sách Sejong Korean 1B Textbook

TẢI FREE sách Sejong Korean 1B Textbook

TẢI FREE sách Sejong Korean 1B Textbook là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Sejong Korean 1B Textbook đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Sejong Korean 1B Textbook: Bước Đệm Vững Chắc Cho Hành Trình Chinh Phục Tiếng Hàn Sơ Cấp

Nếu như cuốn Sejong 1A là “cánh cửa” mở ra thế giới ngôn ngữ Hàn Quốc với những bảng chữ cái Hangeul và lời chào hỏi căn bản, thì Sejong Korean 1B Textbook chính là “chiếc cầu nối” quan trọng, đưa người học từ trình độ sơ khai đến khả năng giao tiếp thực thụ trong đời sống. Đây là cuốn giáo trình nằm trong bộ sách chuẩn quốc tế được biên soạn bởi Học viện Vua Sejong (King Sejong Institute Foundation) và Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc, đảm bảo tính chuyên môn và cập nhật cao nhất.

1. Hoàn thiện nền tảng sơ cấp một cách bài bản

Cuốn Sejong Korean 1B được thiết kế dành cho giai đoạn nửa sau của trình độ sơ cấp 1. Tại đây, người học không còn chỉ dừng lại ở việc ghép vần hay đặt những câu đơn giản “Tôi là…”. Sách tập trung mở rộng vốn từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp mang tính ứng dụng cao hơn, giúp bạn có thể diễn đạt ý kiến cá nhân, kể về trải nghiệm và thực hiện các giao dịch cơ bản trong xã hội.

Lộ trình của sách cực kỳ khoa học, chia thành các bài học với chủ đề gần gũi như: Thời tiết, Mua sắm, Sức khỏe, Giao thông, và Các hoạt động hằng ngày. Mỗi bài học là một viên gạch vững chắc giúp bạn xây dựng tư duy ngôn ngữ logic và tự nhiên.

2. Phát triển toàn diện 4 kỹ năng theo phương pháp tích hợp

Điểm ưu việt nhất của giáo trình Sejong 1B chính là sự cân bằng tuyệt vời giữa bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Thay vì học tách biệt, các kỹ năng được lồng ghép khéo léo trong cùng một chủ đề:

  • Nghe và Nói: Thông qua các đoạn hội thoại mẫu thực tế, người học được rèn luyện phản xạ âm thanh và cách phát âm chuẩn xác ngay từ đầu. Các hoạt động thảo luận nhóm (Task) giúp học viên tự tin áp dụng ngay kiến thức vừa học vào tình huống giả định.
  • Đọc và Viết: Sách cung cấp các văn bản ngắn, súc tích về đời sống thực tế, giúp tăng vốn từ và khả năng đọc hiểu. Phần luyện viết hướng dẫn chi tiết từ việc lập dàn ý đến cách triển khai câu, giúp học viên hình thành kỹ năng viết văn bản sơ cấp một cách chuyên nghiệp.

3. Cánh cửa khám phá văn hóa Hàn Quốc

Học tiếng Hàn tại Học viện Sejong không bao giờ tách rời khỏi việc học văn hóa. Trong mỗi chương của cuốn Sejong Korean 1B, phần “Văn hóa” (Culture) luôn là nội dung được người học mong đợi nhất. Bạn sẽ được khám phá về ẩm thực, các quy tắc ứng xử, phương tiện giao thông hay những địa điểm du lịch nổi tiếng của xứ sở Kim Chi. Điều này không chỉ làm buổi học thêm thú vị mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc “linh hồn” của ngôn ngữ, tránh được những cú sốc văn hóa khi giao tiếp với người bản xứ.

4. Thiết kế hiện đại và tài nguyên bổ trợ phong phú

Về hình thức, Sejong Korean 1B gây ấn tượng với hình ảnh minh họa sinh động, màu sắc trang nhã và bố cục thoáng đãng. Việc sử dụng hình ảnh thực tế thay vì chỉ có tranh vẽ giúp người học dễ dàng liên tưởng đến cuộc sống tại Hàn Quốc.

Đặc biệt, đi kèm với sách thường có hệ thống file nghe chất lượng cao và các nền tảng học tập trực tuyến của Sejong Hakdang. Điều này cực kỳ hữu ích cho những người tự học tại nhà, giúp họ có môi trường âm thanh chuẩn để luyện tập hằng ngày.

