sách N2 Mock tests

TẢI FREE sách N2 Mock tests

TẢI FREE sách N2 Mock tests là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách N2 Mock tests đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: N2 Mock Tests (Tuyển Tập Đề Thi Thử JLPT N2)

Cuốn sách này là người bạn đồng hành không thể thiếu cho bất kỳ ai đang chuẩn bị chinh phục kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) cấp độ N2. Với cấu trúc bám sát đề thi thật và nội dung được biên soạn kỹ lưỡng, “N2 Mock Tests” không chỉ là một bộ đề thi thử, mà còn là một công cụ đánh giá năng lực toàn diện, giúp thí sinh tự tin bước vào phòng thi.


I. Tổng Quan Về Kỳ Thi JLPT N2 và Tầm Quan Trọng Của Việc Luyện Tập

Kỳ thi JLPT N2 là một cột mốc quan trọng, đánh dấu khả năng sử dụng tiếng Nhật ở mức độ “thông thạo vừa phải”. Ở cấp độ này, người học cần có khả năng đọc hiểu các văn bản phức tạp hơn, nắm bắt được các ý kiến ngầm, và giao tiếp trôi chảy trong nhiều tình huống đời sống và công việc.

Tuy nhiên, việc nắm vững ngữ pháp và từ vựng chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để đỗ N2 chính là kỹ năng làm bài thi dưới áp lực thời gian. JLPT có cấu trúc bài thi đặc thù, đòi hỏi chiến thuật làm bài riêng biệt cho từng phần. Đây là lý do tại sao việc luyện tập với các đề thi thử (Mock Tests) là bước không thể bỏ qua.

“N2 Mock Tests” được thiết kế để mô phỏng chính xác trải nghiệm phòng thi thực tế, giúp bạn làm quen với áp lực thời gian, nhận diện các dạng câu hỏi thường gặp và tối ưu hóa chiến lược làm bài.

II. Nội Dung Cốt Lõi Của Cuốn Sách

Cuốn sách này tập trung cung cấp một kho tài liệu luyện tập phong phú và chất lượng cao, bao quát đầy đủ các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi N2:

1. Số Lượng Đề Thi Chuẩn Xác

“N2 Mock Tests” bao gồm [Số lượng đề thi cụ thể, ví dụ: 5-7] bài thi thử toàn diện, được thiết kế theo cấu trúc đề thi JLPT N2 mới nhất, bao gồm:

  • Ngôn Ngữ Kiến Thức (Từ Vựng – Ngữ Pháp): Các bài tập đa dạng về Hán tự (Kanji), từ vựng (Goi) và cấu trúc ngữ pháp (Bunpou), bám sát trình độ N2.
  • Đọc Hiểu (Dokkai): Các đoạn văn từ cấp độ trung bình đến phức tạp, bao gồm các thể loại như thư tín, bài báo khoa học phổ thông, bài luận và các văn bản mang tính quan điểm.
  • Nghe Hiểu (Choukai): Các tình huống hội thoại thực tế, bài giảng ngắn và các câu hỏi yêu cầu suy luận, tóm tắt thông tin.

2. Bám Sát Tiêu Chuẩn Đề Thi Thật (Realism)

Mỗi đề thi trong tuyển tập này đều được xây dựng dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng các đề thi N2 đã được công bố trong những năm gần đây. Độ khó, tỷ lệ phân bổ các chủ đề ngữ pháp và tần suất xuất hiện của các loại Hán tự đều được cân nhắc để đảm bảo tính chân thực nhất, giúp bạn tránh bị “sốc” khi bước vào kỳ thi chính thức.

3. Phân Tích Chi Tiết Trong Phần Đáp Án

Điểm mạnh lớn nhất của cuốn sách không chỉ nằm ở các đề thi mà còn ở phần đáp án chi tiết. Chúng tôi cung cấp:

  • Giải thích Ngữ pháp (Grammar Notes): Giải thích cặn kẽ tại sao một cấu trúc ngữ pháp cụ thể được sử dụng, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu.
  • Từ Vựng và Hán Tự: Liệt kê và giải thích nghĩa của các từ vựng quan trọng xuất hiện trong đề thi, giúp bạn biến mỗi lần sai thành cơ hội học tập.
  • Chiến Lược Làm Bài: Đối với các câu Đọc hiểu, có hướng dẫn cụ thể về cách xác định ý chính và loại trừ các đáp án gây nhiễu.

