











Các em học sinh thân mến,
Vậy là các em đã làm quen với tiếng Hàn được một năm. Hi vọng các em đã nắm vững những kiến thức nhập môn tiếng Hàn trong cuốn sách Tiếng Hàn 6 – Ngoại ngữ 2
Tiếng Hàn 7 – Ngoại ngữ 2 sẽ tiếp tục cung cấp cho các em những thông tin tiếng Hàn cơ bản nhất với chủ đề gần gũi ở trình độ sơ cấp như: Sinh hoạt hằng ngày, Lớp học, Vị trí, Đồ dùng trong gia đình, Địa điểm, Trường học, Sự vật, Thời gian, Mơ ước.
Sau khi học xong các nội dung trong sách Tiếng Hàn 7 – Ngoại ngữ 2, các em có thể giao tiếp và diễn đạt bằng tiếng Hàn những nội dung nói trên. Đặc biệt, các em còn được giới thiệu nét văn hoá Hàn Quốc đặc sắc có sự đối chiếu với văn hoá Việt Nam sau mỗi bài học.
Chúc các em thành công trong việc học tập và luôn yêu mến tiếng Hàn.
Nhóm tác giả
Lời nói đầu
Giáo trình này được hình thành trên cơ sở cuốn “Ngữ pháp tiếng Trung thông dụng” (bản chỉnh sửa).
Ngữ pháp tiếng Trung thông dụng được xuất bản năm 1981. Khi đó việc phân tích ngữ pháp chủ yếu sử dụng hai phương pháp, một là phương pháp phân tích trạng ngữ (còn gọi là phân tích thành phần câu), hai là phương pháp phân tích từ vựng tương đối nhiều và phức tạp. Đây là hai phương pháp khác nhau, phản ánh tư duy khác nhau của người đọc về cấu trúc câu. Khi đó các tài liệu giảng dạy tiếng Hàn và đóng vai trò to lớn trong thực tiễn giảng dạy ngôn ngữ này.
Nhiều trường hợp, những từ có ý nghĩa tương tự nhau nhưng sắc thái lại hơi khác nhau khiến học sinh khó phân biệt và sử dụng từ tương tự nhiên. Cũng có trường hợp học sinh sử dụng đúng từ nhưng lại thiếu linh hoạt, dẫn đến sai phạm về mặt ngữ pháp. Chính vì thế, rất nhiều học sinh đã hỏi chúng tôi rằng liệu có cuốn sách nào có thể giúp học sinh chỉ tập trung chuyên về ngữ pháp hay không. Học sinh muốn tìm cuốn sách giải thích cận kẽ sự khác nhau giữa các cấu trúc tương đồng của ngữ pháp tiếng Hàn Quốc. Tuy nhiên, hầu hết các giáo trình tiếng Hàn Quốc đều là các giáo trình tổng hợp và học sinh khó có thể tìm thấy cuốn sách dành cho người nước ngoài chuyên sâu về ngữ pháp như vậy. Vì thế, nhiều học sinh muốn tìm hiểu sâu về ngữ pháp tiếng Hàn Quốc đã phải tìm đến sách ngữ pháp do người Hàn Quốc viết. Nhưng cách giải thích phức tạp đến mức người Hàn Quốc còn thấy khó hiểu. Là người dạy tiếng Hàn Quốc, chúng tôi lấy làm tiếc về điều này.
Ngữ pháp tiếng Trung thông dụng (bản chỉnh sửa) được xuất bản năm 1988, độc giả trong và ngoài nước đều khẳng định đây là một cuốn giáo trình Ngôn ngữ Trung Quốc gồm nhiều tích tích và nội dung. Vì vậy, một số trường đại học sử dụng trực tiếp tài liệu giảng dạy, cũng có một số trường lựa chọn tập làm tài liệu tham khảo. Tiến sĩ Barbaranieder ở Thụy Sĩ đã dịch giáo trình này sang tiếng Pháp. Ở Paris đã xuất bản cuốn giáo trình này bản tiếng Pháp nhưng bài giảng thứ 9 và 10 không dịch. Dần dần, khoa tiếng Trung trường Đại học Bắc Kinh quyết định đưa cuốn giáo trình này vào hệ thống giảng dạy đại học tại trường. Do đó, cuốn giáo trình đã được chỉnh sửa lần thứ 2.
