sách N4 Kanji

TẢI FREE sách N4 Kanji 

TẢI FREE sách N4 Kanji  là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách N4 Kanji  đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: “Kanji N4: Chinh Phục 1700 Chữ Kanji Cần Thiết cho Kỳ Thi JLPT N4”


Lời Mở Đầu: Chìa Khóa Vàng Để Vượt Qua Cửa Ải N4

Trong hành trình chinh phục tiếng Nhật, Kanji (Hán tự) luôn được xem là một trong những thử thách lớn nhất nhưng cũng là chìa khóa quan trọng nhất để đạt đến trình độ thông thạo. Đối với những người học đang hướng tới kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT) cấp độ N4, việc nắm vững bộ Kanji tương ứng là bước đệm không thể thiếu để mở cánh cửa vào trình độ trung cấp.

Hiểu rõ được tầm quan trọng này, chúng tôi hân hạnh giới thiệu cuốn sách “Kanji N4: Chinh Phục 1700 Chữ Kanji Cần Thiết cho Kỳ Thi JLPT N4” – một tài liệu toàn diện, được thiết kế khoa học nhằm đơn giản hóa quá trình học Kanji, giúp người học tự tin bước vào phòng thi với số lượng kiến thức Kanji chuẩn xác và cần thiết nhất.

1. Tại Sao Kanji N4 Lại Quan Trọng?

Cấp độ N4 yêu cầu người học phải nhận diện và hiểu được ý nghĩa của khoảng 300 chữ Kanji cơ bản, cùng với khả năng đọc các từ vựng liên quan đến chúng. Đây là nền tảng để bạn có thể đọc hiểu các đoạn văn ngắn, giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản, và quan trọng hơn, là điểm chuẩn để đánh giá mức độ sẵn sàng cho các cấp độ cao hơn như N3.

Tuy nhiên, việc học Kanji truyền thống thường gặp phải rào cản do số lượng ký tự lớn, sự phức tạp của các nét và việc ghi nhớ cách đọc (Âm Hán – Onyomi và Âm Nhật – Kunyomi) không đồng nhất. Cuốn sách này ra đời chính là để giải quyết những vấn đề đó bằng một phương pháp tiếp cận hoàn toàn mới mẻ và hiệu quả.

2. Cấu Trúc Tinh Gọn và Phương Pháp Học Tập Đột Phá

“Kanji N4” không chỉ đơn thuần là một cuốn từ điển liệt kê các chữ Hán. Thay vào đó, nó được xây dựng dựa trên nguyên tắc học tập có hệ thống và tối ưu hóa khả năng ghi nhớ:

a. Tập trung Tuyệt đối vào Danh sách Chuẩn: Sách bám sát sát sao khung chương trình và danh sách Kanji chính thức được khuyến nghị cho JLPT N4. Người học sẽ không lãng phí thời gian vào những chữ Kanji quá khó hoặc không xuất hiện trong kỳ thi, đảm bảo hiệu suất học tập cao nhất.

b. Phân chia Theo Chủ Đề và Mức Độ Thân Thuộc: Thay vì học Kanji theo thứ tự nét vẽ ngẫu nhiên, cuốn sách tổ chức các chữ Hán theo các nhóm chủ đề quen thuộc (Ví dụ: Số đếm, Thời gian, Gia đình, Địa điểm, Thiên nhiên). Phương pháp này giúp người học liên kết ý nghĩa và ngữ cảnh, làm cho việc ghi nhớ trở nên trực quan và dễ dàng hơn nhiều.

c. Đi Sâu Vào Cấu Tạo – Nguyên Lý Bộ Thủ (Radicals): Điểm mạnh cốt lõi của cuốn sách là việc giải thích ý nghĩa của các Bộ Thủ tạo nên chữ Kanji. Bằng cách hiểu được “nguyên liệu xây dựng” của từng chữ, người học có thể tự mình suy luận và đoán nghĩa của những chữ mới chưa từng gặp, biến việc học Kanji từ ghi nhớ thụ động sang tư duy chủ động.

d. Luyện Tập Đa Dạng và Chuyên Sâu: Mỗi bài học đều đi kèm với các bài tập thực hành đa dạng: điền vào chỗ trống, nối từ, xác định âm đọc, và quan trọng nhất là các bài tập ứng dụng Kanji trong các câu ví dụ thực tế. Điều này đảm bảo khả năng sử dụng Kanji một cách linh hoạt trong cả phần Đọc hiểu và Ngữ pháp.

3. Không Chỉ Là Học Thuộc, Mà Là Ứng Dụng Thực Tiễn

Mục tiêu cuối cùng của việc học Kanji không phải là điểm số trong kỳ thi, mà là khả năng sử dụng ngôn ngữ. “Kanji N4” chú trọng việc trình bày cách đọc (Onyomi và Kunyomi) trong bối cảnh từ vựng cụ thể. Thay vì chỉ học “日 = Nhật”, sách sẽ trình bày các từ thông dụng như: 日本 (Nihon)日曜日 (Nichiyoubi)毎日 (Mainichi). Sự đối chiếu này giúp người học nắm vững cách vận dụng Âm Hán và Âm Nhật trong các tình huống khác nhau, một kỹ năng quyết định trong phần Đọc hiểu của JLPT.

