








TỔNG HỢP NỘI DUNG SÁCH: NEW YONSEI KOREAN VOCABULARY AND GRAMMAR 2-2
1. Thông tin chung (Bìa sách)
- Tên sách: 새 연세한국어 어휘와 문법 2-2 (New Yonsei Korean Vocabulary and Grammar 2-2).
- Cơ quan biên soạn: Viện Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc – Đại học Yonsei.
- Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Yonsei (연세대학교 대학출판문화원).
- Cấp độ: Sơ cấp 2 (Phần sau của trình độ cấp 2).
2. Lời nói đầu & Hướng dẫn sử dụng
- Lịch sử: Đại học Yonsei thành lập viện đào tạo tiếng Hàn đầu tiên từ năm 1959.
- Mục tiêu: Hệ thống hóa các từ vựng và ngữ pháp thiết yếu nhất cho trình độ sơ cấp 2, giúp người học vận dụng được ngay vào giao tiếp thực tế.
- Cấu trúc bài học:
- Gồm 20 bài (Units), mỗi bài chia thành 2 phần (tổng 40 phần nhỏ).
- Mỗi phần học bao gồm: Từ vựng chủ điểm -> Ngữ pháp -> Bài tập thực hành -> Ôn tập tổng hợp.
- Từ vựng: Cung cấp từ vựng theo ngữ cảnh hội thoại, có hình ảnh minh họa sinh động.
- Ngữ pháp: Mỗi bài giới thiệu 2 cấu trúc ngữ pháp (tổng 4 cấu trúc mỗi Unit). Có phần giải thích ý nghĩa và ví dụ mẫu.
- Bài tập: Thiết kế đa dạng từ điền từ vào câu đến hoàn thành đoạn hội thoại dựa trên tranh vẽ.
- Sách bổ trợ (별책): Bao gồm bản dịch các đoạn hội thoại, ý nghĩa ngữ pháp và ví dụ mở rộng.
3. Lộ trình bài học (Units 11 – 20)
| Unit | Chủ đề | Ngữ pháp tiêu biểu | Từ vựng chủ điểm |
| 11 | Giao thông | -다가, -으려면, 으로 해서 | Thẻ giao thông, bến xe, chuyển tuyến, tắc đường… |
| 12 | Đời sống học đường | -어야/아야, -으면 되다, -는데요 | Ghi chú, kết thúc bài, báo cáo, đăng ký học… |
| 13 | Cơ quan công cộng | 부터, -는 동안, -을 건가요? | Ngân hàng, bưu điện, sổ tiết kiệm, chuyển phát… |
| 14 | Điện thoại | -는다고 하다, -자고 하다 (Gián tiếp) | Trung tâm dịch vụ, tốc độ, tìm kiếm, cuộc gọi nhóm… |
| 15 | Đặt chỗ & Gọi món | -어 달라고 하다, 이라서, 만 | Thực đơn, dịch vụ, đặt bàn, giao hàng tận nơi… |
| 16 | Sức khỏe | -는 데다가, ㅅ동사, 이라도 | Triệu chứng cảm, sốt, hiệu thuốc, bảo hiểm… |
| 17 | Sở thích | 만큼, -어도, -을 줄 알다, -던 | Xem phim, nhạc cụ, leo núi, phim kinh dị… |
| 18 | Kế hoạch | -던데요, 이든지, 밖에, -을 줄 알았다 | Lên kế hoạch, kinh nghiệm, quyết định, du học… |
| 19 | Du lịch | 이나, -은 뒤에, -기로 하다, -자마자 | Phong cảnh, đặt phòng, bảo hiểm du lịch, đồ lưu niệm… |
| 20 | Thời tiết & Lối sống | -는다고 하니까, 접속사, -을 테니까 | Nhiệt độ, bụi mịn, thói quen, độ ẩm, ô che mưa… |
4. Chi tiết bài học mẫu (Từ hình ảnh Unit 11)
Phần Từ vựng (trang 3): Chủ đề Giao thông
- Các từ khóa quan trọng: 승강장 (Sân ga/Bến đợi), 줄을 서다 (Xếp hàng), 안전선 (Vạch an toàn), 요금을 내다 (Trả phí), 손잡이를 잡다 (Nắm tay cầm), 벨을 누르다 (Nhấn chuông).
- Bài tập: Sử dụng từ vựng để hoàn thành đoạn văn về cách đi tàu điện ngầm và xe buýt (Ví dụ: Đứng sau vạch an toàn, nhấn chuông trước khi xuống xe…).
Phần Ngữ pháp (trang 4): Cấu trúc -다가
- Ý nghĩa: Diễn tả một hành động đang thực hiện thì bị ngắt quãng bởi một hành động khác.
- Ví dụ:
- Anh tôi đang đọc sách thì nhận điện thoại (형이 책을 읽다가 전화를 받았습니다).
- Tôi đang sống ở ký túc xá thì chuyển sang nhà trọ (저는 기숙사에 살다가 하숙집으로 이사했어요).
- Luyện tập: Dựa vào tranh vẽ về “Một ngày của Eric” để đặt câu (Ví dụ: Eric đang tập gym thì uống nước, đang đi bộ thì gặp bạn…).
5. Tiện ích đi kèm
Sách được thiết kế tối ưu cho người tự học với các bảng chỉ mục từ vựng (Vocabulary Index) và đáp án chi tiết ở cuối sách. Các trang nội dung sử dụng màu sắc phân biệt rõ rệt giữa phần Từ vựng (màu đỏ) và Ngữ pháp (màu xanh), giúp học viên dễ dàng theo dõi lộ trình.

