








Giới Thiệu Sách: The Complete Guide to EJU for Reading Comprehension Section
Lời mở đầu: Chìa khóa Vàng Mở Cánh Cửa Đại học Nhật Bản
Kỳ thi Năng lực Du học Nhật Bản (Examination for Japanese University Admission for International Students – EJU) là một trong những rào cản quan trọng nhất đối với bất kỳ du học sinh nào nuôi dưỡng ước mơ học tập tại các trường đại học danh tiếng của Nhật Bản. Trong số ba phần thi cốt lõi – Tiếng Nhật, Khoa học/Toán học, và Khoa học Xã hội – phần thi Đọc hiểu (Reading Comprehension) giữ vai trò quyết định, đòi hỏi không chỉ khả năng ngôn ngữ xuất sắc mà còn cả kỹ năng phân tích thông tin chuyên sâu.
Chào mừng bạn đến với “The Complete Guide to EJU for Reading Comprehension Section” – cuốn cẩm nang toàn diện được biên soạn nhằm trang bị cho bạn mọi công cụ và chiến lược cần thiết để chinh phục thử thách đọc hiểu trong kỳ thi EJU. Cuốn sách này không chỉ là một bộ sưu tập các bài tập; nó là một chương trình huấn luyện có hệ thống, được thiết kế để biến bạn từ một người đọc thụ động thành một nhà phân tích văn bản sắc sảo.
Hiểu Rõ Thách Thức Của Bài Thi Đọc Hiểu EJU
Phần Đọc hiểu của EJU không giống bất kỳ bài kiểm tra năng lực tiếng Nhật nào khác (như JLPT). Các đoạn văn thường rất dài, đa dạng về chủ đề (từ triết học, lịch sử, khoa học, đến các vấn đề xã hội đương đại) và được viết bằng ngôn ngữ học thuật, phức tạp. Mục tiêu của bài thi là đánh giá khả năng của thí sinh trong việc:
- Nắm bắt ý chính và chi tiết cụ thể của văn bản phức tạp.
- Suy luận logic và đánh giá quan điểm của tác giả.
- Xử lý áp lực thời gian khắc nghiệt.
Nhận thức sâu sắc về những yêu cầu này, “The Complete Guide” được xây dựng dựa trên nguyên tắc Phân tích – Thực hành – Tối ưu hóa.
Cấu Trúc Toàn Diện: Từ Nền Tảng Đến Kỹ Thuật Cao Cấp
Cuốn sách này được chia thành các phần chiến lược, đảm bảo mọi khía cạnh của kỹ năng đọc hiểu đều được củng cố:
Phần I: Phân Tích Cấu Trúc Bài Thi và Từ Vựng Chuyên Ngành
Phần đầu tiên tập trung vào việc “giải mã” bài thi EJU. Chúng tôi phân tích chi tiết các loại câu hỏi thường gặp (tìm ý chính, tìm chi tiết, suy luận, tìm từ đồng nghĩa/ngữ nghĩa trong ngữ cảnh) và cung cấp một danh sách từ vựng học thuật và thuật ngữ chuyên môn thiết yếu cho các lĩnh vực thường xuất hiện trong bài thi. Việc trang bị từ vựng chuyên sâu sẽ giảm đáng kể thời gian bạn phải dừng lại để tra cứu, từ đó tăng tốc độ xử lý thông tin.
Phần II: Chiến Lược Đọc Hiểu Chuyên Sâu (Reading Strategies Mastery)
Đây là trái tim của cuốn cẩm nang. Chúng tôi không chỉ dạy bạn đọc, mà dạy bạn cách đọc để làm bài thi. Các kỹ thuật được giới thiệu bao gồm:
- Skimming và Scanning có mục tiêu: Xác định nhanh nội dung chính và tìm kiếm thông tin cụ thể mà không cần đọc từng từ.
- Phân tích Cấu trúc Luận điểm: Nhận diện các câu chủ đề (topic sentences), câu kết luận, và các từ nối (transition words) để theo dõi mạch lập luận của tác giả.
- Kỹ thuật Quản lý Thời gian: Phương pháp phân bổ thời gian hiệu quả cho từng đoạn văn và loại câu hỏi, đảm bảo bạn không bị kẹt lại ở một câu quá lâu.
- Xử lý Văn bản Triết học và Khoa học: Các chiến lược cụ thể để tiếp cận các đoạn văn có tính trừu tượng cao, thường là phần khó nhất đối với nhiều thí sinh.
Phần III: Thực Hành Có Định Hướng (Targeted Practice Sets)
Phần này cung cấp một loạt các bài tập thực hành được thiết kế mô phỏng sát nhất với cấu trúc, độ khó, và thời gian giới hạn của đề thi EJU thật.
