sách Yonsei Workbook 4

TẢI FREE sách Yonsei Workbook 4 

TẢI FREE sách Yonsei Workbook 4  là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Yonsei Workbook 4  đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

GIỚI THIỆU SÁCH: YONSEI KOREAN WORKBOOK 4 – “NGƯỜI BẠN ĐỒNG HÀNH” GIÚP BỨT PHÁ TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP

Trong lộ trình chinh phục tiếng Hàn, trình độ cấp độ 4 (Trung cấp 2) được xem là giai đoạn “bản lề” quan trọng nhất. Đây là thời điểm người học phải chuyển mình từ việc sử dụng các mẫu câu giao tiếp đơn giản sang việc làm chủ các cấu trúc phức tạp và từ vựng mang tính trừu tượng. Để biến những kiến thức lý thuyết khô khan trong giáo trình chính thành kỹ năng thực tế, cuốn “Yonsei Korean Workbook 4” chính là công cụ không thể thiếu của mọi học viên.

1. Tổng quan về vị thế của dòng sách Yonsei

Được biên soạn bởi Học viện Ngôn ngữ của Đại học Yonsei – cái nôi đào tạo tiếng Hàn hàng đầu thế giới, bộ sách bài tập này thừa hưởng tư duy giáo dục khắt khe và hệ thống. Cuốn Workbook 4 được thiết kế song hành tuyệt đối với cuốn giáo trình chính (Student’s Book 4), tạo nên một chu trình học tập khép kín: Học – Hiểu – Thực hành – Ghi nhớ.

2. Cấu trúc nội dung: Thực tế và Chuyên sâu

Cuốn sách được chia thành 10 bài học tương ứng với 10 chủ đề của giáo trình chính. Mỗi bài học trong Workbook không chỉ đơn thuần là các bài tập điền từ, mà là một hệ thống rèn luyện đa kỹ năng:

  • Củng cố từ vựng: Thay vì chỉ liệt kê nghĩa, Workbook đưa từ vựng vào các ngữ cảnh cụ thể thông qua bài tập nối câu, hoàn thành đoạn hội thoại. Điều này giúp người học nắm vững sắc thái của từ – một yếu tố cực kỳ khó ở trình độ trung cấp.
  • Làm chủ ngữ pháp: Cấp độ 4 tập trung vào các liên từ phức hợp và đuôi câu biểu đạt cảm xúc tinh tế. Workbook cung cấp hàng loạt bài tập chuyển đổi câu, kết hợp câu, giúp người học sử dụng ngữ pháp một cách tự nhiên như người bản xứ.
  • Phát triển kỹ năng Viết: Đây là điểm sáng lớn nhất của cuốn sách. Sách cung cấp các bài tập viết đoạn văn ngắn dựa trên gợi ý, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho phần thi Viết của kỳ thi TOPIK II.

3. Tại sao Yonsei Workbook 4 lại đặc biệt?

Điểm khác biệt của cuốn Workbook này so với các tài liệu bổ trợ khác nằm ở tính hệ thống và logic.

  • Thiết kế thông minh: Hình ảnh minh họa rõ nét, trình bày khoa học giúp giảm bớt áp lực khi đối mặt với lượng kiến thức nặng của trình độ trung cấp.
  • Bám sát thực tế: Các tình huống trong bài tập không mang tính giáo điều mà rất gần gũi với cuộc sống tại Hàn Quốc, từ việc thảo luận về các vấn đề xã hội đến cách giải quyết mâu thuẫn trong công việc.
  • Tối ưu cho tự học: Với hệ thống đáp án chi tiết và các phần giải thích rõ ràng, cuốn sách cho phép người học tự kiểm tra trình độ, nhận diện những lỗi sai thường gặp và khắc phục ngay lập tức mà không cần sự hỗ trợ liên tục từ giáo viên.

4. Cầu nối tới chứng chỉ TOPIK II

Nếu mục tiêu của bạn là đạt TOPIK cấp 4 hoặc cấp 5, thì việc hoàn thành cuốn Workbook này là một lộ trình bắt buộc. Độ khó của các bài đọc và bài tập trong sách được cân chỉnh tương đương với đề thi năng lực tiếng Hàn thực tế, giúp bạn rèn luyện tâm lý và kỹ năng xử lý câu hỏi một cách thuần thục.

5. Lời kết

Yonsei Korean Workbook 4 không chỉ là một cuốn sách bài tập bình thường, mà là “bệ phóng” giúp bạn vượt qua ngưỡng cửa trung cấp một cách tự tin nhất. Sự đầu tư công phu về nội dung từ Đại học Yonsei đảm bảo rằng, mỗi giờ bạn dành ra để làm bài tập trong cuốn sách này đều mang lại giá trị thực tế cho khả năng ngôn ngữ của bạn.

Hãy sở hữu ngay cuốn sách này để biến những kiến thức trong giáo trình thành tài sản ngôn ngữ của riêng mình. Chặng đường chinh phục tiếng Hàn cấp cao sẽ trở nên rõ ràng và dễ dàng hơn bao giờ hết khi bạn có trong tay người đồng hành tận tâm này!


1. Trang bìa (Hình 5)

  • Tiêu đề: 연세 한국어 활용연습 4 (Yonsei Korean Workbook 4)
  • Tác giả: 연세대학교 한국어학당 편 (Học viện Ngôn ngữ Đại học Yonsei biên soạn)
  • Nhà xuất bản: 연세대학교 출판부 (Nhà xuất bản Đại học Yonsei)
  • Tiện ích: Có kèm Audio CD.

2. Lời giới thiệu – 일러두기 (Hình 1)

  • Cuốn sách được thiết kế để hỗ trợ việc học giáo trình chính “Yonsei Korean 4” một cách hiệu quả hơn.
  • Gồm 10 bài, mỗi bài có 5 mục.
  • Mục 1 đến 4: Luyện tập từ vựng và ngữ pháp.
  • Mục 5: Tổng hợp và ôn tập thông qua các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói, Viết.
  • Sau bài 5 và bài 10 có các phần bổ sung về từ tượng thanh, tượng hình, thành ngữ Hán tự, tục ngữ.
  • Có đáp án mẫu và kịch bản nghe ở cuối sách.

3. Bài 1: Cuộc sống của tôi (제1과 나의 생활)

1과 1항 – Từ vựng (Hình 2)

Bài tập 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

  • Từ vựng: [겁이 나다 (sợ hãi), 적응이 되다 (thích nghi), 다행이다 (may mắn), 옮기다 (chuyển), 이용하다 (sử dụng)]
  • Nội dung: Đoạn email gửi Yeong-su về việc thay đổi công việc. “Mình đã nghỉ việc và chuyển (옮기) nơi làm. Lúc đầu mình rất sợ (겁이 났) vì chưa làm bao giờ, nhưng giờ đã thích nghi (적응이 돼) và làm việc vui vẻ…”

Bài tập 2: Chọn từ đúng về nơi ở

  • Từ vựng: [도심 (trung tâm thành phố), 주택가 (khu dân cư), 도시 근교 (ngoại ô), 편의 시설 (tiện ích), 쾌적하다 (sảng khoái/dễ chịu)]
  • Ví dụ: Nhà trọ của chúng tôi nằm ở khu dân cư (주택가). Khi stress, tôi ra vùng ngoại ô (도시 근교) yên tĩnh. Trung tâm thành phố (도심) có nhiều tòa nhà cao tầng…

1과 1항 – Ngữ pháp: -다가 보니 (Hình 3)

  • Ý nghĩa: Diễn tả một kết quả hoặc nhận thức mới có được sau khi duy trì một hành động nào đó.
  • Bài tập 3 (Nối câu):
    1. Mải mê trò chuyện vui vẻ -> Quên mất thời gian đã trôi qua.
    2. Sống ở Hàn Quốc lâu -> Giờ không có Kimchi là không ăn được cơm.
    3. Uống rượu mỗi cuối tuần -> Tửu lượng tăng lên.
  • Bài tập 4: Hoàn thành hội thoại. (Ví dụ: Vì tiêu tiền chỗ này chỗ kia nên (쓰다가 보니) khó tiết kiệm tiền).

1과 1항 – Ngữ pháp: -긴 한데 (Hình 4)

  • Ý nghĩa: Thừa nhận vế đầu nhưng đưa ra ý kiến khác ở vế sau (Nhưng…).
  • Bài tập 5: Đặt câu theo biểu đồ.
    • Phim: Nhạc nền hay nhưng nội dung nhàm chán (배경 음악이 좋긴 한데 내용이 지루하다).
    • Cuộc sống: Bận rộn nhưng vui vẻ (바쁘긴 한데 즐겁다).
    • Khách sạn Yonsei: Tiện nghi tốt nhưng giá phòng đắt (시설이 좋긴 한데 숙박비가 비싸다).

1과 2항 – Từ vựng (Hình 7)

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp

  • Từ vựng: [인생 (nhân sinh/đời người), 영향 (ảnh hưởng), 다름없다 (không khác gì), 궁금하다 (tò mò), 부럽다 (ghen tị)]
  • Ví dụ: Anh ấy đối xử với tôi như em ruột, không khác gì (다름없어요) chị gái. Tôi ghen tị (부러워요) với người bạn đi du lịch Jeju.

Bài tập 2: Từ vựng biểu cảm

  • Từ vựng: [초조하다 (hồi hộp/lo lắng), 뿌듯하다 (tự hào/mãn nguyện), 만족스럽다 (hài lòng), 당황스럽다 (bàng hoàng/lúng túng), 짜증스럽다 (bực bội), 부담스럽다 (áp lực)]
  • Tình huống: Đợi phẫu thuật (lo lắng), nhận tiền tiêu vặt từ con cái (tự hào), nhân viên cửa hàng bất lịch sự (bực bội).

Ngữ pháp: -었더라면 (Hình 6 & 8)

  • Ý nghĩa: Giả định một sự việc trái ngược với quá khứ (Nếu đã… thì đã…).
  • Bài tập 3: Hoàn thành câu.
    1. Nếu đã không ra khỏi nhà muộn (늦게 나오지 않았더라면) thì đã không lỡ xe bus.
    2. Nếu đã tiết kiệm tiền (돈을 아껴 썼더라면) thì tiền tiêu vặt đã không hết.
  • Bài tập 4: Nếu hồi đại học tôi học tiếng Anh chăm chỉ (열심히 했더라면) thì giờ đã tìm được việc rồi.

Ngữ pháp: -이나 다름없다 (Hình 8, 9, 10)

  • Ý nghĩa: Không khác gì/ Chẳng khác gì…
  • Bài tập 5: Hoàn thành câu dựa trên hồ sơ.
    1. Michael thích Kimchi và canh đậu tương nên không khác gì (아니나 다름없어요) người Hàn Quốc.
    2. Rượu này quá ngọt và nồng độ thấp nên chẳng khác gì nước nho.
    3. Điện thoại mua 1 tuần nhưng mới dùng 2 lần nên chẳng khác gì máy mới.
  • Bài tập 6: Hoàn thành hội thoại. (Ví dụ: Giáo sư nuôi Yeong-su từ nhỏ nên Yeong-su chẳng khác gì con ruột (친아들이나 다름없군요) của giáo sư).