Lần chỉnh sửa này chủ yếu nằm ở 3 phần:
- Xét về vấn đề từ loại, không thể tách rời chức năng ngữ pháp của từ, đặc biệt là các trường hợp từ loại làm thành phần câu, ví dụ: trong bài giảng 2 về “Từ loại” và bài giảng 3 về “Cụm từ” đã có sự thay đổi, đổi còn là bài giảng 2, còn “Từ loại” là bài giảng 3, như vậy sẽ được thứ tự từ hơn.
- Nhóm 3 nhóm từ “小、新、好、干净、认真、正确”; “连通、冰凉、雪白、柳里熙涂” và “单 (đơn y phục) 、爽 (áo khoác)” Công (công cộng), Mẫu (mẹ, bò cái), Duy (chỉ), Lưỡng (nhị), Thập (mười)… đều quy về tính từ, lần lượt gọi là “hình dung từ tính chất”, “hình dung từ trạng thái” và “phân biệt hình dung từ” nhằm mục đích chú trọng tới hệ thống từ loại truyền thống. Trên thực tế, chức năng ngữ pháp của 3 loại cụm từ hoàn toàn khác nhau, đặt cùng một loại là không phù hợp. Hiện nay, càng ngày càng có nhiều người nhận thức được rằng, phần chính thống 3 loại khác nhau thì phải xét từ góc độ ngữ pháp đầy đủ hơn. Tiếp tục cập nhật với nghiên cứu ngữ pháp hay giảng dạy ngữ pháp hiện nay, trong lần chỉnh sửa này chúng tôi phân thành 3 thành ngữ, lần lượt gọi là “hình dung từ”, “trạng thái” và “từ khu biệt”.
- Thay đổi hơn 100 ví dụ, đồng thời, đối với phần giải thích, nói rõ các ví dụ liên quan đến cùng có sự thay đổi tương ứng.
Ngoài ra, trên giáo trình cũng được đưa những vấn đề cần thiết như “Ngữ pháp tiếng Trung cần bản”, Chúng tôi mong muốn nhận được mọi ý kiến đóng góp quý báu của quý độc giả.
Xin chân thành cảm ơn.
Mã Chân
Tháng 12 năm 1996
Viện Trung Quan Đại học Bắc Kinh
MỤC LỤC (Giáo trình Tiếng Trung)
PHẦN 1 NỘI DUNG CHÍNH CỦA GIÁO TRÌNH TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI CƠ BẢN
| Mã | Nội dung |
| 01: | 汉语拼音 (Phiên âm tiếng Trung) |
| 02: | 声调和发音规则 (Vận mẫu, thanh điệu và quy tắc phát âm) |
| 03: | 汉语音综合练习 (Bài luyện tổng hợp bằng phiên âm) |
| 04: | 汉字写法 (Cách viết chữ Hán) |
| 1. Các nét cơ bản của chữ Hán | |
| 2. Quy tắc viết chữ Hán | |
| 3. 214 bộ thủ trong tiếng Trung (Giới thiệu các bộ thủ thường gặp) | |
| 4. Tập viết các nét | |
| 05 + 06: | 你好 (Xin chào) |
| 07 + 08: | 谢谢,对不起, 你是哪国人? (Cảm ơn, Xin lỗi, Bạn là người nước nào?) |
| 09 + 10: | 年龄和工作 (Tuổi tác và công việc) |
| 11 + 12: | 面包多少钱一个? (Bánh mỳ bao nhiêu tiền 1 cái?) |