III. Lợi Ích Mà “N2 Mock Tests” Mang Lại

Sử dụng bộ đề thi thử này một cách nghiêm túc sẽ mang lại những lợi ích vượt trội sau:

  1. Đánh Giá Chính Xác Trình Độ: Sau khi hoàn thành một đề thi thử, bạn có thể tự chấm điểm và xác định rõ những phần kiến thức nào còn yếu, từ đó có kế hoạch ôn tập trọng tâm.
  2. Rèn Luyện Kỹ Năng Quản Lý Thời Gian: JLPT N2 đòi hỏi tốc độ cao. Việc làm bài dưới áp lực thời gian mô phỏng giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần thi, đặc biệt là phần Đọc hiểu dài và phức tạp.
  3. Giảm Thiểu Tâm Lý Lo Âu: Khi bạn đã quen với cấu trúc và áp lực của đề thi thông qua việc luyện tập nhiều lần, sự bỡ ngỡ và lo lắng trong phòng thi thật sẽ giảm đi đáng kể.
  4. Hệ Thống Hóa Kiến Thức: Bộ đề này hoạt động như một bài tổng ôn toàn diện. Khi bạn cố gắng trả lời một câu hỏi, bộ não buộc phải truy xuất kiến thức đã học, giúp củng cố và hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả hơn việc chỉ đọc lại sách giáo khoa.

IV. Đối Tượng Sử Dụng

“N2 Mock Tests” là tài liệu lý tưởng cho:

  • Những học viên đã hoàn thành giáo trình N2 cơ bản và đang tìm kiếm tài liệu luyện tập chuyên sâu.
  • Những người đã thi N2 nhưng chưa đạt kết quả mong muốn và cần một đợt “tập dượt” cuối cùng trước kỳ thi tiếp theo.
  • Giáo viên hoặc trung tâm luyện thi cần tài liệu chất lượng cao để kiểm tra định kỳ cho học viên.

Đừng chỉ học kiến thức, hãy học cách vượt qua kỳ thi. Hãy để “N2 Mock Tests” là bệ phóng vững chắc giúp bạn đạt được mục tiêu JLPT N2 một cách xuất sắc!

Dưới đây là nội dung đầy đủ được trích xuất từ các hình ảnh bạn cung cấp, được trình bày theo cấu trúc logic của một cuốn sách luyện thi:


NỘI DUNG SÁCH LUYỆN THI JLPT N2: MOCK TESTS VÀ CHIẾN LƯỢC ĐỐI PHÓ

(Dựa trên các trang giới thiệu, mục lục và hướng dẫn sử dụng sách)

TRANG BÌA

Tiếng Nhật:
日本語能力試験
模試と対策
N2
The Japanese Language Proficiency Test
Practice exams and strategies N2
日本語能力検定 模擬試験 与 考試対策 N2
일본어능력시험 모의시험 및 대책 N2

Mô phỏng 2 đề thi
Hoàn toàn tương thích với kỳ thi JLPT mới
Kèm giải thích và chiến lược chi tiết trong phần phụ lục
Kèm bản dịch tiếng Anh, Trung, Hàn

新JLPT研究会 著 アスク出版編集部 編
CD 2枚付き


MỤC LỤC (目次)

MụcNội dungTrang
はじめに3
この本の使い方4
新しい「日本語能力試験」N2について10
N2問題の構成11
問題の14
模擬試 第1回 (言語知識・読解)29
模擬試 第1回 (聴解)61
模擬試 第2回 (言語知識・読解)73
模擬試 第2回 (聴解)105
聴解スクリプト117
マークシート (第1回)151
マークシート (第2回)153
マークシート (予備1)155
マークシート (予備2)157
別冊解答・解説・対策

1. Giới Thiệu (はじめに)

Kỳ thi năng lực tiếng Nhật đã thay đổi từ tháng 7 năm 2010. Cuốn sách này được biên soạn nhằm mục đích giúp những người dự thi JLPT N2 làm quen với cấu trúc đề thi mới thông qua 2 bộ đề thi thử toàn diện (kèm 2 CD).

Để vượt qua kỳ thi năng lực tiếng Nhật, điều cần thiết là phải nắm vững kiến thức và làm quen với áp lực thời gian của kỳ thi thực tế. Bằng cách làm các bài thi thử trong sách này, bạn sẽ có được sự chuẩn bị tốt nhất.