Hơn thế nữa, sách còn cung cấp các Mẹo Ghi Nhớ (Mnemonics) sáng tạo, biến những nét vẽ khô khan trở nên sinh động và hài hước, giúp khắc sâu kiến thức vào trí nhớ dài hạn.

Lời Kết: Bạn Đồng Hành Đáng Tin Cậy

“Kanji N4: Chinh Phục 1700 Chữ Kanji Cần Thiết cho Kỳ Thi JLPT N4” là thành quả của quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng về tâm lý người học và yêu cầu khắt khe của kỳ thi. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà là một lộ trình học tập chi tiết, một người hướng dẫn kiên nhẫn giúp bạn từng bước biến thử thách Kanji thành niềm đam mê chinh phục ngôn ngữ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học Kanji N4 hiệu quả, có hệ thống, bám sát đề thi và thực sự mang lại kết quả, hãy để cuốn sách này đồng hành cùng bạn trên con đường làm chủ tiếng Nhật!

Dưới đây là nội dung được chuyển ngữ từ các trang sách bài tập (workbook) về Kanji N4 của JapanesePod101.com mà bạn cung cấp:


Nội Dung Các Trang Bài Tập Kanji N4 (JapanesePod101.com)

Tài liệu này là một phần của “Learn Japanese Workbook – Practice Studying Japanese with 176 Must-Know Kanji Characters” cấp độ N4 Kanji.

Trang Bìa (Cover)

  • Tiêu đề chính: LEARN JAPANESE WORKBOOK
  • Tiêu đề phụ: PRACTICE STUDYING JAPANESE WITH 176 MUST-KNOW KANJI CHARACTERS.
  • Logo: N4 Kanji (JapanesePod101.com)

Trang 1 (Mục 0001 – 0004)

Trang này giới thiệu các Kanji về Thời tiết/Mùa và bao gồm ba phần bài tập thực hành:

Phần 1: Luyện viết Kanji (1)

Học viên viết các chữ Kanji sau vào ô trống:

  • 春 (xuân)
  • 夏 (hạ)
  • 秋 (thu)
  • 冬 (đông)

Phần 2: Viết Hiragana (Yomikata) cho Kanji (2)

Học viên viết âm Hiragana (yomikata) tương ứng với Kanji và ghi chú nghĩa tiếng Anh:

Kanji (かんじ)Hiragana (よみがな)Tiếng Anh (えいご)
はるspring
なつsummer
あきfall
ふゆwinter

Phần 3: Viết Kanji cho từ vựng Hiragana (3)

Học viên viết Kanji tương ứng với từ vựng Hiragana và ghi chú nghĩa tiếng Anh:

Hiragana (よみがな)Kanji (かんじ)Tiếng Anh (えいご)
はるspring
はるなつ春夏spring and summer
あきfall
ふゆwinter

Trang 2 (Mục 0001 – 0004 – Tiếp theo)

Phần tiếp theo của bài tập thực hành trên Trang 1:

Phần 2 (Tiếp theo): Viết Hiragana (Yomikata) cho Kanji

Kanji (かんじ)Hiragana (よみがな)Tiếng Anh (えいご)
春風 (harukaze)はるかぜspring wind
夏 (natsu)なつsummer
秋晴れ (akibare)あきばれfine autumn day
冬休み (fuyuyasumi)ふゆやすみwinter holidays

Phần 3 (Tiếp theo): Viết Kanji cho từ vựng Hiragana

Hiragana (よみがな)Kanji (かんじ)Tiếng Anh (えいご)
きよねん去年last year
にちようび日曜日Sunday
あさmorning
ひるやすみ昼休みlunch break

Trang 3 (Mục 0005 – 0008)

Trang này giới thiệu các Kanji liên quan đến Thời gian/Ngày tháng:

Số TTKanjiON (Âm Hán)KUN (Âm Nhật)Ý nghĩa chínhVí dụ (Yomikata + Tiếng Anh)
0005キョさ(る)go away, quit, leave, elapse, eliminate, divorce1. 去年 (kyonen) last year; 2. 去る (saru) to leave; 3. 過去 (kako) past; 4. 消去する (shoukyo suru) to delete
0006ヨウKUN: –1. 月曜日 (getsuyoubi) Monday; 2. 日曜日にちようび Sunday; 3. 3曜日 (youbi) a day of the week
0007チョウあさmorning, dynasty, regime, epoch, period1. 朝 (asa) morning; 2. 朝食 (choushoku) breakfast; 3. 今朝 (kesa) this morning; 4. 早朝 (souchou) early morning
0008チュウひるdaytime, noon1. 昼間 (hiruma) daytime; 2. 昼食 (chuushoku) lunch; 3. 昼寝 (hirune) nap; 4. 昼休み (hiruyasumi) lunch break

Phần bài tập thực hành (1, 2, 3) trên trang này được lặp lại ở Trang 4.


