











HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SÁCH
Viết một bài IELTS Writing logic, mạch lạc và dễ hiểu chưa bao giờ là chuyện dễ dàng. Bạn thân là những người học, chúng mình hiểu điều đó.
Được thiết kế với mục tiêu biển quá trình tự học Writing thành một hành trình đơn giản nhất có thể, đi qua từng bước cụ thể, rõ ràng, cuốn sách này sẽ hữu ích nếu nêu bạn đang băn khoăn với các câu hỏi:
- Thế nào là thông tin chính của biểu đồ?
- Làm sao để viết đoạn tổng quan hiệu quả?
- Làm sao để miêu tả thông tin biểu đồ?
- Nên sử dụng cấu trúc câu nào cho mọi loại biểu đồ?
- Làm thế nào để paraphrase các câu văn hiệu quả?
- Làm sao để phát triển ý tưởng trong một đoạn văn?
- Làm thế nào để thể hiện quan điểm xuyên suốt trong một bài viết?
- Đâu là những từ vựng cần có cho các chủ đề thường gặp trong phần Writing?
ĐỘ KHÓ CỦA CUỐN SÁCH
Cuốn sách nhằm đến người học có kiến thức ngữ pháp cơ bản và muốn trau dồi khả năng viết bài Writing để đạt đến Band 6.0. Người học chưa có kiến thức về phần Writing của IELTS có thể sử dụng cuốn sách này.
Các bài tập trong phần Comprehensive Practice của mỗi bài được sắp xếp với độ khó tăng dần, người học nên làm các bài tập này theo thứ tự từ đầu tới cuối.
CẤU TRÚC CỦA CUỐN SÁCH
“IELTS Writing Journey from Basics to Band 6.0” bao gồm 14 bài học, với 7 bài đầu tiên tập trung vào Writing Task 1 và 7 bài sau tập trung vào Writing Task 2.
Trước khi tìm hiểu từng dạng bài của Task 1 và Task 2, cuốn sách cung cấp các bài học xây dựng nền tảng (lesson 1 và lesson 8) bao gồm các kiến thức và kỹ năng cần có cho mỗi Task.
Các kiến thức và kỹ năng này được áp dụng xuyên suốt các bài học sau đó. Danh sách nội dung từng bài học được liệt kê ở phần mục lục.
Thông thường với bốn kĩ năng cần có để viết bài Writing từ cơ bản (học từ, học câu, học đoạn và học viết bài), từng bài học của cuốn sách này đều có các phần:
- Học từ vựng chủ đề
- Học ngữ pháp
- Học viết đoạn với mẫu câu có sẵn
- Viết bài với outline
Trong mỗi phần, ngoài hướng dẫn chi tiết để giúp học sinh tự học, cuốn sách cũng cung cấp các bài tự luyện tập cũng có kiến thức.
Đáp án của bài luyện tập được cung cấp ở phần cuối sách, hãy kiểm tra đáp án ngay sau khi hoàn thiện mỗi phần để không bị nhầm lẫn nhé!
Ngoài ra, quyển sách này còn có một checklist gồm các tiêu chí để giúp người học tự đánh giá, chấm và chữa bài viết sau khi hoàn thành, và 14 bài mẫu đề cung cấp từ vựng và ý tưởng cho các chủ đề. Bên cạnh đó, các mẹo nhỏ cho các kỹ năng khác sẽ rất có ích trong quá trình tự năng band.
Cuối cùng, nhóm tác giả muốn nhấn mạnh rằng việc Viet nói chung và IELTS Writing là một quá trình dài lâu, nhưng đây niềm vui và những bài học về cuộc sống.
Thành thật chúc người học đạt được số điểm IELTS mong muốn.
