








Lời Mở Cửa: Chạm Đến Thế Giới Giao Tiếp Thực Tế – Giới Thiệu Giáo Trình MARUGOTO A1 (Điểm Giảng Dạy)
Hỡi những người đam mê khám phá ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản!
Bạn đã sẵn sàng để bước qua ngưỡng cửa đầu tiên của tiếng Nhật chưa? Bạn không chỉ muốn học ngữ pháp và từ vựng, mà còn khao khát được nói, nghe, và giao tiếp tự nhiên ngay từ những bài học đầu tiên? Nếu câu trả lời là có, thì cuốn sách “MARUGOTO: Giao tiếp tiếng Nhật Cơ bản A1 (Điểm Giảng Dạy)” chính là người hướng dẫn đáng tin cậy nhất cho hành trình của bạn.
“MARUGOTO” (tiếng Nhật: まるごと, nghĩa là “Toàn bộ” hay “Trọn vẹn”) không phải là một giáo trình tiếng Nhật thông thường. Nó là kết quả của sự hợp tác giữa Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) và các chuyên gia giáo dục hàng đầu, mang đến một phương pháp tiếp cận lấy người học làm trung tâm (Learner-Centered Approach) và nhấn mạnh vào năng lực giao tiếp thực tế (Communicative Competence).
Triết Lý Cốt Lõi: Học Ngôn Ngữ Là Học Cách Sống
Khác biệt lớn nhất của MARUGOTO nằm ở triết lý giảng dạy của nó. Thay vì tập trung khô khan vào việc học cấu trúc câu, MARUGOTO đưa người học vào các tình huống xã hội và văn hóa cụ thể của Nhật Bản. Giáo trình được thiết kế để trả lời cho câu hỏi: “Tôi cần phải nói gì, và nói như thế nào, trong tình huống này?”
Cấp độ A1 được thiết kế để trang bị cho bạn những kỹ năng cơ bản nhất để tương tác trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản hoặc trong môi trường có người Nhật. Mục tiêu không chỉ là nhớ các mẫu câu, mà là phát triển “Năng lực văn hóa” (Intercultural Competence) – khả năng hiểu được bối cảnh xã hội và các quy tắc giao tiếp ngầm.
Cấu Trúc Đột Phá: Học Thông Qua Hoạt Động (Task-Based Learning)
MARUGOTO A1 được xây dựng xoay quanh các “Nhiệm vụ Giao tiếp” (Tasks) rõ ràng. Mỗi bài học là một chuỗi các hoạt động được thiết kế tỉ mỉ:
- Bước Khởi động (Warming Up): Giúp bạn làm quen với chủ đề và kích hoạt kiến thức nền tảng.
- Bước Tiếp nhận (Input): Người học tiếp xúc với ngôn ngữ mới (từ vựng, ngữ pháp, cách diễn đạt) thông qua các đoạn hội thoại, văn bản ngắn, hoặc tình huống minh họa.
- Bước Thực hành (Practice): Đây là phần cốt lõi. Bạn sẽ tham gia vào các bài tập giao tiếp có cấu trúc, sử dụng ngôn ngữ vừa học được để hoàn thành nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: Giới thiệu gia đình, hỏi đường đi, gọi món ăn).
- Bước Hoàn thành Nhiệm vụ (Task Completion): Bạn sử dụng ngôn ngữ một cách tự do hơn để giải quyết một tình huống phức tạp hơn, áp dụng tất cả những gì đã học.
Phương pháp này đảm bảo rằng kiến thức không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Ngay từ A1, bạn đã được khuyến khích sản sinh ngôn ngữ (language production), củng cố sự tự tin và giảm thiểu nỗi sợ mắc lỗi.
Điểm Mạnh Đặc Biệt Của Phiên Bản “Điểm Giảng Dạy”
Phiên bản “Điểm Giảng Dạy” (Poin Pengajaran) là tài liệu không thể thiếu cho giáo viên và cả người tự học muốn hiểu sâu sắc về cơ chế hoạt động của giáo trình:
- Giải thích Mục tiêu Rõ ràng: Mỗi bài học đều nêu rõ “Mục tiêu Giao tiếp” (What can you do?) mà người học sẽ đạt được sau khi hoàn thành. Điều này tạo ra sự minh bạch và định hướng rõ ràng cho quá trình học tập.
- Ghi chú Sư phạm Chi tiết: Cuốn sách cung cấp những gợi ý chuyên sâu về cách thức triển khai hoạt động, cách sửa lỗi hiệu quả, và những điều cần lưu ý về văn hóa đi kèm với mỗi mẫu câu.
- Phát triển Kỹ năng Mềm: MARUGOTO đặc biệt chú trọng đến cách sử dụng các “công cụ giao tiếp” (communication tools) như các từ đệm (fillers), cách thể hiện sự lịch sự (politeness levels), và các cách diễn đạt gián tiếp – những yếu tố tối quan trọng trong văn hóa Nhật Bản mà sách giáo khoa truyền thống thường bỏ qua.
