Tải FREE sách 168 Lượng Từ Tiếng Trung PDF có tiếng Việt

Tải FREE sách 168 Lượng Từ Tiếng Trung PDF có tiếng Việt

Tải FREE sách 168 Lượng Từ Tiếng Trung PDF có tiếng Việt là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Trung Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE sách 168 Lượng Từ Tiếng Trung PDF có tiếng Việt đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

CHÌA KHÓA VÀNG TIẾP CẬN GIAO TIẾP THỰC CHIẾN: GIỚI THIỆU SÁCH “168 LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG PDF CÓ TIẾNG VIỆT”

Trong thế giới học ngoại ngữ, nhiều người thường mắc kẹt trong vòng xoáy tích lũy từ vựng vô tận mà không biết bắt đầu từ đâu. Bạn có thể nắm vững ngữ pháp và phát âm, nhưng nếu không có vốn từ vựng cốt lõi, giao tiếp thực tế vẫn là một thách thức lớn.

Chính vì vậy, chúng tôi trân trọng giới thiệu cuốn cẩm nang đột phá: “168 Lượng Từ Tiếng Trung PDF có Tiếng Việt”. Đây không phải là một cuốn từ điển dày cộp; đây là một bộ sưu tập được nghiên cứu và chắt lọc kỹ lưỡng, tập trung vào 168 từ vựng quan trọng nhất – những viên gạch nền móng giúp bạn nhanh chóng xây dựng khả năng giao tiếp cơ bản và hiểu được 80% các tình huống hội thoại hàng ngày.

TẠI SAO 168 TỪ LẠI QUAN TRỌNG HƠN 1000 TỪ?

Nguyên tắc Pareto (Quy luật 80/20) áp dụng rất rõ ràng trong ngôn ngữ: 20% nỗ lực mang lại 80% kết quả. Trong học từ vựng, 168 từ vựng trọng yếu này chính là 20% cốt lõi đó.

Cuốn sách này được thiết kế để giải quyết nỗi lo “không biết nói gì” và “không hiểu gì” của người mới bắt đầu. Bằng cách tập trung vào những từ có tần suất sử dụng cao nhất (bao gồm các đại từ, động từ cơ bản, danh từ chỉ người và vật dụng thiết yếu), bạn sẽ đạt được hiệu quả học tập tối đa trong thời gian ngắn nhất.

NHỮNG GIÁ TRỊ VƯỢT TRỘI CỦA TÀI LIỆU “168 LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG”

1. TÍNH CHỌN LỌC NGHIÊM NGẶT VÀ TẦN SUẤT CAO

168 từ được chọn lọc dựa trên việc phân tích các giáo trình HSK cơ bản và dữ liệu tần suất sử dụng trong các đoạn hội thoại thực tế. Điều này đảm bảo rằng, ngay sau khi hoàn thành cuốn sách này, bạn sẽ có đủ “vốn liếng” để tự giới thiệu bản thân, hỏi đường, gọi món ăn, và trao đổi những thông tin cá nhân cơ bản một cách trôi chảy.

2. HỆ THỐNG HỌC TẬP TOÀN DIỆN TRONG MỖI MỤC TỪ

Mỗi từ vựng trong 168 từ đều được trình bày một cách chi tiết, hỗ trợ tối đa cho việc ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh:

  • Chữ Hán (Chính thể): Nhận diện mặt chữ quan trọng.
  • Pinyin (Phiên âm): Đảm bảo phát âm chuẩn xác (kết nối với Bài 1 Phát Âm bạn đã học).
  • Âm Hán Việt: Giúp người Việt dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ nghĩa gốc.
  • Nghĩa Tiếng Việt Chi Tiết: Giải thích ngữ nghĩa đầy đủ, không chỉ là dịch nghĩa một từ đơn.
  • Ví dụ Minh Họa Thực Tế: Cung cấp ít nhất 2-3 câu ví dụ sử dụng từ đó trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau, giúp bạn biết cách áp dụng từ vựng ngay lập tức.

