sách Nihongo So-Matome N5 Kanji Vocabulary Grammar Reading Listening Book JLPT Japan

TẢI FREE sách Nihongo So-Matome N5 Kanji Vocabulary Grammar Reading Listening Book JLPT Japan

TẢI FREE sách Nihongo So-Matome N5 Kanji Vocabulary Grammar Reading Listening Book JLPT Japan là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Nihongo So-Matome N5 Kanji Vocabulary Grammar Reading Listening Book JLPT Japan đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Bộ Sách: Nihongo So-Matome N5 – Lộ Trình Chinh Phục Toàn Diện JLPT N5 Trong 6 Tuần

Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) cấp độ N5 là ngưỡng cửa đầu tiên, nhưng cũng là nền tảng quan trọng nhất cho bất kỳ ai muốn khẳng định khả năng sử dụng tiếng Nhật cơ bản của mình. Để vượt qua kỳ thi này một cách hiệu quả, học viên cần một phương pháp ôn luyện có hệ thống, phân bổ kiến thức đều đặn và bao quát đầy đủ các kỹ năng. Chính vì lẽ đó, bộ sách “Nihongo So-Matome N5” (thường được gọi tắt là “So-Matome N5”) đã trở thành một trong những tài liệu luyện thi được cộng đồng người học tiếng Nhật tin dùng hàng đầu trên toàn thế giới.

1. Triết Lý “So-Matome”: Tổng Hợp và Tối Ưu Hóa

“So-Matome” (総まとめ), dịch nôm na là “Tổng hợp toàn diện”, là triết lý cốt lõi của bộ sách này. Thay vì cung cấp một khối lượng kiến thức khổng lồ, So-Matome N5 tập trung vào việc chắt lọc những gì THỰC SỰ cần thiết để đạt được mục tiêu N5, sau đó sắp xếp chúng thành một lộ trình học tập cô đọng và dễ quản lý.

Mục tiêu của bộ sách là giúp người học chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi chỉ trong vòng 6 tuần, với giả định người học đã nắm vững Hiragana và Katakana cơ bản.

2. Cấu Trúc Bộ Sách Đa Kỹ Năng (5 Cuốn)

Bộ So-Matome N5 không phải là một cuốn sách đơn lẻ mà là một bộ giáo trình bao gồm năm cuốn chuyên biệt, tương ứng với năm phần thi chính trong JLPT, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ kỹ năng nào:

A. Kanji (Chữ Hán N5)

Cuốn sách Kanji N5 tập trung vào khoảng 100 đến 150 chữ Hán cơ bản nhất, thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày và đề thi N5. Điểm mạnh là sách không chỉ dạy cách viết mà còn cung cấp các ví dụ từ vựng ứng dụng của từng chữ Kanji, giúp người học hiểu được cách Kanji hoạt động trong ngữ cảnh thực tế.

B. Vocabulary (Từ Vựng N5)

Cuốn Từ vựng N5 bao gồm khoảng 800 từ vựng thiết yếu. Mỗi bài học thường giới thiệu từ mới theo chủ đề (ví dụ: gia đình, mua sắm, thời gian), kèm theo cách đọc, loại từ, và các mẫu câu ví dụ. Phương pháp học theo chủ đề giúp từ vựng được ghi nhớ theo cụm, tăng khả năng vận dụng khi làm bài thi.

C. Grammar (Ngữ Pháp N5)

Phần Ngữ pháp N5 là trái tim của bộ sách. Nó giới thiệu khoảng 100 cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất. Tương tự như các cấp độ khác, cấu trúc học tập là theo từng tuần:

  • Tuần 1-2: Tập trung vào các cấu trúc cơ bản như thể ます, trợ từ chính, cấu trúc câu hỏi.
  • Tuần 3-4: Giới thiệu các thể động từ cơ bản như thể て, thể た, và các cấu trúc diễn đạt ý chí, khả năng.
  • Tuần 5-6: Ôn tập và tổng hợp các cấu trúc phức tạp hơn một chút, chuẩn bị cho bài kiểm tra tổng hợp.

