Tải FREE bài giảng Lập Trình C PDF - TS. Nguyễn Tuấn Linh

Tải FREE bài giảng Lập Trình C PDF – TS. Nguyễn Tuấn Linh

Tải FREE bài giảng Lập Trình C PDF – TS. Nguyễn Tuấn Linh là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE bài giảng Lập Trình C PDF – TS. Nguyễn Tuấn Linh đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

1. Ngôn Ngữ Lập Trình và Phương Pháp Lập Trình (Chương 1)

Chương 1 đóng vai trò là phần mở đầu, thiết lập các khái niệm cơ bản và quy trình tư duy cần thiết để giải quyết vấn đề bằng máy tính.

1.1. Khái Niệm Cốt Lõi: Thuật Giải, Chương Trình và Ngôn Ngữ Lập Trình

Giáo trình bắt đầu bằng việc định nghĩa ba khái niệm trung tâm:

  • Thuật Giải (Algorithm): Được định nghĩa là “Dãy hữu hạn các chỉ thị được định nghĩa rõ ràng và thực hiện được nhằm giải quyết một bài toán cụ thể nào đó”. Đây là khung logic trừu tượng, là xương sống của mọi giải pháp. Thuật giải phải có tính Đúng, Xác định, Hữu hạn, và Phổ dụng.
  • Chương Trình (Program): Là sự hiện thực hóa của thuật giải bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể. Chương trình là tập hợp các chỉ thị mà máy tính có thể hiểu và thực thi.
  • Ngôn Ngữ Lập Trình (Programming Language): Là công cụ để lập trình viên chuyển đổi các thuật giải trừu tượng thành các chương trình máy tính. C được giới thiệu là một ngôn ngữ cấp trung (Intermediate-Level Language), cho phép thao tác gần với phần cứng (thông qua con trỏ) nhưng vẫn giữ được cấu trúc cấp cao.

Sự tách bạch rõ ràng giữa Thuật giải (Cái gì cần làm) và Chương trình (Làm bằng cách nào) là nền tảng quan trọng để sinh viên xây dựng tư duy lập trình viên.

1.2. Các Bước Lập Trình và Kỹ Thuật Lập Trình Cơ Bản

Phần này đi sâu vào quy trình làm việc chuẩn khi phát triển phần mềm:

  • Quy trình Phát triển: Mặc dù không liệt kê chi tiết, giáo trình ngụ ý các bước từ Phân tích bài toánThiết kế thuật giảiViết chương trìnhBiên dịchChạy thử/Gỡ lỗi (Debug). Việc nhấn mạnh vào quy trình này giúp người học hiểu rằng lập trình không chỉ là viết code mà là một quá trình kỹ thuật hệ thống.
  • Kỹ thuật Lập trình:
    • Quy trình Nhập – Xử lý – Xuất (Input – Processing – Output – IPO): Mô hình hóa mọi chương trình thành ba giai đoạn rõ ràng. Đây là một khái niệm sơ đẳng nhưng cần thiết, giúp người học định hình cấu trúc chương trình.
    • Sử dụng Lưu Đồ (Flowchart): Lưu đồ được giới thiệu là công cụ trực quan hóa thuật giải

. Việc sử dụng các ký hiệu hình học để biểu diễn luồng điều khiển (ví dụ: hình thoi cho quyết định if/else, hình chữ nhật cho processing) giúp người học thiết kế thuật toán một cách logic trước khi chuyển sang viết code C.

Chương 1 tóm lại, đã hoàn thành nhiệm vụ thiết lập khung tư duy, trang bị cho người học một cái nhìn hệ thống về việc giải quyết vấn đề bằng máy tính.

2. Làm Quen Lập Trình C Qua Các Ví Dụ Đơn Giản (Chương 2)

Chương 2 là phần thực hành, chuyển lý thuyết từ Chương 1 thành các bước cài đặt và viết code đầu tiên.

2.1. Thiết Lập Môi Trường Phát Triển (IDE)

Tài liệu đã lựa chọn Dev-C++ là Môi trường Phát triển Tích hợp (IDE) chính. Đây là lựa chọn phù hợp cho người mới bắt đầu vì tính gọn nhẹ, miễn phí và dễ sử dụng.

  • Cài đặt và Sử dụng Dev-C++: Hướng dẫn cách cài đặt, tạo một dự án mới, viết mã nguồn, và sử dụng trình biên dịch GCC tích hợp để chuyển mã nguồn C thành tệp thực thi. Việc này tạo ra trải nghiệm thực tế ngay lập tức cho sinh viên.
  • Tầm quan trọng của IDE: Giúp sinh viên hiểu được vai trò của Trình Biên dịch (Compiler)Bộ liên kết (Linker) trong quá trình tạo ra tệp .exe từ mã nguồn .c.

2.2. Chương Trình Cấu Trúc Cơ Bản

Giáo trình đi vào chương trình C tối thiểu:

  • Cấu trúc Cơ bản của một chương trình C:
    • Tiền xử lý (Preprocessor Directives): Sử dụng #include <stdio.h> để nạp các thư viện chuẩn (ví dụ: thư viện stdio.h cung cấp các hàm nhập/xuất cơ bản như printfscanf).
    • Hàm main(): Điểm khởi đầu của mọi chương trình C/C++.
    • Lệnh và Dấu chấm phẩy: Sử dụng dấu ; để kết thúc mỗi lệnh, khác biệt rõ ràng so với Python (sử dụng thụt lề).