| 13 + 14: | 欢迎你来我家玩儿 (Hoan nghênh bạn đến nhà tôi chơi) |
Mục lục (Giáo trình 345 câu khẩu ngữ tiếng Hán)
| Bài | Tên bài | Trang |
| Lời nói đầu | 01 | |
| Bảng viết tắt thuật ngữ ngữ pháp | 30 | |
| CHƯƠNG 1: 汉语拼音 PHIÊN ÂM TIẾNG TRUNG | 02 | |
| Bài 1 | Cấu tạo âm tiết tiếng Trung | 02 |
| Thanh mẫu – Vận mẫu | 03 | |
| Thanh điệu | 07 | |
| Bài tập ngữ âm | 08 | |
| CHƯƠNG 2: 韵母、声调和发音规则 Vận mẫu, thanh điệu và quy tắc phát âm | 09 | |
| Bài 2 | Vận mẫu | 09 |
| Quy tắc viết phiên âm | 13 | |
| Quy tắc biến điệu | 13 | |
| CHƯƠNG 3: 汉语拼音综合练习 Bài luyện tổng hợp bằng phiên âm | 16 | |
| Bài 3 | Thanh mẫu | 16 |
| Vận mẫu | 16 | |
| Thanh điệu | 16 | |
| Biến điệu của thanh 3 | 16 | |
| Biến điệu của “不” | 17 | |
| Mẫu câu thường dùng trên lớp học | 17 | |
| CHƯƠNG 4: 汉字写法 Cách viết chữ Hán | 18 | |
| Bài 4 | Các nét cơ bản của chữ Hán | 18 |
| Quy tắc viết chữ Hán | 19 | |
| 214 bộ thủ trong tiếng Trung | 20 | |
| Tập viết các nét | 25 | |
| Bài 5 + Bài 6 | 你好 Xin chào | 31 |
| Từ mới | 31 | |
| Ngữ pháp (Cách dùng của “们”, “什么/shénme”, phân biệt “吗/ma” và “不/bù”) | 32 | |
| Hội thoại giao tiếp | 33 | |
| Bài tập | 34 | |
| Luyện nghe | 36 | |
| Bài 7 + Bài 8 | 谢谢,对不起, 你是哪国人? Cảm ơn, Xin lỗi, Bạn là người nước nào? | 37 |
| Từ mới | 37 | |
| Ngữ pháp (Câu vị ngữ động từ, Câu vị ngữ tính từ, Cách dùng của “呢”) | 38 | |
| Hội thoại giao tiếp | 39 | |
| Bài tập | 41 | |
| Luyện nghe | 44 | |
| Luyện nghe mở rộng | 45 | |
| Bài 9 + Bài 10 | 年龄和工作 Tuổi tác và công việc | 46 |
| Từ mới | 46 | |
| Ngữ pháp (Cách hỏi tuổi, nghề nghiệp, Mẫu câu hay mở rộng) | 47 | |
| Hội thoại giao tiếp | 49 | |
| Bài tập | 51 | |
| Bài tập mở rộng | 53 | |
| Luyện nghe mở rộng | 54 | |
| Bài 11 + 12 | 面包多少钱一个? Bánh mỳ bao nhiêu tiền 1 cái? | 64 |
| Bài 13 + 14 | 欢迎你来我家玩儿 Hoan nghênh bạn đến nhà tôi chơi | 89 |
BÀI 1: BẢNG PHIÊN ÂM TIẾNG TRUNG
Mục tiêu bài học:
- Giới thiệu nội dung khóa học, cách học và kiểm tra.
- Ngữ âm:
- (1) Khái quát hệ thống phiên âm tiếng Hán
- (2) Học thanh mẫu và thanh điệu
- Biết đọc phiên âm tên tiếng Trung của mình
- Làm quen và luyện khẩu hình phát âm chuẩn.
I. CẤU TẠO ÂM TIẾT TIẾNG TRUNG
Một âm tiết thường do thanh mẫu (giống phụ âm đầu), vận mẫu (giống phần vần) và thanh điệu (giống dấu) tạo thành.
