






안녕하세요, 여러분!
저는 응은 입니다. 우리 다시 만나게 되서 너무 반갑고 기쁩니다!
Khum biết các bạn học đến ngày thứ 31 này rùi, chắc chắn sẽ đọc được mình viết gì đúng k? hihi
Vì là mn đã học đến đây rùi, sang một lộ trình mới rồi, nên ở lộ trình này mình sẽ sử dụng nhiều tiếng Hàn hơn cho mn
quen nha.
Lộ trình này là tiếp nối của lộ trình “30 days” phần 1. Vì lộ trình phần 1 chỉ có khoảng 30 ngày nên mình chỉ có thể làm
đến bài 5 quyển THTH.
Ban đầu , mình đã không có ý định làm tiếp phần 2, bởi mình nghĩ mn có thể dựa vào lộ trình phần 1 của mình để tự xây
dựng lộ trình riêng cho mn.
Nhưng rồi, mình thấy có rất nhiều bạn yêu cầu mình làm tiếp phần 2 + với việc mình suy nghĩ rằng: Các bạn mới học sẽ
gặp nhiều khó khăn, với lộ trình 5 bài đó có thể mọi người chưa quen, vì vậy mình sẽ làm đầy đủ cả SC1 với mong muốn
giúp đỡ các bạn tự học hoặc các bạn có nhu cầu học. Mình rất mong rằng, lộ trình của mình giúp ích được các bạn, chỉ
cần như vậy là mình thấy rất ý nghĩa và vui lắm rồi.
Cảm ơn mn đã luôn ủng hộ và đồng hành cùng mình <3
사랑해요 <3
6과: 주말 6과: 주말 2 3
말하기
읽기
6과: 주말 6과: 주말 4
5
한국 문화
새 단어
6과 복습
6과: 주말 6
어휘: 단위명사
문법: 은/는
아어요,고 싵다
7과:물건 사기 7 8
듣기
Nghe+ chép
chính tả
7과:물건 사기 7과:물건 사기
듣기
Nghe+ chép
chính tả
말하기
읽기
Tiktok: @ji.study_
쓰기 + 발음
웨크북
동영상 찍기
제 2주
9 10 8과: 음식 11 12
13
한국 문화
새 단어
7,6 과 복습
14 15 16
7과:물건 사기
9과: 집
듣기
Nghe+ chép
chính tả
말하기
읽기
7과:물건 사기
어휘: 한국 음식
문법: 겠, 지 않다
(으) 세요
8과: 음식
8과: 음식
한국 문화
새 단어
8,7과 복습
8과: 음식 8과: 음식
어휘: 위치, 가구
문법: (으)로,
(으)ᄅ래요, 도
Tiktok: @ji.study_
쓰기 + 발음
웨크북
동영상 찍기
LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG HÀN (TIẾP THEO)
TUẦN 3 (제 3주)
| Ngày | Bài học (과) | Nội dung chi tiết |
| 17 | 9과: 집 (Nhà) | Nghe, Nghe + chép chính tả |
| 18 | 9과: 집 | Nói, Đọc |
| 19 | 9과: 집 | Viết + phát âm, Workbook, Quay video |
| 20 | 9과: 집 | Văn hóa Hàn Quốc, Từ mới, Ôn tập bài 9 & 8 |
| 21 | 10과: 가족 (Gia đình) | Từ vựng: Gia đình, nghề nghiệp; Ngữ pháp: Định từ số, 께서, (으)시, ㄹ |
| 22 | 10과: 가족 | Nghe, Nghe + chép chính tả |
| 23 | 10과: 가족 | Nói, Đọc |
| 24 | 10과: 가족 | Viết + phát âm, Workbook, Quay video |
TUẦN 4 (제 4주)
| Ngày | Bài học (과) | Nội dung chi tiết |
| 25 | 10과: 가족 | Văn hóa Hàn Quốc, Từ mới, Ôn tập bài 10 & 9 |
