TẢI FREE sách 2500 từ vựng JLPT N2 

TẢI FREE sách 2500 từ vựng JLPT N2 

TẢI FREE sách 2500 từ vựng JLPT N2  là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách 2500 từ vựng JLPT N2  đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Sách “2500 Từ Vựng JLPT N2 – Chinh Phục Ngôn Ngữ Chuẩn Mực”

Bạn đang đối mặt với kỳ thi JLPT N2 và nhận ra rằng, rào cản lớn nhất không phải là ngữ pháp, mà là khối lượng từ vựng khổng lồ, đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt trong sử dụng? Cuốn sách “2500 Từ Vựng JLPT N2 – Chinh Phục Ngôn Ngữ Chuẩn Mực” được biên soạn đặc biệt để trở thành cuốn cẩm nang từ vựng không thể thiếu, giúp bạn làm chủ 2500 từ vựng cốt lõi, tối ưu hóa thời gian ôn tập và tự tin bước vào phòng thi.


Lời Mở Đầu: Từ Vựng N2 – Không Chỉ Là Số Lượng, Mà Là Chiều Sâu

Cấp độ N2 yêu cầu người học không chỉ nhận diện được từ vựng mà còn phải hiểu sâu sắc sắc thái ý nghĩa, cách dùng trong ngữ cảnh và sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa. Học 2500 từ vựng N2 theo phương pháp truyền thống (học thuộc lòng một danh sách dài) thường dẫn đến tình trạng “học trước quên sau” và nhầm lẫn nghiêm trọng khi làm bài thi.

“2500 Từ Vựng JLPT N2 – Chinh Phục Ngôn Ngữ Chuẩn Mực” ra đời nhằm giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách hệ thống hóa, phân loại và đưa ra các chiến lược ghi nhớ thông minh, biến việc học từ vựng thành một quá trình logic và hiệu quả.


Nội Dung Sách: Công Thức Ghi Nhớ Độc Quyền

Cuốn sách được thiết kế dựa trên cấu trúc đề thi JLPT N2 thực tế, tập trung vào những từ vựng có tần suất xuất hiện cao nhất, đồng thời bổ sung các kỹ thuật giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chúng trong cả 4 kỹ năng (Đọc, Nghe, Viết, Nói).

1. Phân Loại Theo Nhóm Chủ Đề (Contextual Grouping)

Thay vì sắp xếp từ theo thứ tự bảng chữ cái, sách chia 2500 từ thành các nhóm chủ đề gần gũi với đời sống và môi trường học thuật/công sở Nhật Bản (ví dụ: Kinh tế – Xã hội, Cảm xúc – Tính cách, Hành động trong công việc, Từ vựng mang tính trừu tượng cao).

  • Ưu điểm: Giúp bạn hình thành mạng lưới từ vựng trong não bộ, dễ dàng liên tưởng và áp dụng khi gặp các đoạn văn cùng chủ đề.

2. Chiều Sâu Ngữ Nghĩa (Nuance Mastery)

Mỗi mục từ vựng được trình bày chi tiết với các yếu tố sau:

  • Hán tự & Phiên âm (Kana/Romaji): Đảm bảo bạn nắm vững cách đọc chuẩn xác.
  • Nghĩa cơ bản: Nghĩa thông dụng nhất.
  • Sắc thái ý nghĩa (Nuance): Giải thích sự khác biệt tinh tế giữa từ đó và các từ đồng nghĩa N2 khác (Ví dụ: sự khác biệt giữa 援助 và 支援).
  • Ví dụ Ngữ cảnh: Các câu ví dụ được trích dẫn trực tiếp từ các đề thi JLPT mẫu hoặc các tình huống giao tiếp thực tế, minh họa cách dùng chính xác nhất.