- Ví dụ hǎo (hảo): âm tiết này có h là thanh mẫu, ao là vận mẫu, phía trên vận mẫu có kí hiệu thanh điệu là thanh 3.
- Lưu ý: một số âm tiết không có thanh mẫu, chỉ có vận mẫu và thanh điệu.
II. THANH MẪU – PHỤ ÂM ĐẦU
| Phiên âm | Cách đọc tiếng Việt | Nhóm âm |
| b | p | Âm hai môi |
| p | p – bật hơi | Âm hai môi |
| m | m | Âm hai môi |
| f | ph | Âm hai môi |
| d | t | Âm đầu lưỡi |
| t | th – bật hơi | Âm đầu lưỡi |
| n | n | Âm đầu lưỡi |
| l | l | Âm đầu lưỡi |
| g | c | Âm gốc lưỡi |
| k | kh – bật hơi | Âm gốc lưỡi |
| h | h | Âm gốc lưỡi |
| j / z | ch | Lưỡi thẳng sau chân răng dưới |
| q / c | ch – bật hơi | j/q/x: Âm mặt lưỡi |
| x / s | x | z/c/s: Âm đầu lưỡi chân răng |
| zh | tr | Âm uốn lưỡi |
| ch | tr – bật hơi | Âm uốn lưỡi |
| sh | s – bật hơi | Âm uốn lưỡi |
| r | r | Âm uốn lưỡi |
III. THANH ĐIỆU (DẤU)
Thanh điệu chỉ sự thay đổi về độ cao của âm trong một âm tiết. Tiếng Hán phổ thông có 4 thanh điệu cơ bản, và 1 thanh nhẹ.
| Tên gọi | Cách viết | Độ cao | Cách đọc |
| Thanh 1 | — | 5-5 | Đọc không dấu, ngang và bằng, kéo dài |
| Thanh 2 | ˊ | 3-5 | Đọc gần giống dấu sắc |
| Thanh 3 | ˇ | 2-1-4 | Đọc gần giống dấu hỏi + kéo đuôi lên |
| Thanh 4 | ˋ | 5-1 | Đọc không dấu, dứt khoát, đẩy xuống |
| Thanh nhẹ | Không có | Đọc không dấu, nhẹ, ngắn |
Ví dụ minh họa âm “Ma”:
- Mā: mẹ
- Má: Cần sa
- Mǎ: Ngựa
- Mà: Mắng
- Ma: Phải không?
BÀI 2: VẬN MẪU, THANH ĐIỆU VÀ QUY TẮC PHÁT ÂM
第二课:声调和发音规则
Mục tiêu bài học
- Ngữ âm: học vận mẫu và quy tắc phát âm.
- Học cách ghi phiên âm.
- Học quy tắc biến điệu.
- Nắm chắc phát âm tiếng Trung.
I. VẬN MẪU (PHẦN VẦN)
| Vận mẫu | Cách phát âm |
| a | a |
| ai | ai |
| ao | ao |
| an | an |
| ang | ang |
| i | Có thể đọc là “i” hoặc “ư”. Đọc là “ư” khi đứng trước nó là z, c, s, zh, ch, sh, r. |
| e | ưa / ơ. Đọc là “ưa” khi có thanh điệu (dấu). Đọc là “ơ” khi không có thanh điệu (dấu). |
| er | o (uốn lưỡi) |
| ei | ây |
| en | ân |
| eng | âng |
| o = uo = wo | ua |
| ou | âu |
| ong | ung |
| yi = i | i |
| wu = u | u |
| yu = ü | “uy” tròn môi |
| ia | i + a |
| ie | i + ê |
| iao | ieo |
| ian | ien |
| iang | ieng |
| iu = iou = you | iâu |
| in | in |
| ing | ing |
| iong | iung |
| yu = ü | uy (tròn môi) |
| yue = ue | uyê |
| yuan = uan | oen |
| yun = un | uyn |
| ua | oa |
| uai | oai |
| uan | oan |
| uang | oang |
| un = uen = wen | uân |
| ueng | uâng |
| ui = uei = wei | uây |
II. QUY TẮC VIẾT PHIÊN ÂM
- Khi vận mẫu i, u, ü trở thành một âm tiết, chúng lần lượt được viết thành yi, wu, yu.
