








GIỚI THIỆU SÁCH: GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ QUYỂN 1 – CHINH PHỤC NỀN TẢNG TIẾNG TRUNG
Trong hành trình khám phá một trong những ngôn ngữ phức tạp và giàu văn hóa nhất thế giới, việc lựa chọn một bộ giáo trình nền tảng vững chắc là yếu tố quyết định sự thành công ban đầu. “Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1” (thường xuất bản song ngữ Việt – Trung, hoặc được sử dụng như bộ giáo trình chuẩn mực cho người mới bắt đầu) chính là điểm khởi đầu được hàng triệu người học trên khắp Việt Nam tin tưởng. Cuốn sách này không chỉ là tập hợp các bài học mà còn là một hệ thống sư phạm được đúc kết kỹ lưỡng, giúp người học làm chủ các nguyên tắc cơ bản nhất của ngôn ngữ Trung Quốc.
1. Vị Thế Của Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1
“Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1” được thiết kế chuyên biệt cho những người hoàn toàn mới bắt đầu (Zero beginner) hoặc những người đã có chút ít kiến thức về Pinyin. Mục tiêu của tập 1 là tạo ra một “bước đệm” vững chắc, giúp người học vượt qua rào cản ban đầu về ngữ âm, từ vựng cốt lõi, và cấu trúc câu cơ bản nhất, chuẩn bị cho các cấp độ học thuật cao hơn.
Cuốn sách này thường bao quát lượng kiến thức tương đương với HSK Cấp độ 1 và một phần HSK Cấp độ 2, trang bị cho người học khoảng 300 – 450 từ vựng thông dụng nhất, giúp họ có thể tự tin thực hiện các giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hàng ngày.
2. Phương Pháp Giảng Dạy Khoa Học và Cân Bằng
Điểm mạnh lớn nhất của Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1 nằm ở cách tiếp cận toàn diện, tích hợp hài hòa các kỹ năng ngôn ngữ:
A. Nền Tảng Ngữ Âm Vững Chắc
Ngay từ những trang đầu tiên, sách tập trung tuyệt đối vào Hệ thống Pinyin và Thanh điệu. Người học được hướng dẫn chi tiết cách đặt lưỡi, khẩu hình miệng để phát âm chuẩn xác từng âm tiết và phân biệt các thanh điệu. Điều này cực kỳ quan trọng, bởi lẽ phát âm sai thanh điệu có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng trong giao tiếp tiếng Trung.
B. Lồng Ghép Ngữ Pháp Trong Ngữ Cảnh
Ngữ pháp không bị trình bày dưới dạng công thức khô khan. Thay vào đó, các cấu trúc ngữ pháp cơ bản (như câu có trợ từ “是” (shì), câu hỏi “吗” (ma), cách dùng “的” (de), giới từ “在” (zài)) được lồng ghép một cách tự nhiên qua các đoạn hội thoại mẫu. Người học sẽ học cách sử dụng ngữ pháp thông qua việc nghe và lặp lại các tình huống giao tiếp thực tế.
C. Phát Triển Kỹ Năng Nghe Chủ Động
Các bài nghe được thu âm bởi giọng bản xứ (thường là giọng phổ thông chuẩn Bắc Kinh), với tốc độ vừa phải, rất dễ theo dõi. Việc lặp đi lặp lại các đoạn hội thoại mẫu giúp người học không chỉ làm quen với ngữ điệu mà còn luyện tập khả năng phản xạ nhanh trong giao tiếp.
D. Học Chữ Hán Theo Lộ Trình
Phần học chữ Hán trong Quyển 1 được thiết kế vô cùng thân thiện:
- Nhận Diện: Tập trung vào việc nhận diện mặt chữ Hán đi kèm với Pinyin.
- Viết: Các bài tập bổ trợ (thường trong sách bài tập) hướng dẫn người học thứ tự viết nét (笔顺) chuẩn xác, giúp việc ghi nhớ chữ Hán có logic hơn.
3. Cấu Trúc Bài Học Thân Thiện Với Người Tự Học
Mỗi bài học trong Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1 thường bao gồm các phần rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho cả việc tự học và giảng dạy tại lớp:
- Từ Vựng Mới (生词): Danh sách từ vựng cơ bản kèm Hán tự, Pinyin và nghĩa tiếng Việt.