- Bài tập theo Chủ đề: Các bài đọc được nhóm theo lĩnh vực (xã hội, tự nhiên, nhân văn) giúp bạn làm quen với đa dạng phong cách viết.
- Bài tập Tổng hợp (Mock Tests): Bao gồm các đề thi hoàn chỉnh, được giới hạn thời gian nghiêm ngặt, cho phép bạn trải nghiệm áp lực phòng thi thực tế và đánh giá năng lực tổng thể.
Điểm Đột Phá: Phân Tích Đáp Án Chi Tiết (In-depth Answer Analysis)
Điều làm nên giá trị khác biệt của “The Complete Guide” là phần giải thích đáp án. Mỗi câu hỏi không chỉ có đáp án đúng mà còn kèm theo:
- Giải thích Cặn kẽ: Lý do tại sao đáp án này là chính xác, chỉ rõ vị trí thông tin trong văn bản gốc.
- Phân tích Bẫy: Giải thích tại sao các lựa chọn sai lại gây nhầm lẫn (những “bẫy” ngôn ngữ phổ biến trong EJU) để bạn tránh mắc lại sai lầm tương tự.
Lời Kết: Tự Tin Bước Vào Phòng Thi
Học tập cho EJU là một cuộc chạy marathon về sự bền bỉ và chiến lược. “The Complete Guide to EJU for Reading Comprehension Section” là người bạn đồng hành đáng tin cậy, người thầy chiến thuật, giúp bạn tối ưu hóa năng lực đọc hiểu tiếng Nhật của mình. Bằng cách nắm vững các nguyên tắc và thực hành nghiêm túc với bộ tài liệu này, bạn sẽ không chỉ vượt qua phần thi Đọc hiểu một cách xuất sắc mà còn xây dựng được nền tảng ngôn ngữ vững chắc, cần thiết cho sự thành công trong môi trường học thuật tại Nhật Bản.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục EJU ngay hôm nay!
Nội Dung Chi Tiết Các Trang Bài Tập EJU (Phần Đọc Hiểu)
Các trang này là các câu hỏi trắc nghiệm thuộc Phần I: Bài tập Thực hành (第Ⅰ部 模擬問題集 – Mock Test Section) của cuốn sách “The Complete Guide to EJU for Reading Comprehension Section”.
Trang 2: Hướng dẫn chung và Câu hỏi số 1
Tiêu đề: 第Ⅰ部 模擬問題集 (Phần I: Bộ đề thi mô phỏng)
Hướng dẫn chung:
(※ 第1部は全部で20問です。実際の試験と同じように30分で解いてみましょう。)
(※ Phần 1 có tổng cộng 20 câu hỏi. Hãy thử giải trong 30 phút giống như bài thi thật.)
問 1 (Câu hỏi số 1)
Yêu cầu:
次の文章はインタビュー記事です。北野さんは、都市の温度を下げるには、どのようなことが一番重要だと言っていますか。
(Đây là một bài phỏng vấn. Ông Kitano nói điều gì là quan trọng nhất để hạ nhiệt độ ở các thành phố?)
Câu hỏi phụ (thường là phần tóm tắt ý chính):
— 都市の温度を下げるには、どのようなことが考えられるでしょうか。
— Để hạ nhiệt độ thành phố, chúng ta có thể xem xét những điều gì?
Nội dung đoạn văn (Ông Kitano):
北野: 庭や家の周りにも、水を撒きましょう。水は、気化熱といって、蒸発時に大きな熱を奪うんです。温度を下げる考の一つに、気化熱の利用があるんです。水を植える。屋上緑化、壁面緑化もそうすけど、植物が水を蒸発させて温度を下げる。方法の一つとしては良いと思いますけど、もっと根本的な事を考えなくてはならないでしょうね。人口11の東京にいるわけですから、集中遮熱化も問題なんす。
(Kitano: Hãy rắc nước quanh vườn và nhà cửa. Nước có khả năng bay hơi và lấy đi một lượng nhiệt lớn khi bay hơi. Đó là một trong những cách để giảm nhiệt độ, thông qua việc tận dụng nhiệt hóa hơi. Trồng cây, xanh hóa mái nhà, xanh hóa tường cũng vậy, thực vật sẽ làm bay hơi nước và hạ nhiệt độ. Tôi nghĩ đó là một cách tốt, nhưng chúng ta cần phải xem xét những vấn đề cơ bản hơn. Vì chúng ta đang ở Tokyo với mật độ dân số cao, vấn đề cách nhiệt tập trung cũng là một vấn đề.)