GLOSSARY
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| ADJ / adj / adjective | tính từ |
| ADV / adv / adverb | trạng từ |
| body | thân bài |
| brainstorm | lên ý tưởng |
| category / categories | danh mục, hạng mục |
| chart / graph | biểu đồ |
| checklist | bảng đánh giá bao gồm các tiêu chí để chấm điểm |
| comprehensive practice | bài tập vận dụng |
| conclusion | kết bài |
| data | số liệu/ dữ liệu |
| diagram / process | quy trình |
| format | bố cục, cấu trúc bài viết |
| general detail | thông tin tổng quan |
| introduction | mở bài |
| lesson | bài học |
| linking word(s) | từ nối |
| map(s) | bản đồ |
| N / n / noun | danh từ |
| outline | dàn bài/dàn ý |
| overview | tổng quan |
| paraphrase | cách diễn lại một câu hay một đoạn văn bằng cách sử dụng những từ ngữ khác (so với câu hay đoạn văn gốc) nhưng vẫn phải giữ được ý nghĩa gốc. |
| position | quan điểm cá nhân |
| sample essay | bài mẫu |
| sentence level | cấp độ câu |
| specific detail | thông tin chi tiết |
| task | nhiệm vụ/bài viết |
| thesis statement | câu quan điểm |
| topic | chủ đề |
| topic sentence | câu chủ đề |
| topic vocabulary | từ vựng chủ đề |
| unit | đơn vị |
| V / v / verb | động từ |
| vocabulary highlight | từ vựng cần nhớ |
| word level | cấp độ từ |
| word order | trật tự từ |
LESSON 01 TASK 1 – FOUNDATION
TỔNG QUAN IELTS WRITING:
IELTS Writing là một phần trong bài thi IELTS (International English Language Testing System) được sử dụng để đánh giá khả năng viết tiếng Anh của người học. Trong phần này, ta sẽ phải hoàn thành bài viết kháhc nhau trong vòng 60 phút.
Phần đầu tiên của bài thi là Task 1, thí sinh viết một báo cáo hoặc mô tả một ít nhất 150 từ về một biểu đồ đó, đó thị biểu đồ đó. Bên cạnh hai dạng bài phổ biến là Biểu đồ động (Dynamic Charts) và Biểu đồ tĩnh (Static Charts), thí sinh cũng có thể gặp những dạng bài như Biểu đồ (Maps) và Quy trình (Process).
Phần thứ hai của bài thi là Task 2, thí sinh viết bài luận ít nhất 250 từ trở lời cho một câu hỏi hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể. Thí sinh được yêu cầu bày quan điểm, đưa ra lập luận hợp lý, đồng thời cung cấp ví dụ và bằng chứng để chứng minh quan điểm của mình. Bài luận cần có cấu trúc rõ ràng, bao gồm mở bài, thân bài (phát triển ý) và kết bài.
Cả Task 1 và Task 2 đều được đánh giá dựa trên một số tiêu chí chung như:
- Từ vựng (Lexical Resource): Khả năng sử dụng từ vựng phong phú, chính xác và linh hoạt.
- Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy): Khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác và linh hoạt.
- Độ trôi chảy và mạch lạc (Coherence and Cohesion): Khả năng tổ chức ý tưởng một cách logic và mạch lạc, sử dụng các liên từ và từ nối để kết nối các ý trong bài viết.
- Mức độ hoàn thành bài (Task Achievement): Khả năng đáp ứng yêu cầu đề bài, tổ chức ý tưởng hiệu quả và trình bày quan điểm rõ ràng.
Điểm số cho mỗi tiêu chí được chấm từ 0 đến 9, và được tính bằng công thức sau để chia ra điểm trung bình.
Writing =
(tổng 4 tieˆu chıˊ Task 1) + 2 × (tổng 4 tieˆu chıˊ Task 2)12\frac{\text{(tổng 4 tiêu chí Task 1) + 2 × (tổng 4 tiêu chí Task 2)}}{12}12(tổng 4 tieˆu chıˊ Task 1) + 2 × (tổng 4 tieˆu chıˊ Task 2)
Tổng quan IELTS Writing
IELTS Writing gồm hai phần:
Task 1:
- Viết báo cáo ít nhất 150 từ về biểu đồ, đồ thị hoặc sơ đồ.
- Các dạng biểu đồ gồm:
- Biểu đồ động: có từ hai mốc thời gian trở lên.
- Biểu đồ cột (bar chart)
- Biểu đồ tròn (pie chart)
- Biểu đồ đường (line graph)
- Bảng (table)
- Biểu đồ tĩnh: thể hiện dữ liệu tại một thời điểm cố định.
