Nội dung về sách:
Những năm gần đây, số lượng người nước ngoài đến sinh sống và làm việc ở Việt Nam ngày càng nhiều. Theo đó, nhu cầu học tiếng Việt để giao tiếp, hòa nhập với cuộc sống ở Việt Nam của họ ngày càng cao. Hiện nay trên thị trường có nhiều sách, giáo trình phục vụ việc dạy – học tiếng Việt cho người nước ngoài. Nhìn chung, các tài liệu này đều đáp ứng được mong muốn của người nước ngoài ở các trình độ khác nhau. Tuy nhiên, với mục đích làm cho tiếng Việt trở nên gần gũi, thực tế hơn, trung tâm 123VIETNAMESE đã xây dựng riêng giáo trình Tiếng Việt 123 cho trình độ mới bắt đầu.
Ngoài các phần giới thiệu hệ thống nguyên âm, phụ âm, thanh điệu tiếng Việt, 3 bài ôn tập, 5 bài văn hóa, sách gồm 16 bài học với các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống như: làm quen, mua sắm, thời tiết, chỉ đường…
Cấu trúc một bài học bao gồm hội thoại – từ vựng – ngữ pháp và ngữ âm. Đây là những nội dung quan trọng giúp người học tiếp cận và làm quen những vấn đề cơ bản của một ngôn ngữ mới. Từ cấu trúc bài học, giáo viên sẽ có những xử lí linh hoạt với từng đối tượng học để vừa đảm bảo kiến thức chuẩn vừa phát huy khả năng sử dụng ngôn ngữ của học viên.
Hệ thống các bài ôn tập (sau mỗi 5 bài học) nhằm giúp người học củng cố lại kiến thức. Từ đó giáo viên có thể mở rộng thêm các ngữ cảnh mới để học viên sử dụng nhuần nhuyễn nội dung đã học.
Các bài giới thiệu văn hóa mang đến cho người nước ngoài những trải nghiệm đầu tiên về đất nước Việt Nam khi học tiếng Việt. Các bài viết đều ngắn gọn, ngôn từ được sử dụng đơn giản có kèm hình ảnh nên dễ hiểu, sinh động.
Trung tâm 123VIETNAMESE hy vọng quyển sách sẽ giúp người nước ngoài học tiếng Việt dễ dàng, thuận lợi hơn. Tuy nhiên trong quá trình xây dựng cuốn Tiếng Việt 123 chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót và hạn chế, rất mong sự đóng góp của bạn đọc để lần tái bản tới được tốt hơn.








BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG VIỆT
Tiếng Việt có 29 chữ cái như sau:
(ベトナム語には下記の通り29個の文字があります。 – Tiếng Việt có 29 ký tự như sau.)
| Chữ cái (Viết hoa) | Chữ cái (Viết thường) | Ví dụ (Tiếng Việt) | Hình ảnh minh họa |
| A | a / áo | áo | Áo thun màu cam |
| Ă | ă / cặp | cặp | Cái cặp (túi xách) |
| Â | â / cây | cây | Cây xanh |
| B | b / bò | bò | Con bò sữa |
| C | c / cá | cá | Con cá vàng |
| D | d / dê | dê | Con dê |
| Đ | đ / đu đủ | đu đủ | Đu đủ (cắt và nguyên quả) |
| E | e / kem | kem | Cây kem |
| Ê | ê / ếch | ếch | Con ếch |
| G | g / gà | gà | Con gà trống |
| H | h / hoa | hoa | Bông hồng |
| I | i / in | in | Máy in |
| K | k / kéo | kéo | Cái kéo |
| L | l / lá | lá | Chiếc lá xanh |
THANH ĐIỆU TIẾNG VIỆT (ベトナム語の声調)
| Thanh điệu (声調) | Ký hiệu (記号) | Mô tả (備考) | Ví dụ (例) |
| Thanh ngang (Không dấu) | [Không có ký hiệu] | Bằng cao (平らに) | ┬ |
| Thanh huyền (Dấu huyền) | ~ | Bằng thấp (残念そうに、低く下がる) | ┬ (ngược) |
| Thanh ngã (Dấu ngã) | ~ | Cao gãy (激しく急上昇する) | ⅄ |
| Thanh hỏi (Dấu hỏi) | ? | Thấp gãy (低く下がって上がる) | ⅃ |
| Thanh sắc (Dấu sắc) | ˊ (Nét gạch chéo lên) | Cao lên (急激に上がって声門を閉じ、上がる) | ⅂ |
| Thanh nặng (Dấu nặng) | . (Dấu chấm) | Thấp xuống (はじめから緊張を伴い、下がって声門を閉じる) | ⅃ (ngược) |
Ví dụ (Vĩ dụ):
| la | là | lã | là | lá | là | la |
| bỏ | bò | bő | bỏ | bő | bó | bộ |
| me | mè | mẽ | mè | mẽ | mê | mẹ |
| thu | thủ | thủ | thủ | thú | thú | thụ |
| ga | gà | gã | gã | gã | gã | ga |
第 1 課
3. Hỏi tên – 名前を聞く
Q: Chủ ngữ + tên là gì?
