Bạn đang tìm kiếm một tài liệu uy tín và chất lượng để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung? Giáo Trình Hán Ngữ (bộ mới) chính là lựa chọn hàng đầu được nhiều thế hệ học viên và giáo viên tin dùng.
Đây là bộ sách được biên soạn bởi các giáo sư hàng đầu tại Trường Đại học Bắc Kinh, hoàn thành vào năm 1993. Phiên bản tiếng Việt này được Khoa Trung văn thuộc Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh biên dịch, đảm bảo nội dung chính xác và phù hợp với người Việt.









Nội dung nổi bật của tài liệu:
- Hệ thống kiến thức khoa học: Bộ giáo trình được thiết kế một cách logic, với hy vọng dựa vào tình huống sống động và có giá trị thực dụng để giúp học viên phát triển năng lực giao tiếp.
- Tích hợp ba phương pháp giảng dạy: Sách kết hợp ba phương pháp giảng dạy tiên tiến: tình huống, công năng và kết cấu, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hiệu quả.
- Cấu trúc bài học đa dạng: Bộ sách gồm ba tập, mỗi tập có hai mươi bài, chia thành 10 bài học và 10 bài tập. Cứ sau mười bài, nội dung lại được nâng lên một mức độ cao hơn, giúp người học tiến bộ vững chắc.
- Nâng cao khả năng giao tiếp: Ngoài các bài khóa và bài đàm thoại, sách còn có các bài đọc thêm nhằm cung cấp các điểm ngữ pháp, từ vựng và văn hóa liên quan. Đặc biệt, cuốn sách so sánh văn hóa Trung Quốc với văn hóa của các nước khác, mang đến những kiến thức thực tế và thú vị.
Với Giáo Trình Hán Ngữ, bạn sẽ không chỉ nắm vững kiến thức ngôn ngữ mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Quốc. Cuốn sách này là nền tảng vững chắc giúp người học đạt được những điều kiện cần thiết về ngữ âm, từ vựng, văn phạm… để tham gia các kỳ thi chứng chỉ B tiếng Hán.
Hãy tải ngay tài liệu tại đây https://drive.google.com/file/d/1DWk7ILeE3HNKrI3jwByTHzhz_a4JLs2B/view để bắt đầu hành trình học tiếng Trung một cách bài bản và hiệu quả nhất!
Dưới đây là toàn bộ nội dung từ các hình ảnh bạn đã cung cấp:
Trang 10 – Giáo trình Hán ngữ
语法 (Ngữ pháp)
- 单音节形容词重叠
- 比较句 (一) 用 “比” 进行比较
- 动词 + 时间词 (一)
- “在” 小结
第十三课 Bài thứ mười ba
会话 (Hội thoại)
- 他人怎么样 Anh ta như thế nào
- 你女儿有工作了 Con gái anh có việc làm rồi
课文 (Bài văn) 约会
语法 (Ngữ pháp) - 程度补语 (一)
- “了” (二) 句子 + 了
- 着 (二)
- 主谓词组作谓语
第十四课 Bài thứ mười bốn
会话 (Hội thoại)
- 下午你有事吗 Buổi chiều anh bận không
- 晚上你做什么 Buổi tối anh làm gì
- 你要几毛的 Anh cần loại mấy hào
课文 (Bài văn) 去中国旅行
语法 (Ngữ pháp) - 动词重叠 (二) 双音节动词重叠
- 双宾语
- 定语 (四) 动词作定语
第十五课 Bài thứ mười lăm
会话 (Hội thoại)
- 这是几排 Đây là dãy thứ mấy
- 我能上楼见见他吗 Tôi có thể lên lầu gặp anh ta được không
售票处在哪儿 Phòng bán vé ở đâu
语法 (Ngữ pháp) - 兼语 (二)
Trang 11 – Giáo trình Hán ngữ
- 连动 (二)
- “的” 字结构 (一)
第十六课 Bài thứ mười sáu
会话 (Hội thoại)
- 你们什么时候放假 Lúc nào các bạn nghỉ hè
- 修表要几天 Sửa đồng hồ cần mấy ngày
课文 (Bài văn) 中国的学校一年有两个学期
语法 (Ngữ pháp) - 时间表达法
- 趋向补语 (一) V + 来 / 去
第十七课 Bài thứ mười bảy
会话 (Hội thoại)
- 我喜欢下雪天 Tôi thích những ngày có tuyết
- 昆明是个好地方 Côn Minh là một nơi rất đẹp
课文 (Bài văn) 古铜镜
语法 (Ngữ pháp) - 比较句 (二) 像……一样
- 要是
- V 了又 V
- 结果补语
- “把” 字句
第十八课 Bài thứ mười tám
会话 (Hội thoại)
- 新毛衣 Áo len mới
- 太阳镜 Kính râm
课文 (Bài văn) 买火柴
语法 (Ngữ pháp) - 是……的 (一) 强调时间
- “的” 字结构 (二)
- 每
第十九课 Bài thứ mười chín
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Trang 12 – Giáo trình Hán ngữ
会话 (Hội thoại)
- 第二次世界大战 Đại chiến thế giới lần hai
- 猜谜语 Đoán câu đố
课文 (Bài văn) 不下雪怎么念书
语法 (Ngữ pháp) - 就
- “一” + 动词
- 反问句
第二十课 Bài thứ hai mươi
会话 (Hội thoại)
- 他病了 Anh ấy bệnh rồi
- 我在一家报社当记者 Tôi làm phóng viên ở một tòa báo
课文 (Bài văn) 县官过生日
语法 (Ngữ pháp) - ……的时候
- 为了
- 定语小结
- 补语小结
第二十一课 Bài thứ hai mươi mốt
会话 (Hội thoại)
- 请填写一张登记表 Xin điền vào bảng đăng ký
- 这是我的名片 Đây là danh thiếp của tôi
课文 (Bài văn) 一封信
语法 (Ngữ pháp) - 连动 (三) V (O) + 来 / 去
- 主谓词组作宾语
- 以后
第二十二课 Bài thứ hai mươi hai
会话 (Hội thoại)
- 这是谁的相片儿 Đây là hình của ai
- 她是我们系的研究生 Cô ta là nghiên cứu sinh của khoa chúng tôi.