Trang 4 (Bài tập cho Mục 0005 – 0008)

Trang này là phần thực hành cho các Kanji: 去, 曜, 朝, 昼.

Phần 1: Luyện viết Kanji

Học viên viết các chữ Kanji: 去, 曜, 朝, 昼.

Phần 2: Viết Hiragana (Yomikata) cho Kanji

Kanji (かんじ)Hiragana (よみがな)Tiếng Anh (えいご)
過去かこpast
金曜日きんようびFriday
朝食ちょうしょくbreakfast
昼食ちゅうしょくlunch

Phần 3: Viết Kanji cho từ vựng Hiragana

Hiragana (よみがな)Kanji (かんじ)Tiếng Anh (えいご)
きよねん去年last year
にちようび日曜日Sunday
あさmorning
ひるやすみ昼休みlunch break

Trang 5 (Mục 0009 – 0012)

Trang này giới thiệu các Kanji liên quan đến Thời gian/Màu sắc:

Số TTKanjiON (Âm Hán)KUN (Âm Nhật)Ý nghĩa chínhVí dụ (Yomikata + Tiếng Anh)
0009セキゆうevening1. 夕食 (yuushoku) dinner; 2. 夕方 (yuugata) evening; 3. 夕焼け (yuuyake) evening sun, setting sun; 4. 夕 (yuu) evening, last night
0010よるnight, evening1. 今晩 (konban) tonight; 2. よる (yoru) night; 3. 夜風 (yokaze) night wind; 4. 深夜 (shinya) late at night
0011ショク, シキいろcolor1. 色 (iro) color, tinge; 2. 色彩 (shikisai) three colors; 3. 三色さんしょく (sanshoku) three colors; 4. 黄色 (kiiro) yellow
0012チャ, サKUN: –tea, brown1. 茶色 (chairo) brown color; 2. 茶道 (sadou) Way of tea, tea ceremony; 3. 日本茶 (nihoncha) Japanese green tea; 4. 紅茶 (koucha) black tea

Trang 6 (Bài tập cho Mục 0009 – 0012)

Trang này là phần thực hành cho các Kanji: 夕, 夜, 色, 茶.

Phần 1: Luyện viết Kanji

Học viên viết các chữ Kanji: 夕, 夜, 色, 茶.

Phần 2: Viết Hiragana (Yomikata) cho Kanji

Kanji (かんじ)Hiragana (よみがな)Tiếng Anh (えいご)
夕食ゆうしょくdinner
よるnight
いろcolor
日本茶にほんちゃJapanese green tea

Phần 3: Viết Kanji cho từ vựng Hiragana

Hiragana (よみがな)Kanji (かんじ)Tiếng Anh (えいご)
ゆうがた夕方evening
こんや今夜tonight
さんしょく三色three colors
ちゃいろ茶色brown color

Trang 7 (Mục 0013 – 0016)

Trang này giới thiệu các Kanji liên quan đến Màu sắc:

Số TTKanjiON (Âm Hán)KUN (Âm Nhật)Ý nghĩa chínhVí dụ (Yomikata + Tiếng Anh)
0013セキ, シャクあかred1. 赤か (aka) red color; 2. 赤道 (sekidou) equator; 3. 赤ちゃん (akachan) baby; 4. 真っ赤 (makka) deep red, flushed (of face)
0014ギンKUN: –silver1. 銀行 (ginkou) bank; 2. 銀色 (giniro) silver color; 3. 銀貨 (ginka) silver coin; 4. 銀河 (ginga) galaxy
0015セイ, ショウあお, あお(い)blue, green1. 青草 (aokusa) green leaf; 2. 青空 (aozora) blue sky; 3. 青色 (aoiro) blue color; 4. 青少年 (seishounen) boys and young men, youth
0016コクくろ, くろ(い)black1. 黒板 (kokuban) blackboard; 2. 黒い (kuroi) black, black letter; 3. 白黒 (shirokuro) black-and-white, monochrome; 4. 黒砂糖 (kurosatou) muscovado, (partially refined to unrefined) brown sugar

Trang 8 (Bài tập cho Mục 0013 – 0016)

Trang này là phần thực hành cho các Kanji: 赤, 銀, 青, 黒.

Phần 1: Luyện viết Kanji

Học viên viết các chữ Kanji: 赤, 銀, 青, 黒.

Phần 2: Viết Hiragana (Yomikata) cho Kanji

Kanji (かんじ)Hiragana (よみがな)Tiếng Anh (えいご)
赤ちゃんあかちゃんbaby
銀色ぎんいろsilver color
青空あおぞらblue sky
白黒しろくろblack-and-white, monochrome

Phần 3: Viết Kanji cho từ vựng Hiragana

Hiragana (よみがな)Kanji (かんじ)Tiếng Anh (えいご)
あかred color
ぎんこう銀行bank
あおいろ青色blue color
くろじ黒字profit, black letter