3. ĐỊNH DẠNG PDF DỄ DÀNG TẢI VÀ SỬ DỤNG MỌI LÚC MỌI NƠI

Là một tài liệu PDF tiện lợi, bạn có thể dễ dàng mang theo cuốn sách này trên điện thoại hoặc máy tính bảng. Tính năng tìm kiếm nhanh chóng cho phép bạn tra cứu lại bất cứ từ nào chỉ trong vài giây. Đặc biệt, định dạng PDF cho phép bạn in màu các phần quan trọng hoặc ghi chú trực tiếp lên tài liệu mà không làm hỏng sách giấy.

4. GẮN KẾT HOÀN HẢO VỚI PHẦN PHÁT ÂM

Khi bạn đã nắm vững Pinyin qua tài liệu phát âm (Bài 1), việc tiếp thu 168 từ vựng này sẽ trở nên vô cùng nhẹ nhàng. Bạn không cần phải đoán mò cách đọc; bạn chỉ cần áp dụng các quy tắc thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu đã học để đọc chính xác từng từ, biến việc học từ vựng thành một quá trình củng cố kỹ năng ngữ âm đồng thời.

AI CẦN CUỐN SÁCH NÀY NGAY LẬP TỨC?

  1. Người mới bắt đầu (Beginner): Cung cấp lộ trình học từ vựng rõ ràng, tránh bị ngợp bởi khối lượng kiến thức khổng lồ.
  2. Người học ôn thi cấp tốc: Đây là tài liệu “must-know” để nhanh chóng đạt được trình độ giao tiếp cơ bản (tương đương HSK 1).
  3. Người muốn cải thiện khả năng nghe hiểu: Tập trung vào từ vựng cốt lõi giúp bộ não dễ dàng xử lý các đoạn hội thoại tốc độ bình thường.

HÃY BẮT ĐẦU HỌC TIẾNG TRUNG MỘT CÁCH THÔNG MINH HƠN

Đừng lãng phí thời gian vào những từ ít dùng. Hãy đầu tư vào 168 Lượng Từ Tiếng Trung PDF có Tiếng Việt để tối ưu hóa thời gian học tập của bạn. Đây là bước đệm mạnh mẽ, giúp bạn chuyển từ việc “biết chữ” sang việc “sử dụng được ngôn ngữ” một cách tự tin nhất.

Tải FREE ngay hôm nay để khám phá 168 từ vựng quyền lực, mở khóa khả năng giao tiếp tiếng Trung cơ bản chỉ trong thời gian ngắn!


TÓM TẮT NỘI DUNG TÀI LIỆU: 168 LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG (TIẾNG TRUNG KOKONO)

BÌA SÁCH

字数 (Lượng Từ)
LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG
Sưu tầm bởi Trung tâm Tiếng Trung Kokono
Kokono – Nơi ý chí vươn xa


I. LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG LÀ GÌ?

Định nghĩa: Lượng từ tiếng Trung là từ chỉ đơn vị số lượng của người, sự vật hoặc động tác.

Ví dụ:

  • “一本” – Yī běn shū – Một cuốn sách
  • “一次” – Yī  – Đi một lần

II. PHÂN LOẠI LƯỢNG TỪ

Trong tiếng Trung có ba loại lượng từ: Danh lượng từ, Động lượng từ và Lượng từ ghép (Hay lượng từ phức hợp).

1. DANH LƯỢNG TỪ

Danh lượng từ dùng để biểu thị đơn vị số lượng của người hoặc sự vật. Danh lượng từ gồm 4 loại: Danh lượng từ chuyển dụng, Danh lượng từ tạm thời, Danh lượng từ đồ vật và Danh lượng từ thông dụng.

Cấu trúc cơ bản: Số lượng / 那 (Nà) + Lượng từ + Danh từ

Ví dụ: Khi nói: “Một cuốn từ điển”
| Số lượng | Lượng từ | Danh từ |
| :— | :— | :— |
| Yī (Một) | gè | cídiǎn (từ điển) |
| — | gè | cídiǎn (từ điển) |
| — | běn | Tứ diǎn (Tự điển) |

a. Danh lượng từ chuyển dụng

Dùng 只 (zhǐ)件 (jiàn)点 (diǎn)些 (xiē)个 (gè)本 (běn)

Danh lượng từ chuyển dụng dùng để chỉ những lượng từ có quan hệ lưa chọn với 1 số danh từ nào đó. Tức là 1 số danh từ có chỗ nào đó chỉ có thể dùng 1 hoặc 1 số lượng từ dùng chung nhất định, những lượng từ này được gọi là lượng từ chuyển dụng.

