TẢI FREE sách Luyện Dịch HSK1_2 PDF có tiếng Việt

TẢI FREE sách Luyện Dịch HSK1_2 PDF có tiếng Việt

TẢI FREE sách Luyện Dịch HSK1_2 PDF có tiếng Việt là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Trung Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Luyện Dịch HSK1_2 PDF có tiếng Việt đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới thiệu sách: Luyện Dịch HSK 1-2 PDF (Có Tiếng Việt) – Nền tảng dịch thuật vững chắc cho người mới bắt đầu

Trong giai đoạn đầu tiên chinh phục tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng và cấu trúc cơ bản là điều kiện tiên quyết. Tuy nhiên, để thực sự “thông thạo” ngôn ngữ, người học cần một bước chuyển mình quan trọng: học cách dịch thuật chính xác và hiệu quả. Cuốn sách “Luyện Dịch HSK 1-2 PDF (Có Tiếng Việt)” chính là cầu nối thiết yếu giúp học viên vượt qua ngưỡng cửa sơ cấp, xây dựng nền tảng vững chắc cho các cấp độ Hán ngữ cao hơn.

Cuốn tài liệu này được thiết kế đặc biệt dành cho những người vừa hoàn thành hoặc đang ôn tập cho kỳ thi HSK Cấp độ 1 và 2, cung cấp một bộ công cụ dịch thuật tập trung, trực quan và vô cùng tiện lợi với định dạng PDF kèm theo bản dịch Tiếng Việt minh bạch.

Phương pháp Học Tập Đột Phá: Dịch Thuật Tích Hợp

Điểm mạnh lớn nhất của “Luyện Dịch HSK 1-2” là phương pháp tiếp cận tập trung vào việc dịch thuật song ngữ. Thay vì chỉ đơn thuần học thuộc lòng từ đơn hay mẫu câu, sách yêu cầu người học phải vận dụng toàn bộ kiến thức đã học về ngữ pháp, thanh điệu và từ vựng để thực hiện thao tác chuyển đổi ngôn ngữ:

1. Hệ thống Từ vựng và Cấu trúc Hán ngữ (HSK 1 & 2):
Sách bao quát toàn bộ các điểm ngữ pháp cốt lõi và từ vựng đã được chuẩn hóa trong phạm vi HSK 1 và HSK 2. Điều này đảm bảo người học củng cố chính xác những kiến thức trọng tâm nhất:

  • Ngữ pháp cơ bản: Cấu trúc câu khẳng định, phủ định, nghi vấn (có/không, đối tượng, vị trí).
  • Đại từ và Số đếm: Cách dùng các đại từ nhân xưng, nghi vấn và lượng từ cơ bản.
  • Cấu trúc So sánh và Mô tả: Những mẫu câu đơn giản về sở thích, thời gian, địa điểm.

2. Bài tập Dịch Thuật Song hành:
Toàn bộ nội dung được trình bày dưới dạng song ngữ, cho phép người học thực hành dịch hai chiều:

  • Dịch từ Tiếng Trung sang Tiếng Việt: Rèn luyện khả năng đọc hiểu sâu sắc, nắm bắt ý nghĩa thực sự đằng sau mỗi câu, đặc biệt là các cấu trúc từ để hỏi (như 谁, 什么, 哪儿) và cách sử dụng các trợ từ đơn giản.
  • Dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Trung: Đây là phần quan trọng nhất, giúp học viên chuyển hóa tư duy Tiếng Việt sang cấu trúc cú pháp Tiếng Trung. Quá trình này buộc người học phải chủ động nhớ lại thứ tự từ, lựa chọn đúng từ vựng và thanh điệu, trực tiếp cải thiện kỹ năng nói và viết.

3. Định dạng PDF Tiện lợi và Linh hoạt:
Với định dạng PDF, người học có thể dễ dàng truy cập sách trên mọi thiết bị điện tử. Sự hiện diện của bản dịch Tiếng Việt giúp quá trình tự học diễn ra liền mạch, không bị gián đoạn bởi việc tra cứu từ điển liên tục, từ đó duy trì được sự hứng thú và mạch học tập.