- Hội Thoại Mẫu (会话): Đoạn đối thoại chính áp dụng các kiến thức bài học.
- Phân Tích Ngữ Pháp (语法): Giải thích ngắn gọn, trực quan về các điểm ngữ pháp trọng tâm.
- Bài Đọc/Luyện Tập (练习): Củng cố kiến thức thông qua bài tập điền từ, sắp xếp câu, và đối thoại ngắn.
4. Lời Kết: Đầu Tư Cho Tương Lai Ngôn Ngữ
“Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1” không chỉ là một cuốn sách giáo khoa; nó là bản đồ dẫn lối người mới bước vào thế giới Hán ngữ. Sự rõ ràng, tính hệ thống và tính ứng dụng cao đã giúp cuốn sách này duy trì vị thế là giáo trình nhập môn được yêu thích nhất tại Việt Nam.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học tiếng Trung bài bản, có lộ trình từ gốc rễ (Pinyin) đến khả năng giao tiếp cơ bản, thì việc đầu tư vào sở hữu một cuốn Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 1 bản in chính thức là lựa chọn khôn ngoan để đảm bảo chất lượng học tập và tôn trọng tác giả. Hãy bắt đầu hành trình này bằng sự chuẩn bị tốt nhất!
Dựa trên các hình ảnh bạn cung cấp, đây là phần Bảng Từ Vựng (Từ Trang 157 đến 164) của “Giáo Trình Hán Ngữ Cải Tiến Quyển 1” (có bìa ghi là “Giáo Trình Hán Ngữ Cải Tiến 1 – Tập 1 – Quyển 1 Thượng” do Nhà Xuất Bản Tổng Hợp TP.HCM phát hành).
Nội dung này bao gồm các từ vựng Tiếng Trung được sắp xếp theo thứ tự Pinyin (từ A đến T) cùng với phiên âm, loại từ và nghĩa tiếng Việt tương ứng.
BẢNG TỪ VỤNG – GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ QUYỂN 1 (CẢI TIẾN)
Nguồn: Trang 157 – 164
Bảng từ vựng này trình bày chi tiết các từ đã học trong quyển sách, được sắp xếp theo thứ tự Pinyin, bao gồm 4 cột: Bài Từ, Phiên Âm, Từ Loại (và số lượng), và Nghĩa Tiếng Việt.
(Lưu ý: Số lượng ghi trong cột “Bài Từ” là số bài học mà từ vựng đó được giới thiệu.)
A
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 6 | …文 | …wén | (danh từ) | tiếng… |
| 3 | 阿拉伯语 | Ālābóyǔ | (danh từ) | tiếng Ả Rập |
| 6 | 阿拉伯文 | Ālābówén | (danh từ) | tiếng Ả Rập |
| 14 | 阿 | à | (trợ từ) | A (thán từ) |
B
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 8 | 吧 | ba | (trợ từ) | (trợ từ dùng ở cuối câu tỏ ý thương lượng, đề nghị, thỉnh cầu, mệnh lệnh) |
| 1 | 八 | bā | (số đếm) | tám |
| 13 | 把 | bǎ | (động từ/giới từ) | cầm (lượng từ dùng cho vật có tay cầm, chuôi, cán) |
| 2 | 爸爸 | bàba | (danh từ) | ba, bố |
| 1 | 白 | bái | (hình dung từ) | trắng |
| 9 | 笔 | bǐ | (danh từ) | bút, viết |
| 12 | 班 | bān | (danh từ) | lớp |
| 10 | 办公室 | bàngōngshì | (danh từ) | văn phòng |
| 13 | 包 | bāo | (danh từ) | túi |
| 7 | 包子 | bāozi | (danh từ) | bánh bao |
| 13 | 报纸 | bàozhǐ | (danh từ) | báo |
| 14 | 杯 | bēi | (danh từ) | ly |