- Dùng để so sánh số liệu giữa các đối tượng.
- Biểu đồ động: có từ hai mốc thời gian trở lên.
Task 2:
- Viết bài luận ít nhất 250 từ để trả lời câu hỏi hoặc thảo luận một vấn đề.
- Yêu cầu trình bày quan điểm, lập luận hợp lý, ví dụ minh họa, cấu trúc rõ ràng.
Tiêu chí chấm điểm:
- Từ vựng (Lexical Resource)
- Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy)
- Độ mạch lạc (Coherence and Cohesion)
- Hoàn thành yêu cầu (Task Achievement)
Công thức tính điểm Writing:
Từ vựng mô tả xu hướng trong biểu đồ động
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 1 | Rise / Increase | Tăng | Income of Global Growth rose by $120 million. |
| 2 | Decline / Decrease | Giảm | Income of Global Growth declined to $12 million. |
| 3 | Go up / Go down | Tăng / Giảm | Income of Global Growth went up to $120 million. |
| 4 | Slowly / Slightly | Chậm / Ít | Income of Global Growth went up to $120 million slowly. |
Dữ liệu biểu đồ động (ví dụ dạng bảng)
| Thời gian | Trang | Việt |
|---|---|---|
| 13:00 | 2 | 1 |
| 14:00 | 6 | 2 |
Bài tập đánh giá từ vựng trong câu (Exercise 2)
| STT | Câu tiếng Anh | Dịch tiếng Việt | Đúng | Sai | Sửa lại |
|---|---|---|---|---|---|
| E.g. | The number of students in the class has decreased from 100 to 500 since last semester. | Số lượng học sinh decreased từ 100 đến 500 kể từ học kỳ trước. | x | increased | |
| 1 | The stock market dropped rapidly during the pandemic, causing panic among investors. | Thị trường chứng khoán dropped rapidly trong đại dịch, gây hoảng loạn. | x | ||
| 2 | The temperature decreased significantly throughout the day, so we had a very hot evening. | Nhiệt độ decreased significantly cả ngày, nên buổi tối rất nóng. | x | increased | |
| 3 | The company’s profits increased significantly after they introduced their new amazing product line. | Lợi nhuận increased significantly sau khi ra mắt sản phẩm mới. | x | ||
| 4 | The price of oil has decreased steeply in recent months, causing concern for low-budget consumers. | Giá dầu decreased steeply gần đây, gây lo ngại cho người tiêu dùng. | x | ||
| 5 | The value of the dollar has fluctuated in the foreign exchange market. | Giá trị đồng đô la fluctuated trên thị trường ngoại hối. | x | ||
| 6 | The fluctuation in the housing market has made it easy for first-time buyers to enter the market. | Sự fluctuation giúp người mua nhà lần đầu dễ tiếp cận thị trường. | x | fluctuations | |
| 7 | The number of COVID-19 cases has reached its bottom, leading to stricter measures to limit the spread. | Số ca COVID-19 reached its bottom, dẫn đến biện pháp nghiêm ngặt. | x | peaked |
Giới từ trong Task 1 – Mô tả xu hướng
Increase/Decrease (tăng/giảm)
- From … to … Income rose from $50 million to $190 million. Income declined from $160 million to $50 million.
- By / Of Income rose by $140 million. Reduction of $110 million.
Fluctuate (dao động)
- Between … and … Fluctuated between $120 million and $140 million.
- Around Fluctuated around $140 million.
Lưu ý:
- From … to … dùng để diễn tả điểm đầu và điểm cuối.
- By / Of dùng để diễn tả mức thay đổi.
- Fluctuate between … and … chỉ sự dao động trong khoảng.
- Fluctuate around … chỉ dao động quanh một giá trị cố định.