Lợi ích không thể thiếu cho người mới bắt đầu

Việc tập trung vào dịch thuật ở giai đoạn sơ cấp mang lại những lợi ích vượt trội, đặt nền móng vững chắc cho việc học tiếng Trung lâu dài:

  • Phản xạ Nhanh: Thông qua việc lặp đi lặp lại các mẫu câu HSK 1-2 ở hai ngôn ngữ, phản xạ dịch thuật và phản xạ giao tiếp được tăng cường đáng kể.
  • Củng cố Nền tảng Ngữ pháp: Dịch thuật buộc người học phải hiểu rõ chức năng của từng thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ), giúp kiến thức ngữ pháp không còn là lý thuyết suông.
  • Hiểu Sắc thái Ngôn ngữ: Học viên dần làm quen với sự khác biệt cơ bản về trật tự từ giữa Tiếng Việt và Tiếng Trung (ví dụ: vị trí của tính từ, trạng từ, tân ngữ), một rào cản lớn nhất khi mới bắt đầu.
  • Tự tin ôn thi HSK: Việc làm quen với các câu dịch chuẩn xác theo yêu cầu của đề thi HSK 1 và HSK 2 sẽ giúp học viên tự tin bước vào phòng thi.

“Luyện Dịch HSK 1-2 PDF (Có Tiếng Việt)” là người bạn đồng hành lý tưởng, giúp biến kiến thức tiếng Trung ở mức cơ bản trở thành kỹ năng thực chiến. Đây là bước đệm không thể thiếu để các bạn học viên sẵn sàng cho những thử thách dịch thuật phức tạp hơn ở cấp độ Trung cấp và Cao cấp. Hãy bắt đầu làm chủ tiếng Trung bằng cách làm chủ khả năng dịch thuật của mình ngay hôm nay!

Do giới hạn về khả năng nhận diện hình ảnh và việc trích xuất toàn bộ nội dung văn bản phức tạp (như Pinyin, từ vựng chi tiết) từ các hình ảnh quét có chất lượng khác nhau, tôi đã cung cấp nội dung chi tiết nhất có thể cho các trang bạn gửi.


I. Trang Bìa và Thông Tin Chung

Trang Bìa Chính (Đỏ)

GIA LINH (Tiêu đề phụ)

3500 câu

ĐÀM THOẠI

HOA – VIỆT

(Có kèm đĩa CD)
NHÀ XUẤT BẢN TỪ ĐIỂN BÁCH KHOA

Trang Bìa Phụ Lục/Tập Viết (Bìa Xoắn Ốc Đỏ)

GIA LINH (Tiêu đề phụ)

Tập viết

TIẾNG TRUNG

Bài tập luyện viết tiếng Trung theo tranh
*
(Logo NT) NHÀ XUẤT BẢN HÀ NỘI

Trang Bìa Tài Liệu SOFL

(Logo SOFL)
TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG SOFL
SOFL 汉语中心

Bổ Trợ Dịch Sơ Cấp

BOYA1

HSK3

Biên soạn: Đội ngũ giáo viên SOFL
Tài liệu chỉ lưu hành nội bộ


II. Phụ Lục Ngữ Âm và Từ Vựng (Từ các trang Pinyin/Từ vựng)

Trang 5 (Đối chiếu Âm vị – Phần 1)

ĐỐI CHIẾU CÁC ÂM CỦA KÝ HIỆU TIẾNG PHỔ THÔNG VÀ LA TINH HÓA

– Nguyên âm đơn và cách đọc:

  • a (ㄚ): a
  • o (ㄛ): o
  • e (ㄜ): o
  • i (ㄧ): yi
  • u (ㄨ): wu-u
  • ù (ㄩ): yù
  • i-i: u-u
  • ù (khi ráp vần)
  • e (ㄝ): er (ㄦ): o-r (khi đứng một mình hoặc không có ráp vần trực tiếp với phụ âm)