| 13 | 本 | běn | (lượng từ) | cuốn, quyển (lượng từ dùng cho sách) |
| 13 | 笔 | bǐ | (danh từ) | bút, viết |
| 12 | 比较 | bǐjiào | (động từ) | khá, tương đối, so sánh |
| 8 | 别处 | biéchù | (danh từ) | chỗ khác, thứ khác |
| 13 | 讲淋 | biànlìn | (phó từ) | ken… |
| 5 | 不客气 | bù kèqi | (thành ngữ) | không |
| 5 | 不客气 | bù kèqi | (thành ngữ) | đừng khách sáo |
C
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 13 | 厕所/洗手间 | cèsuǒ/xǐshǒujiān | (danh từ) | nhà vệ sinh |
(Tiếp tục danh sách từ trang 158 – 164)
C (Tiếp theo)
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 5 | 茶 | chá | (danh từ) | trà |
| 13 | 茶叶 | cháyè | (danh từ) | trà |
| 13 | 车 | chē | (danh từ) | xe |
| 14 | 村 | chūn | (danh từ) | áo sơ mi |
| 7 | 村 | chūn | (danh từ) | ăn |
| 14 | 出租车 | chūzūchē | (danh từ) | taxi |
| 13 | 词典 | cídiǎn | (danh từ) | từ điển |
D
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 1 | 大 | dà | (hình dung từ) | lớn |
| 15 | 大概 | dàgài | (danh từ) | khoảng, đại khái |
| 12 | 大学 | dàxué | (danh từ) | đại học |
| 15 | 大夫 | dàifu | (danh từ) | bác sĩ |
| 7 | 蛋 | dàn | (danh từ) | trứng |
| 7 | 但是 | dànshì | (liên từ) | nhưng |
| 6 | 的 | de | (trợ từ) | (trợ từ) |
| 6 | 德国 | Déguó | (danh từ) | nước Đức |
| 6 | 德文 | Déwén | (danh từ) | tiếng Đức |
| 3 | 德语 | Déyǔ | (danh từ) | tiếng Đức |
| 9 | 等 | děng | (động từ) | đợi |
| 14 | 点儿 | diǎnr | (danh từ) | chút, chút ít |
| 10 | 电话 | diànhuà | (danh từ) | điện thoại |
| 2 | 弟弟 | dìdi | (danh từ) | em trai |
| 13 | 地图 | dìtú | (danh từ) | bản đồ |
| 11 | 都 | dōu | (phó từ) | đều |
| 12 | 读 | dú | (động từ) | đọc |
| 12 | 对 | duì | (hình dung từ) | đúng, phải |
| 3 | 对不起 | duìbuqǐ | (thành ngữ) | xin lỗi |
| 4 | 多少 | duōshao | (đại từ) | bao nhiêu |
E
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 6 | 美国 | Měiguó | (danh từ) | nước Mỹ |
| 6 | 英文 | Éwén | (danh từ) | Ngữ văn, tiếng Nga |
| 3 | 俄语 | Éyǔ | (danh từ) | tiếng Nga |
| 14 | 俄 | è | (hình dung từ) | dối |
F
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 4 | 二 | èr | (số đếm) | hai |
| 6 | 发生 | fāshēng | (động từ) | phát âm |
| 6 | 法国 | Fàguó | (danh từ) | nước Pháp |
| 12 | 法律 | fǎlǜ | (danh từ) | Pháp luật |
| 6 | 法文 | Fǎwén | (danh từ) | Pháp văn, tiếng Pháp |
| 3 | 法语 | Fǎyǔ | (danh từ) | tiếng Pháp |
| 7 | 饭 | fàn | (danh từ) | cơm |
| 10 | 房间 | fángjiān | (danh từ) | phòng |
| 8 | 分 | fēn | (danh từ/động từ) | xu |
G
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 14 | 分 | fēn | (danh từ) | vừa |
| 9 | 港币 | gǎngbì | (danh từ) | đôla Hồng Kông |
| 15 | 高兴 | gāoxìng | (hình dung từ) | vui mừng |
| 2 | 个 | gè | (lượng từ) | cái (lượng từ dùng cho vật cầm, chuôi, cán) |
| 12 | 给 | gěi | (động từ) | trao, đưa |