3. Từ Vựng “Nguy Hiểm” và Cụm Danh Từ Cố Định

Sách dành riêng các chương để xử lý các vấn đề thường gây mất điểm:

  • Các cặp từ dễ nhầm lẫn: Cung cấp bảng so sánh trực quan giữa các từ có âm đọc hoặc Hán tự gần giống nhau nhưng nghĩa khác biệt hoàn toàn (Thường xuất hiện trong phần Ngữ pháp và Đọc hiểu).
  • Các cụm Joshi và Setto-ku (Cụm từ cố định): Tổng hợp các cụm giới từ, phó từ hay đi kèm với động từ/tính từ ở cấp độ N2, cực kỳ quan trọng cho phần điền từ và nghe hiểu.

4. Chiến Lược Ôn Tập Thông Minh

Cuốn sách tích hợp phương pháp ôn tập khoa học:

  • Bảng Tổng Kết Ôn Tập Nhanh (Flashcard Format): Giúp người học ôn lại toàn bộ 2500 từ trong thời gian ngắn trước kỳ thi.
  • Bài tập tự kiểm tra theo dạng thi thật: Sau mỗi nhóm từ, có bài tập mô phỏng phần Kanji/Từ vựng/Đọc hiểu, buộc người học phải áp dụng kiến thức vừa học vào thực tiễn.

Tại Sao Bạn Cần Cuốn Sách Này?

  1. Đảm bảo độ phủ: 2500 từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên phân tích đề thi N2 nhiều năm, đảm bảo bạn học đúng những gì cần thiết.
  2. Hiểu sâu, dùng chuẩn: Không chỉ học nghĩa, bạn học được cách người Nhật sử dụng từ vựng trong các tình huống phức tạp.
  3. Tối ưu hóa thời gian: Phương pháp phân nhóm và ôn tập logic giúp rút ngắn thời gian học từ vựng xuống mức tối đa mà vẫn đạt hiệu quả cao.
  4. Tự tin vượt trội: Nắm vững kho từ vựng là nền tảng vững chắc nhất để xử lý mọi phần thi trong đề JLPT N2.

Nếu bạn nghiêm túc muốn đạt điểm cao JLPT N2, việc làm chủ 2500 từ vựng trong cuốn sách này là bước đi chiến lược không thể bỏ qua. Hãy để việc học từ vựng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết!


NỘI DUNG SÁCH “N2 単語 2500”

(Bìa sách: はじめての日本語能力試験 N2 単語 2500 Essential Vocabulary for the JLPT N2 – アークアカデミー)
Translation: Tiếng Anh – Tiếng Trung – Tiếng Việt with English Translation / 另附中文翻译 / kèm bản dịch tiếng Việt
FREE! Âm thanh & Bài kiểm tra thử có sẵn trên website!

Trang Giới Thiệu (Trang 3)

Lời giới thiệu chung:
Cuốn sách tập hợp từ vựng JLPT thường xuyên xuất hiện, từ cuộc sống hằng ngày cho đến những từ chuyên môn. Mỗi chương, mỗi bộ phận đều có cùng một chủ đề, có thể thông qua việc tưởng tượng đến những điểm hiếm khi được đưa vào bài kiểm tra, kèm theo tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt để đối chiếu, giúp việc học tập dễ dàng hơn. Ngoài ra, ngoài “Đồng nghĩa”, “Trái nghĩa”, “Đồng âm”, sách còn thu thập 2500 từ.
Tất cả các chữ Hán đều có tên, có thể tự học được từ chữ Hán cũng là điểm mạnh của cuốn sách. Ngoài ra, mỗi chương còn có thẻ màu, từ vựng và ví dụ âm thanh. Riêng các tiết học đều có bài kiểm tra thử.
Nội dung sách không chỉ áp dụng cho việc học ở Nhật, đối với người học ở nước ngoài sách cũng dễ hiểu hơn. Cuốn sách này không chỉ là sách kiểm tra, đối với những người học tiếng Nhật có thể nâng cao trình độ lên một tầng cao mới, chúng tôi chân thành mong mọi người đều thành công trong kỳ thi này.

2016年 10月 全体の著者

Đây là một quyển thuộc bộ sách cập nhật theo cấp độ của Kỳ Thi Năng Lực Nhật Ngữ và sách này dành cho các bạn đang hướng mục tiêu thi đậu N2.
Chúng tôi đã lọc ra danh sách các từ vựng thường xuất hiện trong Kỳ Thi Năng Lực Nhật ngữ và cũng có sách trong lĩnh vực thường ngày. Để dễ theo dõi từng chương, phần đề có thể có cùng một chủ đề, bên cạnh các bản dịch tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Việt nên bạn có thể kiểm tra ý nghĩa của từ vựng và câu ví dụ một cách dễ dàng. Khoảng 2.500 từ vựng bao gồm phần “Từ đồng nghĩa”, “Từ trái nghĩa”, “Từ liên quan – Từ tương đương” của các từ vựng cần nắm vững ở N2 và từ mẫu được đưa ra ở Góc để học.
Tất cả các chữ Kanji đều có phiên âm cách đọc nên bạn có thể không cần đến từ điển khi nắm được ý nghĩa trong cuốn sách này.
Ngoài ra, chúng tôi cũng đã chuẩn bị cả tấm bìa, phần phát âm từ vựng và câu ví dụ, bài thi thử trong từng chương.
Đây là bộ sách nội dung mà đương nhiên các bạn đang học tại Nhật và các bạn đang học tại các nước ngoài Nhật Bản đều có thể lĩnh hội dễ dàng. Sở tay từ vựng này không những được phép mang vào phòng thi mà còn là một quyển sách hỗ trợ tinh thần mạnh mẽ cho các bạn học tập tiếng Nhật. Chúng tôi chân thành chúc các bạn thi đậu.

Tháng 10 năm 2016
Nhóm tác giả


MỤC LỤC (目次 / Table of Contents)

