Tải FREE giáo trình Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật PDF - Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM

Tải FREE giáo trình Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật PDF – Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM

Tải FREE giáo trình Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật PDF – Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE giáo trình Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật PDF – Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

TÓM TẮT VÀ CẢM NHẬN CHUYÊN SÂU: GIÁO TRÌNH CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ GIẢI THUẬT

Giáo trình “CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ GIẢI THUẬT” của ThS. Lê Văn Vinh, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, là một tài liệu học tập cốt lõi và không thể thiếu trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Công nghệ Thông tin. Khối kiến thức này đóng vai trò là nền tảng cơ sở, giúp người học hiểu rõ về các kiểu dữ liệu trừu tượng (Abstract Data Types – ADTs) thường được sử dụng và cách thức tổ chức chúng một cách hiệu quả trên máy tính. Hơn thế nữa, giáo trình đi sâu vào việc phân tích và thiết kế các giải thuật (thuật toán) để xử lý các cấu trúc dữ liệu đó, đồng thời trang bị kỹ năng đánh giá độ phức tạp và hiệu năng của chúng.

Trong bối cảnh phát triển phần mềm hiện đại, nơi mà hiệu suất (performance) và khả năng mở rộng (scalability) là yếu tố sống còn, việc nắm vững Cấu trúc Dữ liệu và Giải thuật (CDDL & GT) trở thành rào cản kỹ thuật quan trọng nhất để phân biệt một người viết code nghiệp dư với một kỹ sư phần mềm chuyên nghiệp. Giáo trình này không chỉ là một danh sách các công thức hay cú pháp lập trình; nó là một khóa học về tư duy giải quyết vấn đề một cách tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là giúp người học chuyển đổi từ việc tìm kiếm một lời giải đúng sang tìm kiếm một lời giải tốt nhất về mặt tài nguyên (thời gian và bộ nhớ).

Tài liệu đã được biên soạn theo định hướng rõ ràng, bám sát kiến thức cốt lõi về ADT và các thuật toán ứng dụng, thể hiện qua các ví dụ và mã nguồn minh họa cho các cấu trúc cơ bản như Danh sách Liên kết và các thuật toán sắp xếp như QuickSort.


1. Tổng Quan về Nền Tảng Lý Thuyết và Khái Niệm Cơ Bản

Phần khởi đầu của giáo trình thường tập trung vào việc định hình tư duy và cung cấp công cụ để phân tích các giải pháp, đặc biệt là mối quan hệ mật thiết giữa Dữ liệu và Giải thuật.

1.1. Mối Quan Hệ Giữa Cấu Trúc Dữ Liệu và Giải Thuật

Cấu trúc dữ liệu và giải thuật không thể tách rời nhau. Chúng là hai mặt của cùng một vấn đề: giải quyết bài toán trên máy tính. Giải thuật là một chuỗi các bước logic, rõ ràng, hữu hạn nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể. Tuy nhiên, giải thuật cần phải tác động lên các đối tượng, và đối tượng đó chính là dữ liệu.

  • Cấu trúc Dữ liệu (CDDL): Là phương pháp tổ chức và lưu trữ dữ liệu trong máy tính sao cho nó có thể được truy cập và sửa đổi một cách hiệu quả. CDDL chính là tổ chức không gian cho giải pháp.
  • Giải thuật (GT): Là chuỗi các phép xử lý được áp dụng lên cấu trúc dữ liệu để đạt được mục tiêu mong muốn. GT chính là lộ trình hành động trong không gian đó.

Mối quan hệ này mang tính tương hỗ:

  • Nếu chọn một cấu trúc dữ liệu tối ưu (ví dụ: dùng B-Tree cho cơ sở dữ liệu), giải thuật tìm kiếm sẽ trở nên rất nhanh (độ phức tạp $O(\log N)$).
  • Ngược lại, nếu chọn một cấu trúc dữ liệu không phù hợp (ví dụ: dùng mảng tĩnh cho dữ liệu thường xuyên bị chèn/xóa ở giữa), giải thuật dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ bị chậm lại (độ phức tạp chèn/xóa là $O(N)$).

1.2. Đánh Giá Hiệu Năng và Độ Phức Tạp Thuật Toán

Giáo trình CDDL & GT không chỉ dừng lại ở việc viết được thuật toán, mà quan trọng hơn là đánh giá được thuật toán đó. Khái niệm độ phức tạp (Complexity) là công cụ toán học để thực hiện điều này.

