sách Minnano Nihongo N5 Grammer

TẢI FREE sách Minnano Nihongo N5 Grammer

TẢI FREE sách Minnano Nihongo N5 Grammer là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Minnano Nihongo N5 Grammer đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách “Minna no Nihongo N5 Grammar”

Tên sách: Minna no Nihongo N5 Grammar (Tạm dịch: Ngữ pháp tiếng Nhật Dành cho Mọi người – Trình độ N5)

Độ dài dự kiến: Khoảng 800 từ.


Giới Thiệu Chi Tiết

Trong hành trình chinh phục tiếng Nhật, ngữ pháp đóng vai trò như bộ khung xương vững chắc giúp người học xây dựng nên những câu nói, đoạn văn mạch lạc và chính xác. Đối với những người mới bắt đầu, đặc biệt là những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT cấp độ N5, việc nắm vững nền tảng ngữ pháp cơ bản là điều kiện tiên quyết. Và không thể phủ nhận, bộ giáo trình “Minna no Nihongo” (Tiếng Nhật Dành cho Mọi người) từ lâu đã trở thành “kim chỉ nam” được tin dùng rộng rãi trên toàn thế giới.

Tuy nhiên, việc học ngữ pháp thông qua giáo trình chính có đôi khi gây khó khăn cho người học Việt Nam bởi cách trình bày chi tiết, đôi khi quá hàn lâm hoặc thiếu các ví dụ thực tiễn sát với nhu cầu ôn luyện thi cử. Đây chính là lúc cuốn sách “Minna no Nihongo N5 Grammar” phát huy vai trò của mình – một tài liệu bổ trợ được biên soạn chuyên biệt nhằm mục đích hệ thống hóa và làm rõ các cấu trúc ngữ pháp cốt lõi của trình độ N5 một cách dễ hiểu nhất.

1. Mục Tiêu và Đối Tượng Người Học

Cuốn sách “Minna no Nihongo N5 Grammar” được thiết kế dành riêng cho người học tiếng Nhật ở giai đoạn sơ cấp, tương đương với trình độ hoàn thành bài học số 25 của giáo trình “Minna no Nihongo Shokyu I” (hoặc tương đương với kiến thức cần có để đạt chứng chỉ JLPT N5).

Đối tượng chính bao gồm:

  • Người mới bắt đầu: Học viên lần đầu tiếp xúc với tiếng Nhật và muốn xây dựng một nền tảng ngữ pháp N5 thật vững chắc trước khi chuyển sang các cấp độ cao hơn.
  • Thí sinh JLPT N5: Đây là tài liệu ôn tập hoàn hảo để rà soát lại toàn bộ các điểm ngữ pháp trọng tâm, thường xuyên xuất hiện trong phần thi Ngữ pháp (Grammar) và Đọc hiểu (Reading) của kỳ thi N5.
  • Người tự học: Với cấu trúc rõ ràng, sách là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho những ai tự học tại nhà mà không có điều kiện tham gia lớp học chính quy.

Mục tiêu cốt lõi của cuốn sách là chuyển hóa những kiến thức ngữ pháp tưởng chừng khô khan thành những quy tắc dễ nhớ, dễ áp dụng trong giao tiếp thực tế và trong bài kiểm tra.

2. Cấu Trúc Nội Dung – Tính Hệ Thống Cao

Điểm mạnh vượt trội của “Minna no Nihongo N5 Grammar” nằm ở cách tổ chức nội dung vô cùng khoa học, bám sát lộ trình học chuẩn của giáo trình gốc nhưng được tối ưu hóa cho mục đích ôn luyện:

a. Phân chia theo Chủ đề Ngữ pháp:
Sách thường trình bày ngữ pháp theo từng mẫu câu hoặc từng điểm ngữ pháp cụ thể (ví dụ: thể masu, thể te, câu hỏi với か, biểu thị địa điểm, biểu thị sở hữu, các loại trợ từ cơ bản như は, が, を, に, で, v.v.). Sự phân chia này giúp người học dễ dàng cô lập và tập trung vào từng cấu trúc một mà không bị rối loạn.

b. Giải thích Ngữ pháp Trực quan:
Khác với việc chỉ đưa ra công thức, sách tập trung vào việc giải thích ý nghĩa và cách sử dụng thực tế của từng cấu trúc. Các giải thích thường ngắn gọn, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, kèm theo các hình minh họa hoặc biểu đồ (nếu có) để người học hình dung rõ ràng hơn về ngữ cảnh sử dụng.

c. Ví dụ Đa dạng và Minh bạch:
Mỗi điểm ngữ pháp đều đi kèm với một loạt các ví dụ câu mẫu. Những ví dụ này được chọn lọc kỹ lưỡng, đa dạng hóa từ các tình huống giao tiếp thông thường hàng ngày đến các câu mang tính chất kiểm tra năng lực. Việc phân biệt rõ ràng giữa câu khẳng định, phủ định và nghi vấn trong từng mẫu ngữ pháp là một điểm cộng lớn.

d. Bài tập Ứng dụng Chuyên sâu:
Sau phần giải thích, sách cung cấp các bài tập thực hành phong phú. Các bài tập này được thiết kế đa dạng về hình thức: điền vào chỗ trống, chọn đáp án đúng, sắp xếp lại từ để tạo thành câu hoàn chỉnh, hoặc thậm chí là các bài tập dịch ngắn. Điều này giúp người học ngay lập tức kiểm tra khả năng ghi nhớ và áp dụng kiến thức vừa học.