Ví dụ:

  • Một từ điển / 一本词典 Yī běn cídiǎn (Một cuốn từ điển)
  • Một con ngựa / 一匹马 Yī pǐ mǎ (Một con ngựa)
  • Một con cá / 一条鱼 Yī tiáo yú (Một con cá)

b. Danh lượng từ tạm thời

Danh lượng từ tạm thời chỉ 1 số danh từ nào đó tạm thời dùng ở vị trí của lượng từ.

Ví dụ:

  • Một món tiền / 一笔钱 Yī bǐ qián (một món tiền)
  • Hai bát cơm / 两碗饭 liǎng wǎn fàn (hai bát cơm)
  • Một ly rượu / 一杯酒 yī bēi jiǔ

Hình thức này thường biểu đạt số lượng của chỗ nào đó chứ không chứa đựng những vật nào đó. Sự khác biệt của 2 ví dụ trên nằm ở 2 điểm:

  • Số từ trong ví dụ 1 có thể là số bất kì, vì ví dụ 2 nhận mạnh số lượng nhiều hơn.

c. Danh lượng từ đồ lượng

Chủ yếu chỉ các đơn vị đo lường. (Nhân dân tệ (kuài/yuán), Công (gōngfù), Thước (chǐ), Mẫu (mǔ), Độ (dù)…)

d. Danh lượng từ thông dụng

Chủ yếu chỉ các lượng từ dùng thích hợp đối với đa số danh từ. Gồm 4 từ: 种 (zhǒng)类 (lèi)些 (xiē)点 (diǎn).

Lượng từ “个”  tuy vốn có phạm vi sử dụng rộng hơn so với các danh lượng từ chuyên dụng khác nhưng theo sự phát triển của ngôn ngữ, những lượng từ này ngày càng được dùng trong các trường hợp thông thường hóa hoặc kết hợp.

Ví dụ:

  • “电视” diànshì (TV) phải dùng “台” tái nhưng dần có thể dùng “个” .
  • “沙发” shāfā (sofa) có thể dùng “张” zhāng hoặc “个” .

2. ĐỘNG LƯỢNG TỪ

Động lượng từ biểu thị đơn vị của động tác, hành vi.

Ví dụ: Các từ “次” (cì)“下” (xià) …..

Hai loại: Động lượng từ chuyển dụng và Động lượng từ từ công cụ

a. Động lượng từ chuyển dụng:
次 (cì), 回 (huí), 遍 (biàn), 趟 (tàng), 卒 (zú), 翻 (fān)

Ý nghĩa biểu đạt của các động lượng từ Trung Quốc này khác nhau, khả năng kết hợp với động từ cũng khác nhau.

Ví dụ:

  • “次”  và “下” xià có khả năng kết hợp với động từ tương đối mạnh (tức là đa số động từ đều có thể kết hợp với 2 từ này), còn “遍” biàn chỉ có thể kết hợp với 1 số động từ như “去” , “走” zǒu, “跑” pǎo
  • 回 (Huí): Lần, hồi, lần lượt
  • 次 (Cì): Lần (Tầng; lần, chuyển)
  • 遍 (Biàn): Lần, lượt
  • 番 (Fān): Lần, lượt, hồi, lượt
  • 顿 (Dùn): Bữa, trận

b. Động lượng từ từ công cụ:
Dùng để chỉ các trường hợp sau:

  • 他踢了我一脚。 Tā tīle wǒ yī jiǎo. (Anh ấy đá tôi một cái.)
  • 我打了他一巴掌。 Wǒ dǎle tā yī bāzhang. (Tôi tát anh ấy một cái.)
  • 老师瞪了一眼。 Lǎoshī dèngle yī yǎn. (Thầy giáo trừng mắt nhìn một cái.)

“脚” là công cụ của “踢”“巴掌” là công cụ của “打”“眼” là công cụ của “瞪”.

3. LƯỢNG TỪ GHÉP (LƯỢNG TỪ PHỨC HỢP)

Lượng từ ghép là lượng từ do hai lượng từ biểu thị đơn vị khác nhau kết hợp tạo thành.

Ví dụ: 人次 (lượt người); 吨公里 (tấn cây số); 秒立方米 (m3/ giây)

Trong tiếng Trung tồn tại hiện tượng lượng từ sau:

  • 5年来 飞行 1883 小时,出动飞机 1462 架次。 5 nián lái fēixíng 1883 xiǎoshí, chūdòng fēijī 1462 jià cì.
  • Thị儿童医院门诊量近日已突破 5000 人次

Các từ “架次”, “人次” trong ví dụ trên đều là kết hợp của Danh lượng từ và Động lượng từ.

3.2 Đặc điểm ngữ pháp của lượng từ:

a. Lượng từ ghép không lặp lại
Sau khi lặp lại biểu thị nghĩa “từng…một…”

Ví dụ:

  • 这本都看过。 Zhè běn dōu kàn guò. (Từng cuốn đều đã đọc.)
  • 一个个孩子都很健美。 Gège háizi dōu hěn jiànměi. (Mỗi một đứa trẻ đều xinh đẹp khỏe mạnh.)
  • 一叠一叠的(từng đống từng đống)

b. Lượng từ thường kết hợp với số từ tạo thành ngữ số lượng làm thành phần câu.

  • Số từ + Lượng từ phức hợp chủ yếu dùng làm bổ ngữ.
  • Số từ + Lượng từ thường đứng trước danh từ.

Ví dụ:

  • 一趟 (đi một chuyến)
  • 一脚 (một cái váng ra)
  • 一笔 (một lần mua)

c. Lượng từ trong tiếng Hán rất phong phú đóng tính hình tượng rõ rệt.


LƯỢNG TỪ THỂ HIỆN CÁCH DÙNG LẶP LẠI CỦA DANH TỪ VÀ ĐỘNG TỪ

Lượng từ lặp lại:

  • “个” + Lượng từ + …… (Không thể lặp lại)

Lượng từ lặp lại có khác biệt:

  • “一件件”、“一趟趟” hình thức lặp lại này về ngữ pháp có điểm giống hình thức lặp lại trên, tuy nhiên nhiều hình thức có sự khác biệt. Có 3 ý nghĩa:
    • “一件件” (Mỗi món đồ)
    • “一趟趟” (Mỗi chuyến)

SỬ DỤNG CÁC TỪ ĐẶC BIỆT

a. Biểu thị “Từng cái”: Hình thức lặp lại lại đạt ý nghĩa này làm trang hoàng ngữ.

  • Chúng ta cần kiểm tra tỉ mỉ, không được bỏ sót.
  • Trình độ tiếng Hán cần từng bước nâng cao, làm sao có thể ngày nào cũng học được.
  • Các từ “一件件”, “一步步” có thể đối thành “逐件”, “逐步”, mà ý nghĩa vẫn không đổi.

c. Biểu thị “Nhiều”

  • Anh ấy gọi điện cho tôi một lần.

d. Đại từ chỉ thị “那”, “这” có thể kết hợp với lượng từ nhưng không thể kết hợp với lượng từ phức hợp.

4. HÌNH THỨC LẶP LẠI CỦA LƯỢNG TỪ
Ngoại trừ danh lượng từ do lượng từ đó ra, không ít lượng từ có thể dùng hình thức lặp lại.

Ví dụ:

  • 个, 件, 张 (Danh lượng từ)
  • 次, 趟, 回 (Động lượng từ)

Hình thức hình thức lặp lại của các loại lượng từ này đều thay đổi về lượng từ mang ý nghĩa mới.

Cấu trúc lặp lại có thể diễn đạt cấu trúc cụ thể là: “每 + Lượng từ + 都 ……” (Ví dụ: Mỗi bộ quần áo đều đẹp.)