ChươngChủ đềTrang số
Chapter 1人と人との関係 (Relationships Between People / 人际关系篇 / Quan hệ giữa người với người)11
1家族 (Family / 家人 / Gia đình)12
2友達 (Friends / 朋友 / Bạn bè)16
3知人・付き合い (Acquaintances / 熟人・交际 / Người quen – Mối quan hệ giao tiếp)19
4恋人 (Lover / 恋人 / Người yêu)23
5関係悪化 (Bad Relationship / 关系恶化 / Mối quan hệ (trở nên) xấu đi)28
Chapter 2暮らし (Livelihood / 生活篇 / Đời sống)33
1住まい (Housing / 居住 / Nơi ở)34
2お金 (Money / 金钱 / Tiền bạc)38
3食事 (Food / 用餐 / Bữa ăn)42
4買い物 (Shopping / 购物 / Mua sắm)47
5時を表す言葉 (Words Expressing Time / 时词 / Từ thể hiện thời gian)52
Chapter 3家で (At Home / 家福 / Ở nhà)57
1朝 (Morning / 早晨 / Buổi sáng)58
2日常 (Daily Routine / 每日惯例 / Công việc hằng ngày)61
3料理 (Cooking / 料理 / Nấu nướng)64
4家事 (House Chores / 家务 / Việc nhà)67
5引っ越し (Moving / 搬家 / Chuyển nhà)72
Chapter 4町 (Town / 城市 / Phố xá)77
1町 (Town / 城市 / Phố xá)78
2役所 (City Office / 政府机关 / Ủy ban (văn phòng nhà nước))82
3ふるさと (Hometown / 故乡 / Quê hương)86
4交通 (Transportation / 交通 / Giao thông)90
5産業 (Industry / 产业 / Các ngành công nghiệp)94
Chapter 5学校で (At School / 学校 / Tại trường học)97
1学校 (School / 学校 / Trường học)98
2勉強 (Studying / 学习 / Học tập)102
3試験 (Exam / 考试 / Thi cử)106
4大学院 (University, Graduate School / 大学・大学院研究生 / Đại học – Cao học)110
5パソコン (スマホ) (Personal Computer (Smartphone) / 电脑 (智能手机) / Máy tính (điện thoại thông minh))114
Chapter 6会社で (At the Office / 公司 / Tại công ty)117
1就職 (Finding Employment / 就职 / Tìm việc / Việc làm)118
2会社 (Company / 公司 / Công ty)123
3仕事 (Work / 工作 / Công việc)128
4上下関係 (Hierarchical Relationship / 上下关系 / Quan hệ trên dưới)132
5退職・転職 (Quitting Jobs, Changing Jobs / 辞职・转职 / Nghỉ việc – Chuyển chỗ làm)136
Chapter 7お気に入り (Favorites / 爱好 / Yêu thích)141
1競技 (Competition / 竞技 / Thi đấu)142
2ファッション (Fashion / 时尚 / Thời trang)146
3エンターテイメント (Entertainment / 娱乐 / Giải trí)150
4趣味・好み (Hobby, Preference / 兴趣・爱好 / Sở thích – Ý thích)154
Chapter 8自然・レジャー (Nature, Entertainment / 自然・休闲 / Thiên nhiên – Thư giãn)163
1気候と天気 (Climate and Weather / 气候与天气 / Khí hậu và Thời tiết)164
2台風・地震 (Typhoon, Earthquake / 台风、地震 / Bão – Động đất)168
3自然 (Nature / 自然 / Thiên nhiên)172
4休日 (Holiday / 休假 / Ngày nghỉ)175
5旅行 (Travel / 旅行 / Du lịch)180
Chapter 9健康のために (For Your Health / 健康 / Vì sức khỏe)187
1体と健康 (Body and Health / 身体与健康 / Cơ thể và sức khỏe)188
2病気になる前に (Before Sickness / 生病前 / Trước khi đổ bệnh)191
3症状 (Symptoms / 症状 / Triệu chứng bệnh)195
4病気と治療 (Illness and Treatment / 生病与治疗 / Bệnh và điều trị)199
5美容 (Beauty / 美容 / Hình ảnh)203
Chapter 10ニュース (News / 新闻 / Tin tức)207
1トラブル・事件 (Trouble, Incidents / 纠纷・事件 / Rắc rối – Sự cố)208
2事故 (Accidents / 事故 / Tai nạn)213
3政治 (Politics / 政治 / Chính trị)218
4社会 (Society / 社会 / Xã hội)223
5世界・環境 (World, Environment / 世界・环境 / Thế giới – Môi trường)228
Chapter 11様子・イメージ (Appearance, Image / 样样・印象 / Trạng thái – Hình ảnh)235
1性格 (Personality / 性格 / Tính cách)236
2いい気分 (Feeling Good / 好心情 / Cảm giác thoải mái)241
3ブルーな気分 (Feeling Down / 心情 / Cảm giác buồn bã)244
4プラスのイメージ (Positive Image / 积极印象 / Hình ảnh tích cực)247
5マイナスのイメージ (Negative Image / 消极印象 / Hình ảnh tiêu cực)250
Chapter 12間違えやすい表現 (Frequenty Mistaken Expressions / 容易混淆的表达 / Cách diễn đạt dễ nhầm lẫn)253
1慣用句① 心・意・腦 (Idioms (1) Energy, Heart, Mind / 慣用語①心・意・腦 / Thành ngữ (1) Tinh khí – Tâm hồn – Não)254
2慣用句② 頭・顔 (Idioms (2) Head, Face / 慣用語②头部・脸部 / Thành ngữ (2) Đầu – Mặt)257
3慣用句③体 (Idioms (3) Body / 慣用語③身体部位 / Thành ngữ (3) Cơ thể)261
4副詞 (Adverb / 副词 / Phó từ)264
5接続表現 (Conjunctive Expressions / 接续表达 / Cách nối nối)267
50音順 単語索引 (Vocabulary Index in Syllabic Order / 50音順語彙索引 / Danh mục từ vựng theo thứ tự 50 chữ cái tiếng Nhật)274

Cột Mục Lục Đặc Biệt (コラム目次)