Đặc trưng của sách:

  • Bao gồm 2 bộ đề thi thử (kèm 2 CD), hoàn toàn tương thích với kỳ thi sau năm 2010.
  • Mỗi câu hỏi đều có giải thích chi tiết (bằng tiếng Anh, Trung, Hàn).
  • Phần giải thích tập trung vào “Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu” và “Nghe hiểu” để giúp bạn nâng cao kỹ năng.

Việc luyện tập không chỉ dừng lại ở việc làm đề và xem giải thích, mà còn là dịp để bạn làm quen với các điểm nhấn trong chiến lược làm bài. Qua đó, bạn có thể nâng cao năng lực tiếng Nhật và tận hưởng thế giới ngôn ngữ Nhật Bản hơn.


2. Cách Sử Dụng Sách (この本の使い方)

Đặc trưng của sách này:

  1. Cuốn sách này chứa số lượng câu hỏi tương đương với đề thi JLPT N2 thực tế, bao gồm 2 bộ đề thi thử. Kèm theo 2 CD.
  2. Để làm quen với áp lực thời gian, hãy đánh dấu thời gian trên đồng hồ. Hãy suy nghĩ về sự phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần.
  3. Sau khi làm xong Bộ đề thi thứ 1, hãy tính điểm cho từng phần: “Kiến thức Ngôn ngữ (Từ vựng – Ngữ pháp)”, “Đọc hiểu”, “Nghe hiểu”. Lưu ý: Điểm của “Kiến thức Ngôn ngữ” là 60 điểm, “Đọc hiểu” là 40 điểm (Tổng cộng 100 điểm cho phần này). Nếu bạn bị điểm yếu ở bất kỳ phần nào, đó là phần cần ôn tập thêm.
  4. Mỗi câu hỏi đều có phần giải thích chi tiết. Hãy đọc kỹ phần giải thích cho những câu bạn đã làm sai để hiểu rõ tại sao mình sai.
  5. Đối với các phần thi yếu, hãy tham khảo phần Giải thích và Chiến lược đối phó ở cuối sách.

Lưu ý quan trọng trước khi thực hiện bài thi thử! ( »模擬試験に挑戦する前の注意点!)

THỜI GIAN LÀ CHÌA KHÓA!

  1. Hãy bấm giờ khi làm bài.
  2. Trong N2, “Kiến thức Ngôn ngữ – Đọc hiểu” có 105 phút, “Nghe hiểu” có 50 phút. Hãy suy nghĩ về sự phân bổ thời gian hợp lý cho “Kiến thức Ngôn ngữ” và “Đọc hiểu” trong 105 phút.
  3. Đừng dừng lại ở những câu hỏi bạn không chắc chắn, hãy bỏ qua và quay lại sau. Hãy ghi nhớ những câu bạn đã bỏ qua để quay lại sau.

Phần hướng dẫn chi tiết bằng tiếng Anh, Trung, Hàn được trình bày từ trang 6-8.


