Tải FREE sách Cấu Trúc Dữ Liệu Và Thuật Toán PDF - Nguyễn Đức Nghĩa

Tải FREE sách Cấu Trúc Dữ Liệu Và Thuật Toán PDF – Nguyễn Đức Nghĩa

Tải FREE sách Cấu Trúc Dữ Liệu Và Thuật Toán PDF – Nguyễn Đức Nghĩa là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE sách Cấu Trúc Dữ Liệu Và Thuật Toán PDF – Nguyễn Đức Nghĩa đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

1. Tóm Tắt Chi Tiết Nội Dung Giáo Trình

Giáo trình “Cấu trúc dữ liệu và thuật toán” là một tài liệu nền tảng, thiết yếu, được thiết kế để trang bị cho sinh viên Công nghệ Thông tin những kiến thức cốt lõi về cách tổ chức dữ liệu và thiết kế các quy trình giải quyết vấn đề hiệu quả. Với thời lượng 60 tiết giảng dạy, tài liệu tập trung vào các vấn đề cơ bản nhất trong lĩnh vực này, chia thành 7 chương chính, tạo nên một hành trang vững chắc cho người học.

1.1 Các Khái niệm Cơ bản (Chương 1)

Chương đầu tiên này là phần giới thiệu lý thuyết, đặt nền tảng cho việc đánh giá và phân tích hiệu quả của mọi thuật toán sau này.

  1. Khái niệm Thuật toán: Thuật toán được định nghĩa là một tập hợp hữu hạn các chỉ thị được xác định rõ ràng, có khả năng thực hiện được, nhằm giải quyết một lớp vấn đề cụ thể. Các tiêu chí quan trọng của thuật toán là tính chính xác, tính hữu hạn, và hiệu quả.
  2. Cấu trúc Dữ liệu: Là cách tổ chức và quản lý dữ liệu trong bộ nhớ máy tính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy cập và xử lý dữ liệu một cách hiệu quả nhất.
  3. Phân tích Độ phức tạp (Complexity Analysis): Đây là nội dung cốt lõi của chương, tập trung vào việc đánh giá hiệu suất của thuật toán, độc lập với tốc độ của phần cứng. Độ phức tạp được chia thành:
    • Độ phức tạp Thời gian (Time Complexity): Ước lượng số lượng các thao tác cơ bản mà thuật toán thực hiện.
    • Độ phức tạp Không gian (Space Complexity): Ước lượng lượng bộ nhớ cần thiết để thuật toán hoạt động.
  4. Ký pháp $\text{O}$ Lớn (Big O Notation): Đây là công cụ toán học chính để mô tả hành vi tiệm cận của thuật toán. Giáo trình giải thích các bậc độ phức tạp phổ biến như $\text{O}(1)$ (hằng số), $\text{O}(\log n)$ (logarit), $\text{O}(n)$ (tuyến tính), $\text{O}(n \log n)$, $\text{O}(n^2)$ (đa thức bậc 2), và $\text{O}(2^n)$ (hàm mũ), giúp người học so sánh tốc độ tăng trưởng của các thuật toán.
  5. Kiểu Dữ liệu Trừu tượng (Abstract Data Type – ADT): Giới thiệu về ADT như một mô tả logic về kiểu dữ liệu (tập hợp các giá trị và các phép toán trên chúng), độc lập với cách hiện thực (cấu trúc dữ liệu cụ thể). Ví dụ như ADT Danh sách, ADT Ngăn xếp.

1.2 Thuật toán Đệ quy (Chương 2)

Chương này tập trung vào một kỹ thuật thiết kế thuật toán mạnh mẽ và thanh lịch: Đệ quy.