– Phụ âm và cách đọc:

  • b (ㄅ): p (pơ) | p (ㄆ): ph (ph-ph-o) | m (ㄇ): m
  • m (ㄇ): mơ | f (ㄈ): f (fo) | n (ㄋ): n
  • d (ㄉ): t (tơ) | t (ㄊ): th (thơ) | n (ㄋ): n
  • n (ㄋ): nơ | l (ㄌ): l (lơ) |
  • g (ㄍ): c, k (cơ) | k (ㄎ): kh (khơ) | h (ㄏ): hơ (hơ)
  • j (ㄐ): chi | q (ㄑ): txi | x (ㄒ): xi
  • z (ㄗ): chư | c (ㄘ): txư | s (ㄙ): xư
  • zh (ㄓ): chư | c (ㄘ): lsu | sh (ㄕ): sư
  • r (ㄖ): jrư

Trang 6 (Đối chiếu Âm vị – Phần 2, Thanh điệu, Thanh mẫu, Vận mẫu)

Bảng nguyên âm phức hợp:
| i | u | ù |
| :— | :— | :— |
| a | ia | ua |
| o | ia | uo |
| e | ie | uè |
| ai | iai | |
| ei | uei | |
| ao | iao | |
| ou | iou | |
| an | ian | uan | ùan |
| en | in | uen | ùn |
| ang | iang | uang | |
| eng | ing | ueng | |
| ong | iong | | |

Ngoài ra còn có một vận mẫu không ghép với thanh mẫu, đó là er.

– Thanh điệu
Trong tiếng Trung Hoa sự cao thấp, lên xuống của thanh điệu có thể phân biệt ý nghĩa. Ví dụ:
mǎi (mua) mǎi (bán)
Gồm có 4 thanh điệu, dùng các ký hiệu: ¯ (´) (ˇ) (`) để biểu thị:

  • thanh một: là thanh cao
  • thanh hai: là thanh lên cao
  • thanh ba: là thanh thấp
  • thanh tư: là thanh xuống thấp

– Thanh mẫu:
Tiếng Trung Quốc có 21 thanh mẫu, đó là:

  • A. Âm môi: b [p] p [p] m [m] f [f]
  • B. Âm đầu lưỡi giữa: d [t] t [t’] n [n] l [l]
  • D. Âm cuối lưỡi: g [k] k [k’] h [h] (Đặt trong dấu [ ] là phiên âm quốc tế.)
  • E. Âm đầu lưỡi trước: (Miêu tả vị trí lưỡi giống khi phát âm S.)
  • F. Âm đầu lưỡi sau: (Miêu tả lưỡi cong lên tiếp xúc vòm họng cứng.)
  • G. Âm mặt lưỡi: (Miêu tả phần trước của mặt lưỡi tiếp xúc với phần trước của vòm họng cứng.)

– Vận mẫu
Tiếng Hoa có 36 vận mẫu, trong đó, vận mẫu đơn có 6 cái (a, o, e, i, u, ù), vận mẫu ghép (phức hợp) đơn có 29 cái trong đó có 9 cái là vận mẫu gốc (cơ sở) (ai, ei, ao, ou, an, en, ang, eng, ong). Số vận mẫu còn lại do 6 vận mẫu đơn kết hợp với 9 vận mẫu gốc tạo thành.

Trang 11 (Bảng chữ cái Văn Tiếng Hoa)

Bảng tra cứu ký tự Latin (Aa đến Zz) tương ứng với các ký hiệu Pinyin gốc (ví dụ: A tương ứng với Y, B tương ứng với ㄅせ, v.v.).