3. Cấu Trúc Đề Thi N2 (N2問題の構成)

Kỳ thi (試験項目)Thời gian (時間)Số câu (問数)Nội dung (ねらい)
Kiến Thức Ngôn Ngữ (言語知識) (Từ vựng, Hán tự, Ngữ pháp)Khoảng 50 phút
1. Đọc Hán tự (漢字読み)Khoảng 2 phút5Đọc các từ Hán tự được gạch chân.
2. Viết chính tả (書取)Khoảng 5 phút5Chọn từ Hán tự viết đúng để điền vào chỗ trống.
3. Sử dụng từ vựng (語彙)Khoảng 7 phút5Chọn từ có ý nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh.
4. Ngữ pháp (文法)Khoảng 5 phút5Chọn từ ngữ pháp phù hợp để điền vào chỗ trống.
5. Sử dụng ngữ pháp (文法)Khoảng 6 phút5Chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp để điền vào câu.
6. Ngữ pháp (用法)Khoảng 12 phút8Chọn cách sử dụng ngữ pháp phù hợp nhất.
7. Văn phong (文章の文法)Khoảng 8 phút5Chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu.
8. Văn phong (文章の文法)Khoảng 5 phút5Chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp để hoàn thành đoạn văn.
Đọc Hiểu (読解)Khoảng 55 phút
9. Đoạn văn ngắn (短文)Khoảng 10 phút5Đọc đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi về nội dung, ý kiến.
10. Đoạn văn trung bình (中文)Khoảng 10 phút5Đọc đoạn văn trung bình (500 chữ) và trả lời câu hỏi.
11. Đoạn văn dài (長文)Khoảng 15 phút8Đọc đoạn văn dài (600 chữ) và trả lời câu hỏi về nội dung, ý kiến.
12. Tổng hợp (論理的構成)Khoảng 10 phút2Đọc hai đoạn văn về cùng chủ đề và chọn quan điểm phù hợp.
Nghe Hiểu (聴解)Khoảng 50 phút
13. Vấn đề về chủ đề (主題把握)Khoảng 10 phút3Đọc/Nghe đoạn hội thoại và chọn ý chính.
14. Vấn đề về thông tin (情報検索)Khoảng 10 phút3Đọc/Nghe và tìm kiếm thông tin cụ thể.
15. Vấn đề về hiểu ý nghĩa (理解力)Khoảng 8 phút5Đọc/Nghe và chọn câu trả lời thể hiện sự thấu hiểu về nội dung.
16. Vấn đề tổng hợp (総合理解)Khoảng 7 phút4Đọc/Nghe các đoạn hội thoại dài và chọn câu trả lời tổng hợp.

Ghi chú: Thời gian và số lượng câu hỏi trên có thể thay đổi đôi chút so với đề thi thật.


4. Hướng Dẫn Làm Bài Thi Thử (問題の説明)

Phần Kiến Thức Ngôn Ngữ (言語知識)

[Từ Vựng/Hán tự]
Các câu hỏi từ vựng, Hán tự được xây dựng dựa trên các đề thi N2 trước năm 2009 và các câu hỏi đã được công bố trong “Hướng dẫn thi năng lực tiếng Nhật mới” (bao gồm cả phần “Kiến thức Ngôn ngữ” cũ và mới).

[Đọc Hiểu Ngữ Pháp]
Các câu hỏi Ngữ pháp N2 chủ yếu xoay quanh các cấu trúc ngữ pháp N2 đã được học. Cấu trúc đề thi ngữ pháp N2 mới có sự thay đổi, và trong sách này, phần “Ngữ pháp/Cụm từ có quan hệ” đã được thêm vào để đối phó với sự thay đổi này.

[Đọc Hiểu]
Các câu hỏi Đọc hiểu của kỳ thi N2 mới có sự thay đổi về hình thức. Phần “Đọc hiểu” mới bao gồm các đoạn văn ngắn, trung bình và dài. Điểm Đọc hiểu chiếm 40% tổng điểm phần này (so với 60 điểm của phần Kiến thức Ngôn ngữ).

Ví dụ về các dạng câu hỏi (Trích từ ảnh):

[Từ vựng (語彙)] (5 câu)
Chọn từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân trong câu.

  • Ví dụ 1: Năm [ 願い ] (mong muốn) của anh ấy đã thành hiện thực.
    1. 年間 (ni-nkan)
    2. 未だ (imada)
    3. 立った (tatta)
    4. 頼んだ (tanonda)
  • Ví dụ 2: Giọng nói của cô ấy rất rõ ràng và dễ nghe.
    1. 通して (tōshite)
    2. 分けて (wakete)
    3. 込んで (konde)
    4. 間違えて (machigaete)

[Ngữ pháp (文法)] (5 câu)
Chọn từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân trong câu (Dạng sử dụng).

  • Ví dụ 1: Chuyện này [ うちの縁 ] (quan hệ/duyên) của nhà tôi.
    1. うちの縁のものでもない。
    2. 縁となって名がつくになる。
    3. うちの縁はもうすぐ建つ。
    4. 今度新しい縁が産まれるんですよ。

[Đọc hiểu (読解)] (7 câu)
Chọn đoạn văn phù hợp nhất với nội dung đã cho.