(Trích dẫn từ: (日栄協十字社医療センター『TEA TIME』平成14年秋号))
Các lựa chọn:
- 庭や家の周りに、水を撒くこと (Rắc nước quanh vườn và nhà cửa)
- 気化熱を利用すること (Tận dụng nhiệt hóa hơi)
- 植物が水を蒸発させること (Thực vật làm bay hơi nước)
- 人々の生活の場を分散させること (Phân tán nơi sinh hoạt của mọi người)
Trang 3: Câu hỏi số 2
Tiêu đề: 第Ⅰ部 模擬問題集 (Phần I: Bộ đề thi mô phỏng)
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
問 2 (Câu hỏi số 2)
Yêu cầu:
次の文章で筆者が最も言いたいことはどれですか。
(Điều tác giả muốn nói nhất trong đoạn văn sau là gì?)
Nội dung đoạn văn:
先日、JRの広告に切符のリサイクルのことが紹介されていた。それによると、駅で発行される切符はJRだけで1年間に1000トンにも及び、そのうちの90パーセントが回収されているということだ。回収された切符は、駅で使われるトイレットペーパーの用紙に再生されるという。切符750枚分がトイレットペーパー1本分に相当するらしい。この広告を見て「ちりも積もれば山となる」ということを思い出した。小さな切符もバカにできないものだ。
*JR=Japan Railwayの略で、日本の鉄道会社の名前。
(Gần đây, một quảng cáo của JR đã giới thiệu về việc tái chế vé tàu. Theo đó, chỉ riêng JR đã phát hành 1000 tấn vé mỗi năm, và 90% trong số đó được thu hồi. Những tấm vé được thu hồi này được tái chế thành giấy vệ sinh được sử dụng tại nhà ga. Dường như 750 vé tàu tương đương với một cuộn giấy vệ sinh. Nhìn quảng cáo này, tôi chợt nhớ đến câu ngạn ngữ “Tích tiểu thành đa” (Chiri mo tsumoreba yama to naru). Ngay cả những tấm vé nhỏ cũng không thể xem thường.)
Các lựa chọn:
- 切符のリサイクルは、あまり効果的ではない。 (Tái chế vé tàu không thực sự hiệu quả.)
- 切符でもリサイクルする価値はある。 (Vé tàu cũng có giá trị để tái chế.)
- 切符の回収率をもっと高めるべきだ。 (Nên tăng tỷ lệ thu hồi vé tàu hơn nữa.)
- リサイクルの費用の効率を考えるべきだ。 (Nên xem xét hiệu quả chi phí của việc tái chế.)
Trang 4: Câu hỏi số 3
Tiêu đề: 第Ⅰ部 模擬問題集 (Phần I: Bộ đề thi mô phỏng)
問 3 (Câu hỏi số 3)
Yêu cầu:
ランの留学生のランさんは、今学期、必修科目がないときに「日本語」科目を2クラス受講したいと思っています。ランさんが受講できる日本語クラスはどれとどれですか。ただし、ランさんは、「日本語IA」と「日本語IIB」はすでに受講しているので、受講できません。
(Run, một du học sinh, muốn đăng ký hai lớp tiếng Nhật là “Tiếng Nhật” trong học kỳ này khi không có môn học bắt buộc. Các lớp tiếng Nhật mà Run có thể đăng ký là lớp nào và lớp nào? Lưu ý: Run đã học “Tiếng Nhật IA” và “Tiếng Nhật IIB” nên không thể đăng ký lại.)