| 26 | 11과: 날씨 (Thời tiết) | Từ vựng: Mùa, thời tiết; Ngữ pháp: 고, 부터~까지, (으)ㄹ 거예요, ㅂ |
| 27 | 11과: 날씨 | Nghe, Nghe + chép chính tả |
| 28 | 11과: 날씨 | Nói, Đọc |
| 29 | 11과: 날씨 | Viết + phát âm, Workbook, Quay video |
| 30 | 11과: 날씨 | Văn hóa Hàn Quốc, Từ mới, Ôn tập bài 11 & 10 |
| 31 | 12과: 전화 (Điện thoại) | Từ vựng: Gọi điện thoại; Ngữ pháp: 에게, 한테, 께, 지만, (으)려고 하다 |
| 32 | 12과: 전화 | Nghe, Nghe + chép chính tả |
TUẦN 5 (제 5주)
| Ngày | Bài học (과) | Nội dung chi tiết |
| 33 | 12과: 전화 | Nói, Đọc |
| 34 | 12과: 전화 | Viết + phát âm, Workbook, Quay video |
| 35 | 12과: 전화 | Văn hóa Hàn Quốc, Từ mới, Ôn tập bài 12 & 11 |
| 36 | 13과: 생일 (Sinh nhật) | Từ vựng: Quà tặng; Ngữ pháp: 아/어서, (으)ㄹ까요, 못 |
| 37 | 13과: 생일 | Nghe, Nghe + chép chính tả |
| 38 | 13과: 생일 | Nói, Đọc |
| 39 | 13과: 생일 | Viết + phát âm, Workbook, Quay video |
| 40 | 13과: 생일 | Văn hóa Hàn Quốc, Từ mới, Ôn tập bài 13 & 12 |
TUẦN 6 (제 6주)
| Ngày | Bài học (과) | Nội dung chi tiết |
| 41 | 14과: 취미 (Sở thích) | Từ vựng: Thể thao, sở thích; Ngữ pháp: (으)ㄹ 수 있다/없다, 기, 는 것, ㄷ |
| 42 | 14과: 취미 | Nghe, Nghe + chép chính tả |
| 43 | 14과: 취mi | Nói, Đọc |
| 44 | 14과: 취미 | Viết + phát âm, Workbook, Quay video |
| 45 | 14과: 취미 | Văn hóa Hàn Quốc, Từ mới, Ôn tập bài 14 & 13 |
| 46 | 15과: 교통 (Giao thông) | Từ vựng: Phương tiện giao thông; Ngữ pháp: 에서~까지, (으)로, (으)러 가다 |
| 47 | 15과: 교통 | Nghe, Nghe + chép chính tả |
| 48 | 15과: 교통 | Nói, Đọc |
TUẦN 7 (제 7주)
| Ngày | Nội dung học | Chi tiết |
| 49 | 15과: 교통 | Viết + phát âm, Workbook, Quay video |
| 50 | 15과: 교통 | Văn hóa Hàn Quốc, Từ mới, Ôn tập bài 15 & 14 |
| 51 | 복습 (Ôn tập) | Ôn tập bài 6, 7 |
| 52 | 복습 (Ôn tập) | Ôn tập bài 8, 9 |
| 53 | 복습 (Ôn tập) | Ôn tập bài 10, 11 |
| 54 | 복습 (Ôn tập) | Ôn tập bài 12, 13 |
| 55 | 복습 (Ôn tập) | Ôn tập bài 14, 15 |
| 56 | 테스트 (TEST) | Kiểm tra tổng kết |
LỜI CHÚC MỪNG (축하드립니다!)
Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi hết chặng đường Sơ cấp 1 rồi. Trước tiên, xin chúc mừng cậu đã hoàn thành thử thách của bản thân mình nhé. Không phải ai biết nhưng họ cũng có thể làm được. Cậu đã hơn chính cậu của ngày hôm qua và đã thành công với chặng đường này rồi. Mong cậu sẽ tiếp tục trên con đường chinh phục tiếng Hàn và ước mơ của mình nhé.