  • Độ Phức Tạp Thời Gian (Time Complexity): Ước tính số lượng phép tính mà thuật toán thực hiện khi kích thước đầu vào ($N$) tăng lên. Nó được biểu diễn bằng ký hiệu $O$ lớn (Big $O$ notation), cho biết tốc độ tăng trưởng của thời gian chạy. Ví dụ, $O(N^2)$ (độ phức tạp bậc hai) cho biết thời gian chạy tăng theo bình phương của kích thước đầu vào, thường là kém hiệu quả hơn $O(N \log N)$ (độ phức tạp tuyến tính logarit).
  • Độ Phức Tạp Không Gian (Space Complexity): Ước tính lượng bộ nhớ phụ trợ (bên cạnh bộ nhớ lưu trữ đầu vào) mà thuật toán cần để thực hiện.
  • Giá Trị Tuyệt Vời Của Big O: Big $O$ cho phép so sánh hai giải thuật trên cơ sở lý thuyết mà không cần thực hiện code và chạy thử trên một máy tính cụ thể. Điều này giúp các lập trình viên đưa ra quyết định thiết kế sáng suốt ngay từ đầu, đảm bảo tính bền vững của phần mềm khi dữ liệu tăng trưởng.

2. Phân Tích Chuyên Sâu Các Cấu Trúc Dữ Liệu Cốt Lõi

Giáo trình đi sâu vào việc xây dựng và thao tác với các kiểu dữ liệu trừu tượng (ADTs) quan trọng, từ tuyến tính đến phi tuyến tính, trong đó có minh họa cụ thể về Danh sách Liên kết.

2.1. Danh Sách Liên Kết (Linked Lists)

Danh sách Liên kết là một trong những ADT cơ bản nhất, khác biệt hoàn toàn với Mảng (Array) cố định. Danh sách Liên kết lưu trữ dữ liệu trong các phần tử độc lập (nút – Node), mỗi nút chứa dữ liệu và con trỏ (Pointer) trỏ đến nút kế tiếp.

2.1.1. Khái Niệm và Các Thao Tác Cơ Bản

Tài liệu minh họa việc sử dụng Danh sách Liên kết trong một chương trình mẫu, với các thao tác cốt lõi được định nghĩa:

  • AddFirst(myList, ...): Thêm một phần tử vào đầu danh sách.
  • AddLast(myList, ...): Thêm một phần tử vào cuối danh sách.
  • RemoveFirst(myList): Hủy phần tử đầu danh sách.
  • RemoveLast(myList): Hủy phần tử cuối danh sách.

Phần code mẫu (trong hàm main được trích dẫn) cho thấy cách các thao tác này được gọi và minh họa kết quả (PrintList) sau khi thực hiện chèn và xóa. Việc tập trung vào chèn/xóa ở hai đầu danh sách là nhằm làm nổi bật ưu điểm tốc độ của Linked List so với Mảng trong các trường hợp này.

2.1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm

  • Ưu điểm:
    • Kích thước linh hoạt: Không cần khai báo trước kích thước, bộ nhớ được cấp phát động (Dynamically allocated) khi cần, giúp tiết kiệm bộ nhớ cho các bài toán có kích thước không xác định hoặc thay đổi liên tục.
    • Chèn/Xóa nhanh: Việc chèn hoặc xóa một nút ở đầu danh sách (hoặc ở bất kỳ vị trí nào nếu đã có con trỏ đến nút trước đó) chỉ tốn $O(1)$ thời gian, vì chỉ cần thay đổi con trỏ, không cần dịch chuyển các phần tử khác như trong mảng.
  • Nhược điểm:
    • Truy cập tuần tự: Để truy cập phần tử thứ $k$, ta phải đi từ đầu danh sách, làm cho thao tác này tốn $O(N)$ thời gian, chậm hơn nhiều so với $O(1)$ của mảng.
    • Tốn bộ nhớ phụ trợ: Mỗi nút phải lưu thêm một con trỏ (hoặc hai con trỏ đối với danh sách liên kết đôi), làm tăng chi phí bộ nhớ cho cấu trúc.

2.2. Các Cấu Trúc Dữ Liệu Tuyến Tính Khác

Bên cạnh Danh sách Liên kết, giáo trình tiếp tục mở rộng sang các cấu trúc tuyến tính khác, được xây dựng dựa trên các nguyên tắc tổ chức dữ liệu khác nhau (LIFO và FIFO).