- Khi viết tên địa danh, tên người và các tên riêng khác, chữ cái đầu tiên phải viết hoa.
- Ví dụ:
- 越南 Yuènán (Việt Nam)
- 李明 Lǐmíng (Lý Minh)
- Ví dụ:
- Đối với từ 2 âm tiết, nếu chữ cái đứng đầu âm tiết thứ 2 là nguyên âm “a, o, e” thì dấu cách âm ‘ được đặt trước các nguyên âm.
- Ví dụ:
- 天安门 Tiān’ānmén (Thiên An Môn)
- 感恩 gǎn’ēn (Biết ơn)
- Ví dụ:
III. QUY TẮC BIẾN ĐIỆU
1. Biến điệu của thanh 3
| Quy tắc | Ví dụ |
| Hai âm tiết mang thanh 3 đứng cạnh nhau => thanh 3 thứ nhất sẽ đọc thành thanh 2 (dấu sắc). | Nǐ hǎo => Ní hǎo |
| Ba âm tiết mang thanh 3 đứng cạnh nhau => thanh 3 thứ 2 sẽ đọc thành thanh 2 (dấu sắc), thanh 3 đầu tiên có thể đọc thành thanh 2 hoặc giữ nguyên. | Wǒ hěn hǎo => Wǒ hén hǎo hoặc Wó hén hǎo |
| Nếu âm tiết mang thanh 3 đứng trước các âm tiết mang thanh điệu còn lại => chỉ đọc nửa đầu của thanh 3. | lǎo shī, měi guó, mǎ lù |
Dưới đây là nội dung được chuyển ngữ và trình bày lại từ 4 hình ảnh mới bạn cung cấp:
BẢNG VIẾT TẮT THUẬT NGỮ NGỮ PHÁP
语法术语缩略形式表
| Tiếng Trung | Ký hiệu viết tắt | Ý nghĩa |
| 名词 | 名 | Danh từ |
| 名词词组 | 名词短语 | Cụm danh từ |
| 代词 | 代 | Đại từ |
| 动词 | 动 | Động từ |
| 动词词组 | 动词短语 | Cụm động từ |
| 离合动词 | 离合 | Động từ ly hợp |
| 形容词 | 形 | Tính từ |
| 数词 | 数 | Số từ |
| 量词 | 量 | Lượng từ |
| 副词 | 副 | Phó từ |
| 介词 | 介 | Giới từ |
| 连词 | 连 | Liên từ |
| 助词 | 助 | Trợ từ |
| 叹词 | 叹 | Thán từ |
| 主语 | 主语 | Chủ ngữ |
| 谓语 | 谓语 | Vị ngữ |
| 宾语 | 宾 | Tân ngữ |
| 定语 | 定 | Định ngữ |
| 补语 | 补 | Bổ ngữ |
| 状语 | 状 | Trạng ngữ |
| 专有名词 | 专名 | Tên riêng |
BIẾN ĐIỆU CỦA “不” (bù) VÀ THANH NHẸ
- Biến điệu của “不”: bù chī, bù lái, bù xiě, bú kàn, bù chī bù hē, bù tǐng bù kàn, bù jiǎo bù lái, bù wèn bù shuō.
- Thanh nhẹ: nǐmen, wǒmen, tāmen, bàba, māma, gēge, jiějie, dìdi, mèimei.