5. Đối tượng và giá trị cốt lõi

Cuốn sách này là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Học viên đã hoàn thành cuốn 1A và muốn nâng cao trình độ.
  • Người có ý định thi TOPIK I (Cấp độ 1).
  • Những người yêu thích văn hóa Hàn Quốc và muốn giao tiếp cơ bản khi đi du lịch hoặc làm việc trong môi trường Hàn Quốc.

Lời kết:
Sejong Korean 1B Textbook không chỉ đơn thuần là một cuốn sách giáo khoa, mà là một hành trình trải nghiệm đầy cảm hứng. Nó biến việc học một ngôn ngữ mới từ một thách thức trở thành một niềm vui khám phá. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Hàn bài bản, chuyên nghiệp và giàu tính ứng dụng, Sejong 1B chính là “kim chỉ nam” giúp bạn tự tin vững bước trên con đường chinh phục tiếng Hàn của mình. Hãy mở cuốn sách ra, và bắt đầu hành trình của bạn ngay hôm nay!


TRANG 1: BÌA SÁCH (COVER)

  • Logo: 세종학당 (King Sejong Institute)
  • Tên sách: 세종한국어 1B (Sejong Korean 1B)
  • Cơ quan ban hành: 문화체육관광부 (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), 국립국어원 (Viện Ngôn ngữ Quốc gia)

TRANG 2: LỜI PHÁT HÀNH (발간사 – FOREWORD)

Nội dung tóm tắt:

  • Đề cập đến sự phát triển của làn sóng Hallyu và nhu cầu học tiếng Hàn tăng cao.
  • Quá trình biên soạn bộ giáo trình mới bắt đầu từ năm 2019 và hoàn thành năm 2022.
  • Mục tiêu: Giáo trình lấy người học làm trung tâm, linh hoạt cho nhiều môi trường học tập.
  • Ngày: Tháng 8 năm 2022.
  • Người ký: 장소원 (Trương Thiếu Nguyên) – Viện trưởng Viện Ngôn ngữ Quốc gia.

TRANG 3: LỜI MỞ ĐẦU (머리말 – PREFACE)

Các điểm chính về cấu trúc sách:

  1. Chia thành “Giáo trình chính” và “Hoạt động bổ trợ”.
  2. Thiết kế theo từng giai đoạn phát triển ngôn ngữ, hình ảnh sinh động.
  3. Lồng ghép nội dung văn hóa Hàn Quốc dưới góc nhìn đa văn hóa.
  4. Cung cấp nhiều tài liệu hỗ trợ: Sách bài tập, Sách hướng dẫn giáo viên, từ vựng, ngữ pháp, PPT.
  • Người ký: 이정희 (Lý Chính Hy) – Chủ biên.

TRANG 4: NGỮ PHÁP 1 (문법 1) – 무슨 (Gì/Nào)

  • Giải thích: Đứng trước danh từ để hỏi cụ thể về danh từ đó.
  • Ví dụ:
    • 가: 무슨 음식을 좋아해요? (Bạn thích món ăn gì?)
    • 나: 저는 한국 음식을 좋아해요. (Tôi thích món ăn Hàn Quốc.)
    • 가: 생일에 무슨 선물을 받았어요? (Bạn đã nhận được quà gì vào ngày sinh nhật?)
    • 나: 운동화를 받았어요. (Tôi đã nhận được giày thể thao.)
  • Bài tập 1 (Hoàn thành hội thoại):
    1. 가: 무슨 운동을 자주 해요? (Bạn thường chơi môn thể thao nào?) -> 나: 저는…
    2. 가: 무슨 음식을 자주 먹어요? (Bạn thường ăn món gì?)
    3. 가: 무슨 선물을 받고 싶어요? (Bạn muốn nhận quà gì?)
    4. 가: 무슨 과일을 샀어요? (Bạn đã mua trái cây gì?)
  • Bài tập 2 (Thảo luận):
    • Mẫu: “마리 씨, 한국 음식을 좋아해요?” -> “네, 좋아해요.” -> “무슨 음식을 가장 좋아해요?” -> “저는 된장찌개를 가장 좋아해요.”
    • Từ vựng mới: 계절 (mùa), 여름 (mùa hè), 선물 (quà), 받다 (nhận), 가장 (nhất), 동물 (động vật), 테니스 (tennis).