课文 (Bài văn) 他回老家了
Trang 13 – Giáo trình Hán ngữ
语法 (Ngữ pháp)
- 比较句 (三) 跟……一样
- 程度补语 “极了”
第二十三课 Bài thứ hai mươi ba
会话 (Hội thoại)
- 你们谈恋爱谈了多久了 Các bạn yêu nhau bao lâu rồi
- 明天我爱人来看我 Ngày mai chồng tôi đến thăm tôi
- 去香山 Đi Hương Sơn
课文 (Bài văn) 为什么夫妻俩长得很像
语法 (Ngữ pháp) - 用 “多” 的疑问句
- 动词 + 时间词 (二)
- “我们” 和 “咱们”
第二十四课 Bài thứ hai mươi bốn
会话 (Hội thoại)
- 这儿可以抽烟吗 Ở đây có thể hút thuốc được không
- 你应该戒烟 Anh nên cai thuốc
- 从医院出来 Ở bệnh viện ra
课文 (Bài văn) 世界无烟日
语法 (Ngữ pháp) - 再……就……
- 不 X 就不 X
- 比较句 (四) 一年比一年 一天比一天
第二十五课 Bài thứ hai mươi lăm
会话 (Hội thoại)
- 找钥匙 Tìm chìa khóa
- 银行在什么地方 Ngân hàng ở đâu
- 我把方向搞错了 Tôi đi lạc hướng rồi
课文 (Bài văn) 王芳家的相片儿
语法 (Ngữ pháp) - 能愿动词 (三) 得 (děi)
Trang 14 – Giáo trình Hán ngữ
- 介词 “往”
第二十六课 Bài thứ hai mươi sáu
会话 (Hội thoại)
- 买水果 Mua trái cây
- 在外汇商店 Ở cửa hàng thu ngoại tệ
- 这双鞋是多大号的 Đôi giày này số mấy
课文 (Bài văn) 一个 “零” 帮了他的大忙
语法 (Ngữ pháp) - 是……的 (二) 强调地点
- 一点儿
第二十七课 Bài thứ hai mươi bảy
会话 (Hội thoại)
- 你去哪儿了 Anh đi những đâu rồi
- 您起得真早 Anh dậy sớm quá
- 我是坐公共汽车来的 Tôi đi xe buýt đến
课文 (Bài văn) 北京的早上
语法 (Ngữ pháp) - 非……不……
- “被” 字句
- 是……的 (三) 强调动作的方式
第二十八课 Bài thứ hai mươi tám
会话 (Hội thoại)
- 您的舞跳得真好 Anh nhảy đẹp quá
- 我常常去爬山 Tôi thường leo núi
- 参观书法展览 Tham quan triển lãm thư pháp
课文 (Bài văn) 一心二用
语法 (Ngữ pháp) - 除了…… (以外) (一)
- 只有……才……
- 一边……一边……
- 一……就……
- “的” 字结构 (三)
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:
- Sách Tâm lý học về tiền: khám phá bí mật tham vọng, thịnh vượng và hạnh phúc PDF Tải Miễn Phí
- Sách Tâm lý học tổ chức PDF Tải Miễn Phí: khám phá bản chất con người trong môi trường làm việc
- Sách Khởi nghiệp tinh gọn PDF Tải Miễn Phí: Bí quyết xây dựng doanh nghiệp thành công của Eric Ries
- Sách Tư duy nhanh và chậm PDF Tải Miễn Phí – bí mật đằng sau mọi quyết định của bạn
- Sách Kĩ năng buông bỏ để sống hạnh phúc và tự do PDF Tải Miễn Phí

