








Sogang Korean 1B Workbook: “Người Bạn Đồng Hành” Hoàn Hảo Trên Hành Trình Chinh Phục Tiếng Hàn
Nếu cuốn Student’s Book là kim chỉ nam giúp bạn tiếp cận kiến thức mới trên lớp, thì cuốn Sogang Korean 1B Workbook chính là “vùng đất thực hành” lý tưởng để bạn biến những lý thuyết ấy thành kỹ năng phản xạ tự nhiên. Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu tại Đại học Sogang, cuốn sách bài tập này không chỉ đơn thuần là nơi làm bài tập về nhà, mà còn là công cụ quan trọng giúp người học bứt phá trong giai đoạn cuối của trình độ Sơ cấp 1.
Sự bổ trợ chặt chẽ và khoa học
Cấu trúc của cuốn Sogang Korean 1B Workbook được thiết kế tương ứng hoàn toàn với 8 đơn vị bài học (Unit) trong sách giáo khoa chính. Điều này giúp người học có lộ trình ôn tập logic, học đến đâu chắc đến đó. Mỗi bài học trong Workbook tập trung vào việc củng cố ba trụ cột chính: Ngữ pháp, Từ vựng và Kỹ năng tổng hợp.
Ở trình độ 1B, người học bắt đầu tiếp cận với những cấu trúc phức tạp hơn như thì tương lai, các hình thức kính ngữ, cách biểu đạt khả năng hay các cấu trúc nối câu vì – nên. Cuốn Workbook cung cấp hệ thống bài tập đa dạng, từ việc điền từ, chia động từ cho đến viết lại câu hoàn chỉnh, giúp người học ghi nhớ sâu sắc các quy tắc ngữ pháp mà không cảm thấy nhàm chán.
Phát triển toàn diện kỹ năng Nghe – Viết
Điểm nổi bật của cuốn sách này chính là phần luyện nghe và chính tả. Đi kèm với sách là hệ thống file âm thanh chất lượng cao, tập trung vào việc luyện tập nghe hiểu và viết chính tả (dictation). Đây là kỹ năng cực kỳ quan trọng ở cấp độ 1B, giúp người học làm quen với ngữ điệu chuẩn của người bản xứ, cải thiện khả năng phân biệt âm tiết và xây dựng nền tảng vững chắc cho việc luyện thi TOPIK I sau này.
Phần luyện viết trong Workbook cũng được chú trọng đặc biệt. Thay vì chỉ viết những câu đơn lẻ, sách hướng dẫn bạn cách ghép nối các ý tưởng để tạo thành một đoạn văn ngắn về các chủ đề quen thuộc như: kể về một chuyến du lịch, miêu tả một bộ trang phục, hay viết về món ăn yêu thích. Điều này giúp người học hình thành tư duy ngôn ngữ một cách hệ thống.
Học mà chơi, chơi mà học
Một trong những lý do khiến bộ giáo trình Sogang luôn đứng đầu danh sách yêu thích của người học chính là tính tương tác và sự thú vị. Cuối mỗi chương trong cuốn Workbook, tác giả thường khéo léo lồng ghép các phần Trò chơi (Games)và Văn hóa (Culture Capsules). Các trò chơi ngôn ngữ không chỉ giúp giải tỏa căng thẳng sau những giờ học lý thuyết mà còn là cách hiệu quả để ôn tập từ vựng một cách chủ động.
Trong khi đó, những kiến thức văn hóa ngắn gọn về lối sống, phong tục của người Hàn Quốc sẽ giúp bạn không chỉ học một ngôn ngữ mới mà còn mở mang tư duy về một nền văn hóa mới. Điều này giúp việc giao tiếp sau này trở nên tinh tế và đúng ngữ cảnh hơn.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Lời kết
Với thiết kế rõ ràng, hình ảnh minh họa sinh động và hệ thống bài tập thực dụng, Sogang Korean 1B Workbook là mắt xích không thể thiếu trong bộ giáo trình Sogang. Cuốn sách giúp bạn xóa tan nỗi lo “học trước quên sau” và tạo dựng sự tự tin tuyệt đối trước khi tiến bước lên trình độ Sơ cấp 2.
Nếu bạn đang sở hữu cuốn Sogang 1B Student’s Book, đừng quên đầu tư thêm cuốn Workbook này. Đây chính là khoản đầu tư xứng đáng nhất để bạn làm chủ tiếng Hàn một cách bài bản, chắc chắn và đầy hứng khởi!
1. Trang bìa (Cover Page)
- Tên sách: 서강 New 한국어 1B WORK BOOK (Sogang Korean New Series 1B Workbook).
- Tác giả: Kim Sung-hee (Chủ biên) và các cộng sự (Choi Jung-soon, Kim Sung-hee, Kim Ji-eun, Kim Hyun-jung, Kim Jung-ah, Kim Bo-kyung).