“Hạnh phúc là phần thưởng của sự nỗ lực.”
(행복이란 어느 때나 노력의 대가이다.)
Hành Trình Chinh Phục Hàn Ngữ: Phân Tích Lộ Trình 60 Ngày Sơ Cấp
Việc bắt đầu học một ngôn ngữ mới luôn là một thử thách đầy thú vị nhưng cũng không ít gian nan. Đối với tiếng Hàn, một ngôn ngữ có hệ thống chữ viết biểu âm (Hangeul) khác biệt hoàn toàn với chữ Latinh, người học thường dễ bị choáng ngợp ở giai đoạn đầu. Hình ảnh về lộ trình “60 Days Học Tiếng Hàn” không chỉ đơn thuần là một cuốn sách hay một bảng kế hoạch, mà nó là một “bản đồ kho báu” được thiết kế riêng cho những người đang ở vạch xuất phát – trình độ Sơ cấp 1.
1. Tổng quan về nội dung và cấu trúc lộ trình
Lộ trình 60 ngày được chia thành các giai đoạn khoa học, giúp người học đi từ những khái niệm cơ bản nhất đến khả năng giao tiếp thực tế. Nội dung cốt lõi thường xoay quanh các trụ cột sau:
- Giai đoạn làm quen (Ngày 1 – 10): Tập trung hoàn toàn vào bảng chữ cái Hangeul. Đây là nền móng quan trọng nhất. Người học sẽ làm quen với nguyên âm đơn, nguyên âm kép, phụ âm và đặc biệt là quy tắc “Batchim” (phụ âm cuối) – thứ làm nên đặc trưng phát âm của tiếng Hàn.
- Giai đoạn xây dựng (Ngày 11 – 30): Bắt đầu tiếp cận với các chủ đề giao tiếp cơ bản như chào hỏi, giới thiệu bản thân, quốc gia, nghề nghiệp. Ở giai đoạn này, các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như đuôi câu trang trọng ($-nida$) và đuôi câu thân mật ($-\hat{a}o/eoyo$) được đưa vào một cách khéo léo.
- Giai đoạn mở rộng (Ngày 31 – 50): Người học bắt đầu đi sâu vào các tình huống đời sống: đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường, thời tiết và các hoạt động hàng ngày. Vốn từ vựng được mở rộng đáng kể thông qua các hình ảnh minh họa sinh động (như trong ảnh có hình ảnh Kimbap, Soju, thịt nướng).
- Giai đoạn hoàn thiện và ôn tập (Ngày 51 – 60): Đây là lúc tổng hợp lại kiến thức, luyện tập các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết kết hợp để chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực (như TOPIK I) hoặc đơn giản là để tự tin sử dụng trong thực tế.
2. Phân tích phong cách thiết kế và sự truyền cảm hứng
Một trong những điểm cộng lớn nhất của tài liệu này chính là ngôn ngữ thị giác.
- Màu sắc chủ đạo: Tông màu cam hồng san hô tạo cảm giác ấm áp, thân thiện và giảm bớt áp lực “học thuật” nặng nề. Điều này rất quan trọng đối với người mới bắt đầu, giúp họ cảm thấy việc học như một sự khám phá văn hóa thay vì là một nghĩa vụ.
- Hình ảnh minh họa: Các biểu tượng đặc trưng của Hàn Quốc như lá cờ Taegukgi, cung điện cổ kính, hộ chiếu, vali du lịch và đặc biệt là các món ăn (Mì lạnh, cơm cuộn, lẩu…) không chỉ làm đẹp giao diện mà còn là những từ vựng trực quan. Khi nhìn vào hình ảnh chai Soju hay bát mì, người học ngay lập tức liên tưởng đến từ vựng tương ứng, giúp tăng khả năng ghi nhớ qua hình ảnh (Visual Learning).
- Slogan và mục tiêu rõ ràng: Dòng chữ “Dành cho trình độ sơ cấp 1” được đặt trong khung tìm kiếm, khẳng định tính định hướng rõ ràng. Nó loại bỏ sự mông lung của người học khi không biết bắt đầu từ đâu.
3. Nội dung kiến thức trọng tâm trong chương trình Sơ cấp 1
Dựa trên tiêu chuẩn giáo trình tiếng Hàn phổ biến, nội dung trong 60 ngày này thường bao quát các chủ điểm sau:
- Hệ thống số đếm: Bao gồm số Hán Hàn và số thuần Hàn. Việc phân biệt khi nào dùng số thuần Hàn (đếm đồ vật, tuổi, giờ) và số Hán Hàn (ngày tháng, số điện thoại, giá tiền) là một thử thách thú vị trong lộ trình này.
- Ngữ pháp căn bản: Cách chia động từ/tính từ ở thì hiện tại, quá khứ và tương lai. Các tiểu từ quan trọng như $i/ga$, $eun/neun$, $ul/reul$ – những “mắt xích” không thể thiếu để tạo nên một câu tiếng Hàn đúng nghĩa.
- Kỹ năng nghe và phát âm: Lộ trình khuyến khích việc nghe người bản xứ nói thông qua các ví dụ thực tế. Việc xuất hiện biểu tượng Tiktok trong ảnh cũng cho thấy xu hướng học tập hiện đại, kết hợp giữa sách vở và các video ngắn (micro-learning) để luyện nghe hàng ngày.
4. Cảm nhận về tính thực tiễn của lộ trình 60 ngày
Khoảng thời gian 2 tháng (60 ngày) là một con số “vàng”. Nó không quá ngắn để gây áp lực, nhưng cũng đủ dài để hình thành một thói quen (habit formation).
Sự kỷ luật và niềm vui:
Học tiếng Hàn không chỉ là học một ngôn ngữ, mà là mở ra một cánh cửa vào nền văn hóa K-Pop, K-Drama và ẩm thực. Lộ trình này dường như nắm bắt rất tốt tâm lý đó. Cảm giác mỗi ngày hoàn thành một “nhiệm vụ” trong kế hoạch 60 ngày sẽ mang lại sự thỏa mãn (dopamine), giúp người học duy trì động lực.
Tính cá nhân hóa:
Dù là một tài liệu chung, nhưng cách trình bày cho thấy người học có thể tự điều chỉnh tốc độ. Nếu bạn gặp khó khăn ở phần Batchim, bạn có thể dành thêm 2 ngày, nhưng cái đích 60 ngày luôn là kim chỉ nam để bạn không bỏ cuộc giữa chừng.
5. Tại sao lộ trình này phù hợp với Gen Z và người đi làm bận rộn?
Trong thời đại thông tin bùng nổ, sự tinh gọn là yếu tố quyết định. Lộ trình “60 Days Học Tiếng Hàn” thành công nhờ:
- Sự tối giản: Không trình bày quá nhiều chữ, tập trung vào từ khóa và hình ảnh.
- Tính ứng dụng cao: Nhìn vào các biểu tượng vali và hộ chiếu, chúng ta thấy rõ mục tiêu: học để đi du lịch, học để trải nghiệm.
- Kết nối cộng đồng: Việc ghi nguồn từ các nền tảng mạng xã hội giúp người học dễ dàng tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng những người cùng chí hướng.
Tổng kết
Lộ trình 60 Days Học Tiếng Hàn là một khởi đầu hoàn hảo cho bất kỳ ai yêu mến xứ sở Kim Chi. Nó biến một ngôn ngữ xa lạ thành những hình ảnh gần gũi, biến những cấu trúc khô khan thành một kế hoạch hành động cụ thể. Sau 60 ngày, điều bạn nhận được không chỉ là chứng chỉ hay vốn từ vựng, mà là sự tự tin để tự mình gọi một bát mì lạnh tại Seoul hay hiểu được một câu thoại trong bộ phim yêu thích mà không cần nhìn phụ đề.