MẪU CÂU THƯỜNG DÙNG TRÊN LỚP HỌC
- 现在上课! (Xiànzài shàngkè!): Bây giờ lên lớp
- 现在下课! (Xiànzài xiàkè!): Bây giờ tan lớp
- 请听我发音! (Qǐng tīng wǒ fāyīn!): Mời nghe tôi phát âm
- 请再说一遍! (Qǐng zàishuō yíbiàn!): Mời nói lại 1 lượt
- 请说慢一点儿! (Qǐng shuō màn yìdiǎnr!): Xin nói chậm 1 chút
- 再读一遍 (Zài dú yíbiàn!): Đọc lại một lượt
- 再听一遍 (Zài tīng yíbiàn!): Nghe lại một lượt
- 跟我说 (Gēn wǒ shuō): Nói theo tôi
- 跟我读 (Gēn wǒ dú): Đọc theo tôi
- 很好 (Hěn hǎo): Rất tốt
- 对 (Duì): Đúng
- 不对 (Bú duì): Không đúng
- 懂吗? (Dǒng ma?): Hiểu không?
- 懂 (Dǒng): Hiểu
- 不懂 (Bù dǒng): Không hiểu
BÀI 5 + BÀI 6: CHÀO HỎI (第五课 + 第六课:你好)
I. TỪ MỚI
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| 1 | A 好 / A, 你好 | A hǎo / A, nǐ hǎo | Chào A | |
| 2 | 好 | hǎo | 形 | Khỏe, tốt, được |
| 3 | 老师 | lǎoshī | 名 | Cô giáo |
| 4 | 你 | nǐ | 代 | Bạn |
| 5 | 您 | nín | 代 | Ông, bà, ngài (thể hiện tôn trọng) |
| 6 | 我 | wǒ | 代 | Tôi |
| 7 | 他 | tā | 代 | Anh ấy |
| 8 | 她 | tā | 代 | Cô ấy |
| 9 | 你们 | nǐmen | 代 | Các bạn |
| 10 | 我们 | wǒmen | 代 | Chúng tôi |
| 11 | 他们 | tāmen | 代 | Các anh ấy, họ |
| 12 | 她们 | tāmen | 代 | Các cô ấy, họ |
| 13 | 贵姓 | guìxìng | 名 | Quý danh |
| 14 | 姓 | xìng | 动 | Họ |
| 15 | 叫 | jiào | 动 | Gọi (động từ) |
| 16 | 名字 | míngzi | 名 | Tên (danh từ) |
| 17 | 什么 | shénme | 代 | Cái gì |
| 18 | 认识 | rènshi | 动 | Quen biết |
| 19 | 很 | hěn | 副 | Rất |
| 20 | 高兴 | gāoxìng | 形 | Vui |
| 21 | 也 | yě | 副 | Cũng |
| 22 | 再见 | zàijiàn | 动 | Tạm biệt |
| 23 | 吗? | ma? | 代 | Không? (dùng để hỏi) |
| 24 | 不 | bù | 副 | Không (dùng để trả lời) |
| 25 | 王华 | Wáng huá | 名 | Vương Hoa |
| 26 | 李小天 | Lǐxiǎotiān | 名 | Lý Tiểu Thiên |
| 27 | 金星 | Jīnxīng | 名 | Kim Tinh |
II. NGỮ PHÁP
1. Cách dùng của “们”
Đại từ xưng hô số ít + 们 $\rightarrow$ đại từ xưng hô số nhiều
- 我 (wǒ) + 们 $\rightarrow$ 我们 (wǒmen): Chúng tôi
- 你 (nǐ) + 们 $\rightarrow$ 你们 (nǐmen): Các bạn
- 他 (tā) + 们 $\rightarrow$ 他们 (tāmen): Các anh ấy, họ
- 她 (tā) + 们 $\rightarrow$ 她们 (tāmen): Các cô ấy, họ
- 老师 (lǎoshī) + 们 $\rightarrow$ 老师们 (lǎoshīmen): Các thầy cô giáo
2. Cách dùng của “什么” /shénme/: cái gì?
Chủ ngữ + động từ + 什么 + danh từ?