  1. Định nghĩa Đệ quy: Là kỹ thuật trong đó một hàm tự gọi chính nó. Đệ quy được sử dụng để giải quyết một vấn đề lớn bằng cách chia nhỏ thành các phiên bản nhỏ hơn của chính vấn đề đó.
  2. Hai Thành phần Cốt lõi: Một thuật toán đệ quy phải luôn có hai phần:
    • Điều kiện Dừng (Base Case): Trường hợp đơn giản nhất, có thể giải trực tiếp mà không cần gọi đệ quy. Điều này ngăn vòng lặp vô hạn.
    • Bước Đệ quy (Recursive Step): Phép gọi chính hàm đó với đầu vào nhỏ hơn, hướng đến điều kiện dừng.
  3. Các Ví dụ Điển hình: Giáo trình sẽ minh họa qua các ví dụ cổ điển:
    • Tính Giai thừa: $n! = n \times (n-1)!$
    • Dãy Fibonacci: $F(n) = F(n-1) + F(n-2)$
    • Tháp Hà Nội (Towers of Hanoi): Bài toán minh họa rõ ràng sức mạnh của đệ quy.
  4. Phân tích Đệ quy: Thảo luận về cách biểu diễn độ phức tạp của thuật toán đệ quy dưới dạng Quan hệ Tái diễn (Recurrence Relation) và các phương pháp giải quan hệ này (như phương pháp Quy nạp, phương pháp Thay thế, hoặc Định lý Thạc sĩ – Master Theorem).

1.3 Các Cấu trúc Dữ liệu Cơ bản (Chương 3)

Đây là chương giới thiệu các cấu trúc dữ liệu nền tảng, được sử dụng như các viên gạch xây dựng cho các cấu trúc phức tạp hơn.

  1. Mảng (Arrays): Cấu trúc lưu trữ các phần tử cùng kiểu liên tiếp trong bộ nhớ.
    • Ưu điểm: Truy cập ngẫu nhiên (random access) với độ phức tạp $\text{O}(1)$.
    • Hạn chế: Kích thước cố định và thao tác chèn/xóa ở giữa mảng có độ phức tạp $\text{O}(n)$.
  2. Danh sách Liên kết (Linked Lists): Cấu trúc động, các phần tử (Node) không cần kề nhau trong bộ nhớ mà được liên kết bằng các con trỏ (Pointer).
    • Phân loại: Danh sách liên kết đơn (Singly Linked List), Danh sách liên kết đôi (Doubly Linked List) cho phép duyệt tiến và lùi, và Danh sách liên kết vòng (Circular Linked List).
    • Ưu điểm: Thao tác chèn/xóa có độ phức tạp $\text{O}(1)$ (sau khi đã tìm thấy vị trí).
    • Hạn chế: Truy cập tuần tự (Sequential Access) có độ phức tạp $\text{O}(n)$.
  3. Ngăn xếp (Stack): ADT hoạt động theo nguyên tắc Vào sau Ra trước (LIFO – Last In, First Out).
    • Các phép toán: Push (thêm vào đỉnh) và Pop (lấy ra khỏi đỉnh) đều có độ phức tạp $\text{O}(1)$.
    • Ứng dụng: Quản lý lời gọi hàm (call stack) trong đệ quy, chuyển đổi biểu thức trung tố sang hậu tố.
  4. Hàng đợi (Queue): ADT hoạt động theo nguyên tắc Vào trước Ra trước (FIFO – First In, First Out).
    • Các phép toán: Enqueue (thêm vào cuối) và Dequeue (lấy ra khỏi đầu) đều có độ phức tạp $\text{O}(1)$.
    • Ứng dụng: Quản lý các tác vụ chờ xử lý (task scheduling), duyệt đồ thị theo chiều rộng (BFS).

1.4 Cây (Chương 4)

Chương này đi vào cấu trúc dữ liệu phi tuyến tính, mạnh mẽ cho các vấn đề tìm kiếm và tổ chức dữ liệu phân cấp.