3. Lợi Ích Khi Sử Dụng Song Song

Cuốn sách này không nhằm mục đích thay thế giáo trình chính mà là công cụ bổ trợ đắc lực. Khi học viên học theo giáo trình “Minna no Nihongo I” và sử dụng song song cuốn “N5 Grammar” này, họ sẽ nhận được những lợi ích kép:

  1. Lấp đầy lỗ hổng kiến thức: Nếu một cấu trúc nào đó trong bài học chính chưa được hiểu rõ, phần giải thích chi tiết trong sách ngữ pháp sẽ làm sáng tỏ ngay lập tức.
  2. Ghi nhớ lâu hơn qua luyện tập: Các bài tập tổng hợp ở cuối chương (hoặc cuối sách) giúp củng cố kiến thức một cách toàn diện, biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.
  3. Tăng tốc độ ôn thi: Khi gần đến kỳ thi, người học có thể bỏ qua phần giáo trình dài dòng và chỉ cần tập trung vào các điểm ngữ pháp quan trọng trong sách này để “tút” lại kiến thức trong thời gian ngắn.

Kết Luận

“Minna no Nihongo N5 Grammar” là một tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai đặt mục tiêu chinh phục trình độ sơ cấp tiếng Nhật. Với sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết cô đọng và thực hành chuyên sâu, cuốn sách này không chỉ giúp bạn xây dựng một nền tảng ngữ pháp N5 vững chắc mà còn là trợ thủ đắc lực giúp bạn tự tin vượt qua các kỳ thi năng lực tiếng Nhật sắp tới. Đầu tư vào cuốn sách này chính là đầu tư vào sự hiểu biết sâu sắc và chính xác về ngôn ngữ của đất nước mặt trời mọc.


Minna no Nihongo N5 – Tổng Hợp Ngữ Pháp (Trích đoạn)

Tài liệu này dường như là bản tóm tắt hoặc tài liệu học bổ sung cho giáo trình Minna no Nihongo N5, trình bày các cấu trúc ngữ pháp cơ bản qua các ví dụ có kèm giải thích (dịch nghĩa) bằng tiếng Việt.

Phần I: Các Mẫu Ngữ Pháp Cơ Bản (Trang 1 & 2)

Phần này tập trung vào cấu trúc câu N1 は N2 です (N1 là N2) và các biến thể phủ định, nghi vấn liên quan đến danh từ, tính từ, và động từ cơ bản.

Bài tập (A)

STTCấu trúc Ngữ phápGiải thích (Tiếng Việt)Ví dụ (Eg)
1.N1 は N2 です。N1  N2.わたしはかいしゃいんです。 (Tôi là nhân viên công ty.)
2.N1 は N2 じゃ (では) ありません。N1 không phải N2.わたしはがくせいじゃありません。 (Tôi không phải là học sinh.)
3.あのひとは N ですか。Người kia là N phải không?あのひとはきむらさんですか。 (Người kia là anh/chị Kimura phải không?)
4.N1 は N2 の N3 です。N1 là N3 của N2.わたしはさくらだいのせんせいです。 (Tôi là giáo viên của Đại học Sakura.)
5.N1 も N2 です。N1 cũng là N2.マリアさんブラジル人です。 (Cô Maria cũng là người Brazil.)
6.N1 は ~齢 (さい) です。N1 [tuổi] (tuổi).たろうちゃんは9さいです。 (Tarou 9 tuổi.)

Các câu hỏi liên quan:

  • あの人はだれ (どなた) ですか。 (Người kia là ai? Động từ lịch sự)
  • テレーザちゃんはなんさい (おいくつ) ですか。 (Teresa bao nhiêu tuổi? Động từ lịch sự)

Bài tập (B)

Phần này tập trung vào việc sử dụng các từ chỉ định (cái này, cái đó, cái kia) và đại từ nghi vấn なに (cái gì) và だれ (ai).