| 8 | 公斤 | gōngjīn | (danh từ) | kilogam |
| 5 | 公司 | gōngsī | (danh từ) | công ty |
| 5 | 工作 | gōngzuò | (danh từ/động từ) | công việc, công tác |
| 13 | 光盘 | guāngpán | (danh từ) | CD; VCD; DVD |
| 8 | 贵 | guì | (hình dung từ) | mắc, đắt |
| 6 | 贵姓 | guìxìng | (danh từ) | quý tính (họ của ngài) |
| 6 | 国 | guó | (danh từ) | nước, quốc gia |
H
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 8 | 还 | hái | (phó từ) | còn |
| 14 | 还钱 | huánqián | (động từ) | hoàn tiền |
| 6 | 韩国 | Hánguó | (danh từ) | Hàn Quốc |
| 3 | 韩国语 | Hànyǔ | (danh từ) | tiếng Hàn |
| 2 | 汉文 | Hànwén | (danh từ) | tiếng Hán |
| 2 | 汉语 | Hànyǔ | (danh từ) | tiếng Hán, tiếng Hoa |
| 6 | 汉字 | Hànzì | (danh từ) | chữ Hán |
| 1 | 好 | hǎo | (hình dung từ) | tốt, dùng để chào |
| 14 | 好久 | hǎojiǔ | (danh từ) | thời gian dài, rất lâu |
(Tiếp theo – Trang 160)
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 14 | 好看 | hǎokàn | (hình dung từ) | đẹp |
| 10 | 好奇 | hàoqí | (danh từ) | số |
| 14 | 号 | hào | (danh từ) | số, mã số |
| 5 | 喝 | hē | (động từ) | uống |
| 11 | 和 | hé | (liên từ) | và, với, cùng |
| 13 | 红 | hóng | (hình dung từ) | đỏ |
| 2 | 很 | hěn | (phó từ) | rất |
| 14 | 忽然 | hūrán | (động từ) | đột nhiên, bỗng nhiên |
| 11 | 护士 | hùshi | (danh từ) | y tá |
| 10 | 话 | huà | (danh từ) | lời nói |
| 11 | 换 | huàn | (động từ) | đổi, thay |
| 9 | 欢迎 | huānyíng | (động từ) | hoan nghênh |
| 14 | 黄 | huáng | (hình dung từ) | màu vàng |
| 14 | 黑 | hēi | (hình dung từ) | màu xám |
| 4 | 会 | huì | (phó từ) | vì, trở về |
J
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 7 | 鸡 | jī | (danh từ) | gà |
| 7 | 鸡蛋 | jīdàn | (danh từ) | trứng gà |
| 4 | 几 | jǐ | (đại từ) | mấy, vài |
| 3 | 记 | jì | (động từ) | ghi |
| 11 | 记者 | jìzhě | (danh từ) | nhà báo |
| 10 | 家务 | jiāwù | (danh từ, nội trợ) | nội trợ, việc nhà |
| 3 | 见 | jiàn | (động từ) | gặp |
| 13 | 见 | jiàn | (động từ) | cái áo |
| 8 | 角 (毛) | jiǎo (máo) | (đơn vị) | hào (tiền), chèo, sào cao |
| 7 | 饺子 | jiǎozi | (danh từ) | bánh bao, chèo, sào cao |
| 6 | 教 | jiāo | (động từ) | gọi tên, là |
| 11 | 教授 | jiàoshòu | (danh từ) | giáo sư |
| 15 | 姐姐 | jiějie | (danh từ) | chị gái |
| 11 | 介绍 | jièshào | (động từ) | giới thiệu |
| 8 | 斤 | jīn | (đơn vị) | cân (nửa kilôgam) |
K
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 14 | 咖啡 | kāfēi | (danh từ) | cà phê |
| 14 | 开学 | kāixué | (động từ) | khai trường, khai giảng |
| 15 | 看 | kàn | (động từ) | xem, nhìn, trông, đọc |
| 14 | 看见 | kànjiàn | (động từ) | nhìn thấy |
| 9 | 渴 | kě | (hình dung từ) | khát |
| 5 | 渴 | kěqì | (hình dung từ) | khát sáo |
| 1 | 口 | kǒu | (danh từ) | (chỉ) miệng |
