







GIỚI THIỆU SÁCH: SPEED MASTER N2 KANJI (DỰA TRÊN CẤU TRÚC SÁCH CÙNG DÒNG)
Nếu cuốn Speed Master N2 Kanji (語彙) tập trung vào 800 từ vựng, thì phiên bản Kanji của dòng sách này sẽ tập trung vào khoảng 800 – 1000 Hán tự (Kanji) cần thiết cho cấp độ N2.
TỔNG QUAN VỀ SPEED MASTER N2 KANJI
Dòng sách Speed Master được thiết kế để tối ưu hóa việc ôn tập. Phiên bản Kanji này nhắm đến việc giúp người học nắm vững những Hán tự có mức độ phức tạp và tần suất xuất hiện cao trong đề thi JLPT N2.
ĐẶC ĐIỂM CỦA PHIÊN BẢN KANJI
- Tập trung vào Kanji Trọng tâm N2: Sách sẽ chọn lọc những Hán tự mà việc nắm vững chúng là bắt buộc để giải quyết các phần Đọc hiểu và Từ vựng của kỳ thi N2.
- Học theo Bộ thủ và Chủ đề: Kanji thường được phân chia theo các chủ đề hoặc nhóm liên quan (tương tự như Từ vựng), giúp việc ghi nhớ có hệ thống hơn.
- Học đa chiều (Âm đọc & Nghĩa):
- Nghĩa (意味): Giải thích ý nghĩa cơ bản của Hán tự.
- Âm Onyomi (音読み): Các cách đọc Hán (âm Hán).
- Âm Kunyomi (訓読み): Các cách đọc Nhật (âm thuần Nhật).
- Kết nối với Từ vựng Thực tế: Điểm mạnh của Speed Master là luôn gắn liền kiến thức lý thuyết với ứng dụng. Sách sẽ cung cấp các ví dụ về từ vựng N2 được tạo nên từ Hán tự đó, kèm theo ví dụ câu.
- Bài tập thực hành: Sau mỗi nhóm Kanji, sẽ có các bài tập thực hành (giống như các bài “Warming-up Drill” và “Practice Exercises” trong sách Từ vựng) để kiểm tra khả năng đọc và viết (nếu có) các âm Hán tự đó trong ngữ cảnh.
ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP
- Học viên đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N2.
- Người học cảm thấy kiến thức Hán tự N3 chưa đủ vững và cần một lộ trình cô đọng để chinh phục Hán tự N2.
CÁCH TÌM MUA SÁCH
Để sở hữu cuốn sách này một cách hợp pháp, bạn nên tìm mua tại các nguồn sau:
- Các nhà sách lớn: Nhà sách chuyên về sách ngoại văn (ví dụ: Fahasa, Phương Nam nếu có khu vực sách Nhật).
- Các trang thương mại điện tử uy tín: Shopee, Tiki, Lazada (tìm kiếm tên sách chính xác bằng tiếng Nhật: スピードマスター語彙 N2 漢字).
- Các cửa hàng chuyên sách tiếng Nhật cũ hoặc xách tay.
TRANG 1 (UNIT 1)
UNIT 1 季節 (KỊCH/QUÝ)
Seasons/Mùa
今日は涼しくて湿度も低い。もう秋だね。
(Hôm nay trời mát và độ ẩm cũng thấp. Chắc là mùa thu rồi nhỉ.)
今日はどんどん秋っていくね。
(Hôm nay không khí mùa thu đang đến dần.)
うん。そろそろ肌寒い団出を出すほうがいいかな。今年は紅葉も見そうだね。
(Ừ. Chắc là nên lấy áo khoác ra thôi. Năm nay có vẻ lá cũng sẽ đẹp.)
