Tải FREE giáo trình Mạng Và Truyền Dữ Liệu PDF

Tải FREE giáo trình Mạng Và Truyền Dữ Liệu PDF

Tải FREE giáo trình Mạng Và Truyền Dữ Liệu PDF là một trong những đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE giáo trình Mạng Và Truyền Dữ Liệu PDF đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Báo Cáo Tóm Tắt Chi Tiết và Cảm Nhận Sâu Sắc về Giáo Trình “MẠNG VÀ TRUYỀN DỮ LIỆU”

Giáo trình “Mạng và Truyền dữ liệu” do TS. Nguyễn Ngọc Cương và TS. Phạm Ngọc Lãng biên soạn, được Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông xuất bản. Tài liệu này được thiết kế nhằm cung cấp các kiến thức tổng quan và chuyên sâu nhất về mạng máy tính và truyền dữ liệu, bao gồm cả hữu tuyến và vô tuyến. Với nội dung bao gồm 8 Chương chính , giáo trình phục vụ cho học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Điện tử viễn thông. Giáo trình đặt mục tiêu trình bày một cách hệ thống những khái niệm cơ bản nhất, những phần cơ bản của mạng có tính trình tự và bền vững, đồng thời cố gắng đưa vào những công nghệ mạng mới để người học nắm bắt và ứng dụng trong thực tiễn.

Sự phát triển của công nghệ thông tin trong những năm gần đây diễn ra như vũ bão, kéo theo sự hình thành và phát triển của hệ thống mạng máy tính ở khắp mọi nơi, từ trung ương đến địa phương, các trường học, công ty kinh doanh, xí nghiệp. Mạng máy tính không còn là một thuật ngữ thuần túy khoa học mà đã trở thành đối tượng nghiên cứu và ứng dụng ở cả mức độ người sử dụng và mức độ làm chủ hệ thống, công nghệ.

Báo cáo này sẽ tiến hành tóm tắt hệ thống kiến thức chuyên sâu trong 8 Chương của giáo trình, đặc biệt đi sâu vào các khái niệm nền tảng trong Chương 1, sau đó đưa ra cảm nhận cá nhân về tính học thuật, tính ứng dụng thực tiễn, và giá trị chiến lược của tài liệu này trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.


1. Tóm Tắt Hệ Thống Kiến Thức Chuyên Sâu

Giáo trình được tổ chức một cách logic, đưa người đọc từ các định nghĩa cơ bản nhất về mạng, thông qua các mô hình kiến trúc chuẩn, các công nghệ truyền dẫn vật lý, đến các ứng dụng phức tạp và cuối cùng là vấn đề quản lý, an ninh mạng.

1. Khái niệm cơ bản về Mạng Máy tính

Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết và định nghĩa các thuật ngữ cốt lõi.