  1. Cây Nhị phân (Binary Tree): Cấu trúc cây cơ bản trong đó mỗi nút có tối đa 2 nút con.
    • Các Thuật ngữ: Nút gốc (Root), Nút lá (Leaf), Nút cha (Parent), Nút con (Child), Độ cao (Height) của cây.
    • Duyệt Cây (Tree Traversal): Các phương pháp thăm các nút theo thứ tự:
      • Duyệt tiền thứ tự (Preorder): Nút – Trái – Phải.
      • Duyệt trung thứ tự (Inorder): Trái – Nút – Phải.
      • Duyệt hậu thứ tự (Postorder): Trái – Phải – Nút.
  2. Cây Tìm kiếm Nhị phân (Binary Search Tree – BST): Cây nhị phân tuân thủ quy tắc: Giá trị ở nút con trái luôn nhỏ hơn giá trị ở nút cha, và giá trị ở nút con phải luôn lớn hơn giá trị ở nút cha.
    • Ưu điểm: Thao tác tìm kiếm, chèn, xóa có độ phức tạp trung bình là $\text{O}(\log n)$.
    • Hạn chế: Có thể bị thoái hóa thành danh sách liên kết (Skewed Tree) trong trường hợp xấu nhất, làm tăng độ phức tạp lên $\text{O}(n)$.
  3. Các Cấu trúc Cây Cân bằng (Balanced Trees):
    • Cây AVL: Cây tìm kiếm nhị phân tự cân bằng, duy trì sự cân bằng bằng cách giới hạn sự khác biệt về chiều cao giữa hai cây con. Đảm bảo các thao tác luôn ở mức $\text{O}(\log n)$.
    • Cây Đống (Heap): Cây nhị phân gần đầy (Complete Binary Tree) tuân theo quy tắc Heap: Heap Max (nút cha lớn hơn hoặc bằng nút con) hoặc Heap Min (ngược lại).
    • Ứng dụng của Heap: Hiện thực hàng đợi ưu tiên (Priority Queue) và là nền tảng cho thuật toán sắp xếp Heap Sort.

1.5 Các Thuật toán Sắp xếp (Chương 5)

Chương này so sánh các kỹ thuật sắp xếp, phân tích ưu nhược điểm và độ phức tạp của từng thuật toán.

  1. Các Thuật toán Sắp xếp Cơ bản ($\text{O}(n^2)$): Thường đơn giản để hiện thực nhưng không hiệu quả với dữ liệu lớn.
    • Sắp xếp Nổi bọt (Bubble Sort): Lặp đi lặp lại việc so sánh và hoán đổi các cặp phần tử kề nhau.
    • Sắp xếp Chèn (Insertion Sort): Xây dựng mảng đã sắp xếp bằng cách chèn từng phần tử vào vị trí thích hợp. Rất hiệu quả với dữ liệu gần như đã sắp xếp.
    • Sắp xếp Chọn (Selection Sort): Tìm phần tử nhỏ nhất (hoặc lớn nhất) trong phần chưa sắp xếp và đặt nó vào vị trí đầu tiên của phần chưa sắp xếp.
  2. Các Thuật toán Sắp xếp Nâng cao ($\text{O}(n \log n)$): Phù hợp và được sử dụng rộng rãi trong thực tế.
    • Sắp xếp Trộn (Merge Sort): Thuật toán chia để trị (Divide and Conquer). Chia dãy thành hai nửa, sắp xếp từng nửa, sau đó trộn hai nửa đã sắp xếp lại.
    • Sắp xếp Nhanh (Quick Sort): Thuật toán chia để trị dựa trên việc chọn một phần tử chốt (Pivot) và phân hoạch dãy thành hai nhóm (nhỏ hơn Pivot và lớn hơn Pivot). Có độ phức tạp trung bình $\text{O}(n \log n)$ nhưng trong trường hợp xấu nhất là $\text{O}(n^2)$.
    • Sắp xếp Đống (Heap Sort): Sử dụng cấu trúc Heap để sắp xếp, có độ phức tạp luôn ở mức $\text{O}(n \log n)$.

1.6 Tìm kiếm (Chương 6)

Chương này thảo luận về các kỹ thuật tìm kiếm dữ liệu hiệu quả, vượt ra ngoài tìm kiếm tuyến tính đơn giản.

  1. Tìm kiếm Tuần tự (Linear Search): Duyệt qua từng phần tử cho đến khi tìm thấy khóa. Độ phức tạp $\text{O}(n)$.
  2. Tìm kiếm Nhị phân (Binary Search): Áp dụng cho mảng đã sắp xếp. Liên tục chia đôi phạm vi tìm kiếm. Độ phức tạp $\text{O}(\log n)$.
  3. Kỹ thuật Băm (Hashing):
    • Nguyên lý: Sử dụng một Hàm Băm (Hash Function) để ánh xạ khóa (key) thành một chỉ số (index) trong bảng băm (Hash Table).
    • Ưu điểm: Tìm kiếm, chèn, xóa trong trường hợp lý tưởng là $\text{O}(1)$.
    • Xử lý Va chạm (Collision Resolution): Vì nhiều khóa có thể băm ra cùng một chỉ số, giáo trình giới thiệu các phương pháp xử lý va chạm như:
      • Xếp thành Chuỗi (Chaining): Mỗi ô trong bảng băm trỏ đến một danh sách liên kết chứa các phần tử bị va chạm.
      • Địa chỉ Mở (Open Addressing): Tìm kiếm ô trống tiếp theo trong bảng băm (ví dụ: Linear Probing, Quadratic Probing).