  • Ngăn Xếp (Stack): Hoạt động theo nguyên tắc LIFO (Last-In, First-Out – vào sau, ra trước). Các thao tác chính là Push (thêm vào đỉnh) và Pop (lấy ra từ đỉnh).
    • Ứng dụng: Quản lý lời gọi hàm (call stack), kiểm tra cân bằng dấu ngoặc, tính toán biểu thức hậu tố.
  • Hàng Đợi (Queue): Hoạt động theo nguyên tắc FIFO (First-In, First-Out – vào trước, ra trước). Các thao tác chính là Enqueue (thêm vào cuối) và Dequeue (lấy ra từ đầu).
    • Ứng dụng: Mô hình hóa các tác vụ chờ xử lý (hàng đợi máy in, hàng đợi I/O), thuật toán duyệt đồ thị theo chiều rộng (BFS).

2.3. Cấu Trúc Dữ Liệu Phi Tuyến Tính (Cây – Trees)

Phần này là bước chuyển quan trọng từ dữ liệu tổ chức theo thứ tự sang dữ liệu được tổ chức theo phân cấp.

  • Cây Nhị Phân (Binary Tree): Mỗi nút có tối đa hai nút con (con trái và con phải).
  • Cây Nhị Phân Tìm Kiếm (Binary Search Tree – BST): Một dạng cây nhị phân đặc biệt, nơi mọi nút con bên trái đều có giá trị nhỏ hơn nút gốc, và mọi nút con bên phải đều có giá trị lớn hơn hoặc bằng nút gốc.
    • Giá trị: BST giúp thao tác tìm kiếm, chèn và xóa đạt hiệu suất $O(\log N)$ trong trường hợp trung bình, lý tưởng cho các ứng dụng cần truy cập dữ liệu nhanh.
  • Cây Cân Bằng (Balanced Trees – AVL, Red-Black): Giải quyết nhược điểm của BST khi cây bị suy biến (Skewed Tree), lúc đó hiệu suất bị giảm xuống $O(N)$. Các cây cân bằng tự động điều chỉnh cấu trúc sau mỗi thao tác chèn/xóa để duy trì chiều cao cây tối thiểu $O(\log N)$.
  • Heap (Vun Đống): Một cây nhị phân gần đầy, thường được dùng để cài đặt hàng đợi ưu tiên (Priority Queue). Heap có thể được sắp xếp (Heap Sort) và tìm kiếm phần tử lớn nhất/nhỏ nhất một cách hiệu quả $O(1)$.

3. Phân Tích Chuyên Sâu Các Giải Thuật Thiết Yếu

Giáo trình phân tích các nhóm thuật toán cơ bản, làm nền tảng cho việc giải quyết hàng loạt các bài toán máy tính, từ sắp xếp dữ liệu đến tìm kiếm đường đi.

3.1. Thuật Toán Sắp Xếp (Sorting Algorithms)

Sắp xếp là một trong những nhóm thuật toán được nghiên cứu nhiều nhất. Giáo trình đề cập và minh họa bằng ví dụ về QuickSort, một trong những thuật toán sắp xếp nhanh nhất.

3.1.1. Phân Tích QuickSort và Ứng Dụng

Tài liệu đã liệt kê hàm QuickSort(myList) trong chương trình mẫu, cho thấy đây là một nội dung quan trọng được giảng dạy. QuickSort là thuật toán dựa trên kỹ thuật Chia để Trị (Divide and Conquer).

  • Nguyên lý:
    1. Chọn Pivot: Chọn một phần tử làm trục (Pivot) trong danh sách.
    2. Phân hoạch (Partition): Sắp xếp lại danh sách sao cho tất cả các phần tử nhỏ hơn Pivot nằm ở phía trước, và các phần tử lớn hơn nằm ở phía sau. Pivot nằm ở vị trí cuối cùng của quá trình phân hoạch.
    3. Đệ quy (Recurse): Lặp lại quá trình trên một cách đệ quy cho hai danh sách con (danh sách bên trái Pivot và danh sách bên phải Pivot).
  • Đánh giá Hiệu năng:
    • Trường hợp Trung bình: Độ phức tạp thời gian là $O(N \log N)$, rất nhanh và được ưu tiên sử dụng trong thực tế.
    • Trường hợp Xấu nhất: Độ phức tạp có thể suy biến thành $O(N^2)$ nếu việc chọn Pivot luôn rơi vào phần tử nhỏ nhất hoặc lớn nhất. Kỹ thuật chọn Pivot ngẫu nhiên hoặc Pivot trung vị (Median-of-three) thường được sử dụng để giảm thiểu khả năng xảy ra trường hợp xấu nhất.