Kết Luận
“MARUGOTO A1” không chỉ dạy bạn cách nói tiếng Nhật; nó dạy bạn cách tư duy như một người đang giao tiếp bằng tiếng Nhật. Nếu bạn muốn một khởi đầu mạnh mẽ, nơi việc học ngôn ngữ là một hành trình thú vị, gắn liền với cuộc sống thực tiễn, và được dẫn dắt bởi phương pháp sư phạm tiên tiến nhất, thì cuốn sách này chính là nền móng vững chắc bạn đang tìm kiếm.
Hãy mở sách ra, tham gia vào thế giới “MARUGOTO”, và bắt đầu trải nghiệm niềm vui thực sự khi sử dụng một ngôn ngữ mới!
I. Thông Tin Chung và Trang Bìa
- Tiêu đề: Poin Pengajaran MARUGOTO (教え方のポイント)
- Cấp độ: PEMULA A1 / りかい (Hiểu)
- Đơn vị xuất bản: The Japan Foundation JAKARTA (Penyunting: 国際交流基金ジャカルタ日本文化センター – Quỹ Giao lưu Quốc tế Trung tâm Văn hóa Nhật Bản Jakarta)
- Năm xuất bản: © 2013 The Japan Foundation
- Cấp độ tham chiếu: A1 theo Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn cho Giáo dục Tiếng Nhật (JF Standard for Japanese-Language Education).
II. Danh Sách Ban Biên Tập và Dịch Giả
| Chức vụ | Tên |
| Editor (Penyunting): | The Japan Foundation, Jakarta |
| Evi Lusiana, M.A. | |
| Rezki Fajrianmoor, S.Pd. | |
| Người dịch (Penerjemah): | STBA LIA |
| Intan Puspitasari, M.Si. | |
| Tatat Haryati, M.Si. | |
| Universitas Negeri Jakarta | |
| Dwi Astuti Retno Lestari, M.Si., M.Ed. | |
| Viana Meilani Prasetio, S.S., M.Pd. | |
| Universitas Bina Nusantara | |
| Hendy Reginald Cuaca Dharma, S.S., M.Si. | |
| Daniel Hermawan, S.S., M.Si. | |
| Universitas Pakuan | |
| Rita Susanti, S.Pd., S.S., M.Si. | |
| Tetet Sulastri, S.S., M.Si. | |
| Hernawan, M.Hum. | |
| Universitas Darma Persada | |
| Kiri Hendriati, M.A. | |
| Juariah, M.A. | |
| Hari Setiawan, M.A. |
III. Trang 1: Phương Pháp Giảng Dạy (Poin Pengajaran)
1. Cấu Trúc Giảng Dạy Tiêu Chuẩn (per bab ≈≈ 120 menit)
Mục tiêu của mỗi bài học là giúp người học có khả năng ứng dụng những gì đã học trong bối cảnh giao tiếp thực tế, bao gồm cả việc hiểu và sử dụng Ngôn ngữ (言葉), Cấu trúc Câu (文脈), và các Hành vi Giao tiếp (振る舞い) liên quan đến văn hóa.
Mở đầu: 1. もしもし (Moshimoshi) (± 30 menit)
Phần này giới thiệu các từ vựng mới được phát triển từ cuốn sách “Kế hoạch Hoạt động” (活動), chẳng hạn như cách sử dụng 「こんにちは」. Học viên sẽ học cách sử dụng các từ vựng mà họ đã học trước đó để thực hiện các hành động cụ thể. Trong phần 「もしもしとことば」 (Từ ngữ giao tiếp), học viên học cách thể hiện điều mình muốn nói và thực hành với các đoạn hội thoại và câu hỏi thường gặp.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Phần này không chỉ giới hạn ở các lựa chọn đúng/sai. Nếu có nhiều đáp án đúng, người học cần xem xét bối cảnh để lựa chọn câu trả lời phù hợp nhất.
Sau mỗi bài học, có 4-6 câu hỏi kana (tập trung vào Moras/đơn vị âm tiết) để luyện tập. Đối với từ vựng nhỏ (ví dụ: 「しゅ」 – shu), bạn có thể thực hành cách viết 1 mora (tương đương 1 âm tiết), trong khi các từ lớn hơn (ví dụ: 「おっと」 – otto) có 3 mora.
- Lưu ý quan trọng về Kanji: Về nguyên tắc, Kanji được sử dụng để viết các từ vựng và các đoạn văn bản đọc hiểu. Tuy nhiên, các từ liên quan đến Nhật Bản, Tokyo, Tháng/Năm có thể được viết bằng Kanji ngay cả trong phần luyện tập Kana.
Phần Luyện Tập Ngữ Âm và Từ Vựng (± 50 menit)
Trong phần đọc hiểu và nghe hiểu, học viên được khuyến khích đọc và nghe các văn bản có chứa Kanji.
Từ vựng và Cấu trúc Câu (①, ②, ③, ④):
- Học viên hiểu được ý nghĩa và chức năng của từ vựng bằng cách nghe audio (audio thường được thiết kế cho các tình huống hội thoại, liên quan đến ngữ pháp và từ vựng cơ bản).
- Học viên xác nhận các mẫu câu, sự chia động từ, liên từ (particle) bằng cách tham khảo cấu trúc câu. Việc học tập được bắt đầu bằng việc sử dụng các cấu trúc để hiểu bối cảnh, và tiến tới việc tự mình nói chuyện trong bối cảnh đó.
So sánh với sách “Kế hoạch Hoạt động” (活動):
- Khác biệt là, trong sách “Hiểu biết” (理解 – Pemahaman), các câu hỏi nhằm mục đích xác nhận khả năng hiểu chính xác của từ vựng, trong khi trong sách “Hoạt động” (活動 – Kegiatan), các câu hỏi được thiết kế để thực hành sử dụng từ vựng đó trong giao tiếp.
Audio:
Có ba loại audio: “Ikon Audio”, “Ikon Check”.
- Ikon Audio: Luyện tập nghe và hiểu nghĩa.
- Ikon Check: Luyện tập trả lời câu hỏi (ngữ pháp, từ vựng) dựa trên audio.
- Ikon Audio
→→Ikon Check: Luyện tập nghe để hiểu ý nghĩa, sau đó tái cấu trúc câu (ví dụ: điền vào chỗ trống) và cuối cùng là xác nhận câu trả lời (thông qua audio).
Đàm Thoại (どっかい – Dokkai) (± 30 menit)
Tập trung vào các hoạt động đàm thoại. Trong phần 「どっかい」, học viên học cách đọc các đoạn văn bản liên quan đến chủ đề.
- Mục tiêu: Đọc hiểu văn bản có chủ đề đơn giản và nắm bắt thông tin cần thiết.
- Nên sử dụng audio để nghe và lặp lại, sau đó thực hành việc đọc to văn bản mà không cần nhìn vào hình ảnh minh họa.
Kiểm Tra Tiếng Nhật (日本語チェック) (± 5 phút)
Đây là phần kiểm tra 3 mục tiêu chính: ngữ pháp, từ vựng, và các cấu trúc cơ bản mà người học có thể trả lời ngay lập tức, và họ cũng được khuyến khích bình luận (viết lại) về trải nghiệm học tập của mình trong quá trình chia sẻ với các bạn học khác.
IV. Trang 2: Hướng Dẫn Chi Tiết Theo Từng Bài Học (Hal-hal yang perlu diperhatikan pada setiap bab)
2. Những điều cần lưu ý theo từng bài học (Hal-hal yang perlu diperhatikan pada setiap bab)
Bab 1 Hiragana
- Mục tiêu: Giới thiệu các chữ cái Hiragana (cách viết, phát âm, sử dụng).
- Hoạt động:
- Luyện đọc: Mục tiêu là làm quen với Ikon Audio để nghe phát âm chuẩn của Hiragana và các câu. Sau khi nghe audio, học viên thực hành đọc câu.
- Luyện viết: Luyện viết các câu, chú ý đến độ dài trường âm (ví dụ: 「はは」).
Bab 2 Katakana
- Mục tiêu: Tương tự Bab 1, nhưng với Katakana. Học viên học các từ mượn từ nước ngoài (tên người, tên quốc gia, v.v.) và cách viết Katakana.
Topik 3 わたし (Watashi – Tôi)
- Bab 3 しゅみはなんですか (Shumi wa nan desu ka – Sở thích của bạn là gì?)
- Mục tiêu: Giới thiệu các cấu trúc câu liên quan đến sở thích và các hoạt động thư giãn. Phần này giúp học viên tương tác xã hội bằng cách chia sẻ về bản thân.
- Hoạt động:
- Học các từ vựng và cụm từ liên quan đến sở thích.
- Luyện tập cấu trúc câu thể hiện sở thích (「~ができます」), và các câu phủ định (「~ができません」).
- Bab 4 かぞくは3にんです (Kazoku wa sannin desu – Gia đình có ba người)
- Mục tiêu: Giới thiệu cấu trúc số đếm người, cách giới thiệu số lượng thành viên gia đình và sự khác biệt về độ tuổi giữa các thành viên.
- Học viên thực hành đếm và miêu tả gia đình mình.
So sánh với sách “Hoạt động” (Kegiatan):
Trong sách “Hoạt động”, các cấu trúc câu được giới thiệu trực tiếp hơn (ví dụ: 「~ですか」), trong khi sách “Hiểu biết” (Pemahaman) tập trung vào việc nhận biết ý nghĩa và cấu trúc câu phức tạp hơn như 「~ではないです」 (dạng lịch sự của phủ định).
Bab 5 たべもの (Tabemono – Đồ ăn)
- Mục tiêu: Đặt câu hỏi và trả lời về việc ăn uống, bày tỏ sự thích/không thích.
- Hoạt động:
- Học viên học cách hỏi về việc ăn uống trong các bối cảnh khác nhau (ví dụ: nhà hàng).
- Chú ý đến sự khác biệt giữa cách nói lịch sự (「~がすきです」) và cách nói thân mật/phủ định (「~がすきじゃないです」).
(Nội dung các trang tiếp theo (Trang 6, 7, 8) tiếp tục chi tiết hóa các cấu trúc ngữ pháp và hoạt động giao tiếp tương ứng trong các bài học tiếp theo của A1.)

