sách Tiếng Nhật Lớp 8

TẢI FREE sách Tiếng Nhật Lớp 8

TẢI FREE sách Tiếng Nhật Lớp 8 là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Tiếng Nhật Lớp 8 đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé


KANJI CHUYÊN SÂU: CHINH PHỤC 2500 KÝ TỰ TỪ NỀN TẢNG ĐẾN TRÌNH ĐỘ THÔNG THẠO

Bạn đã hoàn thành chương trình học Kanji cơ bản? Bạn tự tin với các ký tự của cấp độ N5 và N4 và đang khao khát tiến xa hơn, bắt đầu làm quen với ngôn ngữ học thuật và báo chí? Cuốn sách Kanji Dictionary for Foreigners Learning Japanese 2500 (N5 to N1) chính là cầu nối vững chắc đưa bạn từ trình độ trung cấp lên trình độ thành thạo.

Đây là tài liệu được thiết kế dành riêng cho những người học nghiêm túc, những người đã có kinh nghiệm với tiếng Nhật (tương đương trình độ Lớp 8 theo hệ thống học tập thông thường) và cần một công cụ toàn diện để mở rộng kho Kanji lên tới 2,500 ký tự thiết yếu.

ĐIỂM KHÁC BIỆT: HỆ THỐNG HỌC TẬP BA GIAI ĐOẠN

Khác biệt với các sách Kanji đơn lẻ theo cấp độ, cuốn từ điển này tích hợp toàn bộ hành trình học tập, giúp bạn củng cố kiến thức cũ và mở rộng kiến thức mới một cách logic:

  • Củng cố Nền tảng (Chương 1): Hệ thống lại 364 Kanji cơ bản nhất để đảm bảo không có lỗ hổng kiến thức, giúp bạn vững vàng ở các cấu trúc ngôn ngữ quen thuộc.
  • Tiến Lên Trung Cấp (Chương 2 – 1,484 Kanji): Đây là phần cốt lõi cho người học ở cấp độ này. Với 1,484 Kanji được phân loại theo bộ thủ và tần suất sử dụng, bạn sẽ nắm vững các ký tự quan trọng trong giao tiếp và công việc hàng ngày, tự tin hướng tới mục tiêu JLPT N3.
  • Chinh phục Đọc hiểu Nâng cao (Chương 3 – 652 Kanji): Phần này tập trung vào những ký tự phức tạp hơn mà bạn chỉ cần nhận diện để đọc hiểu. Đây là bước đệm hoàn hảo để bạn làm quen với văn phong báo chí và tài liệu học thuật, đạt đến trình độ N2/N1.

PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU – HỌC MÀ NHƯ KHÁM PHÁ

Đối với người học ở trình độ này, việc ghi nhớ đơn thuần không còn hiệu quả. Cuốn sách chú trọng vào phương pháp phân tích sâu sắc:

  1. Giải Mã Bộ Thủ: Mỗi chữ Kanji đều được mổ xẻ thành các bộ phận cấu thành, kèm theo ý nghĩa của từng bộ. Điều này giúp bạn xây dựng khả năng suy luận ý nghĩa tổng thể của ký tự ngay cả khi lần đầu tiên nhìn thấy nó.
  2. Cung cấp Đầy Đủ Các Cách Đọc: Trình bày chi tiết cả Âm Hán (Onyomi) và Âm Nhật (Kun’yomi) cùng với cách phiên âm Romaji rõ ràng, hỗ trợ phát âm chính xác.
  3. Minh Họa Bằng Từ Vựng & Câu Ví Dụ: Việc học không tách rời ngữ cảnh. Sách cung cấp các từ vựng phức hợp (Jukugo) và câu ví dụ thực tế, giúp bạn hiểu sâu sắc cách Kanji được áp dụng trong các cấu trúc ngữ pháp và tình huống giao tiếp đa dạng.

CÔNG CỤ HỖ TRỢ ĐÁNH GIÁ VÀ ÔN LUYỆN

Là một tài liệu chuyên biệt, cuốn sách này tích hợp các tiêu chí đánh giá chuẩn mực:

  • Đánh dấu JLPT: Dễ dàng nhận biết mức độ yêu cầu của từng ký tự (từ N5 đến N1).
  • Hướng dẫn Viết Nét: Cung cấp thứ tự viết nét chính xác cho các chữ cơ bản và trung cấp, hỗ trợ việc ghi nhớ cấu trúc và rèn luyện kỹ năng viết khi cần thiết.

Kanji Dictionary for Foreigners Learning Japanese 2500 không chỉ là một cuốn sách tham khảo; nó là một giáo trình được thiết kế để đưa người học từ cấp độ trung cấp tự tin bước vào thế giới Kanji rộng lớn, mở khóa tiềm năng đọc hiểu cấp cao trong tiếng Nhật. Hãy biến 2,500 ký tự này thành tài sản tri thức của bạn!

Các hình ảnh bạn cung cấp là các trang bài tập và trang giới thiệu sách giáo khoa Tiếng Nhật (にほんご) Lớp 8 do Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành. Dưới đây là phần tóm tắt và trình bày lại nội dung chính từ các trang này:


I. GIỚI THIỆU SÁCH TIẾNG NHẬT LỚP 8 (TRANG 3)

Sách giáo khoa Tiếng Nhật Lớp 8 được biên soạn cho học sinh lớp 8, là cuốn thứ hai trong bộ sách giáo khoa tiếng Nhật dành cho trung học cơ sở và trung học phổ thông.