1.7 Đồ thị (Chương 7)

Chương cuối cùng, Đồ thị, là cấu trúc phức tạp nhất, mô hình hóa các mối quan hệ đa chiều trong thế giới thực.

  1. Khái niệm và Biểu diễn Đồ thị:
    • Các Thuật ngữ: Đỉnh (Vertex), Cạnh (Edge), Đồ thị có hướng, Đồ thị vô hướng, Đồ thị có trọng số.
    • Biểu diễn Đồ thị:
      • Ma trận Kề (Adjacency Matrix): Sử dụng ma trận $A[i][j]$ để biểu diễn cạnh giữa đỉnh $i$ và $j$. Phù hợp cho đồ thị dày.
      • Danh sách Kề (Adjacency List): Sử dụng một mảng các danh sách liên kết, trong đó mỗi phần tử mảng là một danh sách các đỉnh kề với đỉnh đó. Phù hợp cho đồ thị thưa (Sparse Graph).
  2. Duyệt Đồ thị (Graph Traversal):
    • Tìm kiếm theo Chiều rộng (Breadth First Search – BFS): Sử dụng hàng đợi (Queue), thăm các đỉnh theo từng lớp (gần đỉnh xuất phát nhất).
    • Tìm kiếm theo Chiều sâu (Depth First Search – DFS): Sử dụng ngăn xếp (Stack) hoặc đệ quy, thăm các đỉnh theo một nhánh sâu nhất có thể.
  3. Các Thuật toán Đồ thị Cơ bản:
    • Sắp xếp Tô pô (Topological Sort): Áp dụng cho đồ thị có hướng không có chu trình (Directed Acyclic Graph – DAG), sắp xếp các đỉnh theo thứ tự sao cho nếu có cạnh từ $u$ đến $v$, thì $u$ phải đứng trước $v$ trong thứ tự.
    • Bài toán Đường đi Ngắn nhất (Shortest Path Problem):
      • Thuật toán Dijkstra: Tìm đường đi ngắn nhất từ một đỉnh nguồn đến tất cả các đỉnh còn lại (áp dụng cho đồ thị có trọng số không âm).
      • Thuật toán Floyd-Warshall: Tìm đường đi ngắn nhất giữa tất cả các cặp đỉnh (All-pairs Shortest Path).
    • Bài toán Cây Khung Nhỏ nhất (Minimum Spanning Tree – MST): Tìm tập hợp các cạnh nối tất cả các đỉnh với tổng trọng số nhỏ nhất.
      • Thuật toán Prim.
      • Thuật toán Kruskal.

2. Cảm Nhận Và Đánh Giá Về Giáo Trình Cấu Trúc Dữ Liệu Và Thuật Toán

Giáo trình “Cấu trúc dữ liệu và thuật toán” của tác giả Nguyễn Đức Nghĩa là một tài liệu chuẩn mực, không chỉ cần thiết mà còn mang tính quyết định đối với chất lượng đào tạo của sinh viên ngành Công nghệ Thông tin tại Đại học Bách Khoa Hà Nội. Môn học này được coi là linh hồn của khoa học máy tính, và giáo trình đã hoàn thành xuất sắc vai trò làm cầu nối giữa lý thuyết toán học và ứng dụng lập trình thực tế.

