sách Nihongo Soumatome N1 Từ Vựng

TẢI FREE sách Nihongo Soumatome N1 Từ Vựng

TẢI FREE sách Nihongo Soumatome N1 Từ Vựng là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Nihongo Soumatome N1 Từ Vựng đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: Nihongo Soumatome N1 Từ Vựng – Chinh Phục 600 Từ Vựng Trọng Tâm

Đối với bất kỳ ai đang chinh phục cấp độ tiếng Nhật cao nhất – JLPT N1, việc nắm vững một lượng lớn từ vựng chuyên sâu và đa dạng là điều kiện tiên quyết. “Nihongo Soumatome N1 Từ Vựng” chính là cuốn cẩm nang thiết yếu, được thiết kế đặc biệt để giúp bạn hoàn thành mục tiêu này một cách hiệu quả và có hệ thống.

Cuốn sách này không chỉ đơn thuần là một danh sách từ vựng khô khan, mà là một hệ thống học tập được biên soạn khoa học theo phương pháp “Soumatome” (tóm tắt và ôn tập theo tuần). Trọng tâm của ấn phẩm này là việc tuyển chọn và phân loại kỹ lưỡng 600 từ vựng N1 cốt lõi—những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong các bài thi thực tế và văn phong học thuật, báo chí chuyên sâu. Mỗi bài học được thiết kế để hoàn thành trong một tuần, giúp người học không bị quá tải, đồng thời tối ưu hóa khả năng ghi nhớ thông qua các ví dụ minh họa sát nghĩa, các cụm từ đi kèm (collocations) và phần luyện tập đa dạng.

“Nihongo Soumatome N1 Từ Vựng” không chỉ giúp bạn tích lũy đủ vốn từ cần thiết để đạt điểm cao trong phần Đọc hiểu và Ngữ nghĩa của kỳ thi, mà còn xây dựng nền tảng vững chắc để bạn có thể sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên và thành thạo trong môi trường học thuật và công việc đòi hỏi trình độ cao. Hãy để cuốn sách này trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy trên chặng đường chinh phục đỉnh cao tiếng Nhật N1 của bạn!


Trang Bìa (Ảnh 2)

Tiếng Nhật:
「日本語能力試験」対策 Nihongo Sōmatome N1
語彙 Vocabulary 詞彙 어휘

  • 英語・中国語・韓国語の翻訳つき!
  • With English Translation!
  • 本書也附有中文解釋!
  • 한국어 번역 있어요!

Tác giả:
佐々木仁子 (Sasaki Hitoko)
松本紀子 (Matsumoto Nariko)

Đặc điểm:
1日2ページ、8週間で完成
(Hoàn thành trong 8 tuần, 2 trang mỗi ngày)


Mục Lục (Ảnh 3 & 4)

目次 (Mục Lục)

Số TuầnNội dungTrang
新しい「日本語能力試験」N1について (Về Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật mới N1)6
この本の使い方 (Cách sử dụng sách này)8
第1週 いろいろ表現しよう① (Tuần 1: Hãy thể hiện đa dạng ①)11
1日目 どんな人?2日目 どんな気持ち?
3日目 どんな動作?①4日目 どんな行動・態度?①
5日目 どんな行動・態度?②6日目 どんな調子?
7日目 実戦問題
第2週 いろいろ表現しよう② (Tuần 2: Hãy thể hiện đa dạng ②)27
1日目 どんな様子?①2日目 どんな様子?②
3日目 どんな様子?③4日目 どんな様子?④
5日目 どんな様子?⑤6日目 どんな様子?⑥
7日目 実戦問題
第3週 類義語をしっかり学習しよう (Tuần 3: Học kỹ từ đồng nghĩa)43
1日目 こつこつ努力しよう2日目 着々と進めよう
思いやりがある3日目 じっくり考えよう4日目 あらかじめ準備しておこう
5日目 ひたすら覚えよう6日目 どうにか最後までやろう
7日目 実戦問題
第4週 初級漢字の語彙を覚えよう (Tuần 4: Học từ vựng Hán tự sơ cấp)59
1日目 手分け・間合い・処世2日目 気長・下火・地の空
3日目 目下・本家・万人4日目 意図・純白・小売り
5日目 世代・本場・作用6日目 新入り・本音・発足
7日目 実戦問題
第5週 中級漢字の語彙を覚えよう (Tuần 5: Học từ vựng Hán tự trung cấp)75
1日目 身近・取り・前置き2日目 和む・掴む・公
3日目 砂利・隅隅・説得4日目 試す・営む・損なう
5日目 書く・経る・傷する6日目 يد (đọc là bị trong tiếng Việt)・気配・手際
7日目 実戦問題
第6週 意味が多い言葉を覚えよう (Tuần 6: Học từ vựng có nhiều nghĩa)91
1日目 受ける・滑る・つながる2日目 通る・引く・回す
3日目 はる・送る・飛ぶ4日目 甘い・かたい・重い
5日目 強い・ばか・あと6日目 先・道・種
7日目 実戦問題
第7週 まとめて覚えよう① (Tuần 7: Ôn tập tổng hợp ①)107
1日目 カタカナ①2日目 カタカナ②3日目 カタカナ③
4日目 組み合わせの言葉①5日目 組み合わせの言葉②
6日目 組み合わせの言葉③7日目 実戦問題
第8週 まとめて覚えよう② (Tuần 8: Ôn tập tổng hợp ②)123
1日目 似ている言葉①2日目 似ている言葉②
3日目 体の部分を使った言葉①4日目 体の部分を使った言葉②
5日目 よく使う表現①6日目 よく使う表現②
7日目 実戦問題
さくいん (Mục lục từ/chỉ mục)139
[別冊] 解答・解説 (Phụ lục: Đáp án & Giải thích)