MụcNội dungTrang số
接辞 (Affix / Đồng/Phụ tố)
1-4程度 Degree / 程度 / Mức độ22
5-7貧疎 Money / 金钱 / Tiền bạc27
8-10周達 Usage / 用途 / Ứng dụng71
11-13時 Time / 时问 / Thời gian75
14-16感情等 Emotions, etc. / 感情等 / Tình cảm v.v.101
17-18職業等 Work, etc. / 职业等 / Nghề nghiệp v.v.140
19-20高程度 High Degree / 高程度 / Mức độ cao149
21-23印象・感想等 Impression, Opinion, etc. / 印象・感想等 / Ấn tượng – Cảm tưởng v.v.171
24-25状況 Situation / 状況 / Tình trạng194
26-28名詞化 Nominalization / 名同化 / Danh từ hóa217
29-31否定 Negation / 否定 / Phủ định243
まとめて覚えよう!(Cùng học một thể!)
いろいろな意味を持つ動詞 (Verbs With Many Different Meanings / 有很多意思的动词 / Động từ mang nhiều ý nghĩa khác nhau)271

Trang Từ Vựng Mẫu (Trang 12)

Section 1: 人と人との関係 (Relationships Between People / 人际关系篇 / Quan hệ giữa người với người)

No.Từ vựng (Kanji + Kana)LoạiÝ nghĩa (Anh/Việt)Ví dụ (Tiếng Nhật & Dịch)
1家族 (かぞく)DanhFamily / 家人 / Gia đình兄が私達一家を支えてくれている。(おにいさんがわたしたちいっかをささえてくれている。) / My older brother supports the family. / Anh trai tôi càng đáng ca gia đình chúng tôi.
一家 (いっか)DanhFamily, cả nhà, cả gia đình
ファミリー (ふぁみりー)Danh一家団らん happy family gathering / 全家团圆 / quây quần một nhà
2ありがたい (ありがたい)Tính từgrateful / 値感思的, 懂得的 / đáng quý, biết ơn家族は本当にありがたい存在だ。(かぞくはほんとうにありがたいそんざいだ。) / I am really grateful to my family. / Gia đình thật sự là sự tồn tại đáng quý.
ありがとうCụm từthank you / 谢谢 / cảm ơn
3向き合う (むきあう)Động từface / 直面, 対面 / đối mặt, đối diện家族みんなで問題に向き合っている。(かぞくみんなでむかっている。) / We are trying to face the problem as a family. / Gia đình cùng đối diện với vấn đề.
4つくづく (とく)Phụ từdeeply, greatly / 誠摯, 誠心, サウサク, ティム / sâu sắc, tỉ mỉ, thấm thía最近、家族のありがたさをつくづくと感じる。(さいきん、かぞくのがたさをつくづくとかんじる。) / I feel deeply grateful to my family these days. / Gần đây, tôi cảm nhận sâu sắc sự quý giá của gia đình.
しみじみ [と]Phụ từdeeply / 深切, 恳切 / sâu sắc, thấm thía
5養う (やしなう)Động từprovide for / 供存, 供养 / nuôi, nuôi dưỡng父は一生懸命働いて、家族を養っている。(ちちは一生けんめいはたらいて、かぞくをやしなっている。) / My father works hard to provide for the family. / Bố tôi làm việc cật lực để nuôi gia đình.
6役目 (やくめ)Danh từduty / 职责, 任务 / trách nhiệm, vai trò, nhiệm vụ子どもを育てることが親の役目だ。(こどもをそだてることがおやのやくめだ。) / It is the parents’ duty to raise their children. / Nuôi dạy con là trách nhiệm của cha mẹ.
7甘える (あまえる)Động từto be spoiled, to be dependent / 撒娇 / yêu, nhõng nhẽo妹は子どもの頃から、母に甘えている。(いもうとはこどものころから、ははにあまえている。) / My little sister has been dependent on our mother ever since she was a child. / Em gái tôi từ nhỏ đã nhõng nhẽo với mẹ.
甘え lack of self-reliance / 娇气 / ngưỡng mộ nhõng nhẽo, tinh nhõng nhẽo ·