2.1 Tầm Quan Trọng Tuyệt Đối Của Môn Học

  1. Linh hồn của Lập trình: Cấu trúc dữ liệu và thuật toán không chỉ là một môn học; nó là phương pháp tư duy của một kỹ sư phần mềm. Việc nắm vững các khái niệm này quyết định liệu một lập trình viên có thể viết ra một chương trình chỉ hoạt động đúng (correctness) hay còn hoạt động hiệu quả (efficiency).
  2. Cân bằng giữa Hiệu suất và Bộ nhớ: Môn học này dạy cho sinh viên nghệ thuật đánh đổi (Trade-off) giữa độ phức tạp thời gian và độ phức tạp không gian. Chẳng hạn, một số cấu trúc (như Mảng) cho phép truy cập nhanh nhưng khó thay đổi, trong khi Danh sách Liên kết dễ dàng chèn/xóa nhưng truy cập chậm hơn. Việc hiểu rõ những ưu nhược điểm này giúp sinh viên đưa ra lựa chọn cấu trúc dữ liệu tối ưu cho từng bài toán.
  3. Phát triển Tư duy Thuật toán: Các chương về Sắp xếp và Đồ thị là nơi tư duy thuật toán được rèn luyện mạnh mẽ nhất. Sinh viên không chỉ học cách sử dụng Merge Sort hay Dijkstra, mà còn học cách chứng minh tại sao chúng hoạt động hiệu quả (chẳng hạn, tại sao Quick Sort có độ phức tạp trung bình $\text{O}(n \log n)$ và tại sao Dijkstra không thể áp dụng cho cạnh âm).

2.2 Đánh Giá Cấu Trúc Và Nội Dung Sư Phạm

  1. Nền tảng Lý thuyết Vững chắc: Chương 1 về Độ phức tạp thuật toán là một khởi đầu hoàn hảo. Việc giới thiệu kỹ lưỡng về Ký pháp $\text{O}$ Lớn giúp người học có một công cụ toán học chính xác để đánh giá mọi thứ sẽ học sau này. Đây là khác biệt cốt lõi giữa một người lập trình nghiệp dư và một kỹ sư chuyên nghiệp.
  2. Sự Liên kết Nội dung Mạnh mẽ: Các chương được sắp xếp logic, tạo thành một chuỗi kiến thức liền mạch:
    • Lý thuyết cơ bản (Chương 1)
    • Kỹ thuật thiết kế (Chương 2 – Đệ quy)
    • Công cụ cơ bản (Chương 3 – List, Stack, Queue)
    • Công cụ nâng cao (Chương 4, 7 – Cây, Đồ thị)
    • Ứng dụng giải quyết vấn đề (Chương 5, 6 – Sắp xếp, Tìm kiếm)
  3. Tập trung vào Các Cấu trúc Quan trọng: Việc dành chương riêng cho Cây (BST, Heap, AVL) và Đồ thị là hợp lý. Đồ thị, với các thuật toán phức tạp như BFS, DFS, Sắp xếp Topo, Đường đi ngắn nhất và Cây khung, là mô hình mạnh mẽ nhất của khoa học máy tính, giúp mô hình hóa từ mạng xã hội, mạng máy tính cho đến quy hoạch giao thông. Việc sinh viên Bách Khoa được tiếp cận sâu với các bài toán tối ưu trên Đồ thị là rất cần thiết cho các ứng dụng kỹ thuật.
  4. Cái nhìn Thực tế về Thuật toán Sắp xếp: Giáo trình đã làm tốt việc phân loại các thuật toán sắp xếp thành hai nhóm $\text{O}(n^2)$ và $\text{O}(n \log n)$. Việc giảng dạy các thuật toán đơn giản ($\text{O}(n^2)$) không chỉ để giải quyết bài toán mà là để minh họa nguyên lý hoạt động của thuật toán (ví dụ: cách Bubble Sort hoạt động như thế nào), trước khi chuyển sang các thuật toán hiệu quả hơn (Merge Sort, Quick Sort) dựa trên nguyên lý chia để trị, là một bước tiến quan trọng trong việc thiết kế thuật toán.

