Sách từ vựng tiếng Nhật thông dụng giao tiếp

TẢI FREE Sách từ vựng tiếng Nhật thông dụng giao tiếp 

TẢI FREE Sách từ vựng tiếng Nhật thông dụng giao tiếp  là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE Sách từ vựng tiếng Nhật thông dụng giao tiếp  đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

GIỚI THIỆU SÁCH: TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT THÔNG DỤNG GIAO TIẾP (800 TỪ CỐT LÕI)

Cuốn sách này được thiết kế để trang bị cho người học một kho tàng từ vựng thực tế và thiết yếu nhất để sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, công việc hoặc du lịch tại Nhật Bản.

1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT: TẬP TRUNG VÀO 800 TỪ CỐT LÕI

Điểm khác biệt chính của cuốn sách này là việc chọn lọc nghiêm ngặt 800 từ vựng được coi là quan trọng nhất, bao gồm cả danh từ, động từ, tính từ và trạng từ thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại thực tế.

  • Hiệu suất cao: Người học không bị quá tải bởi lượng từ vựng khổng lồ, mà tập trung nắm vững những từ có khả năng sử dụng lên đến 80-90% trong giao tiếp cơ bản và trung cấp.
  • Phù hợp cho mọi cấp độ (Tùy chọn): Thường sách này sẽ nhắm đến trình độ N4-N3 trở lên, nơi người học cần chuyển từ kiến thức sách vở sang ngôn ngữ đời thường.

2. CẤU TRÚC TẬP TRUNG VÀO GIAO TIẾP

Sách được xây dựng theo một lộ trình học tập hướng đến ứng dụng thực tế:

A. Phân loại theo Chủ đề/Tình huống (Situation-based)

Thay vì phân loại theo ngữ pháp hay Hán tự, từ vựng được nhóm theo các tình huống giao tiếp thường gặp, giúp người học dễ dàng nhớ và áp dụng ngay lập tức:

  • Chào hỏi và tự giới thiệu.
  • Mua sắm, gọi món ăn, nhà hàng.
  • Hỏi đường, phương tiện giao thông.
  • Thể hiện cảm xúc, ý kiến cá nhân.
  • Các tình huống khẩn cấp hoặc xã giao cơ bản.

B. Học tập đa dạng

Mỗi mục từ vựng thường đi kèm với:

  1. Từ vựng chính (có Hiragana/Kanji).
  2. Nghĩa tiếng Việt.
  3. Ví dụ bằng câu (thường là đoạn hội thoại ngắn) minh họa cách dùng trong ngữ cảnh thực tế.
  4. Các từ liên quan (từ đồng nghĩa, cách nói lịch sự hơn/thân mật hơn).

3. ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP

  1. Người học sơ cấp đến trung cấp muốn giao tiếp ngay: Những ai muốn nhanh chóng có thể trao đổi các vấn đề cơ bản mà không cần học quá sâu về Kanji hay ngữ pháp phức tạp.
  2. Người chuẩn bị đi du lịch hoặc sinh sống ngắn hạn tại Nhật Bản: Cần vốn từ vựng thiết yếu để sinh tồn và tương tác hàng ngày.
  3. Người ôn thi JLPT muốn củng cố từ vựng đời thường: Đây là phần bổ trợ tuyệt vời cho các phần thi Nghe và Đọc hiểu thực tế.

4. LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG

  • Nắm vững “Vốn từ sống còn”: 800 từ này tạo ra nền tảng ngôn ngữ vững chắc để bắt đầu các cuộc đối thoại phức tạp hơn.
  • Học từ đi đôi với hành: Việc học từ vựng thông qua các đoạn hội thoại mẫu giúp người học tự nhiên hóa cách phát âm và ngữ điệu.

Lưu ý: Nếu bạn có tên tác giả hoặc nhà xuất bản cụ thể, tôi có thể cung cấp thông tin chính xác hơn về cuốn sách bạn đang nhắc đến.


TRANG 1 (BÌA SÁCH & BẢNG CHỮ CÁI)

Bìa sách:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Từ vựng Tiếng Nhật thông dụng
(Từ vựng tiếng Nhật dùng trong giao tiếp)
GD NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC

Bảng chữ mềm Hiragana
Học chữ là bước đầu tiên trong quá trình học tiếng Nhật. Nếu phần chữ viết không vững thì bạn không thể tiến xa hơn trong quá trình học tiếng Nhật. Khi học bảng chữ cái bạn phải bắt đầu học từ bộ chữ Hiragana. Nhiều bạn khi bắt đầu học tiếng Nhật đều than rằng chữ viết tiếng Nhật khó, và bắt đầu nản chí. Đó là do các bạn chưa tìm ra cách học chữ vừa vui vẻ, vừa dễ nhớ. Sau đây sẽ là phần hướng dẫn giúp các bạn học tốt bảng chữ cái Hiragana.

Khi học chữ, các bạn cần học nhớ mặt chữ trước, sau đó mới học viết và cuối cùng là ghép chữ thành từ để đọc, học chắc từng bước, bạn sẽ nhớ nhanh và nhớ kỹ chứ không phải học vẹt, học trước quên sau.

(Tiếp theo là các bảng chữ cái Hiragana cơ bản (a, i, u, e, o), có dấu (ga, gi, gu, ge, go, v.v.) và các âm ghép (kya, kyu, kyo, v.v.))


TRANG 2 (BẢNG CHỮ KATAKANA & GIỚI THIỆU CHUNG)

Bảng chữ cứng Katakana
Các bạn đang tự hỏi sao mà tiếng Nhật nhiều bộ chữ quá, đã có bộ chữ Hiragana rồi mà còn có một năng riêng. Hiragana là chữ viết người Nhật hay dùng, trẻ con Nhật khi học sẽ học bộ chữ này trước. Sau đó mới học thêm bộ chữ Katakana để phiên âm tiếng nước ngoài. Như vậy bộ chữ Katakana chỉ dùng để phiên âm từ vựng có nguồn gốc từ tiếng nước ngoài, còn các trường hợp còn lại thì sử dụng chữ Hiragana.

Chữ Katakana có đầy đủ các loại âm như Hiragana, tuy nhiên phân trường âm, các chữ cái cần dùng dấu “—” phía sau chữ cần kéo dài âm là được.

Khi học chữ, các bạn học nhớ mặt chữ trước, sau đó tập đọc từ quen mặt chữ, rồi cuối cùng các bạn mới tập viết. Bây giờ bắt đầu học bảng chữ cái Katakana nào!

(Tiếp theo là các bảng chữ cái Katakana cơ bản, có dấu, và các âm ghép)

Lời mở đầu (Bài mới bắt đầu)

Tiếng NhậtRomaji (Gần đúng)Tiếng Việt
始めましょう (はじめましょう)Hajimemashou: chúng ta bắt đầu
終わりましょう (おわりましょう)Owarimashou: kết thúc nhé
休みましょう (やすみましょう)Yasumimashou: nghỉ nha
わかりますか。 (わかりますか。)Wakarimasu ka.: hiểu không?
はい、わかります。 (はい、わかります。)Hai, wakarimasu.: vâng, hiểu ạ.
もう一度 (もういちど)Mou ichido: một lần nữa
けっこうです (けっこうです)Kekkou desu: tốt
だめです (だめです)Dame desu: không tốt, không đúng
名前 (なまえ)Namae: tên
試験 (しけん)Shiken: kỳ thi
宿題 (しゅくだい)Shukudai: bài tập
質問 (しつもん)Shitsumon: câu hỏi
答え (こたえ)Kotae: câu trả lời
例 (れい)Rei: ví dụ

Lời chào hàng ngày

Tiếng NhậtRomaji (Gần đúng)Tiếng Việt
おはようございますOhayou gozaimasu: chào buổi sáng
こんにちはKonnichiwa: chào buổi chiều
こんばんはKonbanwa: chào buổi tối
おやすみなさいOyasuminasai: chúc ngủ ngon
さようならSayounara: tạm biệt
ありがとうございますArigatou gozaimasu: cảm ơn rất nhiều
すみませんSumimasen: xin lỗi
お願いします (おねがいします)Onegai shimasu: làm ơn

Bài 1:

Tiếng NhậtRomaji (Gần đúng)Tiếng Việt
私 (わたし)Watashi: tôi
私たち (わたしたち)Watashitachi: chúng ta, chúng tôi
あなたAnata: bạn
あの人 (あのひと)Ano hito: người kia
あの方 (あのかた)Ano kata: vị kia
: vị kia

TRANG 3 (TIẾP TỤC BÀI 1 & BÀI 2)

Tiếp Bài 1:

Tiếng NhậtRomaji (Gần đúng)Tiếng Việt
みなさんMina-san: các bạn, các anh, các chị, mọi người
~ちゃん~chan: bé (dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con (cả nam lẫn nữ)
~くん~kun: bé (dùng cho nam) hoặc gọi thân mật
~じん~jin: người nước ~
~さん~san: người
先生 (せんせい)Sensei: giáo viên
教師 (きょうし)Kyoushi: giáo viên, giáo sư (dùng để nối đến nghề nghiệp)
学生 (がくせい)Gakusei: học sinh, sinh viên
会社員 (かいしゃいん)Kaishain: nhân viên công ty
社員 (しゃいん)Shain: nhân viên công ty ~
銀行員 (ぎんこういん)Ginkouin: nhân viên ngân hàng
医者 (いしゃ)Isha: bác sĩ
研究者 (けんきゅうしゃ)Kenkyuusha: nghiên cứu sinh
エンジニアEnjinia: kỹ sư
大学 (だいがく)Daigaku: trường đại học
病院 (びょういん)Byouin: bệnh viện
電気 (でんき)Denki: điện
だれDare: ai (hỏi người nào đó)
どなたDonata: ngài nào, vị nào (cũng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)
~さい~sai: ~tuổi
何歳 (なんさい)Nansai: mấy tuổi (lịch sự hơn)
おいくつOikutsu: mấy tuổi (lịch sự hơn)
はいHai: vâng
いいえIie: không
xin lỗi (khi muốn nhờ ai việc gì đó)
お名前は? (おなまえは?)Onamae wa?: bạn tên gì?
はじめまして (はじめまして)Hajimemashite: chào lần đầu gặp nhau
どうぞ よろしくお願いします (どうぞ よろしく おねがいします)Douzo yoroshiku onegaishimasu: rất hân hạnh được làm quen
こちらは~さんです (こちらは~さんです)Kochira wa ~san desu: đây là ~
~から来ました (~からきました)~kara kimashita: đến từ ~
アメリカAmerika: Mỹ

Bài 2:

Tiếng NhậtRomaji (Gần đúng)Tiếng Việt
イギリスIgirisu: Anh
インドIndo: Ấn Độ
インドネシアIndonejia: Indonesia
韓国 (かんこく)Kankoku: Hàn Quốc
タイTai: Thái Lan
中国 (ちゅうごく)Chuugoku: Trung Quốc
ドイツDoitsu: Đức
にほんNihon: Nhật
フランスFuransu: Pháp
ブラジルBurajiru: Brazil
さくらだいがいSakura Dai Gaku: Trường ĐH Phù Sĩ
ふじだいがいFuji Dai Gaku: tên công ty
IMC: tên công ty điện khí Power
パワーでんきPawā Denki: tên công ty Brazil
ブラジルエアBurajiru Ea: tên công ty
AKC: quẻ
田舎 (いなか)Inaka: quê
出身 (しゅっしん)Shusshin: xuất thân
:
これKore: đây
それSore: đó
あれAre: kia
この~Kono~: ~này
その~Sono~: ~đó
あの~Ano~: ~kia
日本 (にほん)Nihon: Nhật Bản
辞書 (じしょ)Jisho: từ điển
雑誌 (ざっし)Zasshi: tạp chí
新聞 (しんぶん)Shinbun: báo
ノートNōto: tập
名刺 (めいし)Meishi: danh thiếp
カードKādo: thẻ
テレホンカードTerehon Kādo: thẻ điện thoại

TRANG 4 (TIẾP TỤC BÀI 2 & BÀI 3)

Tiếp Bài 2:

Tiếng NhậtRomaji (Gần đúng)Tiếng Việt
鉛筆 (えんぴつ)Enpitsu: bút chì
ボールペンBōrupen: bút bi
シャープペンシルShāpu penshiru: bút chì bấm
鍵 (かぎ)Kagi: chìa khoá
時計 (とけい)Tokei: đồng hồ
傘 (かさ)Kasa: cái dù
鞄 (かばん)Kaban: cái cặp
カセットテープKasetto Tēpu: băng (casset)
カセットレコーダーKasetto Rekōdā: máy cassette
テレビTerebi: tivi
ラジオRajio: radio
カメラKamera: máy chụp hình
コンピューターKonpyūtā: máy vi tính
自動車 (じどうしゃ)Jidōsha: xe hơi
机 (つくえ)Tsukue: cái bàn
椅子 (いす)Isu: cái ghế
チョコレートChokorēto: kẹo sô cô la
コーヒーKōhī: cà phê
英語 (えいご)Eigo: tiếng Anh
日本語 (にほんご)Nihongo: tiếng Nhật
~語 (~ご)~go: ~tiếng
何 (なに)Nani: cái gì
そうですSō desu: đúng vậy
ちがいますChigaimasu: sai rồi
そうですか。Sō desu ka.: thế à?
あのうAnou: à… (ngập ngừng khi đề nghị hoặc suy nghĩ 1 vấn đề)
ほんのきもちです。Hon no kimochi desu.: đây là chút lòng thành
どうぞDōzo: mời
どうもありがとうございますDōmo arigatou gozaimasu: xin chân thành cảm ơn
これからお世話になります (これからおせわになります)Kore kara osewa ni narimasu: từ nay mong được giúp đỡ
こちらこそよろしくお願いします (こちらこそよろしくおねがいします)Kochira koso yoroshiku onegaishimasu: chính tôi mới là người mong được giúp đỡ.

Bài 3: (Hình ảnh không hiển thị rõ nội dung Bài 3, chỉ hiển thị số trang 4)