2.3. Các Thao Tác Nhập, Xuất và Khai Báo Biến

Đây là phần hướng dẫn thực hiện quy trình IPO trong ngôn ngữ C:

  • Hàm Xuất (Output): printf(): Sử dụng printf() để hiển thị kết quả ra màn hình. Hướng dẫn sử dụng các định dạng ký tự (Format Specifiers) như %d cho số nguyên, %f cho số thực, %c cho ký tự và %s cho chuỗi ký tự.
  • Hàm Nhập (Input): scanf(): Sử dụng scanf() để đọc dữ liệu từ bàn phím. Điều quan trọng nhất là việc sử dụng toán tử địa chỉ (&) trước tên biến (ví dụ: scanf("%d", &a)), một khái niệm kỹ thuật bắt buộc phải nắm vững trong C.
  • Kiểu Dữ liệu và Khai báo Biến: Giới thiệu các kiểu dữ liệu nguyên thủy (int, float, char, double). Đặc biệt, C là ngôn ngữ kiểu dữ liệu tĩnh (statically typed), buộc người dùng phải khai báo kiểu dữ liệu trước khi sử dụng biến (ví dụ: int a, b;).

2.4. Cấu Trúc Điều Khiển và Lệnh Lặp

Các đoạn mã mẫu và bài tập củng cố việc sử dụng các cấu trúc điều khiển, thường là nội dung trọng tâm của các chương tiếp theo nhưng được giới thiệu cơ bản ở đây:

  • Cấu trúc if-else: Sử dụng các toán tử quan hệ và logic.
  • Cấu trúc Lặp for, while, do-while: Ví dụ mẫu được trích dẫn (như tính tổng chuỗi e^x bằng chuỗi Taylor) cho thấy sự kết hợp giữa kiến thức toán học và kỹ thuật lập trình:
    • Mã nguồn tính e^x:
    C// ... double exp = 1.0; // ... while (e > sai_so) { // Lặp cho đến khi sai số nhỏ hơn giới hạn // ... exp += e; // Cộng phần tử mới vào tổng n++; } // ... Mã nguồn này minh họa việc sử dụng vòng lặp while và các kiểu dữ liệu số thực (double) để giải quyết một bài toán khoa học.

3. Cảm Nhận Cá Nhân và Giá Trị Học Thuật của Giáo Trình

Giáo trình Lập trình C là một tài liệu học tập có giá trị nền tảng to lớn, đặc biệt đối với người mới bắt đầu trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

3.1. Tính Nền Tảng và Tư Duy Kỹ Thuật

Sức mạnh của giáo trình này nằm ở việc sử dụng C – một ngôn ngữ có tính “gần phần cứng” cao. Khác với các ngôn ngữ cấp cao như Python (nơi mọi thứ được tự động hóa), C buộc người học phải hiểu rõ các khái niệm cơ bản như quản lý bộ nhớ (thông qua địa chỉ biến &), kiểu dữ liệu tĩnh, và cấu trúc chương trình. Sự nghiêm ngặt này rèn luyện tư duy kỹ thuậtkỹ năng gỡ lỗi sắc bén. Nắm vững C là nền tảng vững chắc để sau này học các ngôn ngữ khác (C++, Java, C#) hoặc các môn học chuyên sâu như Hệ điều hành, Kiến trúc máy tính.

3.2. Cấu Trúc Hợp Lý Giữa Lý Thuyết và Thực Hành

Việc phân chia chương trình thành: Lý thuyết nền tảng (Chương 1)Thực hành công cụ (Chương 2) là một phương pháp sư phạm hiệu quả. Nó giúp người học không bị choáng ngợp bởi chi tiết kỹ thuật ngay từ đầu. Thay vào đó, họ hiểu được nguyên lý chung (thuật giải, lưu đồ) trước, sau đó mới đến cách thức thực hiện (cú pháp C, Dev-C++). Các bài tập cuối chương (ví dụ: bài toán sử dụng mảng hai chiều để tính ngày trong năm) khuyến khích ứng dụng kiến thức vào các bài toán thực tế.

3.3. Tầm Quan Trọng của C trong Hệ Thống Hiện Đại

Mặc dù có nhiều ngôn ngữ mới ra đời, C vẫn là Ngôn ngữ của hệ thống. Hầu hết các hệ điều hành (Windows, Linux, macOS), Trình biên dịch (Compiler), và Hệ thống nhúng (Embedded Systems) đều được viết bằng C (hoặc C++). Do đó, việc học C từ giáo trình này không phải là học một ngôn ngữ lỗi thời, mà là học về cơ chế hoạt động bên trong của phần mềm hiện đại.

3.4. Đánh Giá Tổng Thể

Giáo trình Lập trình C là một tài liệu cô đọng và có tính thực tiễn cao. Nó không chỉ đơn thuần là một cuốn sách về cú pháp mà là một khóa học về Khoa học Máy tính Cơ bản. Nó trang bị cho sinh viên những khái niệm cốt lõi, từ đó xây dựng được thói quen lập trình sạch, hiệu quả và có hệ thống. Giáo trình này là bước khởi đầu không thể thiếu để hình thành một lập trình viên có năng lực và có khả năng phát triển trong các lĩnh vực kỹ thuật phức tạp.