  1. Khái niệm và Định nghĩa: Mạng máy tính (Computer Network) là tập hợp các máy tính đơn lẻ được kết nối với nhau bằng các phương tiện truyền dẫn vật lý (Transmission Medium) và tuân theo một kiến trúc mạng xác định (Network Architecture). Kiến trúc mạng thể hiện cách nối các máy tính (Cấu trúc mạng/Topology) và tập hợp các quy tắc truyền thông (Giao thức/Protocol). Máy tính trong mạng được hiểu là các thiết bị số hoạt động bởi phần mềm điều khiển, có chức năng chuyển mạch hoặc cung cấp dịch vụ (ví dụ: Web Servers, Mail Servers, Routers, tổng đài thoại, máy di động).
  2. Mục tiêu và Lợi ích:
    • Chia sẻ tài nguyên: Cho phép sử dụng chung các tài nguyên phần mềm và các kho thông tin, cơ sở dữ liệu cho nhiều người sử dụng. Lợi ích bao gồm tiết kiệm thời gian, sức lực thu thập, lưu trữ, xử lý dữ liệu và tránh dư thừa, lãng phí.
    • Nâng cao độ tin cậy: Nhờ khả năng thay thế khi một số thành phần mạng xảy ra sự cố kỹ thuật, hệ thống vẫn duy trì hoạt động bình thường. Đây là yêu cầu bắt buộc cho các ứng dụng quan trọng như ngân hàng, kiểm soát không lưu.
    • Tăng cường giao tiếp: Cho phép người sử dụng trao đổi, thảo luận với nhau dù cách xa hàng nghìn km, hình thành các lớp học ảo, hội nghị ảo trực tuyến.
  3. Phương tiện truyền dẫn (Transmission Medium): Phương tiện truyền vật lý có chức năng truyền các tín hiệu điện tử biểu thị dữ liệu dưới dạng xung nhị phân. Có hai loại:
    • Hữu tuyến (Cable): Gồm Cáp đồng trục (Coaxial Cable) , Cáp đôi xoắn (Twisted Pair Cable) , và Cáp sợi quang (Fible Optic Cable).
    • Vô tuyến (Wireless): Gồm Radio , Sóng cực ngắn (Viba, Microwave) , và Tia hồng ngoại (Infrared).
    • Đặc trưng quan trọng: Khi lựa chọn phương tiện truyền, cần chú ý đến Băng thông (Bandwidth), Độ suy hao, và Độ nhiễu điện từ.
  4. Thông tin Tương tự và Số:
    • Thông tin số có ưu điểm vượt trội: Khả năng chống nhiễu của tín hiệu số rất cao, giúp chất lượng dịch vụ cao hơn. Tốc độ và dải tần hoạt động của tín hiệu số lớn và thuận tiện cho việc ghép kênh. Giá thành của các thiết bị số ngày càng giảm.

2. Kiến trúc mạng và Mô hình Kết nối các Hệ thống mở OSI

Chương này giới thiệu mô hình lý thuyết chuẩn mực trong mạng máy tính.

  1. Nguyên tắc thiết kế: Nghiên cứu các nguyên tắc cơ bản để thiết kế một mô hình giao thức mạng máy tính theo quan điểm chia các tiến trình truyền thông thành cấu trúc nhiều tầng.
  2. Mô hình OSI: Được xem là một mô hình chuẩn (chuẩn hóa bởi ISO), một chiến lược phát triển các hệ thống mở, và một khung khái niệm về giao thức và dịch vụ. Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) phân chia quá trình truyền thông phức tạp thành 7 tầng độc lập, được xếp chồng lên nhau.
  3. Chức năng tầng Mạng (Network Layer): Hai chức năng chủ yếu là Chọn đường (Routing) và Chuyển tiếp (Relaying). Tầng mạng cần nhận biết thực thể đích để định tuyến dữ liệu trong các mạng chuyển mạch gói.
  4. Định tuyến động: Có thể thiết lập tuyến đường tới tất cả các thiết bị trong mạng và tự động thay đổi tuyến đường khi cấu hình mạng thay đổi (độ hội tụ nhanh). Các giao thức định tuyến động có thể chuyển lưu lượng từ cùng một phiên làm việc qua nhiều đường đi khác nhau (chia sẻ tải).

3. Công nghệ Mạng Cục bộ – LAN

Chương này tập trung vào mạng cục bộ, bao gồm các công nghệ truy nhập và kiến trúc phổ biến.

  1. Công nghệ LAN: Giới thiệu các công nghệ mạng cục bộ, các phương thức truy nhập đường truyền. Trong đó có các phương thức truy nhập đường truyền tĩnh (cấp phát trước) và động (tự quyết định quyền truy nhập).
  2. Các Kiến trúc: Trình bày kiến trúc mạng cục bộ Ethernet (kiến trúc LAN phổ biến nhất).
  3. Mạng nâng cao: Giới thiệu về Virtual LAN (VLAN) và các mạng LAN không dây WLAN (Wireless LAN).

4. Mạng Internet và Công nghệ TCP/IP

Chương này nghiên cứu bộ giao thức được áp dụng phổ biến nhất trên toàn cầu.

  1. Kiến trúc TCP/IP: Trình bày chi tiết mô hình kiến trúc TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol), đã trở thành chuẩn chung cho mạng máy tính toàn cầu và mạng Internet.
  2. Sự chuyển đổi sang IPv6: Do IPv4 đã phát sinh một số vấn đề về bảo mậtchất lượng dịch vụ (QoS), việc thay thế giao thức IPv4 là tất yếu. IPv6 được thiết kế nhằm mục đích tối thiểu hóa ảnh hưởng qua lại giữa các giao thức lớp trên và lớp dưới.
  3. Giải pháp triển khai: Các nhà thiết kế đã đưa ra các giải pháp triển khai mạng IPv6 trên nền mạng IPv4 để thực hiện quá trình chuyển đổi một cách hiệu quả và thiết thực.

5. Kết nối Liên mạng với TCP/IP

Chương này đề cập đến việc tập hợp các mạng được kết nối với nhau trên TCP/IP, hay còn gọi là mạng liên mạng toàn cầu (Internet).

  1. Các phương pháp truy nhập Internet: Đánh giá các phương pháp truy nhập phổ biến hiện nay. Trong khi các phương pháp thông thường có tốc độ truy nhập thấp, công nghệ ADSL cung cấp dịch vụ tốc độ tối đa 8Mbit/s.
  2. Công nghệ không dây băng rộng: Giới thiệu WiMAX (Wireless Interoperability for Microwave Access), một phương tiện truy nhập Internet không dây tổng hợp có thể thay thế cho ADSL và WiFi.
  3. Tính di động trong Internet: Với nhu cầu sử dụng các dịch vụ Internet di động tăng cao, sự ra đời của một giao thức thống nhất quản lý tính di động là cần thiết. Do đó, giao thức Mobile IP được giới thiệu để thỏa mãn nhu cầu truyền thông di động.

6. Công nghệ Mạng Không dây và Hệ thống Thông tin Di động

Chương này tập trung vào các dịch vụ Internet băng rộng không dây và hệ thống thông tin di động số.

  1. Mạng WLAN: WLAN (Wireless LAN) là một hệ thống truyền thông dữ liệu linh hoạt, cung cấp các chức năng của một mạng LAN truyền thống, kết hợp kết nối truyền số liệu với tính di động. Mạng WLAN giúp dễ dàng thực hiện các dịch vụ quảng bá (Broadcast) và đa địa chỉ (Multicast).
  2. Hệ thống di động số: Giới thiệu kỹ thuật đa truy nhập phân chia theo thời gian (TDMA) và đa truy nhập phân chia theo mã (CDMA).
  3. Hệ điều hành di động: Giới thiệu hệ điều hành Android (dành cho thiết bị di động, phát triển dựa trên nền tảng Linux và các phần mềm mã nguồn mở). Đồng thời, giáo trình so sánh thị phần của Android với các hệ điều hành di động khác như iOS (Apple), BlackBerry OS, Windows Mobile (Microsoft), Symbian (Nokia), và WebOS (Palm).

7. Các Công nghệ Ứng dụng Phân tán

Chương này đi sâu vào các công nghệ phát triển ứng dụng trên mô hình Client/Server và các dịch vụ hiện đại.

  1. Mô hình Client/Server: Giới thiệu các công nghệ phát triển các ứng dụng phân tán trong mô hình này.
  2. Lời gọi Thủ tục từ xa (RPC/RMI): RPC (Remote Procedure Call) là lời gọi thủ tục từ xa truyền thống. RMI (Remote Method Invocation) là một cơ chế cho phép một đối tượng trên một máy ảo Java gọi các phương thức của một đối tượng trên một máy ảo Java khác.
  3. Điện toán Đám mây (Cloud Computing): Đây là một trong những môi trường phát triển ứng dụng phân tán quan trọng. Tài nguyên và dịch vụ được tách khỏi cơ sở hạ tầng, tập trung vào “đám mây” và được cung cấp theo nhu cầu trong một môi trường đa người dùng.
  4. Dịch vụ Web ngữ nghĩa (Semantic Web Services): Được coi là một công nghệ đột phá cho cuộc cách mạng trong thương mại điện tử. Mục tiêu là hỗ trợ khả năng tương tác giữa các ứng dụng trên mạng Internet, tích hợp các ứng dụng với cơ sở dữ liệu và các ứng dụng khác.
  5. Quản lý Chất lượng Dịch vụ (QoS): Việc phát triển quá nhanh các nội dung trên Internet đã gây tắc nghẽn lưu lượng thường xuyên. Do đó, việc đảm bảo và cải thiện khả năng hoạt động của ứng dụng bằng các kỹ thuật điều phối lưu lượng, cân bằng tải, và cơ chế chất lượng dịch vụ (QoS) là cần thiết.

8. Quản trị Mạng và Vấn đề An ninh Mạng

Chương cuối cùng đề cập đến các khía cạnh vận hành và bảo vệ hệ thống mạng, là một phần không thể thiếu của việc làm chủ công nghệ.

  1. Mục tiêu Quản lý Mạng: Nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toànthông suốt. Mục tiêu là vận hành, khai thác bình thường với hiệu suất cao.
  2. Cơ sở Thông tin Quản lý (MIB): Người quản trị mạng cần nắm đầy đủ thông tin về các đối tượng quản lý và phải tổ chức lưu trữ, khai thác Cơ sở thông tin quản lý (MIB) (Management Information Base) có hiệu quả.
  3. An ninh Mạng (Network Security): Bao gồm an toàn mạng, an toàn ứng dụng, và an toàn hệ thống.
    • An toàn mạng là các biện pháp bảo vệ nhằm đảm bảo an toàn cho tất cả các thành phần của mạng (dữ liệu, thiết bị, cơ sở hạ tầng) và các tài nguyên mạng theo một chính sách hoạt động được ấn định.
    • An toàn ứng dụng là các biện pháp bảo mật áp dụng cho từng ứng dụng cụ thể, độc lập với các biện pháp an toàn mạng.
    • An toàn hệ thống chỉ cho phép các thành viên được phép thực hiện những chức năng, sử dụng các ứng dụng, dữ liệu trong phạm vi của mình.

2. Cảm Nhận Cá Nhân và Đánh Giá Chuyên Sâu

Giáo trình “Mạng và Truyền dữ liệu” là một tài liệu học thuật vững chắc, có tính hệ thống cao và mang tính định hướng chiến lược cho sinh viên ngành công nghệ. Nó không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn cập nhật các công nghệ mới nhất, phản ánh đúng mục tiêu đã đặt ra ban đầu.

1. Tính Cấu Trúc và Chiến Lược Giảng Dạy

Cảm nhận đầu tiên về giáo trình là sự chặt chẽ trong cấu trúc, thể hiện một tư duy sư phạm có chiến lược:

  1. Tiếp cận từ Nền tảng Vật lý: Giáo trình bắt đầu với Chương 1 về các khái niệm cơ bản. Sự nhấn mạnh vào Phương tiện truyền dẫn vật lý (hữu tuyến, vô tuyến) và các đặc trưng như Băng thông, Độ suy hao, Độ nhiễu điện từ là một điểm cộng lớn. Điều này giúp người học hiểu rằng mạng không chỉ là phần mềm hay giao thức, mà là sự tương tác phức tạp giữa tín hiệu điện từ với môi trường vật lý. Việc đi sâu vào ưu điểm của Thông tin số (chống nhiễu cao, tốc độ lớn, tiện ghép kênh) cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý do tại sao mạng hiện đại là “mạng truyền thông số”.
  2. Thiết lập Khung Khái niệm (OSI và TCP/IP): Việc chuyển từ tầng vật lý sang các mô hình kiến trúc chuẩn trong Chương 2 (OSI)Chương 4 (TCP/IP) là bước đi logic, xây dựng khung tham chiếu lý thuyết. Mô hình OSI, với nguyên tắc chia tiến trình truyền thông thành cấu trúc nhiều tầng, giúp sinh viên phân tích và thiết kế các giao thức một cách khoa học. Trong khi đó, TCP/IP được đặt ở vị trí trung tâm như là chuẩn chung cho mạng Internet toàn cầu, tạo sự kết nối ngay lập tức giữa lý thuyết hàn lâm và công nghệ thực tiễn.
  3. Mở rộng từ Cục bộ đến Toàn cầu: Sự sắp xếp từ Mạng cục bộ (LAN)Chương 3 đến Liên mạng toàn cầu (Internet, TCP/IP)Chương 4Chương 5 là một tiến trình tự nhiên, phản ánh đúng quá trình phát triển của mạng máy tính từ các hệ thống nội bộ nhỏ đến hệ thống mạng phức tạp nhất.

2. Sự Cân Bằng Giữa Lý Thuyết Cổ Điển và Công Nghệ Đột Phá

Giáo trình thể hiện sự cập nhật kiến thức một cách đáng ngưỡng mộ, vượt qua giới hạn của một tài liệu lý thuyết truyền thống:

  1. Cập nhật Vấn đề và Giải pháp Tương lai: Việc dành phần quan trọng trong Chương 4 để thảo luận về những vấn đề của IPv4 (bảo mật, QoS) và sự tất yếu của IPv6 là một tầm nhìn chiến lược. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn thúc đẩy người học suy nghĩ về sự tiến hóa của công nghệ. Tương tự, WiMAX được giới thiệu trong Chương 5 là ví dụ về nỗ lực giải quyết vấn đề truy cập Internet không dây băng rộng, chứng minh rằng giáo trình bám sát các giải pháp công nghệ mới.
  2. Phát triển Ứng dụng Phân tán Hiện đại: Chương 7 tập trung vào Điện toán Đám mâyDịch vụ Web ngữ nghĩa. Đây là những chủ đề tiên tiến, phản ánh xu hướng phát triển ứng dụng phân tán (Client/Server) trong thế kỷ 21. Đặc biệt, việc đề cập đến Dịch vụ Web ngữ nghĩa như là “công nghệ đột phá cho cuộc cách mạng trong thương mại điện tử” cho thấy giáo trình không chỉ dừng lại ở mạng vật lý mà còn vươn tới tầng ứng dụng và giá trị kinh tế của mạng.
  3. Tích hợp Công nghệ Di động: Việc đưa Hệ thống thông tin di độngHệ điều hành Android vào Chương 6 là cần thiết trong bối cảnh Internet băng rộng không dây và thiết bị số cá nhân đang thống trị. Điều này giúp người học hiểu được vai trò của mạng không dây (WLAN) và các chuẩn đa truy nhập (TDMA, CDMA) trong việc cung cấp tính di động cho người dùng.

3. Chiều Sâu về Quản lý và An ninh Mạng

Việc dành trọn Chương 8 cho Quản trị mạng và An ninh mạng là một sự đầu tư cần thiết, khẳng định tính thực dụng và trách nhiệm nghề nghiệp:

  1. Tầm quan trọng của Quản lý: Giáo trình nhấn mạnh rằng mục tiêu quản lý mạng là đảm bảo hệ thống ổn định, an toàn và thông suốt. Việc giới thiệu MIB (Management Information Base) là cách đưa người học tiếp cận với các công cụ và cơ chế thu thập thông tin để giám sát và vận hành mạng một cách hiệu quả.
  2. Định nghĩa Toàn diện về An ninh: Khái niệm An ninh mạng được mở rộng thành ba trụ cột: An toàn mạng, An toàn ứng dụng, và An toàn hệ thống.
    • An toàn mạng tập trung vào bảo vệ các thành phần vật lý và hạ tầng.
    • An toàn ứng dụng độc lập hơn, tập trung vào các biện pháp bảo mật cho từng ứng dụng cụ thể.
    • An toàn hệ thống bao trùm cả yếu tố con người và quyền hạn truy cập, đảm bảo chỉ những thành viên được phép mới thực hiện các chức năng trong phạm vi của mình. Cách phân loại này là cực kỳ quan trọng, giúp sinh viên nhận ra rằng bảo mật là một chiến lược nhiều lớp, không chỉ là việc lắp đặt tường lửa.

4. Phân tích Chi tiết về Mục tiêu Mạng và Truyền dữ liệu

Quay trở lại với mục tiêu và lợi ích mạng máy tính trong Chương 1, có thể thấy giáo trình đã làm nổi bật giá trị cốt lõi của mạng lưới:

  1. Sức mạnh của Sự Tin cậy (Reliability): Mục tiêu Nâng cao độ tin cậy của hệ thống không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà là một triết lý kinh doanh. Việc mạng phải hoạt động liên tục, không ngừng trệ, đặc biệt đối với các hệ thống quân sự, ngân hàng, hoặc kiểm soát không lưu, chứng minh vai trò thiết yếu của việc thiết kế mạng có khả năng thay thế cao (redundancy).
  2. Tối ưu hóa Tài nguyên: Khả năng Chia sẻ tài nguyên (thiết bị, phần mềm, cơ sở dữ liệu) là động lực kinh tế đầu tiên thúc đẩy sự phát triển của mạng. Nó giúp tránh dư thừa, lãng phí dữ liệu và tiết kiệm chi phí cho các tài nguyên đắt tiền.
  3. Giao tiếp và Xã hội hóa: Mục tiêu Tăng cường giao tiếp giữa người sử dụng đã được chứng minh rõ rệt trong kỷ nguyên Internet. Từ lớp học ảo, hội nghị ảo trực tuyến đến mạng xã hội, mạng máy tính đã xóa bỏ rào cản địa lý và tạo ra môi trường truyền thông mạnh mẽ cho các nhóm làm việc.

5. Kết Luận Tổng Thể

Giáo trình “Mạng và Truyền dữ liệu” là một tài liệu học tập có giá trị đặc biệt đối với sinh viên và những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

  1. Tính Học thuật và Ứng dụng: Giáo trình đã thành công trong việc dung hòa giữa các mô hình lý thuyết kinh điển (OSI) với các công nghệ thực tiễn và hiện đại (IPv6, Cloud, Mobile IP). Điều này đảm bảo người học không chỉ nắm vững nền tảng mà còn sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động với các kiến thức cập nhật.
  2. Sự Toàn diện: Nội dung bao quát từ phần cứng (phương tiện truyền dẫn) , tầng giao thức (TCP/IP) , tầng ứng dụng (Web ngữ nghĩa) , đến khía cạnh quản lý và bảo mật. Độ bao phủ này là cần thiết cho môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo chuyên ngành.
  3. Định hướng Phát triển: Tài liệu không chỉ mô tả mạng hiện tại mà còn chỉ ra các thách thức và hướng phát triển (như sự cần thiết của IPv6 , vấn đề tắc nghẽn và QoS ). Điều này giúp người học phát triển tư duy phê phán và khả năng nghiên cứu các công nghệ mới, phù hợp với sự phát triển nhanh chóng và luôn thay đổi của công nghệ mạng máy tính.

Với tổng thể 8 chương được trình bày một cách hệ thống và chi tiết, giáo trình này thực sự là một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các học viên, kỹ sư, kỹ thuật viên nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.