Giới từ mô tả số liệu trong biểu đồ – Dạng “at”, “of”, “remain”, “peak”, “bottom”
| Cấu trúc | Ví dụ câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Remain unchanged / stabilize at | Income of BrightStar remained unchanged at $80 million. | Giữ nguyên tại mức |
| Bottom at | Income of OptiQuest bottomed at $50 million. | Chạm đáy tại mức |
| Peak at | Income of Global Growth peaked at $190 million. | Đạt đỉnh tại mức |
| Hit a low of | Income of BrightStar hit a low of $80 million. | Chạm mức thấp nhất là |
| Reach a high of | Income of TechV reached a high of $120 million. | Đạt mức cao nhất là |
Bài tập điền giới từ (Exercise 3)
| Câu số | Câu tiếng Anh |
|---|---|
| 1 | The income of A rose from $60 million to $180 million. |
| 2 | The income of B reduced from $140 million to $40 million. |
| 3 | The income of A rose to $120 million (from $60 million to $180 million). |
| 4 | The income of C recorded a reduction from $200 million to $100 million. |
| 5 | The income of D remained unchanged at $80 million. |
| 6 | The income of E fluctuated between $120 million and $170 million. |
| 7 | The income of E bottomed at $40 million. |
| 8 | The income of F peaked at $190 million. |
| 9 | The income of F hit a low of $80 million. |
| 10 | The income of G reached a high of $120 million. |
Bài tập điền từ vào đoạn văn (Exercise 4)
Đoạn văn hoàn chỉnh:
The average amount of money on cell phone services increased from $200 to around $500 per year between 2001 and 2006. After that, this figure continued to increase. It rose to nearly $800 in 2010. In contrast, the average expenditures on residential phone decreased significantly from $650 in 2001 to only $400 in 2010.
Cấu trúc mô tả 1 chủ thể – 2 thời gian
| Cấu trúc | Ví dụ câu tiếng Anh |
|---|---|
| S + V + ADV + (data) + (time) | Music streams grew significantly from 5% in 2011 to 40% in 2018. |
| There be + a/an + ADJ + N + (data) + in + S + (time) | There was a significant growth to 40% in music streams between 2011 and 2018. |
| S + witnessed / experienced / saw + a/an + ADJ + N + (data) + (time) | Music streams witnessed a significant growth to 40% in 2018. |
Lưu ý:
- Cấu trúc 1 dùng động từ + trạng từ (V + ADV)
- Cấu trúc 2 và 3 dùng danh từ + tính từ (ADJ + N)
Cấu trúc mô tả 2 chủ thể – 1 thời gian
| Cấu trúc | Ví dụ câu tiếng Anh |
|---|---|
| S1 + stood at + [data], số lần + as much as that of S2 | Very good qualifications stood at 75%, about three times as much as excellent qualifications. |
| S1 + stood at + [data] + as opposed to / compared to + [data] + S2 | Very good qualifications stood at 75% compared to only 22% of excellent qualifications. |
| At [data], S + V + số lần + as much as that of + S2 | At 75%, the figure for very good qualifications was about three times that of excellent ones. |
| S1 + stood at + [data], chênh lệch + higher than S2 | Very good qualifications stood at 75%, 53% higher than excellent qualifications. |
Tóm Tắt & Cảm Nhận: IELTS Writing Journey – From Basics to Band 6.0
Cuốn sách “IELTS Writing Journey: From Basics to Band 6.0” là một tài liệu học tập chuyên sâu về kỹ năng Viết (Writing) trong kỳ thi IELTS, được biên soạn bởi nhóm tác giả Bùi Thành Việt, Đoàn Phương Anh, Nguyễn Thị Thu Trang, và Đoàn Nguyên Hà Đan. Với mục tiêu dẫn dắt người học từ những kiến thức nền tảng nhất (Basics) để đạt được mức điểm Band 6.0, cuốn sách đã chứng minh được tính hiệu quả và thực tiễn cao, đặc biệt phù hợp với đối tượng mới bắt đầu hoặc đang loay hoay tìm kiếm một lộ trình học rõ ràng, bài bản.
Nội dung cuốn sách được thiết kế theo cấu trúc logic, không chỉ tập trung vào việc cung cấp kiến thức mà còn chú trọng phát triển tư duy viết và kỹ năng phân tích đề. Với hình ảnh bìa sách tươi sáng, trẻ trung và phong cách trình bày khoa học, cuốn sách đã biến hành trình học IELTS Writing vốn khô khan trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn.