2.3 Phân Tích Chuyên Sâu Về Các Chủ Đề Nâng Cao

  1. Vấn đề Tối ưu trong Cấu trúc Cây: Việc đưa vào Cây AVL trong Chương 4 là một điểm nhấn chuyên môn. Nó cho thấy sự cần thiết của việc vượt qua hạn chế của BST (có thể thoái hóa thành $\text{O}(n)$). Cây AVL dạy cho sinh viên bài học về chi phí hoạt động: để duy trì sự cân bằng $(\text{O}(\log n))$ cho các thao tác tìm kiếm, ta phải chấp nhận chi phí cho các thao tác xoay cây khi chèn/xóa. Đây là một ví dụ điển hình về tối ưu hóa trong thiết kế cấu trúc dữ liệu.
  2. Sức mạnh của Hashing: Kỹ thuật Băm trong Chương 6 là một công cụ tối ưu. Thao tác tìm kiếm $\text{O}(1)$ là mục tiêu tối thượng của bất kỳ hệ thống cơ sở dữ liệu nào. Giáo trình đã nhấn mạnh được hai vấn đề cốt lõi của Hashing là: thiết kế hàm băm tốt (giảm thiểu va chạm) và xử lý va chạm hiệu quả (Chaining, Open Addressing). Hiểu rõ Hashing là chìa khóa để hiểu các cấu trúc dữ liệu hiện đại khác như Dictionary (Python) hay HashMap (Java).
  3. Thách thức của Đồ thị: Chương 7 về Đồ thị là chương khó nhất nhưng cũng có giá trị nhất. Việc giải thích các phương pháp biểu diễn (Ma trận Kề và Danh sách Kề) đã dạy cho sinh viên bài học quan trọng về tối ưu hóa bộ nhớ:
    • Ma trận Kề tốt cho Đồ thị dày, nhưng tốn $O(n^2)$ bộ nhớ.
    • Danh sách Kề tốt cho Đồ thị thưa, chỉ tốn $O(n+e)$ bộ nhớ ($e$ là số cạnh).Đây là một sự phân tích sâu sắc về cách cấu trúc dữ liệu quyết định hiệu quả không gian, một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật phần mềm hệ thống.

2.4 Cảm Nhận Cá Nhân Và Khuyến Nghị

  1. Giá trị Vượt thời gian: Mặc dù được biên soạn cho Đại học Bách Khoa Hà Nội, các kiến thức trong giáo trình này có giá trị vượt thời gian. Các nguyên tắc về Big O, BST, Quick Sort, và BFS/DFS vẫn là các tiêu chuẩn đánh giá kiến thức cơ bản của bất kỳ kỹ sư phần mềm nào trên toàn thế giới, đặc biệt trong các cuộc phỏng vấn tuyển dụng của các công ty công nghệ lớn (FAANG).
  2. Vấn đề Hiện thực: Với thời lượng 60 tiết, thách thức lớn nhất của giáo trình là làm sao để sinh viên không chỉ nắm được lý thuyết mà còn có thể hiện thực (implement) được các thuật toán. Các cấu trúc như Cây AVL và Đồ thị đòi hỏi kỹ năng lập trình và khả năng gỡ lỗi (debugging) cao. Nếu giáo trình được bổ sung thêm các bài tập thực hành chi tiết và các ví dụ mã nguồn bằng ngôn ngữ lập trình phổ biến (ví dụ: C++ hoặc Java, vốn thường được dùng tại Bách Khoa), hiệu quả truyền đạt sẽ tăng lên đáng kể.
  3. Thiếu sót Tiềm năng (do giới hạn nội dung): Trong phiên bản 60 tiết, giáo trình có thể sẽ bỏ qua một số chủ đề nâng cao quan trọng nhưng cần thiết:
    • Cấu trúc Dữ liệu Bộ nhớ Ngoài: Các cấu trúc như B-Trees hoặc B+-Trees, thiết yếu cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu, không thể thiếu nếu muốn đào tạo chuyên sâu.
    • Các Thuật toán Đồ thị Phức tạp hơn: Ví dụ như Thuật toán Bellman-Ford (cho cạnh âm) hoặc luồng cực đại (Max Flow/Min Cut).
    • Lập trình Động (Dynamic Programming): Một kỹ thuật thiết kế thuật toán mạnh mẽ khác, thường được giảng dạy song song với Đệ quy.Tuy nhiên, đối với một giáo trình cơ bản trong 60 tiết, việc tập trung vào 7 chương cốt lõi như đã làm là một sự lựa chọn thông minh và thực dụng, đảm bảo người học có được nền móng vững chắc nhất.

Tóm lại, “Cấu trúc dữ liệu và thuật toán” là một tài liệu học tập xuất sắc, có vai trò là xương sống trong chương trình đào tạo kỹ sư. Nó cung cấp cho sinh viên không chỉ các cấu trúc tổ chức dữ liệu mà còn cả ngôn ngữ chung để đánh giá và so sánh hiệu suất thuật toán. Việc làm chủ giáo trình này là bước đệm không thể thiếu để sinh viên chuyển từ việc viết mã đơn thuần sang việc thiết kế các hệ thống phần mềm quy mô lớn và hiệu quả.