3.1.2. Các Thuật Toán Sắp Xếp Nền Tảng Khác

Giáo trình cũng bao gồm các thuật toán khác để cung cấp cái nhìn toàn diện về kỹ thuật sắp xếp:

  • Merge Sort (Sắp xếp Trộn): Cũng dựa trên Chia để Trị, có độ phức tạp thời gian $O(N \log N)$ trong mọi trường hợp (tốt nhất, trung bình, xấu nhất). Merge Sort cần bộ nhớ phụ trợ lớn hơn QuickSort nhưng ổn định (Stable) hơn (duy trì thứ tự tương đối của các phần tử bằng nhau).
  • Heap Sort (Sắp xếp Vun Đống): Sử dụng cấu trúc Heap để sắp xếp, có độ phức tạp thời gian $O(N \log N)$ trong mọi trường hợp.
  • Các Thuật Toán Đơn Giản (Insertion Sort, Bubble Sort): Thường có độ phức tạp $O(N^2)$, chỉ phù hợp với các tập dữ liệu nhỏ hoặc gần như đã được sắp xếp, nhưng lại có giá trị sư phạm cao trong việc giới thiệu khái niệm sắp xếp.

3.2. Thuật Toán Tìm Kiếm (Searching Algorithms)

Tìm kiếm là thao tác cơ bản và thường xuyên nhất trên dữ liệu.

  • Tìm Kiếm Tuần Tự (Sequential Search): Duyệt qua từng phần tử cho đến khi tìm thấy hoặc hết danh sách. Độ phức tạp $O(N)$.
  • Tìm Kiếm Nhị Phân (Binary Search): Chỉ áp dụng cho dữ liệu đã được sắp xếp. Nó hoạt động bằng cách liên tục chia đôi khoảng tìm kiếm.
    • Hiệu năng: Độ phức tạp $O(\log N)$, cực kỳ nhanh đối với các tập dữ liệu lớn đã được sắp xếp. Sự khác biệt giữa $O(N)$ và $O(\log N)$ là một ví dụ tuyệt vời về tầm quan trọng của việc chọn thuật toán: tìm kiếm trong một triệu phần tử mất tối đa một triệu bước (Tuần tự) so với chỉ khoảng 20 bước (Nhị phân).
    • Ứng dụng: Là nền tảng cho nhiều cấu trúc dữ liệu nâng cao như BST và các hệ thống tìm kiếm chỉ mục.

3.3. Giải Thuật trên Đồ Thị (Graph Algorithms)

Đồ thị (Graph) là cấu trúc dữ liệu phi tuyến tính linh hoạt nhất, mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp (mạng lưới giao thông, mạng xã hội, mạng máy tính).

  • Duyệt Đồ Thị (Traversal):
    • Tìm Kiếm theo Chiều Sâu (Depth-First Search – DFS): Sử dụng Stack (hoặc đệ quy) để đi sâu nhất có thể trước khi quay lui.
    • Tìm Kiếm theo Chiều Rộng (Breadth-First Search – BFS): Sử dụng Queue để thăm tất cả các nút lân cận trước khi đi sâu.
  • Thuật Toán Đường Đi Ngắn Nhất (Shortest Path):
    • Dijkstra: Tìm đường đi ngắn nhất từ một nút nguồn đến tất cả các nút khác trong đồ thị có trọng số không âm.
    • Bellman-Ford: Tương tự Dijkstra nhưng có khả năng xử lý các cạnh có trọng số âm.
  • Thuật Toán Cây Khung Nhỏ Nhất (Minimum Spanning Tree – MST):
    • Prim, Kruskal: Tìm tập hợp các cạnh kết nối tất cả các nút của đồ thị có trọng số với tổng trọng số nhỏ nhất.

4. Cảm Nhận Cá Nhân và Giá Trị Ứng Dụng Thực Tiễn

Giáo trình “CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ GIẢI THUẬT” không chỉ là một tài liệu học tập, mà là một khóa học định hình tư duy cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật phần mềm.

4.1. Sự Chuyển Đổi Tư Duy Lập Trình: Từ Code Thô Đến Kiến Trúc

Trước khi học CDDL & GT, lập trình viên thường chỉ quan tâm đến việc làm sao để chương trình chạy được. Sau khi học, sự quan tâm chuyển sang làm sao để chương trình chạy tốt nhất trong mọi tình huống.

