“Mind Map English Grammar” giúp ghi nhớ ngữ pháp tiếng Anh nhanh và hiệu quả qua sơ đồ tư duy. Hơn 1.000 bài tập thực hành kèm App học thông minh.
Bạn đang gặp khó khăn trong việc học ngữ pháp tiếng Anh khô khan, dễ quên? Cuốn “Mind Map English Grammar – Ngữ pháp Tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy” sẽ mang đến một phương pháp học hoàn toàn mới: ghi nhớ kiến thức qua sơ đồ tư duy sinh động, trực quan và khoa học.









Sách được biên soạn bởi Đỗ Nhung – Thanh Hà, phát hành bởi MCBooks – đơn vị nổi tiếng với các ấn phẩm tiếng Anh chất lượng.
Nội dung nổi bật
- Trình bày ngữ pháp bằng sơ đồ tư duy: giúp kết nối các kiến thức rời rạc thành hệ thống logic.
- Hơn 20 chuyên đề ngữ pháp quan trọng: danh từ, động từ, thì, câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ…
- Hình ảnh minh họa rõ ràng, dễ nhớ: màu sắc sinh động kích thích não bộ ghi nhớ nhanh gấp 2 – 3 lần.
- Hơn 1.000 bài tập thực hành: đi kèm App MCBooks giúp luyện tập mọi lúc, mọi nơi.
- Phương pháp học chủ động: thay vì học vẹt, người học được rèn luyện kỹ năng tư duy và hệ thống hóa kiến thức.
Ai nên học cuốn sách này?
- Học sinh, sinh viên muốn cải thiện ngữ pháp để đạt điểm cao.
- Người học tiếng Anh muốn ghi nhớ nhanh và lâu.
- Người luyện thi TOEIC, IELTS, TOEFL cần tài liệu ôn tập súc tích, dễ hiểu.
- Giáo viên tiếng Anh cần phương pháp trực quan để giảng dạy sinh động hơn.
Với cách tiếp cận mới mẻ và sáng tạo, “Mind Map English Grammar” không chỉ giúp bạn nắm chắc ngữ pháp mà còn biến việc học tiếng Anh trở nên thú vị và hiệu quả hơn.
Dưới đây là toàn bộ nội dung trong các hình ảnh:
Short conversations
A: How many eggs are there?
B: A dozen.
Trường hợp 5:
a/ an -> dùng trong câu cảm thán -> What + a/an + (tính từ) + danh từ!
- What a nice dress!
- What a naughty boy!
Lưu ý
Câu cảm thán với “what”: Danh từ còn có thể là danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
What hidden beauty! (Một vẻ đẹp thật tiềm ẩn!)
What intelligent students! (Những học sinh này thật thông minh!)
Remember
- What a nice dress: chiếc váy này đẹp thật!
- What a naughty boy: Một cậu bé thật nghịch ngợm.
Trường hợp 6:
a/ an -> đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp -> a/an + nghề nghiệp
- He is an astronaut.
- She is a teacher.
Short conversations
A: What is your job?
B: I am a nurse.
A: Is your father a worker?
B: No, he isn’t. He is a farmer.
Remember
- astronaut: nhà du hành vũ trụ
- worker: công nhân
- nurse: y tá
- farmer: nông dân
Trường hợp 7:
a/ an -> danh từ chỉ quốc tịch -> a/an + quốc tịch
- She is an American.
- He is a Vietnamese.
Short conversations
A: What nationality is Daisy?
A: Is Kim a Korean?
Remember
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
- American: người Mỹ
- Korean: người Hàn
- Australian: người Úc
2.3. ZERO ARTICLE (MẠO TỪ RỖNG/ KHÔNG CÓ MẠO TỪ)
Không dùng mạo từ trong một số trường hợp sau đây.
Trường hợp 1:
Không dùng mạo từ -> trước danh từ miêu tả sự việc, sự vật nói chung
- Football is life.
- Tigers are fierce animals.
Lưu ý
Không dùng mạo từ trước danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều khi chúng được đề cập chung chung.
Short conversations
A: Are vegetables good for people?
B: Yes, they are.
Remember
- fierce animals: động vật hung dữ
- vegetables: rau củ quả
Trường hợp 2:
Không dùng mạo từ -> trước danh từ chỉ môn thể thao
- John can play volleyball.
- Tennis is Hoang’s favourite sport.
Short conversations
A: What is Tom’s favourite sport?
B: It’s boxing.
A: Can Anna play badminton?
B: No, she can’t. But she can play chess.
Remember
- play volleyball: chơi bóng chuyền
- play badminton: chơi cầu lông
- favourite sport: môn thể thao ưa thích
- play chess: chơi cờ
- boxing: đấm bốc
Trường hợp 3:
Không dùng mạo từ -> trước danh từ riêng
- tên người: Son Tung is a famous singer.
- tên công ty: Her brother works for Microsoft.
- tên cửa hàng: I like BBQ restaurant a lot.
Short conversations
A: Are you working for Samsung?
B: No, I am not. I am working for Sony.
A: Do you like David Beckham?
B: Yes, I do.
Remember
- a famous singer: ca sĩ nổi tiếng
- restaurant: nhà hàng
- work for…: làm việc cho
Trường hợp 4:
Không dùng mạo từ -> trước danh từ chỉ địa danh
- tên quốc gia số ít: England, China
- tên châu lục: Europe, Asia
- tên thành phố: Sydney, Paris
- tên đường phố: Tran Hung Dao Street, Phuong Mai Street
Short conversations
A: Where is Michael from?
B: He is from France.
A: Where does he live?
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:
- Sách 90 Ngày Làm Chủ Ngữ Pháp Tiếng Anh PDF Miễn Phí – Sách Luyện Thi THPT, TOEIC, IELTS
- Sách Đàm Thoại Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc Tập 1b PDF Miễn Phí – Giáo Trình Cho Người Mới Bắt Đầu
- Sách 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Quốc Tập 1 PDF Miễn Phí – Giáo Trình Luyện Nói Cấp Tốc
- Sách Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh PDF Miễn Phí – Sách Học Ngữ Pháp Cơ Bản Hiệu Quả
- Sách Giáo Khoa Tiếng Trung Quốc 9 PDF Miễn Phí – Bộ GD&ĐT