| 8 | 灰 (元) | kuài (yuán) | (đơn vị) | đồng |
| 14 | 宽 | kuān | (hình dung từ) | buồn ngủ |
L
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 14 | 来 | lái | (động từ) | đến |
| 14 | 蓝 | lán | (hình dung từ) | xanh da trời |
| 12 | 老 | lǎo | (hình dung từ) | già, cũ (dùng cho bạn…) |
| 15 | 老师 | lǎoshī | (danh từ) | thầy, cô giáo |
| 8 | 了 | le | (trợ từ) | (trợ từ) |
| 14 | 冷 | lěng | (hình dung từ) | lạnh |
| 13 | 里 | lǐ | (danh từ) | trong, bên trong |
| 12 | 历史 | lìshǐ | (danh từ) | lịch sử |
| 11 | 俩 | liǎ | (danh từ) | hai người |
| 9 | 两 | liǎng | (số đếm) | hai |
| 14 | 辆 | liàng | (đơn vị) | chiếc, cái (lượng từ xe) |
| 10 | 零 | líng | (số 0) | số 0 |
| 6 | 留学 | liúxué | (động từ) | du học |
(Tiếp theo – Trang 162)
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 11 | 留学生 | liúxuéshēng | (danh từ) | lưu học sinh, học sinh nước ngoài |
| 3 | 六 | liù | (số đếm) | sáu |
| 10 | 楼 | lóu | (danh từ) | lầu, toà nhà lầu |
| 14 | 绿 | lǜ | (hình dung từ) | màu xanh lá cây |
| 15 | 律师 | lǜshī | (danh từ) | luật sư |
M
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 2 | 吗 | ma | (trợ từ) | (trợ từ nghi vấn) |
| 9 | 妈妈 | māma | (danh từ) | mẹ, má |
| 1 | 马 | mǎ | (danh từ) | con ngựa |
| 14 | 斑马 | bāmǎ | (danh từ) | tạm tạm |
| 8 | 买 | mǎi | (động từ) | mua |
| 8 | 卖 | mài | (động từ) | bán |
| 7 | 馒头 | mántou | (danh từ) | bánh bao |
| 12 | 哪里 | nǎlǐ | (đại từ) | ở đâu |
| 14 | 毛衣 | máoyī | (danh từ) | áo len |
| 4 | 没关系 | méiguānxi | (thành ngữ) | không hề chi, không sao |
| 11 | 没什么 | méi shénme | (thành ngữ) | không có chi, không sao |
| 13 | 没 (有) | méi (yǒu) | (động, phó từ) | không có, chưa |
| 6 | 美国 | Měiguó | (danh từ) | nước Mỹ |
| 14 | 每天 | měitiān | (danh từ) | mỗi ngày |
| 9 | 美元 | měiyuán | (danh từ) | đôla Mỹ |
| 2 | 妹妹 | mèimei | (danh từ) | em gái |
| 10 | 门 | mén | (danh từ) | cửa |
| 7 | 米 | mǐ | (danh từ) | gạo |
| 11 | 秘书 | mìshū | (danh từ) | thư ký |
| 7 | 面条 | miàntiáo | (danh từ) | mì sợi |
| 7 | 明天 | míngtiān | (danh từ) | ngày mai |
| 6 | 名字 | míngzi | (danh từ) | tên |
| 14 | 摩托车 | mótuōchē | (danh từ) | xe máy |
N
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 7 | 哪儿 | nǎr | (đại từ) | nào |
| 4 | 那儿 | nàr | (đại từ) | ở đâu |
| 4 | 哪儿 | nǎr | (đại từ) | ở đây, ở kia |
| 4 | 哪儿 | nàr | (đại từ) | ở đây, ở kia |
(Tiếp theo – Trang 163)
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 7 | 那些 | nàxiē | (đại từ) | những… |
| 2 | 难 | nán | (hình dung từ) | khó |
| 2 | 男 | nán | (danh từ) | nam, con trai |
| 10 | 呢 | ne | (trợ từ) | (trợ từ dùng ở cuối câu trần thuật biểu thị sự tiếp tục) |
| 1 | 你 | nǐ | (đại từ) | anh, chị, bạn… |