D. Reading (Đọc Hiểu N5)

Phần Đọc Hiểu được thiết kế để rèn luyện tốc độ và khả năng nắm bắt ý chính của đoạn văn ngắn. Các bài đọc thường xoay quanh các tình huống giao tiếp đơn giản, thư từ cá nhân hoặc thông báo ngắn. Bài tập tập trung vào việc tìm kiếm thông tin cụ thể (specific information) và suy luận đơn giản.

E. Listening (Nghe Hiểu N5)

Cuốn Nghe Hiểu N5 là công cụ không thể thiếu để làm quen với tốc độ và ngữ điệu tự nhiên của người bản xứ ở trình độ sơ cấp. Sách bao gồm các bài hội thoại ngắn, các đoạn thông báo, và các câu hỏi về tình huống thực tế. Điều quan trọng là người học có thể nghe lại audio nhiều lần để làm quen với âm thanh và luyện tập khả năng nhận diện từ vựng đã học.

3. Lợi Ích Từ Phương Pháp 6 Tuần

Lộ trình 6 tuần của So-Matome là điểm thu hút lớn nhất:

  • Tính Kỷ Luật: Mỗi ngày người học chỉ cần dành một lượng thời gian cố định để hoàn thành bài học của ngày hôm đó (thường chỉ khoảng 30-60 phút cho mỗi cuốn). Điều này tạo ra tính kỷ luật cao và giúp việc học không bị gián đoạn.
  • Ôn Tập Chiến Lược: Sau 5 tuần học kiến thức mới, tuần thứ 6 được dành hoàn toàn cho việc ôn tập tổng hợpvà làm các bài Mock Test (bài thi thử) mô phỏng cấu trúc đề thi thật. Việc này giúp học viên làm quen với áp lực thời gian và xác định được những điểm yếu cần củng cố trước ngày thi chính thức.
  • Tập Trung Hóa: Bằng cách chia nhỏ kiến thức thành các phần riêng biệt (Kanji, Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc, Nghe), người học có thể tập trung sâu vào từng kỹ năng mà không bị phân tâm.

Tóm lại, “Nihongo So-Matome N5” là bộ cẩm nang luyện thi được thiết kế dành cho những người học có mục tiêu rõ ràng và cần một lộ trình học tập tinh gọn, hiệu quả trong thời gian ngắn. Bằng cách tuân thủ lịch trình 6 tuần của So-Matome, người học không chỉ tích lũy đủ kiến thức mà còn rèn luyện được sự tự tin cần thiết để chinh phục kỳ thi JLPT N5 một cách xuất sắc.

Các hình ảnh mới cung cấp thông tin chi tiết về bìa, lời giới thiệu, mục lục, cách sử dụng và nội dung chi tiết của các bài học trong bộ sách “Nihongo So-Matome N5”.


TỔNG HỢP CHI TIẾT BỘ SÁCH: NIHONGO SO-MATOME N5

Bộ sách này là tài liệu luyện thi toàn diện cho kỳ thi Nihongo Nouryoku Shiken (JLPT) cấp độ N5, được biên soạn theo phương pháp học tập cô đọng trong 6 tuần.

I. BÌA SÁCH VÀ THÔNG TIN CHUNG

  • Tên sách: 「日本語能力試験 (JLPT) 対策 日本語総まとめ N5」 (Nihongo So-Matome N5)
  • Nội dung bao quát: Kanji, Kotoba (Vocabulary), Bunpou (Grammar), Yomu (Reading), Kiku (Listening).
  • Ngôn ngữ hỗ trợ: Có bản dịch tiếng Anh và tiếng Việt (English Translation / ベトナム語の翻訳つき), đính kèm 1 CD.
  • Tác giả: 佐々木 仁子 (Sasaki Hitoko), 松本 紀子 (Matsumoto Noriko).
  • Nhà xuất bản: ASK Publishing.
  • Phương pháp học: 1日2ページ、6週間で完成 (Hoàn thành trong 6 tuần, mỗi ngày 2 trang).
  • Minh họa: Sử dụng các linh vật dễ thương đại diện cho từng phần:
    • Kotoba (Vocabulary): Gấu mèo (Raccoon)
    • Bunpou (Grammar): Cú (Owl)
    • Kanji: Cú (Owl, chung với Grammar trong hình ảnh bìa)
    • Yomu (Reading): Gấu trúc (Raccoon/Tanuki)
    • Kiku (Listening): Thỏ (Rabbit)

II. LỜI GIỚI THIỆU (はじめに / Preface) – Trang 3

Nội dung giới thiệu được trình bày song ngữ (Nhật & Anh), nhấn mạnh mục đích và đặc điểm của bộ sách.

Mục đích của sách:

  • Là sách học tập để giúp người học vượt qua JLPT N5.
  • Giúp người học nắm vững các mẫu câu và văn phạm cơ bản cần thiết trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Giúp người học có thể nghe các đoạn hội thoại đơn giản.

Đặc điểm nổi bật của cuốn sách (What’s unique about this book?):

  1. Học hiệu quả trong 6 tuần: Bạn sẽ nắm được những điểm cốt lõi để đạt được JLPT N5 chỉ trong 6 tuần.
  2. Nội dung thực tế: Bao gồm các mẫu câu, văn phạm, từ vựng, và kỹ năng nghe hữu ích không chỉ cho kỳ thi mà còn cho việc sử dụng tiếng Nhật trong đời sống hàng ngày.
  3. Hỗ trợ ngôn ngữ: Sách bao gồm bản dịch tiếng Anh và tiếng Việt để bạn có thể tự học một cách hiệu quả.

Lời nhắn nhủ: Hãy cố gắng học tập chăm chỉ! (がんばって勉強してください。)


III. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SÁCH (この本のつかいかた / How to use this book)

Trang 8 và Trang 10 giải thích chi tiết cách học bộ sách (phần Kanji & Vocabulary và phần Grammar & Reading).

A. Cách sử dụng cho Kanji và Vocabulary (Trang 8)

  • Ngày 1 đến Ngày 6: Tập trung học Kanji và Từ vựng mới cho ngày đó.
  • Ngày 7: Là ngày “Matome-mou dai” (まとめもんだい), tức là bài kiểm tra tổng hợp (Review Test) cho tất cả kiến thức đã học trong tuần (từ Ngày 1 đến Ngày 6).
  • Chú thích trên trang:
    • (1) Bắt đầu bằng cách thử trả lời các câu hỏi ôn tập của ngày hôm trước.
    • (2) Học Kanji và Từ vựng mới cho ngày hôm nay.
    • (3) Các bài tập thực hành nằm ở cuối trang bên phải, có thể dùng để kiểm tra kiến thức của ngày tiếp theo (hoặc tự kiểm tra ngay sau đó).

B. Cách sử dụng cho Grammar & Reading (Trang 10)

  • Ngày 1 đến Ngày 6: Học ngữ pháp và đọc hiểu mới cho ngày đó.
  • Ngày 7: Là ngày “Matome-mou dai” (まとめもんだい), bài kiểm tra tổng hợp cho các kiến thức đã học trong tuần.
  • Chú thích trên trang:
    • (1) Đầu tiên, hãy thử trả lời các câu hỏi ôn tập.
    • (2) Đây là những câu quan trọng.
    • (3) Các ví dụ ngữ pháp và giải thích mẫu câu.
    • (4) Bài tập thực hành nằm ở cuối trang bên phải của ngày tiếp theo (ví dụ: bài tập của Ngày 2 nằm ở cuối trang của Ngày 1). Trong Câu hỏi 1 (trắc nghiệm chọn đáp án), bạn phải sắp xếp lại câu cho đúng. Câu hỏi 2 là bài tập chọn đáp án đúng.

IV. THÔNG TIN VỀ KỲ THI JLPT N5 (Trang 7)

Phần này cung cấp thông tin chính thức về kỳ thi:

  • Tổ chức kỳ thi: Được tổ chức 2 lần một năm (tháng 7 và tháng 12, thường là Chủ nhật đầu tiên của tháng).
  • Mục tiêu cấp độ N5: Người học có thể hiểu mức độ tiếng Nhật cơ bản.
  • Cấu trúc và Thời gian thi:
    • Ngôn ngữ Tri thức (Từ vựng, Kanji, Văn phạm): Thời gian thi: < 25 phút
    • Đọc hiểu (Văn tự/Đọc): Thời gian thi: < 50 phút
    • Nghe hiểu: Thời gian thi: < 30 phút
  • Tiêu chí Đạt (N5 Passing Criteria): Kết quả được tính bằng hai loại điểm: Điểm tổng thể (Overall Score) và Điểm phân khu (Sectional Scores).
    | Khu vực | Phạm vi điểm (Score Range) | Điểm chuẩn (Pass Mark) |
    | :— | :—: | :—: |
    | Ngôn ngữ Tri thức (Từ vựng, Kanji, Văn phạm) | 0 – 120 điểm | 38 điểm |
    | Đọc hiểu | 0 – 120 điểm | 38 điểm |
    | Nghe hiểu | 0 – 60 điểm | 19 điểm |
    Tổng cộng | 0 – 180 điểm | 80 điểm |
  • Lưu ý quan trọng: Nếu điểm của bất kỳ khu vực nào không đạt điểm chuẩn, dù tổng điểm cao, người học vẫn bị coi là trượt.

V. MỤC LỤC CHI TIẾT (MOKUJI – Trang 4, 5, 6)

Mục lục thể hiện sự phân chia kiến thức theo 6 Tuần học:

Tuần 1: Let’s practice kanji and vocabulary ① / Hãy luyện tập Hán tự và từ vựng ① (Trang 15)

  • Bài 1 (Trang 16): お名前は? (What’s your name?)
  • Bài 2 (Trang 18): それは何ですか。(What’s that? / Đó là cái gì?)
  • Bài 3 (Trang 20): 大きい ⇔ 小さい (Big ⇔ Small / Lớn ⇔ Nhỏ)
  • Bài 4 (Trang 22): どこですか。(Where? / Ở đâu?)
  • Bài 5 (Trang 24): 何をしていますか。(What are you doing? / Đang làm gì?)
  • Bài 6 (Trang 26): 手と足 (Hands and feet / Tay và chân)
  • Bài 7 (Trang 28): まとめもんだい (Review Test / Bài tập tổng hợp)

Tuần 2: Let’s practice kanji and vocabulary ② (Trang 31)

  • Bài 1 (Trang 32): つめたい飲みもの (Cold drinks / Thức uống lạnh)
  • Bài 2 (Trang 34): は (I’m working. / Đang làm việc.)
  • Bài 3 (Trang 36): どのぐらい? (How much? / Khoảng bao lâu? / Bao nhiêu tiền?)
  • Bài 4 (Trang 38): ちょっと (A little / Một chút)
  • Bài 5 (Trang 40): かぞく (Family / Gia đình)
  • Bài 6 (Trang 42): すきなもの・ほしいもの (Things you like/want / Món đồ yêu thích/muốn có)
  • Bài 7 (Trang 44): まとめもんだい (Review Test / Bài tập tổng hợp)

Tuần 3: Let’s practice grammar and reading ① (Trang 47)