| Câu hỏi | Câu trả lời |
| 你叫什么名字? | 我叫王华 |
| Nǐ jiào shénme míngzi? | Wǒ jiào wáng huá |
| Bạn gọi tên gì? | Tôi tên Vương Hoa |
1. Giới thiệu tổng quan về cuốn giáo trình
Cuốn sách “Giáo trình Tiếng Trung Hiện Đại – Cơ bản” là một công trình tâm huyết được chủ biên bởi Nguyễn Hương và đồng chủ biên bởi Vũ Thanh. Đây là tài liệu lưu hành nội bộ của Trung tâm Tiếng Trung Thượng Hải, một đơn vị đào tạo uy tín đã khẳng định được vị thế trong việc giảng dạy ngôn ngữ Trung Quốc tại Việt Nam.
Ngay từ tên gọi “Hiện đại”, cuốn sách đã định hướng rõ ràng mục tiêu: Mang đến những kiến thức ngôn ngữ tươi mới, sát thực với đời sống và hơi thở của xã hội Trung Quốc ngày nay. Khác với các bộ giáo trình kinh điển đôi khi có phần cũ kỹ về từ vựng, cuốn giáo trình này tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học “học để dùng” ngay lập tức trong môi trường giao tiếp thực tế.
2. Phân tích nội dung cốt lõi của giáo trình
Dù là tài liệu lưu hành nội bộ, cấu trúc của cuốn giáo trình được xây dựng cực kỳ bài bản theo lộ trình từ con số 0 dành cho người mới bắt đầu. Nội dung có thể được tóm gọn qua các mảng kiến thức chính sau:
2.1 Hệ thống ngữ âm (Pinyin) – Nền tảng của giao tiếp
Đối với người bắt đầu, phát âm là “linh hồn” của ngôn ngữ. Sách dành một thời lượng lớn ở những bài đầu để giới thiệu:
- Vận mẫu và Thanh mẫu: Cách phát âm chuẩn xác thông qua hệ thống mô phỏng khẩu hình miệng.
- Thanh điệu: Đặc biệt chú trọng vào các quy tắc biến điệu (như biến điệu thanh 3, biến điệu của chữ “bu” và “yi”), vốn là những lỗi sai kinh điển của người Việt.
- Quy tắc viết phiên âm: Giúp người học nhận diện mặt chữ Latinh một cách khoa học trước khi tiếp cận chữ Hán.
2.2 Hệ thống Chữ Hán (Hanzi) và quy tắc bút thuận
Tiếng Trung hiện đại sử dụng hệ thống chữ Giản thể. Giáo trình hướng dẫn người học:
- Các nét cơ bản: Từ nét ngang, sổ, phẩy đến các nét móc phức tạp.
- Quy tắc viết: Từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong…
- Bộ thủ: Phân tích ý nghĩa của các bộ thủ thường gặp, giúp người học ghi nhớ từ vựng theo phương pháp tư duy logic thay vì học vẹt.
2.3 Chủ đề giao tiếp thực tiễn
Nội dung sách được chia thành các bài học dựa trên các tình huống giao tiếp thực tế như:
- Chào hỏi và làm quen: Giới thiệu bản thân, tên tuổi, quốc tịch.
- Đời sống sinh hoạt: Mua sắm, đi lại, ăn uống tại nhà hàng.
- Thời gian và lịch trình: Cách nói giờ giấc, ngày tháng, hẹn gặp bạn bè.
- Gia đình và nghề nghiệp: Miêu tả về các thành viên và công việc thường nhật.
2.4 Ngữ pháp ứng dụng
Thay vì đưa ra các cấu trúc hàn lâm, giáo trình tập trung vào:
- Cấu trúc câu đơn: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
- Cách sử dụng các hư từ: “de”, “le”, “ma”… để tạo thành câu hỏi và biểu đạt trạng thái.
- Định ngữ và trạng ngữ: Giúp câu văn trở nên sinh động và chi tiết hơn.