Trang Từ vựng (A, B, C)

BẢNG TỪ VỰNG G

A A

  • 阿拉伯语 (À lā bó yǔ): tiếng Ả Rập
  • 阿姨姨 (āyíyí): cô, dì
  • 啊啊 (a a): à à
  • 爱爱 (ài ài): thích, yêu, tha tha
  • 爱入人 (ái rénén): chồng hoặc vợ

B B

  • 八八 (bābā): tám tám
  • 把把 (bàba): dùng để nói cách xử lý người và việc
  • 爸爸 (bàibà ba): bố, cha, ba ba
  • 吧吧 (baba): tiếng đệm dạt cuối câuán suy đoán hay yêu cầu
  • 白白 (báibái): trắng, không, uổng công
  • 白天 (bái tiān): ban ngày hay ngày này
  • 百百 (bǎibǎi): trăm trăm
  • 12 12

C C

  • 餐车 (cān chē): toa ăn
  • 参观 (cān guān): tham quan, thăm
  • 操 (cāo): thể dục, làm
  • 差 (chà): kém, sai
  • 常常 (cháng cháng): thường xuyên, luôn luôn
  • 长 (cháng): dài, lâu
  • 长城 (cháng chéng): Trường Thành
  • 长寿 (cháng shòu): sống lâu
  • 厂长 (cháng zhǎng): giám đốc nhà máy
  • 炒 (chāo): xào
  • 炒菜 (chāo cài): món ăn xào
  • 车 (chē): xe, tàu
  • 车票 (chē piào): vé xe
  • 车厢 (chē xiāng): toa xe
  • 车箱 (chē xiàng): toa xe mi
  • 衬衣 (chèn yī): áo sơ mi
  • 乘客 (chéng kè): hành khách
  • 城市 (chéng shì): thành phố
  • 橙汁 (chéng zhī): nước cam
  • 吃 (chī): ăn
  • 14 14

III. Bài Tập Dịch HSK 1 (Trang 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11)

Trang 4: HSK1 – Bài 4: Cô ấy là cô giáo tiếng Trung của tôi

  1. Cô ấy là ai? →
  2. Ai là cô giáo? →
  3. Ai là giáo viên tiếng Trung của bạn? →
  4. Cô ấy là bạn học của tôi. →
  5. Anh ấy thì sao? →
  6. Bạn là người nước nào? →
  7. Bạn trai của bạn là người nước nào? →
  8. Anh ấy là bạn học của bạn trai tôi. →
  9. Cô giáo tiếng Trung của tôi tên là Lý Nguyệt. →
  10. Đây là sách tiếng Trung của tôi, không phải sách của bạn. →

Trang 5: HSK1 – Bài 5: Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi

  1. Nhà bạn có bao nhiêu người? →
  2. Nhà tôi có 5 người. →
  3. Con gái cô năm nay mấy tuổi? →
  4. Bạn trai năm nay bao nhiêu tuổi? →
  5. Anh ấy là sinh viên Trung Quốc, năm nay anh ấy 25 tuổi rồi. →
  6. Cô giáo tiếng Trung của chúng tôi 27 tuổi. →
  7. Đây là bạn học của con gái tôi, cô ấy là người Mỹ, năm nay 20 tuổi. →
  8. Bạn có mấy cuốn sách tiếng Trung? →
  9. Bạn có mấy người bạn Trung Quốc? →
  10. Người bạn Trung Quốc của bạn năm nay bao nhiêu tuổi? →

Trang 6: HSK1 – Bài 6: Tôi biết nói tiếng Trung

  1. Bạn biết nói tiếng Trung không? →
  2. Mẹ tôi biết nấu món ăn Trung Quốc. →
  3. Món ăn Trung Quốc có ngon không? →
  4. Xin lỗi, tôi biết đọc chữ Hán, không biết viết chữ Hán. →
  5. Chữ Hán này đọc như thế nào? →
  6. Tên tiếng Trung của bạn viết như thế nào? →
  7. Con gái tôi biết nói tiếng Trung. →
  8. Chúng tôi đều biết ăn món ăn Trung Quốc? →
  9. Tên tiếng Trung của bạn đọc như thế nào? →
  10. Tôi không có tên tiếng Trung. →