(主語 + tên là gì?)
A: Chủ ngữ + là + tên
(主語 + là + 名前)
Ví dụ: Bạn tên là gì?
… Tôi là Mai.
… Tên tôi là Mai.
… Tôi tên là Mai.
- “gì” đứng ở cuối câu hỏi.
(「gì」は文末につけます。) - “là” giống như động từ “to be” trong tiếng Anh, gắn kết chủ ngữ và danh từ (tên).
(「là」は英語の「to be」と同様、主語と名詞(名前)の間につけます。) - Khi muốn thể hiện sự lịch sự, có thể thêm “xin lỗi”.
(丁寧さをより表したい時、質問文の前に「xin lỗi」をつけます。)
Ví dụ: Xin lỗi, anh tên là gì?
123Vietnamese.com 21
第 1 課
4. Hỏi quốc tịch – 国籍を聞く
Q: Chủ ngữ + là người nước nào?
(主語 + là người nước nào?)
A: Chủ ngữ + là + người + tên nước
(主語 + là + người + 国名)
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Ví dụ: Chị là người nước nào?
… Tôi là người Đức.
5. Rất vui được gặp chị – お会い出来て嬉しいです
Câu này có ý nghĩa như “Nice to meet you”, thể hiện lịch sự trong buổi đầu gặp mặt của người Việt.
(これは、英語の「Nice to meet you」や日本語の「初めましてどうぞよろしく」と同様、相手に初めて会った時の表現です。直訳すると、「お会いできて嬉しいです」という意味です。)
Quốc tịch
Tôi là người Việt Nam.
Hàn Quốc
Nga
Anh
Pháp
Nhật Bản
Mỹ
22 123Vietnamese.com
第 1 課
Chào bạn. Chào em.
Chào em.
Em chào anh chị.
Chào ông bà.
Chào ông bà.
Chào các bạn! Tớ là Nam. Các bạn tên là gì?
Chào bạn! Tớ tên là Lan Anh.
Chào bạn! Tôi là Hải. Rất vui được làm quen với bạn!
123Vietnamese.com 23
第 2 課
Tôi là giáo viên
Hội thoại
- Chào chị. Tôi tên là Kim.
- Chào anh. Rất vui được gặp anh. Tôi tên là Thu.
- Rất vui được gặp chị.
- Anh là người Hàn Quốc phải không?
- Vâng. Tôi là người Hàn Quốc. Chị làm nghề gì?
- Tôi là giáo viên. Còn anh?
- Tôi là bác sĩ. Chị làm việc ở đâu?
- Tôi dạy ở trung tâm 123VIETNAMESE.
- Thế ạ? Tôi làm việc ở bệnh viện Việt Pháp.
Từ vựng – 言葉
giáo viên – 先生 | vâng – はい、ええ、うん
dạy – 教える | bác sĩ – 医者
Hàn Quốc – 韓国 | làm việc – 働く
bệnh viện – 病院 | trung tâm – センター
Ngữ pháp – 文法
1. Hỏi nghề nghiệp – 職業を聞く
Q: Chủ ngữ + làm nghề gì?
(主語 + làm nghề gì?)
A: Chủ ngữ + là + nghề
(主語 + là + 仕事)
Ví dụ: Chị làm nghề gì?
… Tôi là ca sĩ.
Anh làm nghề gì?
… Tôi là lái xe.
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:

