Tài liệu 9 nguyên tắc phát âm trong tiếng Hàn PDF FREE

Tài liệu 9 nguyên tắc phát âm trong tiếng Hàn PDF FREE

Tài liệu 9 nguyên tắc phát âm trong tiếng Hàn PDF FREE là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện Tài liệu 9 nguyên tắc phát âm trong tiếng Hàn PDF FREE đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

9 NGUYÊN TẮC PHÁT ÂM TRONG TIẾNG HÀN

Khi học ngoại ngữ, việc phát âm là vô cùng quan trọng. Và phát âm như thế nào cho
chuẩn lại càng quan trọng hơn. Mỗi ngôn ngữ lại có những quy tắc phát âm riêng, để có
thể đọc đúng, nói chuẩn, bạn cần phải ghi nhớ và luyên tập theo các nguyên tắc phát âm
của ngôn ngữ đó.
Chỉ cần hiểu và áp dụng 9 nguyên tắc phát âm này, tiếng Hàn của bạn sẽ trở nên tự nhiên
hơn, trau chuốt hơn và giống với người bản xứ. Điều này hỗ trợ bạn trong giao tiếp với
người Hàn cũng như việc nghe cũng sẽ trở nên dễ dàng hơn.

  1. Phát âm phụ âm cuối (Patchim đơn)
    Khi luyện phát âm tiếng Hàn, mọi người thường bỏ qua, không phát âm một
    phần vô cùng quan trọng đó là phụ âm cuối (Patchim đơn). Hiện tại, có 7 cách đọc
    các 19 phụ âm tiếng Hàn như sau:
    Patchim đơn Cách phát âm Ví dụ
    ᄀ, ᄏ,ᄁ ᄀ[k] 시작, 약속, 혹시, 약, 삭제, 낚시
    ᄂ ᄂ[n] 언니, 눈, 나, 한나, 한강
    ᄃ,ᄐ, ᄉ, ᄊ, ᄌ,ᄎ, ᄒ ᄃ[t] 다시, 맞다, 낫, 낮, 있다, 낯선, 낳다
    ᄅ ᄅ[l] 날, 멀다, 헐, 별, 일, 말
    ᄆ ᄆ[m] 엄마, 햄, 마음, 밤, 감기, 남자, 아침
    ᄇ,ᄑ ᄇ[p] 밥, 아름답다, 잡지, 잎, 입, 밉다
    ᄋ ᄋ[ng] 공부, 방향, 낭만, 방학, 공항

Ví dụ:

  • 학 [학] đọc là hak
  • 핰 [학] cũng đọc là hak

Phát âm phụ âm cuối (Patchim đôi)
Ngoài patchim đơn, quy tắc phát âm tiếng Hàn còn có cả patchim đôi. Về cách
đọc thì tương tự như patchim đơn, các patchim đôi được đọc theo phụ âm đi trước
nó. Tuy nhiên ngoại trừ các patchim đôi như ᆱ, ᆵ, ᆰ thì phải đọc theo phụ âm đi
sau. Ví dụ:  맑다 [막다]  삶 [삼]

 읊다 [읍다]
 얇다 [얄다]
 앉다 [안다]

 없다 [업다]
 핥다 [핟다]

Các phụ âm cuối cần biết khi học cách phát âm tiếng Hàn.

2.1. Quy tắc 1: 연음화 (Nối âm)
Cách đọc nối âm trong tiếng Hàn được dựa trên đặc điểm của từ đó, chia thành 2
loại:

Nếu từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm đơn và từ đứng sau bắt đầu bằng
nguyên âm thì đọc bằng cách nối nguyên patchim (phụ âm) của từ đứng trước vào
nguyên âm của từ đứng sau.
Ví dụ:
 음악 [으막]
 단어 [다너]

 발음 [바름]
 이것은 [이거슨]

Nếu từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm đôi và từ đứng sau bắt đầu bằng
nguyên âm thì đọc bằng cách nối patchim (phụ âm) thứ 2 của từ đứng trước vào
nguyên âm của từ đứng sau.

Dưới đây là nội dung đầy đủ được chuyển ngữ từ các hình ảnh bạn đã cung cấp:

Nếu âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm  và âm tiết sau bắt đầu bằng các phụ âm (ㅁ, ㄴ) thì  thay đổi thành .

Ví dụ:

  • 걷는[건는] /geon-neun/
  • 콧물[콘물] /khon-mul/
  • 빛나다[빈나다] /bin-na-da/

3. ㄱ + (ㅁ, ㄴ) = ㅇ + (ㅁ, ㄴ)
Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm  và từ ở sau bắt đầu bằng các phụ âm (ㅁ, ㄴ), thì phải thay đổi phụ âm  thành .

Ví dụ:

  • 학년[항년] /hang-nyeon/
  • 작년[장년] /jang-nyeon/
  • 한국말[한궁말] /han-gung-mal/
  • 백만[뱅만] /baeng-man/

4. (ㅁ, ㅇ) + ㄹ = (ㅁ, ㅇ) + ㄴ
Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm  và , từ ở sau bắt đầu bằng các phụ âm , thì cách đọc phụ âm  trong tiếng Hàn phải thay bằng .

Ví dụ:

  • 음료수[음뇨수] /eum-nyo-su/
  • 방류[방뉴] /bang-nyu/
  • 심리[심니] /sim-ni/

비음화 (Nasalization)
Mũi âm hoá trong tiếng Hàn sẽ biến đổi các phụ âm khác nhau.

5. ㅂ + ㄹ = ㅁ + ㄴ
Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm  và từ ở sau bắt đầu bằng phụ âm  thì phụ âm  sẽ thành , phụ âm  sẽ thành .

Ví dụ:

  • 납량[남냥] /nam-nyang/
  • 컵라면[컴냐면] /khyeom-na-myeon/

6. ㄱ + ㄹ = ㅇ + ㄴ
Nếu từ ở trước kết thúc bằng patchim  và từ ở sau bắt đầu bằng patchim  thì phụ âm  sẽ thành , phụ âm  sẽ thành .

Ví dụ:

  • 대학로[대항노] /dae-hang-no/
  • 곡류[공뉴] /gong-nyu/

2.5 Quy tắc 5: 격음화 (Bật hơi hóa)
1. ㅎ + (ㄱ, ㄷ, ㅈ) = (ㅋ, ㅌ, ㅊ)
Nếu âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm  và âm tiết sau bắt đầu bằng các phụ âm (ㄱ, ㄷ, ㅈ), thì các phụ âm này sẽ bật hơi hóa thành (ㅋ, ㅌ, ㅊ).

2. (ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ) + ㅎ = (ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ)
Nếu âm tiết trước kết thúc bằng các patchim (ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ) và âm tiết sau bắt đầu bằng patchim , thì patchim  sẽ có cách phát âm trong tiếng Hàn là (ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ).

Ví dụ: (Phần này không có ví dụ trong hình)

2.6 Quy tắc 6: ‘ㅎ’탈락 (Giản lược ㅎ)
Quy tắc giản lược  được xem là đơn giản nhất khi luyện phát âm tiếng Hàn. Quy tắc này được hiểu là nếu từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm  và từ phía sau cũng bắt đầu bằng nguyên âm  thì ta sẽ giản lược nó.

Ví dụ:

  • 좋아요 [조아요]
  • 놓아요 [노아요]
  • 넣어요 [너어요]

2.7 Quy tắc 7: 구개음화 (Vòm âm hóa)
1. (ㄷ, ㅌ) + 이 = 지, 치
Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm  hoặc  và từ ở sau bắt đầu bằng nguyên âm  -> nguyên âm  sẽ phát âm thành 지, 치.

Ví dụ:

  • 같이 [가치]
  • 굳이 [구지]
  • 끝이 [끄치]
  • 해돋이 [해도지]

#구개음화.
Ví dụ ghi chú:

  • 굳이 [구지] (Dưới chữ “이” ghi chú: 접사)
  • 미닫이 [미다지] (Dưới chữ “이” ghi chú: 접사)
  • 여닫이 [여다지] (Dưới chữ “이” ghi chú: 접사)
  • 쇠붙이 [쇠부치] (Dưới chữ “이” ghi chú: 접사)
  • 밭이 [바치] (Dưới chữ “이” ghi chú: 조사)
  • 굳히다 [구치다] (Dưới chữ “히” ghi chú: 접사)

Quy tắc Vòm âm hoá trong tiếng Hàn.
2. (ㄷ, ㅌ) + 히 = 치
Nếu từ ở trước kết thúc bằng phụ âm  hoặc  và từ ở sau bắt đầu bằng nguyên âm  -> nguyên âm  sẽ phát âm thành .

Ví dụ:

  • 핥이다 [할치다]
  • 걷히다 [거치다]
  • 닫히다 [다치다]

2.8 Quy tắc 8: ‘의’ 발음 (Cách phát âm 의)
Quy tắc này cho thấy chỉ với mỗi từ  mà có tới 3 cách phát âm tiếng Hàn.
1. 의 được phát âm là 의 (ui) khi đứng ở đầu tiên trong 1 từ.

Ví dụ:

  • 의자 [의자]
  • 의견 [의견]
  • 의사 [의사]
  • 의미 [의미]

2. 의 được phát âm là 이 (i) khi đứng thứ 2 trở đi trong 1 từ.

Ví dụ:

  • 주의 [주이]
  • 회의 [회이]
  • 동의 [동이]

3. 의 được phát âm là 에 (e) khi nó mang nghĩa sở hữu cách (“của”)

Ví dụ:

  • 언니의 가방 [언니에 가방]
  • 어머니의 안경 [어머니에 안경]

2.9 Quy tắc 9: ‘ㄴ’첨가 (Thêm ㄴ)
Quy tắc cuối cùng của bộ 9 quy tắc phát âm là thêm .
Cụ thể nếu các từ ghép hoặc các từ phát sinh có âm tiết đầu kết thúc bằng phụ âm và âm tiết sau là âm tiết hoặc tiếp vị ngữ bắt đầu bằng 이, 야, 여, 요, 유 thì bắt buộc thêm vào  trước các âm tiết đó. Như vậy, phát âm tiếng Hàn của các âm tiết đó sẽ bị thay đổi thành 니, 냐, 녀, 뇨, 뉴.

Ví dụ:

  • 꽃잎 [꽃닙 đổi thành 꼰닙]
  • 내복약 [내복냑 đổi thành 내봉냑]
  • 깻잎 [깻닙 đổi thành 깬닙]