sách Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại Sách Bài Tập 1

TẢI FREE sách Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại Sách Bài Tập 1 

TẢI FREE sách Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại Sách Bài Tập 1  là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Trung Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại Sách Bài Tập 1  đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Mục lục

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại (Sách Bài Tập 1) – Nền Tảng Vững Chắc Cho Người Mới Bắt ĐầuTrong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, tiếng Trung, với vai trò là ngôn ngữ của một cường quốc kinh tế và văn hóa có sức ảnh hưởng toàn cầu, đã trở thành một trong những ngoại ngữ được quan tâm học tập hàng đầu. Để đáp ứng nhu cầu học tập bài bản và hiệu quả, bộ giáo trình Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại đã ra đời, được biên soạn bởi các chuyên gia ngôn ngữ học hàng đầu, mang đến một phương pháp tiếp cận toàn diện, hiện đại và thực tiễn. Trong bộ giáo trình này, Sách Bài Tập 1 đóng vai trò là một công cụ không thể thiếu, bổ trợ hoàn hảo cho Sách Giáo Khoa, giúp người học củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng và đạt được sự thành thạo một cách vững chắc.I. Bối Cảnh và Mục Tiêu của Sách Bài Tập 1Sách Bài Tập 1 được thiết kế dành riêng cho những người mới bắt đầu học tiếng Trung (trình độ sơ cấp 1), những người chưa có nền tảng hoặc mới làm quen với hệ thống chữ viết và ngữ âm Hán ngữ. Mục tiêu cốt lõi của cuốn sách này là biến lý thuyết khô khan trong sách giáo khoa thành các kỹ năng thực hành có thể áp dụng được ngay lập tức.Khác biệt với các sách bài tập truyền thống thường chỉ tập trung vào việc sao chép và điền từ, Sách Bài Tập 1 thuộc bộ Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại được xây dựng dựa trên nguyên tắc “Học đi đôi với Hành” và “Tích hợp bốn kỹ năng” (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Sách đảm bảo rằng sau khi hoàn thành các bài tập tương ứng với từng bài học trong sách giáo khoa, người học không chỉ nhớ mặt chữ mà còn có thể sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt trong các tình huống giao tiếp cơ bản nhất.II. Cấu Trúc và Nội Dung Chi TiếtSách Bài Tập 1 được tổ chức một cách logic, bám sát trình tự và nội dung của Sách Giáo Khoa 1. Mỗi đơn vị bài học (Lesson) trong sách bài tập đều bao gồm các dạng bài tập đa dạng, được phân bổ theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao hơn một chút, nhằm tối ưu hóa quá trình ghi nhớ và phản xạ:1. Bài Tập Phát Âm và Thanh Điệu (Phụ Trợ Củng Cố):Mặc dù phần phát âm cơ bản đã được giới thiệu trong sách giáo khoa, sách bài tập vẫn có các bài tập nghe và lặp lại giúp người học làm quen và chuẩn hóa các âm tiết phức tạp, đặc biệt là các âm dễ nhầm lẫn và sự thay đổi thanh điệu khi kết hợp.2. Bài Tập Từ Vựng (Củng Cố Khối Lượng):Đây là phần quan trọng nhằm giúp người học ghi nhớ và sử dụng thành thạo các từ vựng mới giới thiệu trong bài học. Các dạng bài tập bao gồm:
  • Ghép đôi: Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt hoặc Hán Việt tương ứng.Điền từ vào chỗ trống: Đặt từ vựng đã học vào các câu hoàn chỉnh để hiểu ngữ cảnh sử dụng.Sắp xếp từ thành câu: Rèn luyện khả năng nhận diện cấu trúc câu cơ bản qua việc sắp xếp các thành phần câu.

  • 3. Bài Tập Ngữ Pháp (Nắm Vững Cấu Trúc):Ngữ pháp là xương sống của mọi ngôn ngữ. Sách Bài Tập 1 tập trung vào việc củng cố các cấu trúc ngữ pháp sơ cấp nhất như câu chữ “是” (shì), câu hỏi với “吗” (ma), đại từ nhân xưng cơ bản, và các cấu trúc biểu thị sở hữu, vị trí đơn giản. Các bài tập ngữ pháp thường là:
  • Viết lại câu: Biến câu khẳng định thành phủ định, câu trần thuật thành câu nghi vấn.Chọn đáp án đúng: Kiểm tra khả năng nhận biết cấu trúc ngữ pháp chính xác trong các tình huống cho trước.Chuyển đổi câu: Ví dụ, chuyển từ dùng danh từ sang dùng đại từ.

  • 4. Bài Tập Viết Chữ Hán (Luyện Tập Cơ Bản):Đối với người học tiếng Trung, việc luyện viết là không thể bỏ qua. Sách cung cấp các bài tập:
  • Tô chữ và chép chính tả: Giúp người học làm quen với thứ tự nét viết (bộ thủ) và hình dáng chuẩn của các Hán tự cơ bản (thường là khoảng 150-200 chữ trong bộ sơ cấp 1).Sử dụng Hán tự trong câu: Yêu cầu người học tự điền các Hán tự đã học vào các ô trống để hoàn thành câu, đảm bảo họ hiểu nghĩa của chữ cái đó chứ không chỉ sao chép máy móc.

  • 5. Bài Tập Kỹ Năng Nghe và Đọc Hiểu (Tăng Cường Tiếp Thu):Dù là sách bài tập, phần nghe và đọc hiểu vẫn được lồng ghép thông minh:
  • Nghe chép chính tả (Dictation): Dựa trên các đoạn hội thoại ngắn, giúp tai người học quen với tốc độ và ngữ điệu tự nhiên.Đọc hiểu cơ bản: Các đoạn văn ngắn (thường là các đoạn hội thoại đã được biến thể) đi kèm với câu hỏi trắc nghiệm hoặc câu hỏi điền từ, kiểm tra khả năng nắm bắt ý chính.

  • III. Ưu Điểm Nổi Bật Của Sách Bài Tập 1Sách Bài Tập 1 của Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại nổi bật nhờ những đặc điểm sau:1. Tính Liên Kết Chặt Chẽ Với Giáo Khoa: Mỗi bài tập đều được đánh số rõ ràng theo từng bài học trong sách giáo khoa, giúp người học dễ dàng tra cứu và ôn tập ngay sau khi kết thúc giờ học trên lớp. Sự đồng bộ này tạo ra một lộ trình học tập liền mạch và hiệu quả.2. Tập Trung Vào Thực Hành Giao Tiếp (Communicative Approach): Các bài tập không chỉ đơn thuần là kiểm tra kiến thức mà còn mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế (ví dụ: giới thiệu bản thân, hỏi thăm sức khỏe, mua sắm đơn giản). Điều này giúp người học xây dựng sự tự tin khi áp dụng ngôn ngữ.3. Thiết Kế Hiện Đại và Thân Thiện: Bố cục sách được trình bày khoa học, sử dụng hình ảnh minh họa sinh động (nếu có) và khoảng trống được bố trí hợp lý để người học dễ dàng điền đáp án. Điều này giảm bớt sự nhàm chán thường thấy ở các tài liệu luyện tập.4. Hệ Thống Đáp Án Chi Tiết (Thường Đi Kèm Trong Cuốn Sách hoặc Tài Liệu Bổ Trợ): Sự hiện diện của đáp án giúp người học tự kiểm tra tiến độ, phát hiện lỗi sai và tự điều chỉnh phương pháp học tập cá nhân, đóng vai trò như một giáo viên hướng dẫn tại nhà.IV. Kết LuậnGiáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Sách Bài Tập 1 là một công cụ luyện tập không thể thiếu cho bất kỳ ai đang bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung theo bộ giáo trình này. Nó không chỉ là nơi để thực hành các quy tắc ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp đã học, mà còn là cầu nối quan trọng giúp người học chuyển hóa kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động. Việc hoàn thành tốt các bài tập trong cuốn sách này sẽ là bước đệm vững chắc, mở ra cánh cửa tiếp cận các trình độ cao hơn của tiếng Trung một cách tự tin và hiệu quả nhất. Cuốn sách này xứng đáng trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu trên bàn học của mọi tân học viên.

    Mục Lục

    BàiNội dungTrangBàiNội dungTrang
    BÀI 1歡迎你來臺灣! (Chào mừng bạn đến Đài Loan!)1BÀI 11我要租房子 (Tôi muốn thuê nhà)83
    BÀI 2我的家人 (Gia đình của tôi)9BÀI 12你在臺灣學多久的中文? (Bạn học tiếng Trung ở Đài Loan bao lâu rồi?)93
    BÀI 3週末做什麼? (Cuối tuần làm gì?)17BÀI 13生日快樂 (Sinh nhật vui vẻ)101
    BÀI 4請問一共多少錢? (Xin hỏi tổng cộng bao nhiêu tiền?)25BÀI 14天氣這麼冷! (Thời tiết lạnh quá!)111
    BÀI 5牛肉麵真好吃 (Mì bò ngon thật)31BÀI 15我很不舒服 (Tôi cảm thấy không khỏe)119
    BÀI 6他們學校在山上 (Trường học của họ ở trên núi)39
    BÀI 7早上九點去 KTV (Chín giờ sáng đi KTV)47
    BÀI 8坐火車去臺南 (Đi tàu hỏa đến Đài Nam)55
    BÀI 9放假去哪兒玩? (Nghỉ lễ đi chơi đâu?)65
    BÀI 10臺灣的水果很好吃 (Trái cây Đài Loan rất ngon)73

    Nội dung chi tiết Bài 1: 歡迎你來臺灣! (Chào mừng bạn đến Đài Loan!)

    I. Phân biệt thanh điệu
    Nghe đoạn ghi âm và đánh dấu đúng thanh điệu trên bình âm. (01-1)

    1. 客氣 ( ) kèqi ( )
    2. 歡迎 ( ) huānyíng ( )
    3. 烏龍茶 ( ) Wūlóng chá ( )
    4. 好嗎 ( ) hǎoma ( )
    5. 喜歡 ( ) xǐhuān ( )
    6. 臺灣 ( ) Táiwān ( )
    7. 美國 ( ) Měiguó ( )
    8. 日本 ( ) Rìběn ( )
    9. 咖啡 ( ) kāfēi ( )
    10. 先生 ( ) xiānshēng ( )

    II. Lắng nghe và Trả lời: Tôi biết người này

    A. Nghe những gì được nói về Cô Trần và chọn câu trả lời chính xác cho những câu hỏi dưới đây. (01-2)
    ( ) 1. a. 咖啡 b. 茶
    ( ) 2. a. 是 b. 不是
    ( ) 3. a. 是 b. 不是

    B. Tôi muốn biết thêm về ông Lý và cô Vương. Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống. (01-3)

    1. ( ) 喜歡喝咖啡。
    2. ( ) 喜歡喝茶。
    3. 李先生是 ( ) 。
    4. 王小姐是 ( ) 。
      a. 李先生
      b. 王小姐
      c. 美國人
      d. 日本人

    C. Nghe đoạn hội thoại. Nếu đúng đánh dấu 

            ◯◯
          

    , nếu sai đánh dấu 

            ××
          

    . (01-4)
    ( ) 1. 李小姐是臺灣人。
    ( ) 2. 李小姐叫佩美。
    ( ) 3. 陳先生叫文。
    ( ) 4. 李小姐接陳先生。

    III. Ghép cặp thoại

    A. Nối các câu ở cột bên trái với các câu thích hợp ở cột bên phải.
    ( ) 1. 你是不是臺灣人? (A) 不客氣。
    ( ) 2. 歡迎你來。 (B) 他姓李。
    ( ) 3. 謝謝。 (C) 謝謝。
    ( ) 4. 他姓什麼? (D) 不要,謝謝。
    ( ) 5. 你好! (E) 茶。
    ( ) 6. 你要不要喝茶? (F) 不喜歡喝。
    ( ) 7. 這是什麼? (G) 我不是,你呢?
    ( ) 8. 我們喜歡喝咖啡,你們呢? (H) 你好!

    B. Hoàn thành lời chào và câu trả lời dựa trên thông tin được cung cấp.
    a. 謝謝!
    b. 你是哪國人?
    c. 你好!
    d. 不客氣。

    1. ( )
      Chào!
    2. ( )
      Xin mời trà.
    3. ( )
      Cảm ơn bạn.
    4. ( )
      Tôi là người Đài Loan.

    IV. Đọc hiểu

    A. Giới thiệu bản thân và bạn bè. Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi bên dưới.
    我姓王,叫美月。我是美國人。我喜歡喝咖啡。我姓李,叫文開。他是臺灣人,他很喜歡喝茶。臺灣茶很好喝。我們喜歡臺灣。

    叫什麼哪國人喜歡喝什麼什麼好喝
    王小姐
    李先生

    B. Xem danh thiếp bên dưới và hoàn thành đoạn hội thoại.
    a. 王開
    b. 主編
    c. 鄧
    d. 鄧守信
    e. 鄧守信

    [Hình ảnh danh thiếp: 國立臺灣師範大學 國語教學中心 主編 鄧守信]
    [Địa chỉ và thông tin liên lạc]

    1. 他姓什麼? 他姓 __________________。
    2. 他叫什麼? 他叫 __________________。

    V. Luyện tập cấu trúc “A 不 A”
    Viết ra các câu hỏi theo cấu trúc “A 不 A” và đưa ra câu trả lời phù định cho mỗi câu.

    A 不 ATrả lời
    Mẫu: 我喝茶。你喝不喝茶?我不喝茶。
    1. 他是美國人。
    2. 臺灣人喜歡喝茶。
    3. 這是烏龍茶。
    4. 他要喝咖啡。

    VI. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

    1. 日本人 (1) (2) (3) (4) (5) ?
    2. 好喝 (1) (2) (3) 很 ( )。
    3. 我 (1) (2) (3) (4) (5) 咖啡 很 ( )。
    4. 是 (1) (2) (3) 陳先生 (4) (5) ?
    5. 你 (1) (2) (3) 歡迎 (4) 。

    VII. Viết chữ Hán
    Nghe đoạn ghi âm và viết lại các câu bên dưới bằng chữ Hán. (01-5)

    1. Qǐngwèn tā Shì Chén Xiǎnshēng ma?
      ____________________________________________________________ ?
    2. Xièxie nǐ lái jiē wǒmen.
      ____________________________________________________________ 。
    3. Zhè shì Wáng Xiānshēng.
      ____________________________________________________________ 。
    4. Wǒ xǐhuān hé chá, nǐ ne?
      ____________________________________________________________ ?
    5. Huānyíng nǐmen lái Táiwān.
      ____________________________________________________________ 。

    Nội dung chi tiết Bài 2: 我的家人 (Gia đình của tôi)

    I. Phân biệt thanh điệu
    Nghe đoạn ghi âm và đánh dấu đúng thanh điệu trên bình âm. (02-1)

    1. 看書 ( ) kànshū ( )
    2. 漂亮 ( ) piàoliang ( )
    3. 母親 ( ) mǔqīn ( )
    4. 家人 ( ) jiārén ( )
    5. 很好 ( ) hěn hǎo ( )
    6. 照片 ( ) zhàopiàn ( )
    7. 房子 ( ) fángzi ( )
    8. 老師 ( ) lǎoshī ( )
    9. 兩個 ( ) liǎng ge ( )
    10. 姐姐 ( ) jiějie ( )

    II. Lắng nghe và Trả lời: Thông tin gia đình

    A. Gia đình anh ấy làm gì?
    Chọn câu trả lời chính xác cho những hình ảnh dưới đây. (02-2)
    a. 王開
    b. 他爸爸
    c. 他媽媽
    d. 他哥哥
    e. 他姐姐

    [Hình ảnh a: Cà phê]
    [Hình ảnh b: Ảnh gia đình]
    [Hình ảnh c: Máy tính xách tay]
    [Hình ảnh d: Trà ô long]