Nội dung Bảng thời khóa biểu:
【日本語・日本事情クラスの時間割】 (Thời khóa biểu Lớp Tiếng Nhật/Tình hình Nhật Bản)
| Giờ | Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu |
| 1限 | 日本語ⅠA | 日本事情B | 中級日本語A | 中級日本語B | 日本語ⅠC |
| 2限 | 日本語ⅠA | 日本事情B | 日本語ⅡC | 中級日本語B | 日本語ⅠB |
| 3限 | 日本語ⅡC | 日本事情A | 日本語ⅠB | 日本事情A | |
| 4限 | 日本語ⅡA | 中級日本語C | 中級日本語B | 中級日本語C |
【ランさんの必修科目の時間割】 (Thời khóa biểu Môn học Bắt buộc của Run)
| Giờ | Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu |
| 1限 | コンピューティング演習 (Thực hành Máy tính) | 工学概論 (Tổng quan Kỹ thuật) | |||
| 2限 | 健康スポーツ演習 (Thực hành Sức khỏe & Thể thao) | 英語Ⅰ (Tiếng Anh I) | 英語Ⅱ (Tiếng Anh II) | 数学演習 2 (Thực hành Toán 2) | 基礎物理学 (Vật lý Cơ bản) |
| 3限 | 数学演習 1 (Thực hành Toán 1) | 化学実験 (Thí nghiệm Hóa học) | 物理学実験 (Thí nghiệm Vật lý) | 数学演習 2 (Thực hành Toán 2) | |
| 4限 | 日本語ⅡA | 化学実験 (Thí nghiệm Hóa học) | 物理学実験 (Thí nghiệm Vật lý) | 工学と社会 (Kỹ thuật và Xã hội) |
Các lựa chọn (Các cặp lớp tiếng Nhật Run có thể học):
- 「日本語ⅡA」と「日本語ⅠB」 (Tiếng Nhật IIA và Tiếng Nhật IB)
- 「日本語ⅡB」と「中級日本語A」 (Tiếng Nhật IIB và Tiếng Nhật Trung cấp A)
- 「日本語ⅠC」と「日本事情B」 (Tiếng Nhật IC và Tình hình Nhật Bản B)
- 「日本語ⅡA」と「日本語ⅠC」 (Tiếng Nhật IIA và Tiếng Nhật IC)
Trang 5: Câu hỏi số 4
Tiêu đề: 第Ⅰ部 模擬問題集 (Phần I: Bộ đề thi mô phỏng)
問 4 (Câu hỏi số 4)
Yêu cầu:
次の授業の、「異文化コミュニケーション論」という授業の内容を紹介しています。この授業の内容と合っているものはどれですか。
(Đoạn văn sau giới thiệu nội dung môn học “Lý luận Giao tiếp Liên văn hóa”. Nội dung nào sau đây phù hợp với nội dung của môn học này?)
Thông tin môn học:
- 異文化コミュニケーション論 (Lý luận Giao tiếp Liên văn hóa)
- Giảng viên: 木下 太郎 (Kinoshita Tarō)
- Thời gian: Thứ Hai, 3 giờ chiều, Phòng 306.
Nội dung Giảng dạy/Phương pháp Học tập (授業内容・授業方法):
Trong lớp này, khoảng 45 người học sẽ tập trung vào thảo luận nhóm (グループ・ディスカッション). Những người mong muốn có báo cáo nhỏ (レポート) hoặc thuyết trình nhỏ (小レポート) sẽ được lựa chọn.
Người nước ngoài nói tiếng bản xứ có nhiều điều cần được gọi là “văn hóa khác biệt”. Trong lớp này, chúng ta sẽ thực hành “Giao tiếp liên văn hóa” dưới nhiều hình thức khác nhau. Để làm được điều đó, người học cần tích cực phát biểu ý kiến riêng của mình cho các thành viên khác và giáo viên.
Chủ đề chính của khóa học (授業の主なトピック):
Các chủ đề thảo luận xoay quanh điểm mấu chốt về “Khoảng cách văn hóa gần gũi” (身近なカルチャー・ギャップ) như: “Vấn đề hiểu biết về giao lưu văn hóa ở Nhật Bản”, “Mối quan hệ giữa Nhật Bản và Châu Á”, và “Hình ảnh truyền thông về sự khác biệt văn hóa”, v.v. Sau đó, chúng ta sẽ thảo luận về những điểm đã được sắp xếp theo chủ đề.
Tiêu chí Đánh giá (成績評価の基準):
- Tỷ lệ tham dự: 30%
- Đóng góp vào thảo luận trong lớp/Thuyết trình/Báo cáo nhỏ: 40%
- Báo cáo cuối kỳ: 30%
- Tài liệu/Sách giáo khoa: Tài liệu và bản in sẽ được phát.
Các lựa chọn:
- このクラスを受けた学生はだれでも受けることができる。 (Bất kỳ sinh viên nào đã tham gia lớp học này đều có thể tham gia.)
- このクラスでは、受講者は積極的に自分の意見を述べる力がない。 (Trong lớp này, sinh viên không có khả năng tích cực bày tỏ ý kiến của mình.)
- このクラスでは、教科書をもとに議論することが中心である。 (Trong lớp này, trọng tâm là thảo luận dựa trên sách giáo khoa.)
- このクラスでは、毎回、講師が決めたトピックについて議論していく。 (Trong lớp này, mỗi lần sẽ thảo luận về chủ đề do giáo viên quyết định.)
Trang 6: Câu hỏi số 5
Tiêu đề: 第Ⅰ部 模擬問題集 (Phần I: Bộ đề thi mô phỏng)
問 5 (Câu hỏi số 5)
Yêu cầu:
次の手紙は留学生のリンさんが、日本人の田中さんから受け取った手紙です。田中さんは、リンさんに何をお願いしようとしていますか。
*(Bức thư sau là thư mà du học sinh