STTCấu trúc Ngữ phápGiải thích (Tiếng Việt)Ví dụ (Eg)
1.これは N です。Cái này là N.これはつくえです。 (Cái này là cái bàn.)
2.それは N1 ですか、N2 ですか。Đó là N1 hay là N2?それはボールペンですか、シャープペンシルですか。 (Đó là bút bi hay bút chì (gọt)?)
3.これは N の ほん です。Đây là sách của N.これにはんこのほんです。 (Đây là sách của Han-ko [tên người/nơi]).
4.あれは N の かばんです。Kia là cặp sách của N.あれはわたしのかばんです。 (Kia là cặp sách của tôi.)
5.あれは N の です。Kia là cái (của N).あれはさとうさんのです。 (Kia là cái của anh Satou.)
6.この N は わたしの です。Cái N này là của tôi.このてちょうわたしのです。 (Sổ tay này là của tôi.)

Các câu hỏi liên quan:

  • これはなんですか。 (Cái này là cái gì?)
  • これはなんの本ですか。 (Đây là sách của cái gì?)
  • あれはだれのかぎですか。 (Chìa khóa kia là của ai?)

Phần II: Ngữ Pháp Về Địa Điểm và Số Lượng (Trang 5 & 6)

Phần này giới thiệu các mẫu câu chỉ vị trí, địa điểm và cách hỏi về giá cả/số lượng.

Bài tập (C)

STTCấu trúc Ngữ phápGiải thích (Tiếng Việt)Ví dụ (Eg)
1.ここ/そこ/あそこ は N です。Ở đây/Ở đó/Ở kia là N.ここはきょうしつです。 (Ở đây là phòng học.)
2.うけつけ は Place です。Quầy lễ tân là ở [Địa điểm].うけつけはそこです。 (Quầy lễ tân ở đằng kia.)
3.じどうはんばいき は Place ですか。Máy bán hàng tự động ở [Địa điểm] phải không?じどうはんばいきは2かいですか。 (Máy bán hàng tự động ở tầng 2 phải không?)
4.エレベーター は Place です。Thang máy là ở [Địa điểm].エレベーターはあちらです。 (Thang máy ở đằng kia [chỉ hướng]).
5.くに に は Place です。Ở nước [Quốc gia] có [Địa điểm].くにはミャンマーです。 (Ở Myanmar có [địa điểm]).
6.これは Place の くるま です。Đây là xe ô tô của [Địa điểm].これはにほんのくるまです。 (Đây là xe ô tô của Nhật Bản.)
7.このネクタイは ○○円 です。Cà vạt này giá XX yên.このネクタイは1500えんです。 (Cà vạt này giá 1500 yên.)

Các câu hỏi liên quan:

  • このネクタイはいくらですか。 (Cà vạt này giá bao nhiêu tiền?)
  • これはどこのくるまですか。 (Xe này là xe của đâu?)
  • だいがくはどちらですか。 (Trường đại học ở đâu/phía nào?)

Bài tập (D)

Phần này tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến Thời gian (Bây giờ, Ngày mai, Thời gian từ A đến B) và động từ di chuyển/hành động.

STTCấu trúc Ngữ phápGiải thích (Tiếng Việt)Ví dụ (Eg)
1.今 (いま) は ○○時 です。Bây giờ là XX giờ.4じ5ふんです。 (Bây giờ là 4 giờ 5 phút.)
2.やすみは ○○です。Kỳ nghỉ là vào [thời gian].やすみはすいようびです。 (Kỳ nghỉ là thứ Tư.)
3.ひるやすみは ○○時 から ○○時 まで です。Nghỉ trưa từ XX giờđến XX giờ.ひるやすみは12じから1じまでです。 (Nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.)
4.わたしは ○○時 に おきます。Tôi thức dậy vào lúc XX giờ.わたしはあさ6じにおきます。 (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
5.わたしは ○○時 から ○○時 まで はたらきます。Tôi làm việc từ XX giờđến XX giờ.わたしは9じから5じまではたらきます。 (Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.)
6.わたしは ○○時 べんきょうします。Tôi học vào lúc XX giờ.わたしはあしたべんきょうします。 (Tôi sẽ học vào ngày mai.)

Bảng Chia Động Từ Cơ Bản (Thì)

Present Tense + (Hiện tại Khẳng định)Present Tense – (Hiện tại Phủ định)Past Tense + (Quá khứ Khẳng định)Past Tense – (Quá khứ Phủ định)
Nghỉ ngơiねますませんましたませんでした
Nghỉ (tạm)やすみますやすみませんやすみましたやすみませんでした
Làm việcはたらきますはたらきませんはたらきましたはたらきませんでした

Các câu hỏi liên quan:

  • いまなんじですか。 (Bây giờ là mấy giờ?)
  • やすみはなんようびですか。 (Kỳ nghỉ là thứ mấy?)
  • ひるやすみはなんじからなんじまでですか。 (Nghỉ trưa từ mấy giờ đến mấy giờ?)
  • あなたはまいあさなんじにおきますか。 (Hàng sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ?)

(Tài liệu kết thúc phần tóm tắt ngữ pháp N5 ở đây theo các trang được cung cấp.)