Thông Tin Về Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Nhật N1 (Ảnh 5 & 7)

Trang 6: 新しい「日本語能力試験」N1について

  • Về Kỳ thi: Nội dung này được biên soạn dựa trên thông tin từ Sách hướng dẫn và đề thi mẫu của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật N1, N2, N3 do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) và Hiệp hội Kiểm tra Năng lực Tiếng Nhật (Japan Educational Exchanges and Services) phát hành.
  • Lịch thi: Tổ chức hai lần một năm (tháng 7 và tháng 12).
  • Cấp độ và Tiêu chí đánh giá:
    • Cấp độ đã được điều chỉnh từ 4 cấp (N1-N4) thành 5 cấp (N1-N5).
    • Tiêu chuẩn N1: Có thể hiểu được tiếng Nhật được sử dụng trong nhiều tình huống rộng rãi.
  • Cấu trúc bài thi & Thời gian (N1):
    • 言語知識 (Từ vựng/Chữ viết/Ngữ pháp): 110 phút
    • 読解 (Đọc hiểu): 60 phút
    • 聴解 (Nghe hiểu): 60 phút
  • Tiêu chí đỗ: Dựa trên “Điểm tổng hợp” (総合得点) sau khi đã đạt điểm chuẩn tối thiểu ở mỗi phần thi (Điểm phân biệt cấp độ).

Trang 7: N1 「語彙」 の問題構成と時間配分 (Cấu trúc đề thi và phân bổ thời gian phần Từ vựng N1)

Loại Câu hỏiSố lượngThời gian ước tínhNội dung
文字 (Chữ viết)7Hỏi về ý nghĩa của từ được quy định bằng chữ viết.
言い換え類義 (Diễn đạt đồng nghĩa)6Hỏi về biểu đạt hoặc cách diễn đạt có ý nghĩa gần giống.
用法 (Cách dùng)6Hỏi về cách từ đó được sử dụng trong câu.
  • (Ghi chú: Đây là cấu trúc đề thi đã được điều chỉnh.)

Các dạng câu hỏi ví dụ:

  1. 〈文脈規定〉の問題 (Câu hỏi về quy định trong ngữ cảnh): Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (…).
  2. 〈言い換え類義〉の問題 (Câu hỏi về diễn đạt đồng nghĩa): Chọn câu có ý nghĩa gần nhất với từ được gạch chân.
  3. 〈用法〉の問題 (Câu hỏi về cách dùng): Chọn câu thể hiện cách dùng từ phù hợp nhất.

Hướng Dẫn Sử Dụng Sách (Ảnh 8 & 9 & 10)

Trang 8: この本の使い方 (Cách sử dụng sách này)

  • Sách được thiết kế để học trong 8 tuần (8週), bao gồm khoảng 20-40 ngày học (1日20〜40語), tổng cộng khoảng 1,300 từ vựng sẽ được học.
  • Mục tiêu: Những từ vựng thường xuất hiện trong các kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật.

Các phần chính trong mỗi bài học:

  1. ◇まずここに書いてみましょう (Hãy viết thử vào đây trước):
    • Để kiểm tra kiến thức đã học từ ngày hôm trước.
  2. ◇覚えてほしい語彙がまとめてあります (Từ vựng cần nhớ được tổng hợp lại):
    • Các từ vựng mới được đưa ra theo cụm để dễ ghi nhớ.
  3. ◇「□にれてみましょう」では、□の中に下に並んでいる語を入れ、□に読みながら覚えましょう (Trong phần “Hãy điền vào ô vuông”, hãy điền các từ được liệt kê bên dưới vào ô trống và đọc cách đọc để ghi nhớ):
    • Giúp ghi nhớ bằng cách tạo ra các cụm từ mới.
  4. ◇「おぼえましょう」では、短い文やフレーズを何度も読んで、覚えましょう (Trong phần “Hãy ghi nhớ”, hãy đọc đi đọc lại nhiều lần các câu ngắn hoặc cụm từ để ghi nhớ):
    • Cung cấp các câu ví dụ ngắn và cụm từ để học cách sử dụng.

Trang 9:

  • ◇前の日の「練習」の答えです (Đây là đáp án phần “Luyện tập” của ngày hôm trước).

Trang 10:

  • 1日目〜6日目: Học từ vựng và luyện tập thực hành hàng ngày.
  • 7日目の実戦問題 (Bài tập thực hành ngày thứ 7): Kiểm tra năng lực từ vựng N1, bao gồm cả những Hán tự N3 trở lên.
  • Cách đọc (Ruby): Các âm Hán tự (Kanji) được cung cấp âm đọc (Ruby) để dễ dàng tra cứu và học từ vựng cấp N1.
  • Giải thích (解説・解答): Các đáp án và giải thích chi tiết nằm trong tập “Kensaku/Kaisetsu” (Answers and Explanations) đính kèm ở cuối sách (hoặc là sách riêng).
  • Luyện tập thực hành (実戦問題): Hãy tự căn giờ để hoàn thành bài tập thực hành giống như thi thật.