








1. TRANG BÌA (Ảnh 1)
- Tên sách: 세종한국어 3A (Sejong Korean 3A)
- Cơ quan ban hành: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc (문화체육관광부) và Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원).
2. LỜI PHÁT HÀNH (발간사 – Ảnh 2)
- Nội dung chính: Đề cập đến sự phát triển của làn sóng Hallyu và nhu cầu học tiếng Hàn tăng cao trên toàn thế giới. Cuốn sách là kết quả của quá trình nghiên cứu từ năm 2019 và hoàn thành năm 2022 để cung cấp một giáo trình chuẩn hóa, linh hoạt cho người học.
- Người ký: Jang So-won (Viện trưởng Viện Ngôn ngữ Quốc gia) – Tháng 8/2022.
3. MỤC LỤC (차례 – Ảnh 3)
Sách được chia làm 6 chủ đề lớn, mỗi chủ đề gồm 2 bài:
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
- 안부와 소식 (Hỏi thăm và Tin tức): Bài 1 & 2.
- 집과 집안일 (Nhà cửa và Việc nhà): Bài 3 & 4.
- 물건 교환과 수리 (Đổi hàng và Sửa chữa): Bài 5 & 6.
- 기념일 (Ngày kỷ niệm): Bài 7 & 8.
- 감정과 건강 (Cảm xúc và Sức khỏe): Bài 9 & 10.
- 즐거운 여가 생활 (Đời sống giải trí thú vị): Bài 11 & 12.
4. BẢNG HỆ THỐNG KIẾN THỨC (Syllabus – Ảnh 4 & 5)
Chi tiết các điểm ngữ pháp trọng tâm theo từng bài:
- Bài 1: 그동안 어떻게 지냈니? (Thời gian qua bạn thế nào?) -> Ngữ pháp: -니?, -자, -아/어 보이다.
- Bài 2: 요즘 좀 바쁘다고 해 (Nghe nói dạo này hơi bận) -> Ngữ pháp: -는다고/ㄴ다고/다고 하다, -나/(으)ㄴ가 보다.
- Bài 3: 이번에 이사를 할까 해요 (Định chuyển nhà lần này) -> Ngữ pháp: -(으)ㄹ까 하다, -지만 않으면.
- Bài 4: 나는 거실 청소를 할 테니까 (Mình sẽ dọn phòng khách nên…) -> Ngữ pháp: -고 나서, -(으)ㄹ 테니까.
- Bài 5: 환불하려면 영수증이 필요합니다 (Nếu muốn hoàn tiền cần hóa đơn) -> Ngữ pháp: -아/어 보니까, -(으)려면.
- Bài 6: 새로 사려다가 수리해서 쓰고 있어요 (Định mua cái mới nhưng lại sửa rồi dùng tiếp) -> Ngữ pháp: -잖아요, -(으)려다가.
- Bài 7: 여자 친구하고 만난 지 곧 3년이 돼 (Gặp bạn gái sắp được 3 năm rồi) -> Ngữ pháp: -(으)ㄴ 지, -자고 하다.
- Bài 8: 한글날을 기념하기 위해서 (Để kỷ niệm ngày Hangeul) -> Ngữ pháp: -기 위해서, -아야겠다/어야겠다.
- Bài 9: 비가 오면 오히려 기분이 좋아지는데요 (Mưa lại thấy tâm trạng tốt hơn đấy chứ) -> Ngữ pháp: -아지다/어지다, -는/(으)ㄴ 대신에.
- Bài 10: 오늘은 일찍 들어가도록 하세요 (Hôm nay hãy cố gắng về sớm nhé) -> Ngữ pháp: -도록 하다, -아야/어야.
- Bài 11: 주말에는 집에서 쉬는 게 좋더라고요 (Cuối tuần nghỉ ở nhà thích lắm đấy) -> Ngữ pháp: -다 보면, -더라고요.
- Bài 12: 이 영화를 꼭 보라고 추천하고 싶다 (Muốn đề cử bạn nhất định phải xem phim này) -> Ngữ pháp: -는다고/ㄴ다고/다, -(으)라고 하다.
5. CẤU TRÚC BÀI HỌC (Ảnh 7 & 8)
Sách giải thích cách trình bày của từng phần:
- 도입 (Dẫn nhập): Sử dụng hình ảnh và câu hỏi để kích hoạt kiến thức nền.
- 어휘와 표현 (Từ vựng & Biểu hiện): Tập trung vào các cụm từ theo ngữ cảnh.
- 문법 (Ngữ pháp): Có ví dụ, giải thích ý nghĩa và bài tập luyện tập (Vận dụng 1: Cơ bản, Vận dụng 2: Hội thoại trôi chảy).
- 활동 (Hoạt động): Gồm hoạt động nghe, nói, phát âm và các nhiệm vụ thực tế (khảo sát, viết báo cáo).
6. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI 1 – NGỮ PHÁP 1 (Ảnh 9)
Cấu trúc: -니?, -자
- Cách dùng: Sử dụng trong mối quan hệ thân thiết, người trên nói với người dưới hoặc bạn bè cực kỳ thân (thể 반말 – nói trống không).
- -니?: Dùng để hỏi.
- -자: Dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm gì đó.
- Hội thoại mẫu:
- 가: 수지야, 그동안 어떻게 지냈니? (Suji à, thời gian qua em thế nào?)
나: 오랜만이에요. 저는 고향에 다녀왔어요. (Lâu rồi không gặp ạ. Em đã về quê mới lên.) - 가: 다음 주에 한국어 말하기 시험이 있는데 걱정이야. (Lo quá, tuần sau có kỳ thi nói tiếng Hàn rồi.)
나: 나도 그래. 그럼 우리 같이 공부하자. (Mình cũng thế. Vậy chúng mình cùng học đi.)
- 가: 수지야, 그동안 어떻게 지냈니? (Suji à, thời gian qua em thế nào?)
- Bài tập: Điền vào chỗ trống các tình huống đi cửa hàng tiện lợi, mượn sách, ăn tteokbokki và rủ đi xem phim cuối tuần.