3. Cảm nhận về phương pháp tiếp cận của tác giả
Điều làm nên sự khác biệt của cuốn giáo trình này chính là sự thấu hiểu sâu sắc đối với người học Việt Nam.
3.1 Ưu thế của việc biên soạn bởi người Việt
Chủ biên Nguyễn Hương và Vũ Thanh chắc chắn đã lồng ghép những kinh nghiệm cá nhân trong việc khắc phục những điểm khó cho người Việt khi học tiếng Trung. Tiếng Việt và tiếng Trung có nhiều điểm tương đồng về âm Hán Việt và cấu trúc câu, nhưng cũng có những “cạm bẫy” về ngữ nghĩa. Cuốn sách giúp người học tận dụng lợi thế Hán Việt để nhớ từ nhanh hơn, đồng thời cảnh báo các lỗi dùng từ “sai lệch” thường gặp.
3.2 Sự hiện đại trong tư duy ngôn ngữ
Hình ảnh bìa sách với Tháp Truyền hình Minh Châu Phương Đông tại Thượng Hải không chỉ mang tính minh họa mà còn là thông điệp về sự hiện đại. Từ vựng trong sách không bó hẹp trong sách vở mà bao hàm cả những từ ngữ về công nghệ, internet và lối sống hiện đại của giới trẻ Trung Quốc. Điều này giúp học viên không bị bỡ ngỡ khi trực tiếp giao tiếp với người bản địa.
4. Đánh giá tính ứng dụng và hiệu quả thực tiễn
Cuốn giáo trình này đóng vai trò là “kim chỉ nam” cho học viên tại trung tâm và cả những người tự học nếu có sự hướng dẫn cơ bản.
- Tính toàn diện: Sách phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Đặc biệt phần “Nói” được ưu tiên hàng đầu với các mẫu câu ngắn gọn, dễ thuộc lòng.
- Tính logic: Bài trước là tiền đề cho bài sau. Các từ vựng mới được lặp lại một cách thông minh trong các bài tập để củng cố trí nhớ dài hạn.
- Sự trực quan: Hình ảnh và cách trình bày rõ ràng giúp giảm bớt áp lực tâm lý khi đối diện với những khối chữ Hán phức tạp.
5. Tại sao bạn nên sở hữu cuốn giáo trình này?
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu học tiếng Trung mà không muốn bị sa vào vũng lầy của những lý thuyết cũ kỹ, thì đây là lựa chọn hàng đầu:
- Tiết kiệm thời gian: Tập trung vào những gì cần thiết nhất để giao tiếp cơ bản.
- Chuẩn hóa đầu ra: Tài liệu được xây dựng để học viên có thể đạt được trình độ tương đương HSK 2-3 sau khi hoàn thành khóa cơ bản, đủ để đi du lịch hoặc làm việc đơn giản.
- Sự tin cậy: Sản phẩm từ một trung tâm có tiếng như Tiếng Trung Thượng Hải đảm bảo tính chính xác và tính sư phạm cao.
6. Lời kết và gợi ý lộ trình học tập
Cuốn “Giáo trình Tiếng Trung Hiện Đại – Cơ bản” của Nguyễn Hương và Vũ Thanh không chỉ là một cuốn sách, mà là một lời mời gọi khám phá thế giới Hoa ngữ đầy màu sắc. Nó biến việc học một ngôn ngữ khó như tiếng Trung trở nên dễ dàng và gần gũi hơn bao giờ hết.
Để sử dụng cuốn sách hiệu quả nhất, tôi có một vài lời khuyên cho bạn:
- Đừng bỏ qua phần Pinyin: Hãy dành ít nhất 2 tuần đầu chỉ để luyện âm.
- Học theo cụm từ: Đừng học từ đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ trong sách.
- Kết hợp công nghệ: Sử dụng các ứng dụng tra từ điển để nghe lại phát âm của các từ mới xuất hiện trong giáo trình.