1. Tóm Tắt Nội Dung Chính Của Sách
“IELTS Writing Journey” được chia thành các chương lớn, bám sát cấu trúc của bài thi IELTS Writing (gồm Task 1 và Task 2) và xen kẽ với các bài học về ngữ pháp, từ vựng, và kỹ năng tư duy phản biện cần thiết.
2. Tổng Quan Cấu Trúc Và Triết Lý Của Cuốn Sách
Triết lý của cuốn sách là “Học từ gốc rễ, đi từng bước vững chắc.” Thay vì chỉ đưa ra các bài mẫu và mẹo giải đề, sách tập trung xây dựng nền móng vững chắc qua việc hệ thống hóa kiến thức. Cuốn sách không hứa hẹn “Band 7.0+” ngay lập tức mà đặt mục tiêu thực tế là Band 6.0, một mức điểm vừa sức, mang tính ứng dụng cao và là bước đệm quan trọng để tiến xa hơn.
2.1. Phần Nền Tảng: Ngữ Pháp và Từ Vựng (The Basics)
Sách bắt đầu bằng việc củng cố các mảng kiến thức nền tảng mà nhiều người học thường bỏ qua hoặc chưa nắm vững.
- Ngữ pháp: Tác giả tập trung vào các cấu trúc câu phức, câu ghép, cách sử dụng các thì (đặc biệt là các thì thường dùng để miêu tả xu hướng trong Task 1 như Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Hiện tại hoàn thành), và các loại liên từ (linking words) giúp tăng tính mạch lạc (Coherence and Cohesion) cho bài viết.
- Từ vựng: Cung cấp bộ từ vựng theo chủ đề, nhưng quan trọng hơn là hướng dẫn cách Paraphrase (diễn giải) hiệu quả – một kỹ năng then chốt giúp tăng điểm Lexical Resource. Sách đặc biệt nhấn mạnh các cụm từ cố định (collocations) và cách dùng từ học thuật (academic words) một cách tự nhiên, tránh lối viết máy móc.
2.2. IELTS Writing Task 1: Phân Tích Dữ Liệu Học Thuật
Phần này được chia thành các chương nhỏ tương ứng với từng dạng biểu đồ phổ biến, giúp người học dễ dàng nắm bắt cấu trúc và cách tiếp cận riêng biệt cho mỗi dạng.
- 2.2.1. Line Graphs (Biểu đồ đường): Sách hướng dẫn chi tiết cách chọn lọc thông tin, cách miêu tả xu hướng (trends), so sánh các đối tượng, và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt để diễn đạt sự tăng/giảm/ổn định. Từ vựng miêu tả sự thay đổi (ví dụ: dramatically, slightly, plummet, stabilize) được cung cấp và luyện tập kỹ lưỡng.
- 2.2.2. Bar Charts & Pie Charts (Biểu đồ cột & Biểu đồ tròn): Tập trung vào kỹ năng so sánh (comparison), đối chiếu các số liệu chính, và sử dụng các cấu trúc câu phức tạp hơn để ghép nhiều thông tin vào một câu (ví dụ: sử dụng mệnh đề quan hệ, cụm danh từ).
- 2.2.3. Tables (Bảng biểu): Nhấn mạnh kỹ năng nhóm thông tin và viết đoạn Tổng quan (Overview) – phần quyết định điểm số quan trọng nhất của Task 1.
- 2.2.4. Processes & Maps (Quy trình & Bản đồ): Đây là hai dạng ít gặp nhưng sách vẫn cung cấp khung sườn rõ ràng, từ vựng chuyên biệt (ví dụ: subsequently, in the first stage, situated to the north of), và cách tổ chức bài viết logic theo thứ tự thời gian hoặc không gian.
2.3. IELTS Writing Task 2: Bài Luận Học Thuật
Đây là phần nặng ký nhất, chiếm 2/3 tổng điểm Writing, và sách đã đầu tư rất kỹ lưỡng.