(Phần tiếng Anh và lời giải thích ngắn)
| Kanji | Âm đọc (Onyomi/Kunyomi) | Nghĩa tiếng Việt | Từ vựng liên quan |
| 季 (KỊCH) | Mùa | ||
| 1. 季節 | きせつ | season (Mùa) | |
| 2. 四季 | しき | four seasons (Bốn mùa) | |
| 3. 雨季 | うき | rainy season (Mùa mưa) | |
| 節 (TIẾT) | Khớp/Tiết | ||
| 1. 節約 | せつやく | to economize (Tiết kiệm) | |
| 2. 節電 | せつでん | to save electricity (Tiết kiệm điện) | |
| 3. 調節 | ちょうせつ(する) | to adjust (Điều chỉnh) | |
| 4. 時節 | じせつ | time, season (Thời tiết, thời kỳ) | |
| 涼 (LƯƠNG) | すずしい (suzu-shii) | cool (Mát mẻ) | |
| 1. 涼しい | すずしい | cool (Mát mẻ) | |
| 2. 涼感 | りょうかん | cool feeling (Cảm giác mát) | |
| 湿 (THẤP) | しめり (shimeri) | damp, moist (Ẩm ướt) | |
| 1. 湿る | しめ・る | to dampen (Bị ẩm) | |
| 2. 湿気 | しっけ | dampness, humidity (Hơi ẩm) | |
| 3. 湿気 | しっけ | moisture (Độ ẩm) | |
| 移 (DI) | うつ・る (utsu-ru) | move, shift (Di chuyển) | |
| 1. 移動 | いどう(する) | to move, to shift (Di chuyển) | |
| 2. 移籍 | いせき | to relocate (Chuyển nơi) | |
| 布 (BỐ) | ぬの (nuno) | cloth (Vải) | |
| 1. 布団 | ふとん | futon, comforter (Chăn, đệm) | |
| 2. 公布 | こうふ | cloth (Vải) | |
| 3. 財布 | さいふ | wallet (Ví tiền) | |
| 紅 (HỒNG) | くれない (kurenai) | crimson (Màu đỏ thẫm) | |
| 1. 口紅 | くちべに | lipstick (Son môi) | |
| 2. 紅茶 | こうちゃ | black tea (Trà đen) | |
| 葉 (DIỆP) | は (ha) | leaf (Lá) | |
| 1. 紅葉 | もみじ | maple (Lá phong) | |
| 2. 言葉 | ことば | word (Từ ngữ) | |
| 自 (TỰ) | みずから (mizukara) | self (Tự thân) | |
| 1. 自身 | じしん | self (Chính bản thân) | |
| 2. 自信 | じしん | self confidence (Tự tin) | |
| 3. 自然 | しぜん | nature (Tự nhiên) | |
| 4. 自由 | じゆう | self (Tự do) | |
| 肌 (CƠ) | はだ (hada) | skin (Da) | |
| 1. 肌 | はだ | skin (Da) | |
| 2. 肌着 | はだぎ | underclothes (Đồ lót) | |
| 触 (XÚC) | さわ・る (sawa-ru) | touch (Chạm, sờ) | |
| 1. 触る | さわる | to touch (Chạm vào) | |
| 2. 接触 | せっしょく | touch, contact (Tiếp xúc) | |
| 双 (SONG) | Cặp đôi | ||
| 1. 双子 | ふたご | twins (Anh/chị em sinh đôi) | |
| 荒 (HOANG) | あら・い (ara-i) | rough (Thô ráp) | |
| 1. 荒れる | あれる | to become rough (Trở nên dữ dội/thô ráp) |
TRANG 2 (LỜI GIỚI THIỆU – Foreword)
はじめに (Hajime ni)
Foreword / Lời tựa
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
漢字は一度覚えてしまうと、単語の理解も文の理解も速くなります。日本人がずっと漢字を使っているのは、実は便利だからなのです。
(Khi đã học thuộc Kanji một lần, việc hiểu từ và hiểu câu sẽ nhanh hơn rất nhiều. Lý do người Nhật luôn sử dụng Kanji chính là vì nó thực sự tiện lợi.)
この本では、日本語能力試験のN2合格をめざすみなさんが漢字を楽しく勉強できるよう、[N3漢字スピードマスター]で案内役を務めたマリオとリサを再び登場させました。会話やスピーチで設定した場面(ユニット1~9)をイメージすれば、効果的に勉強が進められます。収録漢字は、本書で新たに学ぶN2レベルの漢字に加え、すでに学んだ漢字の新しい読み(ユニット10)など、復習となる漢字も含めて合計637字です。
(Trong cuốn sách này, để mọi người nhắm đến việc đỗ N2 trong kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật có thể học Kanji một cách vui vẻ, Mario và Lisa—những người đóng vai trò hướng dẫn trong [Speed Master N3 Kanji]—đã xuất hiện trở lại. Nếu bạn hình dung bối cảnh được đặt ra trong các đoạn hội thoại và bài nói (từ Unit 1 đến 9), việc học sẽ tiến triển hiệu quả. Kanji được ghi chép bao gồm các Kanji mới học ở cấp độ N2 trong sách này, cộng thêm các Kanji ôn tập như cách đọc mới của Kanji đã học trước đó (Unit 10), tổng cộng là 637 chữ.)