Trang 7: HSK1 – Bài 7: Hôm nay ngày mấy

  1. Xin hỏi, hôm nay ngày mấy tháng mấy? →
  2. Ngày 1 tháng 9 là thứ mấy? →
  3. Chủ nhật bao nhiêu nhiều? →
  4. Thứ hai bạn có đến trường không? →
  5. Bạn đến trường làm gì? →
  6. Bạn trai tôi đi Trung Quốc học tiếng Trung. →
  7. Sinh nhật của bạn ngày mấy tháng mấy? →
  8. Ngày mai bạn về nước làm gì? →
  9. Thứ tư là sinh nhật của bạn thân của tôi. →
  10. Hôm nay là thứ ba, ngày 15 tháng 9 năm 2019. →

Trang 8: HSK1 – Bài 8: Tôi muốn uống trà

  1. Bạn muốn ăn gì? Bạn muốn uống gì? →
  2. Tối nay chúng ta làm gì? →
  3. Tôi muốn ăn cơm, không muốn uống gì hết. →
  4. Chiều nay chúng tôi đi cửa hàng mua vài cái ly. →
  5. Xin hỏi, cái ly trà này bao nhiêu tiền? →
  6. Cái ly kia 12 đồng 1 cái. →
  7. Quyển sách này của bạn bao nhiêu tiền? →
  8. Quyển sách tiếng Trung này 40 đồng, quyển sách kia 20 đồng. →
  9. Trường bạn có bao nhiêu học sinh Trung Quốc? →
  10. Bạn có bao nhiêu người bạn Mỹ? →

Trang 9: HSK1 – Bài 9: Con trai anh làm việc ở đâu?

  1. Con mèo ở đâu? Con chó thì sao? →
  2. Con chó ở bên dưới cái ghế, con mèo ở trên bàn. →
  3. Anh làm việc ở đâu? →
  4. Tôi làm việc ở bệnh viện kia, tôi là bác sĩ. →
  5. Xin hỏi, bố bạn làm nghề gì? →
  6. Ông ấy là giáo viên tiếng Trung của trường đại học Trung Mỹ. →
  7. Mẹ tôi đang nấu cơm ở nhà. →
  8. Buổi tối tôi uống trà ở nhà bạn gái tôi. →
  9. Người yêu của tôi ở đâu? (-ω-) →
  10. Bố bạn có ở nhà không? →

Trang 10: HSK1 – Bài 10: Tôi có thể ngồi ở đây được không?

  1. Trên bàn có 1 cuốn sách tiếng Trung. →
  2. Dưới gầm ghế có gì? →
  3. Người phía sau là ai? Anh ấy tên gì? →
  4. Tôi có thể ngồi bên cạnh bạn không? →
  5. Xin hỏi ở đây có người không? Tôi có thể ngồi ở đây không? →
  6. Anh có thể viết tên của anh ở đây không? →
  7. Mời anh ngồi, mời dùng trà. →
  8. Tôi có 3 người bạn Trung Quốc và 2 người bạn Mỹ. →
  9. Cửa hàng này không có ly trà. →
  10. David ngồi ở bên phải tôi. →

Trang 11: HSK1 – Bài 11: Bây giờ mấy giờ?

  1. Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ? →
  2. Bây giờ là 10 giờ kém 10 phút. →
  3. Khi nào bạn đi Trung Quốc? →
  4. Thứ hai tuần sau tôi đi Bắc Kinh mấy ngày. →
  5. Trước ngày 15 anh có thể về nhà không? →
  6. Tối nay giờ chúng ta đi xem phim? →
  7. Chiều nay mẹ tôi ở nhà nấu món ăn Trung Quốc. →
  8. Các bạn tối qua đi ăn cơm ở đâu? →
  9. Tôi không uống trà buổi sáng, tối uống trà sau 7 giờ tối. →
  10. Bây giờ tôi không muốn ăn cơm, chiều nay tôi đi uống cà phê. →