- 2.3.1. Phân Tích Đề Bài (Task Analysis): Đây là điểm mạnh của sách. Tác giả không chỉ dạy cách viết mà còn dạy cách đọc đề đúng. Hướng dẫn phân biệt rõ ràng giữa các dạng đề (Opinion, Discussion, Problem & Solution, Two-Part Question), cách xác định từ khóa, và giới hạn của đề bài (ví dụ: Do you agree or disagree? khác với To what extent do you agree or disagree?).
- 2.3.2. Lập Luận và Phát Triển Ý Tưởng (Idea Generation): Sách cung cấp các kỹ thuật tư duy như Brainstorming, Mind-mapping, và công thức PEEL (Point – Explanation – Example – Link) để phát triển ý tưởng sâu sắc và thuyết phục. Đây là phần rất cần thiết để cải thiện điểm số về Phát triển Luận điểm (Task Response).
- 2.3.3. Cấu Trúc Bài Viết Chuẩn: Cung cấp khung sườn chi tiết cho bốn đoạn cơ bản (Mở bài, Thân bài 1, Thân bài 2, Kết bài) với các câu chức năng cụ thể (ví dụ: hook, background statement, thesis statement, topic sentence, concluding sentence). Đặc biệt, sách hướng dẫn cách viết câu Mở bài hiệu quả mà không bị lạc đề hoặc lặp từ quá nhiều.
- 2.3.4. Ngôn Ngữ Học Thuật (Academic Tone): Sách khuyến khích sử dụng giọng văn khách quan, trang trọng, tránh các từ ngữ cảm thán, viết tắt, hoặc thành ngữ (idioms) không phù hợp với văn phong học thuật.
2.4. Phần Thực Hành và Đánh Giá
Cuốn sách bao gồm các bài tập luyện tập sau mỗi chương, kèm theo các bài mẫu tham khảo.
- Bài tập thực hành: Từ bài tập điền từ, nối câu, Paraphrase đến viết đoạn văn hoàn chỉnh.
- Bài mẫu: Các bài mẫu được viết ở mức Band 6.0 – 7.0 giúp người học hình dung được tiêu chuẩn điểm số, kèm theo phân tích chi tiết về việc đạt được từng tiêu chí chấm điểm (Task Response/Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy).
- Tự đánh giá (4T): Sách có một phần “Tự luyện – Tự đánh giá” rất hữu ích, khuyến khích người học áp dụng các tiêu chí chấm điểm của giám khảo để tự sửa lỗi và cải thiện bài viết của mình.
3. Cảm Nhận Cá Nhân Về Cuốn Sách
Cuốn “IELTS Writing Journey: From Basics to Band 6.0” là một tài liệu học tập xuất sắc, đặc biệt nổi trội trong việc xây dựng lộ trình và tư duy cho người học.
4. Tính Thực Tiễn và Độ Tin Cậy
Điều khiến cuốn sách này khác biệt so với nhiều sách luyện thi khác trên thị trường là tính thực tiễn và tính hệ thống cao.
- 4.1. Lộ Trình Học Rõ Ràng: Tên sách “Journey” (Hành trình) đã nói lên tất cả. Sách được thiết kế như một con đường, nơi người học được trang bị kiến thức từ gốc, sau đó mới tiến hành áp dụng vào các dạng bài cụ thể. Cấu trúc từ Basics đến Task 1 rồi đến Task 2 là một cách tiếp cận khoa học, tránh được tình trạng “nhảy cóc” chỉ lo giải đề mà thiếu nền tảng.
- 4.2. Độ Tin Cậy Của Tác Giả: Nhóm tác giả đều là những người có kinh nghiệm giảng dạy và đạt Band điểm cao, điều này thể hiện rõ qua sự chi tiết và chuẩn xác trong việc giải thích các tiêu chí chấm điểm và lựa chọn ngôn ngữ. Các ví dụ và bài mẫu đều tuân thủ nghiêm ngặt văn phong học thuật của IELTS.
- 4.3. Mục tiêu Band 6.0 Thực Tế: Việc đặt mục tiêu Band 6.0 là một điểm cộng lớn. Đây là mức điểm mà đa số sinh viên hoặc người đi làm cần đạt để nộp hồ sơ, và nó hoàn toàn khả thi nếu theo sát lộ trình sách đề ra. Mục tiêu rõ ràng giúp người học không bị quá tải bởi những kiến thức quá nâng cao ngay từ đầu.
5. Ưu Điểm Nổi Bật Về Phương Pháp Giảng Dạy
Cuốn sách đã khắc phục được nhiều nhược điểm thường thấy trong các tài liệu luyện thi IELTS truyền thống.
- 5.1. Chú Trọng Tư Duy Phân Tích Đề: Đặc biệt ở Task 2, sách không chỉ dạy cách viết mà còn dạy cách nghĩ và cách phân tích đề bài. Phần hướng dẫn lập luận, xây dựng ý tưởng, và công thức PEEL thực sự là chìa khóa để bài viết có chiều sâu và thuyết phục. Nhiều người học thường bị mất điểm Task Response vì hiểu sai đề hoặc phát triển ý thiếu logic, và cuốn sách này đã giải quyết vấn đề đó một cách triệt để.
- 5.2. Hướng Dẫn Kỹ Năng Paraphrasing Tận Gốc: Thay vì chỉ liệt kê từ đồng nghĩa, sách hướng dẫn các kỹ thuật Paraphrase bằng cách thay đổi cấu trúc ngữ pháp (ví dụ: chuyển từ danh từ sang động từ, dùng câu bị động) – một kỹ năng nâng cao giúp cải thiện điểm ngữ pháp và từ vựng đáng kể.
- 5.3. Sử Dụng Ngôn Ngữ Gần Gũi: Dù nội dung chuyên sâu, cách viết của sách lại rất dễ hiểu, với lời giải thích bằng tiếng Việt rõ ràng, giúp người học không bị choáng ngợp bởi thuật ngữ tiếng Anh. Hình ảnh minh họa, dù mang tính trang trí, cũng giúp tạo cảm giác thư giãn và hứng thú hơn khi học.
6. Điểm Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Sách
Mặc dù có nhiều ưu điểm, để tận dụng tối đa cuốn sách, người học cần lưu ý một số điều:
- 6.1. Cần Tính Kỷ Luật Cao: Cuốn sách cung cấp kiến thức nền tảng và lộ trình, nhưng việc thực hành vẫn là yếu tố quyết định. Người học cần tự giác làm các bài tập, đặc biệt là phần viết bài hoàn chỉnh và tự đánh giá theo hệ thống 4T được gợi ý. Không có bài mẫu hay công thức nào thay thế được sự luyện tập thường xuyên.
- 6.2. Cần Có Nền Tảng Cơ Bản: Mặc dù sách bắt đầu từ “Basics”, nhưng người học vẫn nên có một vốn ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh cơ bản (tương đương A2/B1) để có thể tiếp thu nhanh chóng. Các phần ngữ pháp chuyên sâu trong sách chủ yếu là để hệ thống lại và áp dụng vào Writing, chứ không phải là sách ngữ pháp tổng quát từ đầu.
7. Tổng Kết và Khuyến Nghị
“IELTS Writing Journey: From Basics to Band 6.0” là một cuốn sách giáo trình không thể thiếu trên bàn học của bất kỳ ai đang đặt mục tiêu đạt Band 6.0 Writing một cách bài bản. Nó không chỉ là một cuốn sách học mẹo mà là một tài liệu đào tạo tư duy viết học thuật.
Với sự tập trung vào bốn tiêu chí chấm điểm TR/TA, CC, LR, và GRA, cuốn sách cung cấp công cụ để người học không chỉ viết đủ từ mà còn viết đúng, trôi chảy, mạch lạc, và có chiều sâu. Đặc biệt, các hướng dẫn về cách phát triển ý tưởng và viết đoạn Tổng quan (Overview) ở Task 1 là vô cùng giá trị, giúp người học dễ dàng vượt qua rào cản của Band 5.0 và chạm đến mục tiêu Band 6.0 một cách tự tin.
Tôi đánh giá cao cách tiếp cận thực tế, không cường điệu hóa kết quả, mà tập trung vào việc củng cố nền tảng để đạt được thành quả bền vững. Cuốn sách này là một người bạn đồng hành tin cậy, biến hành trình viết lách đầy thử thách thành một lộ trình học tập có ý nghĩa và đạt được mục tiêu học thuật.