  • Ví dụ 1: Người này muốn xin giấy tờ chứng minh đã chuyển đến [ 在学 ] (đang theo học).
    1. 移住に (ijū ni)
    2. 在学に (zaigaku ni)
    3. 在学 (zaigaku)
    4. 居学 (igaku)
  • Ví dụ 2: Khi tôi mua ô tô và nó bị hỏng, tôi đã rất thất vọng.
    1. 領分 (ryōbun)
    2. 随分 (zuibun)
    3. 隅々 (sumizumi)
    4. 隅文 (gūbun)

[Từ vựng/Cụm từ] (5 câu)
Chọn từ hoặc cụm từ có ý nghĩa gần nhất.

[Đọc hiểu/Các cách diễn đạt (読解/言い換え表現)] (5 câu)
Chọn câu có ý nghĩa tương đương với câu được gạch chân trong đoạn văn.

[Đọc hiểu/Ý kiến (読解/筆者の意見)] (5 câu)
Chọn ý kiến của tác giả.

  • Ví dụ 1: Giọng điệu của bản tin ở Tokyo có vẻ hơi cứng nhắc.
    1. 契約 (keiyaku)
    2. 計画 (keikaku)
    3. 経営 (keiei)
    4. プレゼン (purezen)

Phần Nghe Hiểu (聴解)

[Sử dụng/Cách diễn đạt (用途/用法/慣用句)] (5 câu)
Xác định cách sử dụng từ được gạch chân trong đoạn hội thoại.

  • Ví dụ 1:
    1. これはうちの縁です。
    2. 縁となって名がつくになる。
    3. うちの縁はもうすぐ建つ。
    4. 今度新しい縁が産まれるんですよ。

[Ví dụ 2]

  1. ダイエットのために油断している。
  2. 油断していると顔にやられるよ。
  3. 油断しているので、体重が軽くなった。
  4. 油断していたら、気持ちが暗くなった。

5. Hướng Dẫn Chiến Lược Đối Phó (会話表現/Grammar/語彙問題/聴解問題)

Phần Ngữ pháp và Đọc hiểu N2 bao gồm 20 câu hỏi. Trong bài thi thử, 12 câu hỏi là cấu trúc mới, và 8 câu hỏi là cấu trúc cũ (từ bài thi trước tháng 7/2010). Tuy nhiên, trong đề thi thực tế hiện nay, cấu trúc mới được ưu tiên.

Phần Đọc hiểu có hai loại chính: “Đọc hiểu đoạn văn ngắn” và “Đọc hiểu đoạn văn dài”. Trong sách này, chúng tôi đã thiết kế các bài đọc mới theo cấu trúc đề thi mới, đồng thời giữ lại một số dạng câu hỏi quen thuộc từ kỳ thi cũ.

Phần giải thích chi tiết trong sách bao gồm: “Kiến thức Ngôn ngữ – Ngữ pháp” và “Đọc hiểu” được ưu tiên, theo sát cấu trúc đề thi mới. Các câu hỏi về từ vựng, Hán tự, ngữ pháp, cách diễn đạt và cả phần Đọc hiểu đều được giải thích kèm theo chiến lược để nâng cao điểm số.


KEY POINTS FOR LANGUAGE KNOWLEDGE (Phần dịch tiếng Anh về Kiến Thức Ngôn Ngữ)

Time allotted: 50 minutes. Spend around 50 minutes answering the questions in each section, and then remaining 15 minutes to review your answers or go back to questions that you had trouble understanding.

The new test contains fewer vocabulary questions than the old Japanese-Language Proficiency Test hereafter referred to as the “Old Test,” so you must do your best to answer these vocabulary questions accurately. In addition, you must now focus on “Grammar” and “Reading Comprehension” sections which account for the majority of the points.

Avoid spending too much time on the “Kanji reading and vocabulary” and “Sentential Grammar” sections. Compared to the old test, the “Textual Grammar” and “Reading Comprehension” sections contain more material that you must read. Spend at least two of the about 50 minutes analyzing the appropriate way to manage your time.

> Key Points for Listening
Time allotted: 50 minutes. Allow yourself around 45 minutes to answer the questions, and then spend the last 5 minutes checking your answers if you regularly expose yourself to Japanese used in manga or dramas then you will probably have enough time to fly through section “F: Response Question”. In contrast, the sections that ask you to put sentences in the right order or answer questions about what you heard will require more time. This section contains the questions that ask you to compare the different items of information that are presented. The best way to prepare for tackling these questions is to watch the news in Japanese or watch conversations in Japanese where you three people are discussing the same issue. This will help you practice listening and understanding long utterances, as well as developing the complex development of conversations on difficult topics.