Mục tiêu chính: Giúp học sinh tiếp tục làm quen với tiếng Nhật, nâng cao khả năng nghe, nói, đọc, viết, và bồi dưỡng năng lực giao tiếp tiếng Nhật ở mức độ ổn định, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

Các Phần Chính trong Mỗi Bài Học:

Sách được chia thành 12 đơn vị bài học (mỗi bài học gồm 8 tiết học). Các phần học tập trung vào:

  1. Mục tiêu: Chỉ rõ mục tiêu ngôn ngữ học sinh cần đạt được.
  2. Hãy cùng thảo luận: Bài tập tình huống để thảo luận, so sánh cách diễn đạt tiếng Nhật và tiếng Việt.
  3. Hội thoại/Bài khóa: Các tình huống giao tiếp thực tế, bao gồm yêu cầu, xin phép, diễn đạt thói quen, sở thích, và giao tiếp qua điện thoại.
  4. Luyện tập và Bài tập: Bài tập vận dụng kiến thức đã học, giúp học sinh tự hoàn thành hoặc làm dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
  5. Giải thích: Phần giải thích ngữ pháp chi tiết, giúp học sinh nắm vững kiến thức.
  6. Thư Nhật Bản: Các đoạn văn ngắn giới thiệu về văn hóa và đời sống ở Nhật Bản.
  7. Tổng kết: Tóm tắt cấu trúc ngữ pháp và từ vựng mới sau mỗi 3 đơn vị bài học.

II. NGỮ PHÁP VÀ BÀI TẬP TIÊU BIỂU (TRANG 5, 4, 8)

Các trang bài tập tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp quan trọng:

A. Mục từ và Ngữ pháp (Trang 5)

  • Mô-kuhyō (Mục lục):
    • V-てください (V-te kudasai): Dạng yêu cầu, nhờ vả (V-te).
    • ~で (De): Chỉ phương tiện, vật liệu.
    • もう Vました / まだです (Mō V-mashita / Mada desu): Thể hiện hành động đã hoặc chưa hoàn thành.
  • Hội thoại mẫu (Hana shimasu): Đoạn hội thoại giữa giáo viên (Yuri) và học sinh (Minh, Lan) thể hiện việc xin phép và làm theo yêu cầu của giáo viên (ví dụ: “Hãy lấy giấy A4 ra”, “Viết bằng Katakana đi”).

B. Bài Tập Luyện Tập Ngữ Pháp

1. Chuyển đổi Động từ sang Dạng -te (しゅくだい – Shuku-dai):
Yêu cầu học sinh chuyển các động từ thể ます (Masu) sang thể -te (dạng rút gọn dùng trong câu yêu cầu, liệt kê, hoặc nối tiếp hành động).

  • Ví dụ: かきます (kakimasu)  →→ かいて (kaite)
  • Các động từ cần chuyển: ききます (kikimasu), いきます (ikimasu), よみます (yomimasu), まちます (machimasu), かします (kashimasu), かえります (kaerimasu), みます (mimasu), あげます (agemasu), しします (shimasu), きます (kimasu).

2. Luyện tập Nói theo Mẫu câu Yêu cầu (V-te kudasai):
Yêu cầu học sinh thực hành cấu trúc yêu cầu trong các tình huống khác nhau.

  • Mẫu: VV + てください。
  • Ví dụ: こんばんは みます (Konbanwa mimasu)  →→ こんばんは を みてください (Hãy xem/nhìn [chương trình] tối nay).
  • Các cặp từ cần luyện tập: テープ/ききます, こたえ/いいます, て/あげます, しゅくだい/だします, v.v.

3. Luyện tập Dạng “Đã/Chưa” (もう/まだ):
Luyện tập cấu trúc hỏi và trả lời về việc đã hoàn thành hành động hay chưa.

  • Mẫu:
    • A: もう しゅくだいを しましたか。(Bạn đã làm bài tập chưa?)
    • B: はい、もう しました。(Vâng, tôi đã làm rồi.) HOẶC
    • B: いいえ、まだです。これからします。(Chưa, tôi chưa làm. Bây giờ tôi sẽ làm.)

4. Bài Tập Nhận Dạng (Tranh và Chữ):
Học sinh phải điền vào ô trống tương ứng với tranh vẽ, từ vựng hoặc loại ký tự (Kanji, Hiragana, Katakana) theo mẫu.

  • Ví dụ mẫu: A: 日本語で いってください。(Hãy nói bằng tiếng Nhật.) B: ① 本。 (B1: Kanji [本])

5. Các Yêu cầu Khác:

  • Làm theo mẫu câu yêu cầu (Ví dụ: Tatto kudasai – Hãy đứng dậy).
  • Yêu cầu viết tên bằng Katakana (Ví dụ: かたたかなで、なまえを かいてください).

C. Các Nội dung Khác (Trang 8)

  • Ghi nhớ Dạng -te của Động từ (bài hát): Gợi ý ghi nhớ các dạng rút gọn (-te form) của động từ thông qua một bài hát hoặc đoạn thơ (ví dụ: いちりーって, びみにーんて, はなします→はなして, いきます→いって).

Tóm lại: Các trang này cho thấy sách Tiếng Nhật Lớp 8 tập trung vào việc củng cố và mở rộng kỹ năng giao tiếp cơ bản, đặc biệt là việc thành thạo dạng động từ -te để thực hiện các yêu cầu, liệt kê hành động, và phân biệt rõ ràng giữa hành động đã hoàn thành (もう) và chưa hoàn thành (まだ).