| 1 | 你好 | nǐ hǎo | (thành ngữ) | chào bạn/anh/chị… |
| 11 | 你们 | nǐmen | (đại từ) | các bạn |
| 5 | 您 | nín | (đại từ) | ngài, ông, bà |
| 1 | 女 | nǚ | (danh từ) | nữ |
O
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 9 | 欧元 | ōuyuán | (danh từ) | đồng Euro |
P
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 6 | 朋友 | péngyou | (danh từ) | bạn |
| 7 | 啤酒 | píjiǔ | (danh từ) | bia |
| 13 | 瓶 | píng | (danh từ, đếm) | bình, chai |
| 8 | 苹果 | píngguǒ | (danh từ) | táo |
Q
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 3 | 七 | qī | (số đếm) | bảy |
| 14 | 汽车 | qìchē | (danh từ) | ô tô |
| 9 | 铅笔 | qiānbǐ | (danh từ) | bút chì |
| 13 | 钱 | qián | (danh từ) | tiền |
| 13 | 请 | qǐng | (động từ) | mời |
| 6 | 请问 | qǐngwèn | (thành ngữ) | xin hỏi |
| 3 | 取 | qǔ | (động từ) | nhận, lấy, rút |
| 3 | 去 | qù | (động từ) | đi |
| 15 | 全 | quán | (hình, phó từ) | toàn, tất cả, cả |
R
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 6 | 人 | rén | (danh từ) | người |
| 9 | 人民币 | rénmínbì | (danh từ) | Nhân dân tệ |
(Tiếp theo – Trang 164)
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 12 | 认识 | rènshi | (động, danh từ) | biết, nhận biết, quen biết |
| 5 | 日本 | Rìběn (guó) | (danh từ) | Nhật Bản (nước) |
| 6 | 日文 | Rìwén | (danh từ) | tiếng Nhật |
| 13 | 日用品 | rìyòngpǐn | (danh từ) | đồ dùng hàng ngày |
| 3 | 日语 | rìyǔ | (danh từ) | tiếng Nhật |
| 9 | 日元 | rìyuán | (danh từ) | đồng Yên (Nhật) |
| 12 | 容易 | róngyì | (hình dung từ) | dễ, dễ dàng |
S
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 3 | 三 | sān | (số đếm) | ba |
| 15 | 商店 | shāngdiàn | (danh từ) | cửa hàng |
| 9 | 上午 | shàngwǔ | (danh từ) | buổi sáng |
| 8 | 少 | shǎo | (hình dung từ) | ít |
| 6 | 谁/谁 | shéi/shéi | (đại từ) | ai |
| 5 | 身体 | shēntǐ | (danh từ) | thân thể |
| 6 | 什么 | shénme | (đại từ) | gì, cái gì |
| 1 | 是 | shì | (động từ) | là |
| 1 | 宿舍 | sùshè | (danh từ) | nhà ăn |
| 15 | 世界 | shìjiè | (danh từ) | thế giới |
| 10 | 手 | shǒu | (danh từ) | tay |
| 10 | 手机 | shǒujī | (danh từ) | điện thoại di động |
| 9 | 数学 | shùxué | (danh từ) | sách |
| 15 | 数码相机 | shùmǎ xiàngjī | (danh từ) | máy ảnh kỹ thuật số |
| 13 | 水 | shuǐ | (danh từ) | nước |
| 8 | 水果 | shuǐguǒ | (danh từ) | trái cây |
| 4 | 四 | sì | (số đếm) | bốn |
| 14 | 送 | sòng | (động từ) | đùa, tặng |
T
| Bài Từ | Bài Từ | Phiên Âm | Từ Loại | Nghĩa |
| 2 | 他 | tā | (đại từ) | anh ấy, ông ấy, nó… |
| 2 | 她 | tā | (đại từ) | chị ấy, cô ấy, bà ấy… |
| 10 | 它 | tā | (đại từ) | nó |
| 2 | 太 | tài | (phó từ) | quá, lắm |
(Danh sách bị cắt ở trang 164, có vẻ như chưa hoàn thành các từ bắt đầu bằng T, U, V, W, X, Y, Z)
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:

