








Giới Thiệu Sách: JLPT Shiken Mondai to Seikai 3-4 Kyuu – Luyện Đề Chuẩn Xác, Tự Tin Chinh Phục N3 & N4
Bạn đang tìm kiếm một nguồn tài liệu ôn luyện đáng tin cậy, mô phỏng chân thực nhất cấu trúc và độ khó của kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) ở hai cấp độ quan trọng: N3 (Sơ Trung cấp) và N4 (Cơ bản Trung cấp)? Chào mừng bạn đến với “JLPT Shiken Mondai to Seikai 3-4 Kyuu” – cuốn sách được thiết kế để biến việc làm đề thi thử thành một chiến lược ôn luyện hiệu quả và có hệ thống.
Kỳ thi JLPT đòi hỏi không chỉ kiến thức sâu rộng mà còn cần kỹ năng quản lý thời gian và làm quen với áp lực phòng thi. Cuốn sách này chính là cầu nối giúp bạn thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết đã học và hiệu suất thực tế trong phòng thi.
Bộ Đề Thi Tổng Hợp: Tối Ưu Hóa Khả Năng Ứng Dụng
“Shiken Mondai to Seikai” (Đề thi và Đáp án) tập trung hoàn toàn vào việc cung cấp các bài thi thử toàn diện. Sách được biên soạn dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về xu hướng ra đề của các kỳ thi JLPT gần đây, đảm bảo rằng mọi phần luyện tập đều bám sát format chính thức.
1. Gộp Hai Cấp Độ Quan Trọng:
Sách bao gồm các đề thi mẫu cho cả JLPT N4 và JLPT N3. Điều này mang lại lợi ích kép to lớn:
- Đối với thí sinh N4: Bạn có thể làm quen với các dạng bài tập khó hơn một chút (tiếp cận N3), tạo ra bước đệm vững chắc khi chuyển cấp.
- Đối với thí sinh N3: Bạn có cơ hội ôn lại và củng cố các kiến thức ngữ pháp, từ vựng cốt lõi của N4, đảm bảo không bị mất điểm ở những phần kiến thức nền tảng này.
2. Trải Nghiệm Thi Thử Đa Dạng:
Mỗi bộ đề thi được thiết kế đầy đủ các phần thi: Ngôn ngữ Tri thức (Từ vựng/Kanji), Ngữ pháp, Đọc hiểu và Nghe hiểu. Người học được khuyến khích đặt đồng hồ bấm giờ và thực hiện bài thi như đang ở trong phòng thi thật, giúp rèn luyện tâm lý và khả năng phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần.
3. Đáp Án và Giải Thích Chi Tiết:
Phần “Seikai” (Đáp án) của cuốn sách không chỉ đơn thuần cung cấp đáp án đúng, mà còn là một công cụ học tập mạnh mẽ:
- Giải thích Ngữ pháp: Các mẫu ngữ pháp khó, các lựa chọn sai thường gặp sẽ được phân tích cặn kẽ, giúp bạn hiểu rõ tại sao đáp án đó là chính xác.
- Phiên âm và Dịch nghĩa: Đối với các câu hỏi từ vựng, Kanji, và đặc biệt là phần Nghe hiểu, sách cung cấp đầy đủ phiên âm Romaji (hoặc Furigana nếu cần) cùng bản dịch tiếng Việt/Anh, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ sâu sắc.
4. Kỹ Năng Lắng Nghe Nâng Cao:
Phần Nghe hiểu đi kèm đĩa CD (hoặc tài liệu âm thanh trực tuyến) với tốc độ và cách diễn đạt y như đề thi thật. Việc luyện tập thường xuyên với các đoạn hội thoại và tình huống đa dạng sẽ giúp tai bạn làm quen với nhịp điệu tiếng Nhật, cải thiện khả năng nắm bắt thông tin nhanh chóng.
Ai Nên Sử Dụng Cuốn Sách Này?
“JLPT Shiken Mondai to Seikai 3-4 Kyuu” là tài liệu không thể thiếu cho:
- Những người đã hoàn thành giáo trình N4/N3 và cần chuyển sang giai đoạn ôn luyện chuyên sâu bằng đề thi thật.
- Người học muốn xác định điểm yếu của mình (Ngữ pháp, Đọc hiểu, hay Nghe) thông qua việc chấm điểm từng phần sau mỗi đề thi.
- Những ai cần làm quen với áp lực thời gian của kỳ thi JLPT.
Đừng để sự không chắc chắn về format đề thi làm giảm điểm số của bạn. Hãy sử dụng “JLPT Shiken Mondai to Seikai 3-4 Kyuu” như một “bài tổng duyệt” cuối cùng. Hoàn thành các đề thi này, bạn sẽ tự tin bước vào phòng thi với kiến thức được củng cố và kỹ năng làm bài sắc bén nhất!
Dưới đây là nội dung được viết lại từ các hình ảnh bạn cung cấp, giữ nguyên hoàn toàn cấu trúc và thông tin:
NỘI DUNG TỔNG HỢP TỪ CÁC TRANG SÁCH
Trang Bìa (Hình Ảnh Lớn Nhất)
- Tiêu đề: 平成 15 年度 日本語能力試験 試驗問題と正解 (Heisei 15 Nendo Nihongo Nōryoku Shiken Shiken Mondai to Seikai)
- Tiêu đề tiếng Anh: The 2003 Japanese Language Proficiency Test Level 3 and 4 Questions and Correct Answers
- Cấp độ: 3・4級 (Cấp độ 3 & 4)
- Bao gồm: 聴解問題CD・スクリプト付 (Kèm CD đề thi Nghe hiểu và Script)
- Tác giả/Biên tập:
- 著作・編集: 財団法人 日本国際教育支援協会 (Japan Educational Exchanges and Services – JEES)
- 編集: 独立行政法人 国際交流基金 (The Japan Foundation)
Trang Mục Lục (Mokuji)
| Phần | Nội dung | Trang |
| 試験問題 (Shiken Mondai – Đề Thi) | ||
| きゅう 【3級】 | ||
| 文字・語彙 (Moji/Goi – Chữ/Từ vựng) | 2 | |
| 聴解 (Chōkai – Nghe hiểu) | 14 | |
| 読解・文法 (Dokkai/Bunpō – Đọc hiểu/Ngữ pháp) | 26 | |
| きゅう 【4級】 | ||
| 文字・語彙 (Moji/Goi – Chữ/Từ vựng) | 38 | |
| 聴解 (Chōkai – Nghe hiểu) | 46 | |
| 読解・文法 (Dokkai/Bunpō – Đọc hiểu/Ngữ pháp) | 58 | |
| かいとうようし (Kaitō Yōshi – Phiếu trả lời) | 70 | |
| せいかい (Seikai – Chính xác và Đáp án) | ||
| 正解と配点 (Seikai to Haiten – Đáp án và Phân bổ điểm) | 76 | |
| 参考 (Sankō – Tham khảo) | ||
| 平成15年度日本語能力試験の結果の概要 (Heisei 15 Nendo Nihongo Nōryoku Shiken no Kekka no Gaiyō – Tổng quan kết quả kỳ thi JLPT năm 2003) | 81 | |
| 聴解問題スクリプト (3級) (Chōkai Mondai Script – Cấp 3) | 99 | |
| 聴解問題スクリプト (4級) (Chōkai Mondai Script – Cấp 4) | 110 |
Trang Giới Thiệu (Hajime ni)
はじめに (Lời mở đầu)
Nhân dịp kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật được tổ chức từ năm 2003 (Heisei 15), sách này được công bố với sự hỗ trợ của Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa, Giáo dục, Thể thao, Khoa học và Công nghệ, và được quản lý bởi Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản, với sự tham gia của 39 tỉnh thành và 108 thành phố trên toàn quốc, thu hút 321,000 thí sinh tham dự.
Để đáp lại sự quan tâm sâu sắc của thí sinh đối với kỳ thi JLPT, và nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho việc học tập ở cả trong và ngoài nước, chúng tôi quyết định công bố các đề thi và đáp án của kỳ thi năm đó.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Cấu trúc và nội dung của tập đề thi này được chia thành 2 phần: 1・2 (Đề thi) và 3・4 (Đề thi).
- Phần 1 & 2: Gồm Đề thi thực tế và Phiếu trả lời (Kaitō Yōshi) khổ A4.
- Phần 3: Gồm các đề thi thử (Mondai-shū) và CD ghi âm (Script) được đính kèm trong tập sách này.
Chúng tôi mong rằng việc công bố các đề thi và đáp án này sẽ hữu ích cho nhiều người học tiếng Nhật trên toàn thế giới, giúp họ nắm bắt được hình thức và xu hướng ra đề của kỳ thi.
Hết phần giới thiệu.
平成16年4月 (Tháng 4, Năm Heisei 16)
Trang Hướng Dẫn Sử Dụng Đề Thi (Mondai Yōshi – Trang 2)
問題用紙 (Tài liệu đề thi) (2003)
3 級 文字・語彙 (100点 35分)
ちゅうい (Notes – Chú ý)
- 試験が始まるまで、この問題用紙を開けないでください。 (Đừng mở tập đề thi này cho đến khi kỳ thi bắt đầu.)
- この問題用紙は、テストの後、お持ち帰りできません。(Bạn không được mang tập đề thi này ra ngoài sau khi thi.)
- 受験番号と名前を下の欄に、受験票とおなじようににはっきりと書いてください。(Hãy viết rõ số báo danh và tên vào ô bên dưới, giống như trên phiếu dự thi của bạn.)
- この問題用紙は、全部で10ページあります。(Tập đề thi này có tổng cộng 10 trang.)
- 問題番号には、1・2・3… が付いています。解答は、解答用紙にあるおなじ番号の解答欄にマークしなさい。(Các câu hỏi được đánh số 1, 2, 3…. Hãy đánh dấu câu trả lời của bạn vào ô tương ứng trên phiếu trả lời.)
[Ô điền]
- 受験番号 (Juken Bangō): Examinee Registration Number
- 名前 (Namae): Name
Trang Ví Dụ Câu Hỏi (Trang 7)
問題III (Mondai III)
___ のところに何 を入れますか。1・2・3・4からいちばん いいものを一つえらびなさい。 (Hãy chọn một đáp án tốt nhất trong 1, 2, 3, 4 để điền vào chỗ trống ___.)
(例)
わたしの しゅみは りょうりです。たいていは おいしくできますが、たまに ___ します。
1 えんりょ (e d.e.n) 2 しっぱい (thất bại) 3 せいこう (thành công) 4 はいけん (kiểm duyệt/xem)
かいとうようし (Phiếu trả lời): (例) ① ② ③ ④
[Câu hỏi ví dụ]
- 36. いけいけしました 2 おこないました 3 くらべました 4 そうだんしました
- 37. こんや おもしろい テレビの ___ はありますか。
1 よやく (đặt trước) 2 ばんぐみ (chương trình) 3 タイプ (kiểu) 4 スクリーン (màn hình) - 38. わたしは ___ をしながら、大学でべんきょうしています。
1 アルバイト (làm thêm) 2 サービス (dịch vụ) 3 チェック (kiểm tra) 4 テキスト (sách giáo khoa) - 39. きのうは母のたんじょうびだったので、___ にくつをあげました。
1 あいさつ (chào hỏi) 2 おもいで (kỉ niệm) 3 おまつり (lễ hội) 4 おみまい (thăm hỏi) - 40. ゆうべ おそくまで しょうせつを読んでいたから、けさは ___ 。
1 ねむい (buồn ngủ) 2 すごい (tuyệt vời) 3 さびしい (cô đơn) 4 うるさい (ồn ào) - 41. ___ ですが、あしたのパーティーには出られません。
1 むり (không thể) 2 いや (không muốn) 3 ざんねん (tiếc nuối) 4 ずいぶん (khá là) - 42. このみちは せまい。___ 車がおおくて あぶない。
1 だから (vì vậy) 2 すると (sau đó) 3 それに (hơn nữa) 4 じゃあ (vậy thì)
Trang Ví Dụ Câu Hỏi Tiếp Theo (Trang 8 & 9)
問題II (Mondai II)
___ のことばは漢字をつかって どう書きますか。1・2・3・4からいちばん いいものを一つえらびなさい。(Từ ngữ ___ được viết bằng chữ Hán như thế nào? Hãy chọn một đáp án tốt nhất trong 1, 2, 3, 4.)
(例) ことばの いみが おもいだせない。
1 思い立せない 2 思い出せない 3 思い立せない 4 思い出せない
かいとうようし (Phiếu trả lời): (例) ① ② ③ ●
[Câu hỏi ví dụ]
- 問1. おじの くびは、ふとくて みじかい。
- 21 くび (cổ): 1 頭 2 腹 3 音 4 体
- 22 ふとくて (dày/to): 1 太くて 2 太くて 3 天くて 4 丈くて
- 23 みじかい (ngắn): 1 短い 2 短い 3 狭い 4 狭い
- 問2. お金を かりる ときは、じゅうぶん かんがえた ほうがいい。
- 24 かりる (vay): 1 貸りる 2 買る 3 借りる 4 代りる
- 25 じゅうぶん (đủ): 1 重分 2 多分 3 万分 4 十分
- 26 かんがえた (suy nghĩ): 1 考えた 2 考えた 3 孝えた 4 孝がえた
- 問3. リーさんは かぞくと わかれて ひとりで すんでいます。
- 27 かぞく (gia đình): 1 家族 2 家族 3 家族 4 家族
- 28 わかれて (chia cắt): 1 離れて 2 連れて 3 救れて 4 別れて
- 29 すんで (sống): 1 住んで 2 住んで 3 注んで 4 住んで
- 問4. あきの おわりに 木の はが あかく なります。
- 30 あき (mùa thu): 1 杪 2 秋 3 秒 4 秋
- 31 おわりに (kết thúc): 1 終わりに 2 修わり 3 終わり 4 終わり
- 32 あかく (màu đỏ): 1 赤く 2 赤く 3 変く 4 変く
- 問5. きょうだいでも、いつも おなじ きもちではない。
- 33 きょうだい (anh chị em): 1 兄弟 2 兄弟 3 弟兄 4 第兄
- 34 おなじ (giống nhau): 1 同じ 2 同じ 3 向じ 4 向じ
- 35 きもち (cảm giác): 1 気持 2 気待ち 3 気持ち 4 気持特