2. Mục lục (Table of Contents – Trang 2 & 3)
Bảng tóm tắt các bài học từ bài 1 đến bài 8:
| Bài (Unit) | Tiêu đề (Title) | Ngữ pháp (Grammar) | Từ vựng & Chủ đề |
| 1 | 내일 여행 갈 거예요 | -(으)ㄹ 거예요 ①, -(으)ㄹ 수 있어요/없어요 | Du lịch, khả năng |
| 2 | 이 옷을 입어 보세요 | -은 (Định ngữ), -지 않아요, -아/어 보세요 | Quần áo, hoa quả, mua sắm |
| 3 | 요즘 어떻게 지내세요? | -(으)세요 ②, -(으)셨어요 (Kính ngữ) | Bộ phận cơ thể, sức khỏe |
| 4 | 수영할 줄 알아요 | -(으)ㄹ 줄 알아요/몰라요, -아/어야 해요, -거나 | Thể thao, sở thích |
| 5 | 같이 영화 볼까요? | -(으)ㄹ까요? ①, -하고, -고 | Hoạt động giải trí, rủ rê |
| 6 | 아파서 못 갔어요 | 못, -아/어서 (Vì… nên), -(으)려고 해요 | Lý do, bệnh tật, kế hoạch |
| 7 | 한국 음식을 먹어 봤어요 | -아/어 봤어요, -아/어 주세요 | Món ăn, hương vị, yêu cầu |
| 8 | 말하기 수업이 제일 재미있었어요 | -보다 (So sánh), 제일 (Nhất) | Vị trí, chuyển nhà |
Phần Tip Văn hóa (Culture Tip):
- Cách từ chối kiểu Hàn (Korean style refusals).
- Mua sắm tại Hàn Quốc (Korean shopping).
- Tuổi tác và sự tôn trọng (Age and Respect).
- Khiêm tốn là một đức tính (Humility is a Virtue).
- Để tôi trả tiền hôm nay/Tôi bao (I’ll pay today/It’s my treat).
- Tiệc sinh nhật lớn (Big birthday parties).
- Nhận bánh Tteok từ hàng xóm (Tteok from a neighbor).
- Vui lòng không mang giày vào nhà (Please, no shoes).
3. Chi tiết Bài 1 (Unit 1): 내일 여행 갈 거예요
Ngữ pháp 1: -(으)ㄹ 거예요 (Thì tương lai)
- Quy tắc (Focus):
- Kết thúc bằng phụ âm (Consonant): + -을 거예요 (Ví dụ: 먹다 → 먹을 거예요).
- Kết thúc bằng nguyên âm (Vowel): + -ㄹ 거예요 (Ví dụ: 가다 → 갈 거예요).
- Bài tập thực hành:
- 내일 은행에 가다 → 내일 은행에 갈 거예요.
- 내일 테니스를 치다 → 내일 테니스를 칠 거예요.
- 내일 친구를 만나다 → 내일 친구를 만날 거예요.
- 오늘 오후에 집에서 쉬다 → 오늘 오후에 집에서 쉴 거예요.
- 오늘 저녁에 집에서 책을 읽다 → 오늘 저녁에 집에서 책을 읽을 거예요.
- Hoàn thành hội thoại (Điền từ): 가다, 사다, 찍다, 만들다, 여행하다.
- A: Ngày mai bạn sẽ đi đâu? – B: Tôi sẽ đi bảo tàng cùng bạn (갈 거예요).
- A: Thứ 7 này bạn làm gì? – B: Tôi sẽ mua áo ở bách hóa (살 거예요).
- A: Cuối tuần này bạn làm gì? – B: Tôi sẽ chụp ảnh ở công viên (찍을 거예요).
Ngữ pháp 2: -(으)ㄹ 수 있어요/없어요 (Có thể/Không thể)
- Quy tắc (Focus):
- Phụ âm + -을 수 있어요 (Ví dụ: 읽다 → 읽을 수 있어요).
- Nguyên âm + -ㄹ 수 있어요 (Ví dụ: 가다 → 갈 수 있어요).
- Bài tập nối:
- 내일 만나다 → 내일 만날 수 있어요.
- 같이 여행 가다 → 같이 여행 갈 수 있어요.
- 사진을 잘 찍다 → 사진을 잘 찍을 수 있어요.
- Hội thoại thực hành (Hình ảnh):
- A: Hôm nay chúng ta có thể học cùng nhau không? – B: Không, hôm nay không thể học cùng nhau (공부할 수 없어요).
- A: Bạn có thể dậy sớm vào buổi sáng không? – B: Không…
- A: Bạn có thể đọc báo Hàn Quốc không? – B: Không…
4. Bảng kiểm tra từ vựng (Check Table)
Người học cần chia các động từ sau sang đuôi tương lai và đuôi khả năng:
| Động từ gốc | Tương lai: -(으)ㄹ 거예요 | Khả năng: -(으)ㄹ 수 있어요 |
| 읽다 (Đọc) | 읽을 거예요 | 읽을 수 있어요 |
| 먹다 (Ăn) | 먹을 거예요 | 먹을 수 있어요 |
| 가다 (Đi) | 갈 거예요 | 갈 수 있어요 |
| 보다 (Xem) | 볼 거예요 | 볼 수 있어요 |
| 듣다 (Nghe) | 들을 거예요 | 들을 수 있어요 |
| 만들다 (Làm) | 만들 거예요 | 만들 수 있어요 |
| 놀다 (Chơi) | 놀 거예요 | 놀 수 있어요 |