TRANG 5: GIỚI THIỆU CẤU TRÚC TRÌNH BÀY (HOW TO USE)

  • Giải thích cách sắp xếp các phần 문법 1, 2 (Ngữ pháp) và 활동 (Hoạt động).
  • Nhấn mạnh việc học thông qua các nhiệm vụ (Tasks) để nâng cao khả năng giao tiếp.
  • Hình ảnh minh họa về các trang bài học thực tế trong sách.

TRANG 6: NGỮ PHÁP 2 (문법 2) – 못 (Không thể)

  • Giải thích: Đứng trước động từ để diễn tả việc không có khả năng làm gì đó hoặc do hoàn cảnh khách quan mà không thể thực hiện.
  • Ví dụ:
    • 가: 우리 같이 수영장에 갈까요? (Chúng ta cùng đi đến bể bơi nhé?)
    • 나: 미안해요. 저는 수영을  해요. (Xin lỗi. Tôi không biết bơi.)
    • 가: 떡볶이를 좋아해요? (Bạn có thích Tteokbokki không?)
    • 나: 아니요. 저는 떡볶이를  먹어요. (Không. Tôi không ăn được Tteokbokki – có thể do cay).
  • Bài tập 1 (Viết về việc không thể làm):
    • 혼자 밥을 못 먹어요. (Không thể ăn cơm một mình – hình em bé).
    • 운동을 못 해요. (Không thể vận động – hình người bị thương chân).
  • Bài tập 2 (Khảo sát lớp học):
    • “유진 씨, 자전거를 잘 타요?” (Yujin, bạn đi xe đạp giỏi không?) -> “네, 잘 타요.”
    • “유진 씨, 피아노를 잘 쳐요?” (Yujin, bạn chơi piano giỏi không?) -> “아니요. 저는 피아노를 못 쳐요.”
    • Từ vựng mới: 미안하다 (xin lỗi), 혼자 (một mình), 치다 (chơi/đánh – nhạc cụ, thể thao), 운전 (lái xe).

TRANG 7: HOẠT ĐỘNG 1 (활동 1) – 좋아하는 음식 (Món ăn yêu thích)

  • Hội thoại:
    • 안나: 유진 씨, 한국 음식을 좋아해요?
    • 유진: 네. 저는 불고기를 좋아해요. 안나 씨는 불고기를 좋아해요?
    • 안나: 저는 고기를 못 먹어요.
    • 유진: 그럼 무슨 음식을 좋아해요?
    • 안나: 저는 떡볶이를 좋아해요.
  • Bài tập:
    1. Nối nhân vật với món ăn: 유진 – 불고기, 안나 – 떡볶이.
    2. 안나 씨는 무엇을 못 먹어요? (Anna không ăn được cái gì?) -> 고기 (Thịt).
    3. Thảo luận về món ăn bạn thích và món không ăn được.
    • Từ vựng mới: 고기 (thịt), 햄버거 (hamburger), 생선 (cá), 초밥 (sushi).

TRANG 8: HOẠT ĐỘNG 2 (활동 2) – 한국 음식 (Món ăn Hàn Quốc)

  • Bài đọc:
    “여러분은 무슨 음식을 좋아해요? 저는 한국 음식을 좋아해요. 일주일에 세 번 한국 식당에 가요. 저는 불고기와 김치찌개를 자주 먹어요. 불고기는 정말 맛있어요. 김치찌개는 조금 매워요. 하지만 맛있어요. 이번 주말에는 친구하고 한국 식당에 갈 거예요.”
  • Câu hỏi:
    1. Tại sao người này thường xuyên đến nhà hàng Hàn Quốc?
    2. Vị của món Kimchi-jjigae như thế nào? (조금 매워요 nhưng 맛있어요).
  • Bài tập viết: Viết về món ăn bạn thích theo gợi ý:
    • 무슨 음식을 좋아해요? (Thích món gì?)
    • 얼마나 자주 먹어요? (Tần suất ăn?)
    • 그 음식은 어때요? (Món đó thế nào?)
  • Từ vựng mới: 일주일 (một tuần), 조금 (một chút), 하지만 (nhưng), 왜 (tại sao), 맛 (vị), 얼마나 (bao nhiêu/như thế nào).