  • Bài 1 (Trang 48): えいがは たいへん でしたか。(The movie wasn’t interesting. / Bộ phim (đó) không hay.)
  • Bài 2 (Trang 50): ようながいますか。(Do you have any siblings? / Bạn có anh chị em không?)
  • Bài 3 (Trang 52): あには せが たかいです。(My older brother is tall. / Anh trai tôi (thì) cao.)
  • Bài 4 (Trang 54): しゅうまつに いえで しましょう。(Let’s do… at home. / Hãy làm… tại nhà.)
  • Bài 5 (Trang 56): ここまで あるいて きました。(I walked here. / Tôi đã đi bộ đến đây.)
  • Bài 6 (Trang 58): おくに は どちらですか。(What country are you from? / Nước bạn ở đâu?)
  • Bài 7 (Trang 60): まとめもんだい (Review Test / Bài tập tổng hợp)

Tuần 4: Let’s practice grammar and reading ② (Trang 63)

  • Bài 1 (Trang 64): コーヒーは いかがですか。(Would you like some coffee? / Bạn dùng cà phê không?)
  • Bài 2 (Trang 66): せんせいは きれいで、やさしいです。(The teacher is beautiful and gentle. / Cô giáo đẹp và hiền.)
  • Bài 3 (Trang 68): しゅくじゅうを わたさないで ください。(Please don’t forget your homework. / Đừng quên bài tập nhé.)
  • Bài 4 (Trang 70): えきに いきませんか。(Shall we go for a walk in the park? / Đi dạo công viên không?)
  • Bài 5 (Trang 72): これはCDを もらった CD です。(This is a CD I got from my friend. / Đây là đĩa CD tôi được bạn tặng.)
  • Bài 6 (Trang 74): たかいから かいません。(It’s expensive, so I don’t buy it. / Vì đắt nên không mua.)
  • Bài 7 (Trang 76): まとめもんだい (Review Test / Bài tập tổng hợp)

Tuần 5: Let’s practice grammar and reading ③ (Trang 79)

  • Bài 1 (Trang 80): それは たいへん ですね。(That’s terrible. / Vậy quả là quá nhỉ.)
  • Bài 2 (Trang 82): まだ しゅくじゅうを していません。(I haven’t done my homework yet. / Tôi chưa làm bài tập.)
  • Bài 3 (Trang 84): あさは はやく おきましょ。(Let’s wake up early in the morning. / Buổi sáng dậy sớm nào.)
  • Bài 4 (Trang 86): ひま な とき、何をしていますか。(What do you do in your free time? / Khi rảnh rỗi, bạn làm gì?)
  • Bài 5 (Trang 88): 母は 父より せが たかいです。(My mother is taller than my father. / Mẹ tôi cao hơn cha tôi.)
  • Bài 6 (Trang 90): かんじを 書くのは むずかしいです。(Writing is kanji difficult. / Viết Hán tự thật khó.)
  • Bài 7 (Trang 92): まとめもんだい (Review Test / Bài tập tổng hợp)

Tuần 6: Let’s practice listening (Trang 95)

  • Bài 1 (Trang 96): じゅんびを しましょう ① (Let’s get ready. ①)
  • Bài 2 (Trang 98): じゅんびを しましょう ② (Let’s get ready. ②)
  • Bài 3 (Trang 100): どれですかー課題理解一 (Which one is it? / Cái nào nào?)
  • Bài 4 (Trang 102): どうしてですかーポイント理解ー (Why? / Tại sao?)
  • Bài 5 (Trang 104): 何と 言いますかー表現発覚ー (What do you say in Japanese? / Bạn nói gì bằng tiếng Nhật?)
  • Bài 6 (Trang 106): どんな へんじをしますかー即時応答ー (How do you respond? / Bạn trả lời thế nào?)
  • Bài 7 (Trang 108): まとめもんだい (Review Test / Bài tập tổng hợp)

Mục Lục Cuối Sách (Index)

  • Kanji Index (111)
  • Vocabulary Index (113)
  • Bunpou Index (116)