リストを活用して各漢字の中心的な意味や熟語を知り、ドリルやまとめ問題Aを知れたら、まとめ問題Bで読解問題にもチャレンジしてください。さまざまな形式の問題を解くことで、総合的に漢字の力をつけていくことができますよ。
(Hãy sử dụng danh sách để nắm được ý nghĩa cốt lõi và các từ ghép của từng Kanji, và sau khi biết được các bài tập về ý nghĩa và cách dùng trong Bài tập tổng hợp A, hãy thử thách bản thân với các bài tập đọc hiểu trong Bài tập tổng hợp B. Bằng cách giải các dạng bài tập khác nhau, bạn có thể phát triển năng lực Kanji một cách tổng hợp.)
さあ、合格をめざして勉強を始めましょう!
(Nào, hãy bắt đầu học tập để hướng tới mục tiêu đỗ kỳ thi!)
著者一同 (Tác giả)
TRANG 3 (MỤC LỤC – 目次)
(Mục lục này tương đồng với sách Từ vựng, nhưng tập trung vào Kanji)
目次 (Mục lục)
| Mục | Tiếng Nhật | Tiếng Việt | Trang |
| はじめに (Foreword/Lời tựa) | Lời giới thiệu | 2 | |
| この本の使い方 (How to Use This Book) | Cách sử dụng sách này | 6 | |
| UNIT 1 | 衣食住 (Quần áo, Ăn uống, Nhà ở) | Clothing, Food, and Shelter/Mặc, ăn, ở | 9 |
| 1 | 季節 (Seasons/Mùa) | 10 | |
| 2 | 衣類 (Clothing/Quần áo) | 12 | |
| 3 | 住居 (Residence/Nơi ở) | 14 | |
| 4 | お菓子 (Snacks/Bánh kẹo) | 16 | |
| 5 | 栄養 (Nutrition/Dinh dưỡng) | 18 | |
| まとめ問題 A・B (Review Questions A/B) | Bài tập tổng hợp A/B | 20 | |
| UNIT 2 | 趣味・活動 (Sở thích, Hoạt động) | Interests/Activities/Sở thích, hoạt động | 23 |
| UNIT 3 | 人・心・身 (Người, Tâm trí, Cơ thể) | People/Heart and mind/Con người, tâm lí, cơ thể | 37 |
| UNIT 4 | 仕事・組織 (Công việc, Tổ chức) | Work/Organizations/Công việc, tổ chức | 53 |
| UNIT 5 | 自然・環境 (Tự nhiên, Môi trường) | Nature/Environment/Tự nhiên, môi trường | 67 |
| UNIT 6 | 地域生活 (Sinh hoạt khu vực) | Regional Life/Cuộc sống khu vực | 81 |
| UNIT 7 | 社会 (Xã hội) | Society/Xã hội | 95 |
| UNIT 8 | 科学 (Khoa học) | Science/Khoa học | 109 |
| UNIT 9 | 学問・研究 (Học thuật, Nghiên cứu) | Academia/Research/Học vấn, nghiên cứu | 123 |
| UNIT 10 | N3・N5レベルの漢字 (Kanji cấp độ N3・N5) | N3-N5 Level Kanji/Chữ Hán cấp độ N3・N5 | 137 |
| 実力テスト | 実力テスト 第1回・第2回 (Practice Exam 1st/2nd) | Bài kiểm tra năng lực lần 1・lần 2 | 151 |
| N3漢字チェックリスト/N3 Kanji Checklist | Danh sách Kanji N3 | 159 | |
| 単語いくん Index/Từ vựng Index | 167 | ||
| 漢字いくん Kanji Index | Index Kanji | 184 | |
| [別冊] | [別冊]―解答と訳 | [Sách rời] — Đáp án và Dịch | |
| Supplementary Text/Answer and Translation |

