








Giới Thiệu Sách: Basic Kanji JLPT N5 – Chinh Phục 100% Hán Tự Thi Đạt Chứng Chỉ
Bạn đang bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật và cảm thấy Kanji là bức tường thành khó vượt qua nhất trên con đường đạt chứng chỉ JLPT N5? Đừng lo lắng!
Cuốn sách “Basic Kanji JLPT N5” được biên soạn chuyên biệt để giúp bạn nắm vững toàn bộ 100 chữ Kanji bắt buộc có trong kỳ thi N5 một cách dễ dàng, logic và ghi nhớ sâu sắc nhất. Đây không chỉ là một danh sách từ vựng, mà là chìa khóa mở ra cánh cửa đọc hiểu cơ bản cho bạn.
Tại Sao Bạn Cần “Basic Kanji JLPT N5”?
Học Kanji không phải là học thuộc lòng các nét vẽ, mà là hiểu cấu trúc và ý nghĩa cốt lõi. Cuốn sách này cung cấp một lộ trình học tập được tối ưu hóa cho người mới bắt đầu:
1. Tập Trung Tuyệt Đối vào Nội Dung Thi Cử:
Chúng tôi chỉ bao gồm 100 chữ Kanji được kiểm tra thường xuyên nhất trong các đề thi N5. Điều này giúp bạn tập trung 100% năng lượng vào những gì thực sự cần thiết, tránh lãng phí thời gian vào các chữ Hán không xuất hiện trong cấp độ này.
2. Phương Pháp Học Tập Thông Minh (Bộ Thủ & Liên Tưởng):
Thay vì liệt kê đơn thuần, sách sử dụng phương pháp học thông qua bộ thủ (radicals) và các mẹo ghi nhớ liên tưởng. Bạn sẽ học được cách phân tách các chữ Kanji phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn, giúp việc nhớ âm (Onyomi/Kunyomi) và ý nghĩa trở nên trực quan và lâu bền hơn.
3. Học Đi Đôi Với Hành (Ứng Dụng Từ Vựng):
Kanji chỉ hữu ích khi bạn biết cách dùng nó. Mỗi chữ Hán được giới thiệu đều đi kèm với các từ vựng N5 thiết yếu sử dụng chữ Kanji đó. Điều này đảm bảo bạn không chỉ biết mặt chữ mà còn biết cách đọc nó trong các từ vựng phổ thông (ví dụ: Học chữ 日 sẽ đi kèm với 日曜日).
4. Củng Cố Kỹ Năng Đọc Hiểu Nền Tảng:
Sách tích hợp các bài tập thực hành (Practice Exercises) ngay sau mỗi nhóm chữ Hán. Những bài tập này giúp bạn:
- Kiểm tra khả năng đọc (Yomikata): Nhận diện chữ Hán trong câu.
- Kiểm tra khả năng viết/chọn từ (Kakikata/Goi): Chọn Kanji đúng dựa trên ý nghĩa ngữ cảnh.
Lợi Ích Cụ Thể Bạn Sẽ Đạt Được:
- Tự Tin Nhận Diện: Sau khi hoàn thành, bạn sẽ tự tin đọc và hiểu được tất cả các chữ Hán xuất hiện trong các đoạn văn, thông báo cơ bản của cấp độ N5.
- Nền Tảng Vững Chắc Cho N4: 100 chữ Kanji N5 này là bộ khung xương sống. Việc nắm vững chúng sẽ giúp quá trình học Kanji lên N4 và N3 sau này trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
- Tự Học Hiệu Quả: Với cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và được thiết kế để tự học, bạn hoàn toàn có thể tự mình chinh phục kiến thức Kanji mà không cần đến sự hướng dẫn liên tục.
Đừng để Kanji kìm hãm mục tiêu N5 của bạn. Hãy bắt tay ngay với “Basic Kanji JLPT N5” để biến những nét vẽ phức tạp thành kiến thức nền tảng vững chắc nhất!
TRANG BÌA VÀ GIỚI THIỆU CHUNG
BÌA SÁCH
BASIC KANJI JLPT N5
BY JLPT TUTOR
Introduction (Giới thiệu)
This textbook is created for everyone who struggled with JLPT N5 Kanji and had also mastered hiragana and katakana. Kanji is the third group of characters in Japanese. With this textbook, you will learn 99 characters and vocabulary covered JLPT N5.
KANJI YOU NEED TO KNOW TO PASS JLPT N5
The most elementary level N5 demands you to know some primary Japanese language. In the three writing systems, namely Hiragana, Katakana, and simple Kanji, I want to be noticed that Kanji is quite complex in comparison to its other two counterparts. Thus, simple Kanji knowledge is tested in N5. When it comes to the Listening section, the test taker should be able to listen and comprehend the fundamental conversations about daily life situations. N5 is the most initial test; the conversations are played very slowly so that the applicant understands and judges it better.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Kanji for Numbers
As you might be aware that the Japanese often employ the use of Roman numerals when it comes to numbers. However, this doesn’t mean that you should forsake the kanji system of numbering for JLPT, the knowledge of numbers kanji style is a must. The Kanji style of writing one, ‘two,’ ‘three’ is simply about three horizontal lines, being added in the same increasing order. The writing of subsequent numbers turn out to be intricate. Also, hold in mind that the writing style of numbers in Kanji can be confusing. Minor differences should be carefully looked for:
Kanji for People and Things
The Japanese Kanji words included in this N5 category have evolved the most, and there are many words under this. This category of JLPT N5 Kanji includes essential natural elements, body parts, and people. The group of Kanji knowledge requires good reading. ‘Father,’ ‘mother,’ ‘sister,’ ‘man,’ ‘woman,’ ‘water,’ ‘fire,’ ‘earth,’ ‘eye,’ ‘mouth,’ ‘nose’ are some of the staple words that are tested in JLPT N5 Kanji.
Kanji for Time
This category involves the characters denoting time and the related tense. It should also include knowledge regarding the days of the week and months of the year.
Kanji for Verbs
As you would expect from the level of the JLPT N5, this domain simply requires you to know the common vocabulary like eat, drink, come, read, write, hear, talk, go, etc. It focuses on the Onyomi readings.
MỤC LỤC (Table of contents)
| Kanji Lesson | Nội dung | Trang |
| 1 | Numbers (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, Trăm, Ngàn, Vạn, Yên) | 1 |
| 1.2 Practice – Fill in the Kanji | ||
| 1.3 Practice – Fill in the Spelling | ||
| 1.4 Practice – Kanji matching | ||
| 2 | Directions (Trên, Dưới, Giữa, Trước, Sau, Tây, Nam, Đông, Bắc, Vào, Ra, Đi) | 8 |
| 2.1 Kanji: 上,下,中,前,後,北,南,西,東,入,出,行 | ||
| 2.2 Practice – Fill in the Kanji | ||
| 2.3 Practice – Fill in the Spelling | ||
| 2.4 Practice – Kanji matching | ||
| 3 | Basic Noun (Mới, Trường học, Cửa hàng, Núi, Sông, Bầu trời, Ngày, Thiên đàng) | 16 |
| 3.1 Kanji: 新,社,学,店,国,山,川,空,天,家 | ||
| 3.2 Practice – Fill in the Kanji | ||
| 3.3 Practice – Fill in the Spelling | ||
| 3.4 Practice – Kanji matching | ||
| 4 | Kanji of weekdays (Chủ Nhật, Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm, Thứ Sáu, Thứ Bảy) | 22 |
| 4.1 Kanji: 土,日,月,火,水,木,金 | ||
| 4.2 Practice – Fill in the Kanji | ||
| 4.3 Practice – Fill in the Spelling | ||
| 4.4 Practice – Kanji matching | ||
| 5 | Kanji of time (Nửa, Năm, Phút, Giây, Tuần, Ban đêm, Ban ngày) | 27 |
| 5.1 Kanji: 半,年,毎,分,週,今,夜,朝 | ||
| 5.2 Practice – Fill in the Spelling | ||
| 5.3 Practice – Fill in the Kanji | ||
| 5.4 Practice – Kanji matching | ||
| 6 | Basic adjective (Lớn, Nhỏ, Nhiều, Ít, Dài, Ngắn, Gần, Xa, Trắng, Đen) | 33 |
| 6.1 Kanji: 百,多,大,少,新,白,長,高,近,遠,黒 | ||
| 6.2 Practice -Fill in the Kanji | ||
| 6.3 Practice -Fill in the Spelling | ||
| 6.4 Practice -Kanji matching | ||
| 7 | Kanji of persons (Cha, Mẹ, Anh, Em, Nam, Nữ, Người) | 39 |
| 7.1 Kanji: 母,父,女,子,男,人,先,生 | ||
| 7.2 Practice -Fill in the Kanji | ||
| 7.3 Practice -Fill in the Spelling | ||
| 7.4 Practice -Kanji matching | ||
| 8 | Kanji of human body (Miệng, Tai, Mắt, Đầu, Tay, Chân, Thân) | 44 |
| 8.1 Kanji: 口,耳,目,頭,手,足,体 | ||
| 8.2 Practice -Fill in the Kanji | ||
| 8.3 Practice -Fill in the spelling |
TRANG CHI TIẾT LESSON 1: NUMBERS (SỐ ĐẾM)
Kanji Lesson 1: Numbers
(Bao gồm các chữ: 一, 二, 三, 四, 五, 六, 七, 八, 九, 十, 百, 千, 万, 円)
1.1 Kanji: 一 (One)
- Meaning: ten thousand, one, Number One
- 音読み (Onyomi): いち, イツ (ichi, itsu)
- 訓読み (Kunyomi): ひと, ひとつ (hito, hitotsu)
- Strokes (3)
- Vocabulary:
- いち (ichi) — one
- いっちにち (ichinichi) — 1 day (duration)
- いっしょ (issho) — together
- ひと (hito) — one
- いっかげつ (ikkagetsu) — one month
- ひとり (hitori) — one person
1.2 Kanji: 二 (Two)
- Meaning: Two, Number Two
- 音読み (Onyomi): ニ, ジ (ni, ji)
- 訓読み (Kunyomi): ふた, ふたつ, ふたび (futa, futatsu, futabi)
- Strokes (2)
- Vocabulary:
- に (ni) — two
- にじゅうさい (nijuusai) — 20 years old
- ふたつ (futatsu) — two
- ふたり (futari) — two people
- には (niwa) — second day
- はつか (hatsuka) — twenty days
1.3 Kanji: 三 (Three)
- Meaning: Three
- 音読み (Onyomi): サン, ゾウ (san, zō)
- 訓読み (Kunyomi): み, みっつ, みっつ (mi, mittsu, mittsu)
- Strokes (3)
- Vocabulary:
- さん (san) — three
- みっか (mikka) — three days, Third day
- みっつ (mittsu) — three
(Các trang tiếp theo sẽ tiếp tục chi tiết các chữ Hán còn lại trong Lesson 1: 四 (Four), 五 (Five), 六 (Six), 七 (Seven), 八 (Eight), 九 (Nine), 十 (Ten), 百 (Hundred), 千 (Thousand), 万 (Ten Thousand), và 円 (Yen/Circle))
Ví dụ cho chữ 万 (Man – Trang 5):
- Meaning: ten thousand
- 音読み (Onyomi): マン, バン (man, ban)
- 訓読み (Kunyomi): (Trống)
- Strokes (3)
- Vocabulary:
- まん (man) — ten thousand, everything
- まんねんひつ (mannenhitsu) — fountain pen
Ví dụ cho chữ 円 (En – Trang 5):
- Meaning: circle, yen, round
- 音読み (Onyomi): エン (en)
- 訓読み (Kunyomi): まる.い, まる (maru.i, maru)
- Strokes (4)
- Vocabulary:
- ~えん (~en) — yen (currency)
- まるい/えん (marui/en) — round, circular

