 6 chủ đề lớn, mỗi chủ đề gồm 2 bài học (tổng cộng 12 bài):
- Chủ đề 1: Nhân vật và Ấn tượng (인물과 인상)
- Bài 1: Tính cách năng nổ lại còn có khiếu hài hước.
- Bài 2: Lúc đầu mới gặp cứ ngỡ là tính tình hiền lành.
- Chủ đề 2: Hối tiếc và Lo lắng (후회와 고민)
- Bài 3: Đang lo không biết nên bắt đầu kinh doanh hay xin việc vào công ty.
- Bài 4: Đáng lẽ lúc đó không nên từ bỏ ước mơ.
- Chủ đề 3: Sự khác biệt và Tương đồng (다름과 같음)
- Bài 5: Có nhiều phản hồi cho rằng độ tuổi 40 nên kết hôn so với thanh thiếu niên.
- Bài 6: Bạn có biết cách gọi nhân viên trong nhà hàng không?
- Chủ đề 4: Cuộc sống cống hiến (기여하는 삶)
- Bài 7: Tôi làm công việc quản lý đường hàng không.
- Bài 8: Được kính trọng vì đã mang lại những bài học về cuộc sống.
- Chủ đề 5: Xã hội biến đổi (변화하는 사회)
- Bài 9: Số người sử dụng tiền mặt ngày càng giảm.
- Bài 10: Tôi nghĩ rằng nên sử dụng tên thật trên Internet.
- Chủ đề 6: Khởi đầu mới (새로운 시작)
- Bài 11: 10 năm sau chẳng phải tôi sẽ có một gia đình hạnh phúc sao.
- Bài 12: Thật không thể tin được là đã tốt nghiệp rồi!
3. NỘI DUNG NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM (교재의 구성)
Một số cấu trúc quan trọng xuất hiện trong chương trình 4B:
- Diễn đạt tính cách/trạng thái: -는/(으)ㄴ 데다가, -는/(으)ㄴ줄 알았다/몰랐다.
- Lời khuyên/Hối tiếc: -지 그래요?, -았어야/었어야 했는데, -았을/었을 텐데.
- So sánh/Giải thích: -에 비해서, -는/(으)ㄴ지 알다/모르다, -는다는/ㄴ다는/다는 점에서.
- Biến đổi/Suy luận: -(으)ㄹ수록, -는다고/ㄴ다고/다고 생각하다, -지 않을까 싶다, -는다니/ㄴ다니/다니.
4. CẤU TRÚC CHI TIẾT CỦA MỘT BÀI HỌC (단원의 구성)
Mỗi bài học được thiết kế theo quy trình khoa học gồm 7-8 bước:
- Dẫn nhập (도입): Sử dụng hình ảnh liên quan đến chủ đề để kích hoạt kiến thức nền tảng và khơi gợi hứng thú.
- Hội thoại (대화): Trình bày tình huống thực tế, kèm theo câu hỏi xác nhận nội dung và phần học phát âm (ở các bài chẵn).
- Từ vựng và Biểu hiện (어휘와 표현): Cung cấp các từ vựng cốt lõi theo chủ đề với 4 bước luyện tập từ cơ bản đến ứng dụng.
- Ngữ pháp trong hội thoại (대화 속 문법): Giải thích cách dùng các cấu trúc xuất hiện trong bài kèm bài tập thực hành đơn giản.
- Nghe và Nói (듣고 말하기):
- Phần nghe: Hiểu nội dung chính và chi tiết.
- Phần nói: Thực hiện các hoạt động hội thoại hoặc thuyết trình nhóm.
- Đọc và Viết (읽고 쓰기):
- Phần đọc: Cung cấp bài đọc mẫu (làm văn phong chuẩn cho phần viết).
- Phần viết: Người học tự viết về câu chuyện của mình dựa trên nội dung đã đọc.
- Tự kiểm tra (자기 점검): Bảng câu hỏi giúp người học tự đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu bài học.
- Hoạt động Thông biên dịch (통번역 활동): Một điểm mới của giáo trình này, giúp người học thực hành chuyển ngữ giữa tiếng Hàn và ngôn ngữ mẹ đẻ trong các tình huống thực tế.
Tóm lại: Cuốn Sejong 4B tập trung mạnh vào năng lực giao tiếp xã hội, khả năng trình bày quan điểm và kỹ năng biên dịch cơ bản cho người học ở trình độ Trung cấp 1.