  • Tư duy Tối ưu hóa: Việc phân tích độ phức tạp $O(N)$, $O(N \log N)$, $O(1)$… giúp người học phát triển khả năng tiên đoán hiệu suất mà không cần viết một dòng code nào. Kỹ năng này là vô giá, cho phép kỹ sư phần mềm ngay lập tức loại bỏ các giải pháp kém hiệu quả (ví dụ: vòng lặp lồng nhau $O(N^2)$) khi làm việc với dữ liệu lớn.
  • Hiểu Rõ Bản Chất của Công Cụ: Các ngôn ngữ lập trình hiện đại như Python, Java, C++ đều có sẵn các cấu trúc dữ liệu được cài đặt sẵn (ví dụ: ArrayList, HashMap, LinkedList). Tuy nhiên, việc hiểu sâu về cách thức hoạt động bên trong (ví dụ: LinkedList cần $O(N)$ để tìm kiếm) giúp lập trình viên chọn đúng công cụ cho đúng mục đích. Việc sử dụng sai cấu trúc dữ liệu có thể dẫn đến thảm họa hiệu suất khi hệ thống mở rộng.
  • Nền tảng cho các Lĩnh Vực Nâng Cao: CDDL & GT là cửa ngõ dẫn đến tất cả các lĩnh vực nâng cao khác của Công nghệ Thông tin. Mạng nơ-ron (Neural Networks) trong Học Sâu (Deep Learning) sử dụng ma trận và thuật toán ma trận; cơ sở dữ liệu (Database) sử dụng B-Trees và Hash Tables; hệ thống phân tán (Distributed Systems) sử dụng cấu trúc đồ thị và tìm kiếm.

4.2. Tầm Quan Trọng Trong Phát Triển Phần Mềm Hiện Đại

Trong kỷ nguyên Dữ liệu Lớn (Big Data) và Học Máy (Machine Learning), việc xử lý hàng tỷ điểm dữ liệu là chuyện thường ngày. Tại đây, hiệu suất thuật toán trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

  • Phát Triển Game và Đồ Họa: Các giải thuật đồ thị như Dijkstra được sử dụng để tìm đường đi ngắn nhất cho các nhân vật AI. Cấu trúc cây (Trees) và Heap được dùng để quản lý thứ tự hiển thị và ưu tiên.
  • Hệ Thống Phân Tích Dữ Liệu: Thuật toán sắp xếp như QuickSort được tích hợp vào các công cụ phân tích để xử lý và hiển thị dữ liệu một cách nhanh chóng. Các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) sử dụng thuật toán đồ thị để tối ưu hóa việc định tuyến (Routing) gói tin.
  • Phỏng Vấn Tuyển Dụng: Các công ty công nghệ lớn trên thế giới (Google, Amazon, Meta, v.v.) coi kiến thức sâu về CDDL & GT là tiêu chí đánh giá chính. Điều này cho thấy kiến thức này không chỉ là học thuật, mà là kỹ năng thực tế được yêu cầu trong ngành.

4.3. Kết Luận và Lời Tri Ân

Giáo trình “CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ GIẢI THUẬT” là một cuốn sách giáo khoa được thiết kế để chuẩn bị cho sinh viên những thử thách kỹ thuật thực tế nhất. Từ việc cài đặt các thao tác cơ bản như AddFirst hay RemoveLast cho Danh sách Liên kết, đến việc hiểu cơ chế sắp xếp hiệu suất cao như QuickSort, giáo trình đã cung cấp một bản đồ chi tiết về cách quản lý thông tin và giải quyết vấn đề bằng máy tính.

Cảm nhận cá nhân là sự biết ơn sâu sắc về một môn học đã trang bị cho người học công cụ tư duy vượt ra ngoài phạm vi của bất kỳ ngôn ngữ lập trình cụ thể nào. Ngôn ngữ lập trình có thể thay đổi (C++ thành Python), nhưng logic của Danh sách Liên kết, hay nguyên lý của QuickSort, là vĩnh cửu. Việc học và làm chủ giáo trình này là bước đệm then chốt để bất kỳ sinh viên Công nghệ Thông tin nào cũng có thể tự tin bước vào thế giới phát triển phần mềm, nơi mà sự khác biệt giữa một sản phẩm tốt và một sản phẩm tuyệt vời nằm ở khả năng tối ưu hóa các cấu trúc dữ liệu và giải thuật căn bản này. Đây là kiến thức nền tảng mà giá trị của nó sẽ chỉ tăng theo thời gian và quy mô của các hệ thống phần mềm trong tương lai.